Giới thiệu và Bối cảnh
Suy tim (HF) đã trở thành một trong những thách thức sức khỏe cộng đồng lớn nhất của thế kỷ 21. Mặc dù có những tiến bộ trong điều trị hội chứng vành cấp tính và tăng huyết áp, tỷ lệ mắc suy tim vẫn tiếp tục tăng, do dân số già đi và tỷ lệ béo phì và đái tháo đường tuýp 2 (T2DM) ngày càng cao. Truyền thống, các công cụ đánh giá nguy cơ tim mạch như mô hình SCORE ban đầu và mô hình SCORE2/SCORE2-OP gần đây hơn chủ yếu tập trung vào việc dự đoán bệnh tim mạch xơ vữa (ASCVD), bao gồm nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Tuy nhiên, suy tim thường theo một con đường sinh lý học riêng biệt, thường xảy ra mà không có tiền sử lâm sàng ASCVD.
Việc phát triển mô hình SCORE2-HF đánh dấu một sự chuyển đổi then chốt trong y học dự phòng. Bằng cách chuyển trọng tâm sang việc xác định sớm những người có nguy cơ cao mắc suy tim mới phát, Đơn vị Hợp tác Nguy cơ Tim mạch (CRC) của Hiệp hội Tim mạch châu Âu (ESC) nhằm cung cấp cho các bác sĩ một công cụ có thể hướng dẫn các chiến lược dự phòng sơ cấp mạnh mẽ hơn. Mô hình này đặc biệt phù hợp khi các liệu pháp mới, như ức chế SGLT2 và đối tác thụ thể GLP-1, đã chứng minh lợi ích đáng kể trong việc ngăn ngừa nhập viện do suy tim ở bệnh nhân có nguy cơ cao.
Những điểm nổi bật của Hướng dẫn mới
Mô hình SCORE2-HF không chỉ là một công cụ đơn giản mà là một khung toàn diện nhằm ước tính nguy cơ suy tim mới phát trong 10 năm và 30 năm ở người lớn trên 40 tuổi không có chẩn đoán trước về bệnh tim mạch.
Những điểm chính cho các bác sĩ bao gồm:
- Đánh giá đa yếu tố: Khác với các mô hình cũ, SCORE2-HF tích hợp Chỉ số khối cơ thể (BMI), chức năng thận (eGFR) và các chỉ số chi tiết về đái tháo đường (HbA1c và tuổi khi chẩn đoán) làm các biến dự đoán cốt lõi.
- Tùy chỉnh theo vùng: Nhận biết sự khác biệt lớn về tỷ lệ mắc HF ở châu Âu, mô hình cung cấp các ước tính rủi ro được hiệu chỉnh lại cho bốn vùng nguy cơ châu Âu (Thấp, Trung bình, Cao, Rất cao).
- Nhìn xa hơn: Bằng cách cung cấp ước tính rủi ro 30 năm, mô hình giúp xác định những người trẻ tuổi có nguy cơ 10 năm thấp nhưng có nguy cơ suốt đời cực kỳ cao, cho phép can thiệp về lối sống và dược lý sớm hơn.
Các khuyến nghị cập nhật và những thay đổi chính
Việc chuyển từ các mô hình nguy cơ ASCVD tiêu chuẩn sang khung SCORE2-HF đánh dấu nhiều cập nhật quan trọng trong thực hành lâm sàng. Lý do chính cho việc cập nhật này là khoảng cách lâm sàng nơi bệnh nhân có nguy cơ thấp bị đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim vẫn mắc phải suy tim gây tàn phế.
| Đặc điểm | Các mô hình trước đó (SCORE2/ASCVD) | Mô hình SCORE2-HF |
| :— | :— | :— |
| **Kết quả chính** | Nhồi máu cơ tim, Đột quỵ, Tử vong tim mạch | Suy tim mới phát (Nhập viện hoặc Tử vong) |
| **Bao gồm BMI** | Thường là tùy chọn hoặc không bao gồm | Biến cốt lõi thiết yếu cho dự đoán HF |
| **Chức năng thận** | Tích hợp hạn chế | eGFR tích hợp làm yếu tố nguy cơ chính |
| **Chi tiết đái tháo đường** | Nhị phân (Có/Không) | Bao gồm mức HbA1c và tuổi khi chẩn đoán T2DM |
| **Cửa sổ nguy cơ** | Chủ yếu 10 năm | Nguy cơ 10 năm và 30 năm (Suốt đời) |
Những thay đổi này được thúc đẩy bởi bằng chứng vững chắc từ 25 nhóm nghiên cứu triển vọng liên quan đến hơn 600.000 người. Dữ liệu này cho thấy rằng trong khi mức cholesterol là yếu tố quan trọng đối với nguy cơ xơ vữa, các yếu tố như béo phì và rối loạn chức năng thận là những dự đoán mạnh mẽ hơn nhiều về suy tim.
Khuyến nghị theo từng chủ đề
1. Tiêu chí chẩn đoán và các biến nguy cơ
Các bác sĩ nên sử dụng các biến cụ thể sau khi nhập dữ liệu vào máy tính SCORE2-HF:
- Thông tin nhân khẩu: Sử dụng các mô hình dựa trên độ tuổi và giới tính.
- Chỉ số lâm sàng: Huyết áp tâm thu (SBP) và tình trạng điều trị tăng huyết áp.
- Yếu tố chuyển hóa: Tình trạng hút thuốc và Chỉ số khối cơ thể (BMI).
- Chức năng thận: Tỷ lệ lọc cầu thận ước tính (eGFR) rất quan trọng, vì suy tim và bệnh thận mạn tính có mối liên hệ sâu sắc.
- Phân loại đái tháo đường: Nếu có T2DM, bác sĩ phải nhập mức HbA1c và tuổi của bệnh nhân khi được chẩn đoán.
2. Phân loại nguy cơ theo vùng
Mô hình phân loại các nước châu Âu thành bốn vùng nguy cơ dựa trên thống kê của WHO. Một người đàn ông 70 tuổi ở vùng nguy cơ thấp với nhiều yếu tố nguy cơ có thể có nguy cơ 10 năm là 24%, trong khi cùng một hồ sơ ở vùng nguy cơ rất cao có thể kết quả là 59% nguy cơ. Các bác sĩ phải đảm bảo họ đang sử dụng biểu đồ đã hiệu chỉnh cho dân số địa lý cụ thể của mình.
3. Đường lối lâm sàng và giai đoạn
Những người được xác định là “Nguy cơ cao” bởi SCORE2-HF nên được sàng lọc thêm cho bệnh tim cấu trúc (Suy tim giai đoạn B), ngay cả khi không có triệu chứng. Điều này bao gồm:
- Thử nghiệm peptit natri urê (BNP hoặc NT-proBNP).
- Siêu âm tim để đánh giá dày thất trái hoặc rối loạn co bóp.
- Quản lý SBP và cân nặng tích cực.
Một trường hợp lâm sàng: Áp dụng mô hình
Xem xét trường hợp của “James”, một người đàn ông 56 tuổi sống ở vùng nguy cơ trung bình của châu Âu. James không hút thuốc, có BMI là 32 kg/m², huyết áp tâm thu là 145 mmHg (đang dùng thuốc), và eGFR là 75 mL/phút/1.73m². Ông được chẩn đoán mắc T2DM ở tuổi 50, và mức HbA1c hiện tại là 7.5%.
Sử dụng các mô hình ASCVD truyền thống, James có thể xuất hiện có nguy cơ trung bình về nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên, khi áp dụng mô hình SCORE2-HF, nguy cơ 10 năm của ông về suy tim tăng đáng kể do sự kết hợp giữa BMI và chức năng thận. Điều này khiến bác sĩ của ông không chỉ quản lý lipid mà còn khởi động một ức chế SGLT2, được khuyến nghị đặc biệt để phòng ngừa suy tim ở bệnh nhân đái tháo đường có hồ sơ nguy cơ này.
Bình luận và nhận định của chuyên gia
Nhóm viết SCORE2 nhấn mạnh rằng khả năng dự đoán của mô hình này (C-index lên tới 0.87 trong các nhóm xác thực) vượt trội so với các công cụ tổng quát. Các chuyên gia cho rằng việc bao gồm BMI và eGFR là cải tiến quan trọng nhất, vì những yếu tố này thường là “nguyên nhân thầm lặng” của suy tim trong dân số nói chung.
Vẫn còn tranh cãi về tần suất tái sàng lọc. Trong khi đồng thuận đề xuất tái tính toán nguy cơ mỗi 5 năm cho những người có nguy cơ thấp, một số chuyên gia cho rằng đối với bệnh nhân có sức khỏe chuyển hóa biên giới, đánh giá hàng năm là cần thiết để phát hiện sự tiến triển nhanh chóng từ Giai đoạn A (có nguy cơ) sang Giai đoạn B (trước suy tim).
Xu hướng tương lai có thể bao gồm việc tích hợp mô hình này vào Hệ thống Hồ sơ Y tế Điện tử (EHR) để cung cấp các cảnh báo tự động cho các bác sĩ chăm sóc ban đầu khi ngưỡng nguy cơ của bệnh nhân bị vượt qua. Cũng đang có nghiên cứu tiếp tục để thêm các dấu ấn sinh học như troponin nhạy cảm cao để tinh chỉnh độ chính xác của mô hình.
Những ý nghĩa thực tiễn
Đối với hệ thống y tế, việc triển khai SCORE2-HF cho phép tiếp cận “phòng ngừa chính xác”. Bằng cách xác định những người có khả năng mắc suy tim cao nhất, các nhà cung cấp dịch vụ y tế có thể phân bổ nguồn lực—như các phòng khám quản lý cân nặng chuyên biệt và các liệu pháp dược phẩm tiên tiến—cho những người sẽ được hưởng lợi nhiều nhất. Đối với bệnh nhân, nó cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về lộ trình sức khỏe dài hạn của họ, thường phục vụ như một động lực mạnh mẽ cho việc thay đổi lối sống mà các điểm số nguy cơ truyền thống có thể bỏ qua.
Tham khảo
1. Nhóm viết SCORE2, Đơn vị Hợp tác Nguy cơ Tim mạch (CRC) của Hiệp hội Tim mạch châu Âu (ESC). Dự đoán suy tim mới phát ở những người không có tiền sử bệnh tim mạch: Mô hình rủi ro SCORE2-HF. European Heart Journal. 2026-03-11. PMID: 41810943.
2. McDonagh TA, et al. Cập nhật tập trung năm 2023 của Hướng dẫn ESC 2021 về chẩn đoán và điều trị suy tim cấp và mãn tính. European Heart Journal. 2023;44(37):3627-3639.
3. Visseren FLJ, et al. Hướng dẫn ESC 2021 về phòng ngừa bệnh tim mạch trong thực hành lâm sàng. European Heart Journal. 2021;42(34):3227-3337.
4. Heidenreich PA, et al. Hướng dẫn AHA/ACC/HFSA 2022 về Quản lý Suy tim: Báo cáo của Ủy ban Thực hành Lâm sàng Liên ngành ACC/AHA. Journal of the American College of Cardiology. 2022;79(17):e263-e421.

