Những điểm nổi bật
1. Ứng cử viên vắc-xin HeV-sG-V đã chứng minh được hồ sơ an toàn có thể chấp nhận được ở tất cả các liều đã thử nghiệm, không có sự cố nghiêm trọng nào được báo cáo.
2. Phác đồ hai liều 100 μg được tiêm cách nhau 28 ngày đã tạo ra phản ứng miễn dịch cao nhất, tạo ra nồng độ kháng thể trung hòa đáng kể đối với cả chủng Bangladesh (NiVB) và Malaysia (NiVM).
3. Việc tiêm chủng đơn liều được phát hiện là không đủ để tạo ra phản ứng miễn dịch, nhấn mạnh sự cần thiết của chiến lược tiêm chủng tăng cường để đạt được bảo vệ lâm sàng tiềm năng.
4. Những kết quả này hỗ trợ việc tiếp tục phát triển HeV-sG-V cho cả kiểm soát bùng phát phản ứng và tiêm chủng dự phòng dài hạn ở các khu vực có bệnh lưu hành.
Mối đe dọa ngày càng tăng của vi-rút Nipah: Một yêu cầu lâm sàng
Được xác định lần đầu tiên sau một vụ bùng phát thảm khốc ở Malaysia và Singapore vào năm 1999, vi-rút Nipah (NiV) đã xuất hiện như một trong những mầm bệnh zoonotic nguy hiểm nhất mà y học hiện đại biết đến. Là một thành viên của chi Henipavirus trong họ Paramyxoviridae, NiV chủ yếu được truyền cho con người thông qua tiếp xúc trực tiếp với lợn bị nhiễm, tiêu thụ mủ cọ dừa thô bị nhiễm bởi dơi ăn trái cây (loài Pteropus) hoặc qua việc lây truyền từ người sang người trong các cơ sở y tế.
Biểu hiện lâm sàng của nhiễm NiV rất nghiêm trọng, thường được đặc trưng bằng hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS) và viêm não cấp tính. Tỷ lệ tử vong rất cao, dao động từ 40% đến 75% tùy thuộc vào chủng và khả năng của hệ thống y tế địa phương. Mặc dù có vị trí ưu tiên trong Kế hoạch Nghiên cứu và Phát triển của WHO, hiện tại vẫn chưa có vắc-xin hoặc liệu pháp cụ thể nào được phê duyệt cho sử dụng ở người. Sự phát triển của một vắc-xin do đó không chỉ là một thách thức khoa học mà còn là một nhu cầu sức khỏe cộng đồng quan trọng để giảm thiểu rủi ro của các đại dịch trong tương lai.
Lý do chọn ứng cử viên HeV-sG-V
Ứng cử viên vắc-xin được đánh giá trong nghiên cứu này, HeV-sG-V, dựa trên phiên bản hòa tan tái tổ hợp của protein G gắn kết của vi-rút Hendra (HeV). Vì HeV và NiV có nhiều điểm tương đồng về cấu trúc và trình tự trong protein gắn kết của chúng, các nhà nghiên cứu đã giả định rằng một vắc-xin nhắm mục tiêu vào protein HeV-sG có thể cung cấp miễn dịch bảo vệ chéo. Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật không phải người và các mô hình động vật khác đã chứng minh rằng kháng thể được tạo ra chống lại HeV-sG có thể trung hòa NiV hiệu quả, cung cấp một lý do sinh học vững chắc cho thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1 ở người.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Thử nghiệm giai đoạn 1, trung tâm duy nhất, ngẫu nhiên, mù quan sát, kiểm soát bằng giả dược này được thiết kế để đánh giá nghiêm ngặt sự an toàn, khả năng dung nạp và khả năng miễn dịch của HeV-sG-V trong dân số người lớn khỏe mạnh. Thử nghiệm đã tuyển chọn 192 người tham gia tuổi từ 18–49 tại một cơ sở ở Hoa Kỳ. Người tham gia bị loại trừ nếu họ có tình trạng miễn dịch sẵn có, tiếp xúc gần đây với Henipaviruses hoặc có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với các thành phần của vắc-xin.
Liều lượng và phân nhóm ngẫu nhiên
Người tham gia được phân nhóm ngẫu nhiên theo tỷ lệ 5:1 để nhận vắc-xin hoặc giả dược trong ba nhóm liều tăng dần:
1. Nhóm 1: Liều 10 μg.
2. Nhóm 2: Liều 30 μg, được tiêm vào Ngày 1 và hoặc Ngày 8 hoặc Ngày 29.
3. Nhóm 3: Liều 100 μg, theo cùng thời gian như Nhóm 2.
Mục tiêu chính và phụ
Mục tiêu chính tập trung vào sự an toàn, bao gồm các sự cố bất lợi (AEs) được yêu cầu, AEs không được yêu cầu và các bất thường xét nghiệm lâm sàng có ý nghĩa lâm sàng. Mục tiêu phụ tập trung vào đáp ứng miễn dịch thể dịch, cụ thể là liên kết IgG huyết thanh qua ELISA và đáp ứng kháng thể trung hòa chống lại vi-rút báo cáo NiV Bangladesh (NiVB) và NiV Malaysia (NiVM).
Kết quả chính: An toàn và khả năng dung nạp
Dữ liệu an toàn từ 173 người tham gia đáp ứng tiêu chí theo quy định đã rất đáng khích lệ. Sự cố bất lợi được báo cáo phổ biến nhất là đau nhẹ đến vừa phải tại chỗ tiêm, điều này phù hợp với các vắc-xin protein tái tổ hợp khác sử dụng chất phụ gia. Các phản ứng toàn thân, như sốt nhẹ hoặc mệt mỏi, là tạm thời và không dẫn đến việc rút khỏi nghiên cứu.
Quan trọng hơn, không có sự cố bất lợi nghiêm trọng (SAEs), nhập viện hoặc tử vong nào được báo cáo trong thời gian nghiên cứu. Giám sát phòng thí nghiệm không tiết lộ bất kỳ mẫu độc tính hoặc sự chệch lệch lâm sàng đáng kể so với mức cơ bản. Hồ sơ rủi ro có thể chấp nhận được này ở tất cả ba mức liều cho thấy HeV-sG-V phù hợp để tiếp tục phát triển lâm sàng trong các dân số rộng lớn hơn.
Kết quả chính: Khả năng miễn dịch và mối quan hệ liều-đáp ứng
Các kết quả khả năng miễn dịch cho thấy một đáp ứng phụ thuộc liều rõ ràng. Việc tiêm chủng đơn liều, bất kể mức liều, không đạt được mức độ kháng thể trung hòa có khả năng bảo vệ trong môi trường lâm sàng. Điều này cho thấy rằng một liều duy nhất không đủ để kích thích hệ thống miễn dịch chống lại cấu trúc glycoprotein phức tạp của vi-rút.
Lợi thế của phác đồ hai liều 100 μg
Đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ nhất được quan sát ở Nhóm 3, cụ thể là những người nhận hai liều 100 μg cách nhau 28 ngày. Trong nhóm này, nồng độ kháng thể trung hòa trung bình hình học (GMTs) tăng mạnh bảy ngày sau liều thứ hai. Kết quả như sau:
1. NiV Bangladesh (NiVB): GMT 1485.6 (KTC 990.5–2228.1).
2. NiV Malaysia (NiVM): GMT 2581.9 (KTC 147.1–3194.2).
Những kết quả này có ý nghĩa vì chúng chứng minh rằng vắc-xin có thể kích hoạt một đáp ứng B-tế bào nhớ mà có thể được tăng cường nhanh chóng, tạo ra kháng thể có độ gắn kết cao trung hòa cả hai biến thể địa lý chính của vi-rút.
Bình luận chuyên gia: Ý nghĩa lâm sàng và dịch chuyển
Từ góc độ lâm sàng, vắc-xin HeV-sG-V là một cột mốc quan trọng trong y học nhiệt đới. Khả năng gây ra trung hòa chéo là đặc biệt quan trọng, vì các vụ bùng phát NiV ở Malaysia thường có những đặc điểm lâm sàng khác so với Bangladesh hoặc Ấn Độ. Sự tạo ra kháng thể nhanh chóng trong vòng một tháng kể từ liều đầu tiên—được cung cấp liều thứ hai—cho thấy vắc-xin này có thể được triển khai như một công cụ phản ứng trong một vụ bùng phát đang diễn ra để tạo ra một vòng miễn dịch xung quanh các trường hợp được xác nhận.
Tuy nhiên, một số chuyên gia lưu ý rằng mặc dù kết quả hứa hẹn, nhưng nghiên cứu đã được thực hiện trên dân số khỏe mạnh, trẻ tuổi trong một môi trường không có bệnh lưu hành. Nghiên cứu trong tương lai phải giải quyết xem vắc-xin có giữ nguyên khả năng miễn dịch ở người lớn tuổi hoặc người có hệ miễn dịch suy giảm, những người có thể có nguy cơ cao hơn trong các vụ bùng phát. Ngoài ra, độ bền của đáp ứng kháng thể sau thời gian nghiên cứu ban đầu vẫn là một câu hỏi quan trọng để xác định tần suất của các liều tăng cường tiềm năng.
Kết luận và hướng phát triển trong tương lai
Thử nghiệm giai đoạn 1 này xác nhận rằng HeV-sG-V là một ứng cử viên an toàn và khả năng miễn dịch để ngăn ngừa nhiễm vi-rút Nipah. Sự chuyển đổi từ phác đồ liều đơn sang phác đồ hai liều 100 μg dường như là con đường khả thi nhất cho các thử nghiệm giai đoạn 2. Khi thế giới tiếp tục đối mặt với mối đe dọa của các bệnh zoonotic mới nổi, việc phát triển một vắc-xin ổn định, hiệu quả chống lại vi-rút Nipah là một ưu tiên hàng đầu cho an ninh sức khỏe toàn cầu.
Quỹ và thông tin thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Liên minh Đổi mới Sẵn sàng Dịch bệnh (CEPI). ClinicalTrials.gov Identifier: NCT04199169.
Tham khảo
Frenck RW Jr, Naficy A, Feser J, et al. An toàn và khả năng miễn dịch của vắc-xin vi-rút Nipah (HeV-sG-V) ở người lớn: một thử nghiệm trung tâm duy nhất, ngẫu nhiên, mù quan sát, kiểm soát bằng giả dược, giai đoạn 1. Lancet. 2025 Dec 13;406(10521):2792-2803. doi: 10.1016/S0140-6736(25)01390-X.

