Những Điểm Nổi Bật
- Nghiên cứu INCAPS 4 tiết lộ sự khác biệt đáng kể về liều bức xạ toàn cầu trong chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn bệnh mạch vành (CAD), với liều trung bình cho CCTA đặc biệt cao ở các khu vực thu nhập thấp.
- Chẩn đoán tim bằng hạt nhân (SPECT và PET) thường tuân thủ giới hạn liều theo khuyến nghị (≤9 mSv) tốt hơn so với CCTA.
- Có mối quan hệ ngược chiều giữa mức thu nhập của quốc gia và liều bức xạ của bệnh nhân, với mức tiếp xúc cao nhất được quan sát ở châu Phi và châu Mỹ Latinh.
- Các kết quả nhấn mạnh nhu cầu toàn cầu cấp bách về thiết bị hiện đại, quy trình chuẩn hóa và đào tạo chuyên sâu để đảm bảo chất lượng chẩn đoán mà không có rủi ro bức xạ quá mức.
Nền Tảng
Bệnh mạch vành (CAD) vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật toàn cầu. Để quản lý gánh nặng này, chẩn đoán hình ảnh đã mở rộng một cách đáng kể trong hai thập kỷ qua. Các phương pháp phổ biến—Chụp cắt lớp phát xạ đơn photon (SPECT), Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET), Chụp cắt lớp tim để đánh giá điểm canxi (CACS) và Chụp cắt lớp mạch vành (CCTA)—cung cấp dữ liệu chẩn đoán và tiên lượng thiết yếu. Tuy nhiên, các kỹ thuật này liên quan đến bức xạ ion hóa, mang theo nguy cơ lý thuyết về tác động ung thư lâu dài. Mặc dù các hướng dẫn quốc tế, như của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) và các hội tim mạch, đề xuất giữ liều bức xạ “Nhỏ nhất có thể đạt được” (ALARA), mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn này trên toàn cầu vẫn chưa được ghi nhận đầy đủ. Nghiên cứu INCAPS 4 (Mạng lưới Giao thức và Tiêu chuẩn Tim mạch IAEA) được thiết kế để giải quyết khoảng trống kiến thức này bằng cách cung cấp phân tích ngang mặt cắt toàn diện về thực hành thực tế tại 101 quốc gia.
Nội Dung Chính
Thiết Kế Nghiên Cứu và Sự Tham Gia Toàn Cầu
Nghiên cứu INCAPS 4 là một nỗ lực lớn trong việc thu thập dữ liệu lâm sàng. Năm 2023, các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu ngang mặt cắt toàn cầu liên quan đến 19.302 người trưởng thành đang trải qua xét nghiệm chẩn đoán CAD không xâm lấn. Dữ liệu được lấy từ 742 trung tâm tại 101 quốc gia trong một tuần duy nhất từ tháng Mười đến tháng Mười Hai. Nghiên cứu này thu thập một dân số đa dạng (44% nữ, tuổi trung bình 63 năm) và đánh giá bốn phơi nhiễm chính: SPECT, PET, CACS và CCTA. Chỉ số kết quả chính là liều hiệu quả bức xạ (mSv) và tỷ lệ các trung tâm đạt được liều hiệu quả trung bình ≤9 mSv, ngưỡng thường được sử dụng để xác định thực hành chất lượng cao, liều thấp trong chẩn đoán hạt nhân và CT.
Biến Động Liều Bức Xạ Theo Phương Pháp
Phân tích cho thấy sự khác biệt đáng kể về tiếp xúc bức xạ tùy thuộc vào phương pháp hình ảnh được sử dụng. CACS cho thấy liều trung bình thấp nhất là 1.2 mSv (IQR, 0.7-2.2 mSv), sau đó là PET với 2.0 mSv (IQR, 1.6-2.4 mSv). Những liều thấp này phản ánh tính chất chuẩn hóa của CACS và khả năng phát hiện photon hiệu quả của máy PET hiện đại. Trái lại, chẩn đoán tim bằng hạt nhân truyền thống (SPECT) cho thấy liều trung bình là 6.5 mSv (IQR, 3.9-8.6 mSv).
Kết quả đáng lo ngại nhất liên quan đến CCTA, có liều trung bình là 7.4 mSv nhưng có phạm vi tứ phân vị rộng lớn (IQR, 3.5-15.5 mSv). Sự biến động rộng này cho thấy rằng mặc dù CCTA có thể được thực hiện với liều rất thấp bằng các kỹ thuật hiện đại (như quét xoắn ốc tốc độ cao hoặc tái tạo lặp đi lặp lại), nó thường được thực hiện với các giao thức cũ hoặc thiết bị lỗi thời, dẫn đến tiếp xúc quá mức.
Khoảng Cách Kinh Tế và Địa Lý
Có lẽ phát hiện đáng chú ý nhất của nghiên cứu INCAPS 4 là sự khác biệt dựa trên khu vực địa lý và mức thu nhập của quốc gia. Tây Âu luôn thể hiện liều thấp nhất (trung bình 4.8 mSv cho chẩn đoán tim bằng hạt nhân; 4.6 mSv cho CCTA). Ngược lại, liều bức xạ ở các khu vực đang phát triển cao hơn đáng kể. Đối với chẩn đoán tim bằng hạt nhân, Mỹ Latinh ghi nhận liều trung bình cao nhất (7.8 mSv), trong khi đối với CCTA, châu Phi ghi nhận liều trung bình đáng báo động là 25.2 mSv (IQR, 14.7-35.3 mSv).
Mô hình hồi quy xác nhận mối quan hệ ngược chiều đáng kể giữa mức thu nhập của quốc gia và liều. Cụ thể, bệnh nhân ở các nước thu nhập thấp và trung bình (LMICs) nhận được liều cao hơn 20% cho chẩn đoán tim bằng hạt nhân và lên tới 96% cao hơn cho CCTA so với các nước thu nhập cao. Sự chênh lệch này cho thấy một sự bất bình đẳng hệ thống, nơi bệnh nhân ở các khu vực có nguồn lực hạn chế không chỉ đối mặt với nguy cơ chẩn đoán muộn mà còn phải chịu rủi ro thủ thuật cao hơn khi họ nhận được dịch vụ.
Tuân Thủ Hướng Dẫn An Toàn
Ngưỡng liều được khuyến nghị ≤9 mSv được tuân thủ nhiều hơn ở các trung tâm chẩn đoán tim bằng hạt nhân so với các trung tâm CCTA (81% so với 56%, P < .001). Điều này cho thấy các nỗ lực quốc tế nhằm chuẩn hóa giao thức chẩn đoán tim bằng hạt nhân (được thúc đẩy bởi các sáng kiến INCAPS trước đây) có thể đang mang lại kết quả, trong khi tối ưu hóa giao thức CCTA vẫn không đồng đều. Sự thiếu tuân thủ trong lĩnh vực CCTA đặc biệt đáng lo ngại, đặc biệt khi phương pháp này đang được sử dụng ngày càng nhiều như công cụ chẩn đoán đầu tiên cho đau ngực ổn định.
Bình Luận Chuyên Gia
Các kết quả của INCAPS 4 là một lời nhắc nhở nghiêm túc rằng sự tiến bộ công nghệ không tự động chuyển đổi thành an toàn lâm sàng toàn cầu. Sự biến động cực đoan về liều CCTA—từ mức gần như không đáng kể ở một số trung tâm châu Âu đến hơn 35 mSv ở một số phần của châu Phi—phản ánh sự thất bại của việc chuyển giao công nghệ và chuẩn hóa giao thức. Từ góc độ cơ chế, liều CCTA cao thường là kết quả của việc không sử dụng điều chỉnh dòng điện ống dựa trên ECG, không điều chỉnh kVp dựa trên chỉ số khối cơ thể (BMI) của bệnh nhân, hoặc thiếu phần mềm tái tạo lặp đi lặp lại trên các máy quét thế hệ cũ.
Hơn nữa, sự chênh lệch kinh tế-xã hội cho thấy bệnh nhân ở các nước thu nhập thấp và trung bình (LMICs) đang đối mặt với “đòn đánh kép”: họ có gánh nặng nguy cơ tim mạch cao hơn và nhận dịch vụ chẩn đoán từ các trung tâm có thiết bị lỗi thời và ít đào tạo chuyên sâu. Các chuyên gia lập luận rằng việc giảm khoảng cách này đòi hỏi hơn cả việc quyên góp phần cứng; nó cần một khung “hạ tầng giáo dục” vững chắc, bao gồm đào tạo từ xa cho kỹ thuật viên và triển khai phần mềm theo dõi liều tự động có thể cảnh báo các bác sĩ về việc vi phạm giao thức trong thời gian thực.
Còn tranh cãi về nguy cơ tuyệt đối của các liều này. Mặc dù nguy cơ ung thư do bức xạ ở mức này về mặt thống kê là nhỏ, nhưng tổng số lượng xét nghiệm được thực hiện trên toàn cầu có nghĩa là ngay cả những giảm nhẹ nhỏ trong liều trung bình cũng có thể ngăn chặn hàng nghìn trường hợp ung thư trong tương lai ở cấp độ dân số. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng công nghệ để cung cấp hình ảnh an toàn tồn tại; thách thức bây giờ là phân phối công bằng và giáo dục lâm sàng.
Kết Luận
Nghiên cứu INCAPS 4 cung cấp bản đồ toàn diện nhất cho đến nay về bức tranh toàn cầu của bức xạ hình ảnh tim mạch. Nó tiết lộ rằng mặc dù hình ảnh liều thấp có thể đạt được, hiện nay nó vẫn là đặc quyền dành cho bệnh nhân ở các nước thu nhập cao. Các kết quả xác định CCTA là khu vực ưu tiên can thiệp, do sự biến động liều rộng và tỷ lệ tuân thủ hướng dẫn thấp. Để cải thiện chất lượng chẩn đoán CAD toàn cầu, các tổ chức y tế quốc tế và các hội chuyên ngành phải ưu tiên phổ biến các giao thức liều thấp chuẩn hóa và vận động thay thế thiết bị hình ảnh lỗi thời ở các khu vực bị bỏ sót. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào đánh giá theo thời gian để xác định xem các can thiệp giáo dục mục tiêu có thể thành công thu hẹp khoảng cách liều được quan sát trong nghiên cứu này hay không.
Tài Liệu Tham Khảo
- Einstein AJ, Williams MC, Weir-McCall JR, et al. Worldwide Radiation Dose in Coronary Artery Disease Diagnostic Imaging. JAMA. 2026;285(8):e260703. doi:10.1001/jama.2026.0703. PMID: 41739468.
- Einstein AJ, et al. Current and Future Perspectives on Radiation Safety in Cardiac Imaging. JACC Cardiovasc Imaging. 2023;16(3):355-371.
- International Atomic Energy Agency (IAEA). Radiation Protection of Patients (RPOP) in Diagnostic Nuclear Medicine. 2024.

