Bài toán chẩn đoán của bệnh u hạch cơ biểu mô
Trong nhiều thập kỷ, bệnh u hạch cơ biểu mô (MET) đã đặt ra thách thức đáng kể cho các nhà bệnh lý học và lâm sàng. Các khối u này, có thể xuất hiện ở tuyến nước bọt, da (adnexal), mô mềm và xương, thể hiện một loạt các mô hình hình thái học phức tạp. Truyền thống, sự hiện diện của sự phân biệt cơ biểu mô—được đặc trưng bởi sự biểu hiện của các dấu hiệu như S100, SOX10 và các keratin khác—đã dẫn đến một phân loại thống nhất, bất kể vị trí chính. Tuy nhiên, sự xuất hiện của bệnh lý phân tử đã bắt đầu bóc tách các lớp của sự đa dạng này.
Một sự phân biệt quan trọng đã được quan sát từ lâu: trong khi các bệnh u hạch cơ biểu mô ở tuyến nước bọt và da thường hiển thị sự phân biệt ống hoặc biểu mô, nhiều bệnh u hạch cơ biểu mô ở mô mềm và xương không. Nhóm sau thường chứa các rối loạn gen trong gia đình gen FET (EWSR1 hoặc FUS). Một nghiên cứu đột phá gần đây được công bố trên Clinical Cancer Research bởi Michal et al. (2025) cung cấp bằng chứng quyết định rằng các khối u FET-rearranged không chỉ là các biến thể cụ thể theo vị trí của các đối tác tuyến nước bọt mà thực tế là các thực thể epigenetics khác biệt, gần gũi hơn với sarcoma.
Những điểm nổi bật của nghiên cứu
Nghiên cứu cung cấp nhiều thông tin quan trọng làm thay đổi hiểu biết của chúng ta về những khối u hiếm gặp này:
1. Các bệnh u hạch cơ biểu mô FET-rearranged không liên quan epigenetics với các bệnh u hạch cơ biểu mô adnexal và tuyến nước bọt PLAG1-rearranged.
2. Các bệnh u hạch cơ biểu mô ác tính FET-rearranged chia sẻ một dòng dõi epigenetics chung với sarcoma FET::NFATC2, gợi ý nguồn gốc mesenchymal thay vì biểu mô.
3. Kết quả lâm sàng phụ thuộc rất nhiều vào đối tác hợp nhất cụ thể, với các biến thể SS18::POU5F1 và EWSR1::KLF15 thể hiện hành vi hung hãn đặc biệt.
4. Độ tuổi dưới 25 tuổi là một yếu tố dự đoán độc lập mạnh mẽ cho tiên lượng sống sót không tiến triển kém, làm nổi bật một nhóm bệnh nhân dễ bị tổn thương.
Thiết kế nghiên cứu và độ chính xác phương pháp
Để giải quyết giả thuyết rằng các bệnh u hạch cơ biểu mô FET-rearranged khác biệt so với các mô hình truyền thống PLAG1, các nhà nghiên cứu đã sử dụng một nhóm đa trung tâm. Thiết kế nghiên cứu là vững chắc, kết hợp hồ sơ methylation DNA—tiêu chuẩn vàng hiện tại cho việc đặc trưng epigenetics—trên 52 trường hợp dương tính với hợp nhất liên quan đến da, mô mềm và xương.
Những trường hợp này được so sánh với một tập kiểm soát đa dạng, bao gồm các bệnh u hạch cơ biểu mô tuyến nước bọt và các khối u mesenchymal khác. Nhóm nghiên cứu bao gồm một phổ di truyền rộng, bao gồm EWSR1::KLF15, EWSR1/FUS::KLF17, EWSR1::PBX1, EWSR1::PBX3, EWSR1/FUS::POU5F1, SS18::POU5F1 và EWSR1::ZNF444. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu đã thực hiện phân tích lâm sàng và kết quả tổng hợp trên tổng số 185 trường hợp, bao gồm cả dữ liệu mới và đã công bố trước đó, để đảm bảo sức mạnh thống kê trong việc đánh giá các tiểu loại hiếm gặp.
Sự đa dạng lâm sàng: Cảnh quan cụ thể hợp nhất
Kết quả cho thấy sự biểu hiện lâm sàng của MET gắn liền với hợp nhất gen cơ bản. Nghiên cứu đã xác định các ngách lâm sàng riêng biệt cho các hợp nhất khác nhau:
Sự ưu thế của EWSR1::KLF15 ở trẻ em
Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất là sự phong phú của hợp nhất EWSR1::KLF15 ở trẻ em rất nhỏ, thường dưới 5 tuổi. Những khối u này thường hiển thị các đặc điểm mô học ác tính, gợi ý rằng hợp nhất phân tử cụ thể này liên quan đến một kiểu hình thái hung hãn, sớm khởi phát.
Tính đặc hiệu của các hợp nhất PBX1 và PBX3 theo vị trí
Các hợp nhất liên quan đến PBX1 và PBX3 nổi bật ở các khối u xuất hiện ở da và xương. Điều này gợi ý rằng môi trường vi mô địa phương hoặc tế bào gốc ở các vị trí này có thể đặc biệt nhạy cảm với các con đường tín hiệu oncogenic được kích hoạt bởi các hợp nhất FET::PBX.
Ác tính và POU5F1
Các khối u mang hợp nhất EWSR1/FUS::POU5F1 hoặc SS18::POU5F1 hầu như luôn đi kèm với mô học ác tính. Những biến thể này, cùng với nhóm hợp nhất KLF15, đại diện cho phần nhỏ nhất của nghiên cứu, thường đòi hỏi can thiệp điều trị cường độ cao.
Sự chia rẽ epigenetics: FET vs. PLAG1
Cốt lõi của lập luận của nghiên cứu nằm ở việc hồ sơ methylation DNA. Dữ liệu cho thấy sự tách biệt rõ ràng giữa các khối u FET-rearranged và PLAG1-rearranged. Trong khi các bệnh u hạch cơ biểu mô PLAG1-rearranged (thường gặp ở tuyến nước bọt và là các khối u da lành tính hỗn hợp) tụ lại với nhau, các bệnh u hạch cơ biểu mô FET-rearranged nhóm với sarcoma FET::NFATC2 và MET SS18::POU5F1.
Phát hiện này mang tính cách mạng. Nó gợi ý rằng sự thiếu vắng sự phân biệt ống trong các bệnh u hạch cơ biểu mô FET-rearranged không phải là một biến thể hình thái học ngẫu nhiên mà là phản ánh của một sinh học cơ bản khác biệt. Những khối u này không chia sẻ “ký ức” epigenetics của các mô biểu mô tuyến nước bọt hoặc adnexal. Thay vào đó, chúng dường như là một phần của một gia đình rộng lớn hơn của các khối u mesenchymal FET-rearranged, bao gồm sarcoma Ewing và sarcoma tế bào rõ.
Kết quả sống sót và các yếu tố tiên lượng
Dữ liệu sống sót do Michal et al. cung cấp nhấn mạnh tầm quan trọng của chẩn đoán chính xác. Thời gian sống sót đặc hiệu bệnh trung bình thay đổi đáng kể giữa các tiểu loại phân tử:
1. MET SS18::POU5F1: 31 tháng
2. MET EWSR1::PBX3: 38 tháng
3. MET EWSR1::KLF15: 45 tháng
Trái lại, các khối u PLAG1-rearranged chủ yếu là lành tính và có kết quả tốt dài hạn. Phân tích đa biến nhận dạng tuổi là một yếu tố quan trọng; bệnh nhân dưới 25 tuổi có tiên lượng sống sót không tiến triển kém hơn đáng kể. Điều này gợi ý rằng ở bệnh nhân trẻ tuổi, những khối u này có thể sở hữu một bộ gen không ổn định hơn hoặc một động lực sinh học hung hãn hơn.
Hơn nữa, nghiên cứu đã tương quan các đặc điểm mô học với sự biến đổi số lượng copy toàn bộ gen (CNV). Các khối u có độ phức tạp CNV cao hơn có khả năng hiển thị mô học ác tính và kết quả lâm sàng kém hơn, cung cấp một công cụ phân tử tiềm năng để phân tầng nguy cơ.
Bình luận chuyên gia: Định nghĩa lại nosology
Ý nghĩa của nghiên cứu này vượt xa phòng thí nghiệm bệnh lý. Đối với các bác sĩ lâm sàng, việc chuyển từ phân loại những khối u này là “Myoepithelial Carcinoma” sang nhận biết chúng là “FET-rearranged Sarcomas” là một bước chuyển cần thiết.
Trong lịch sử, thuật ngữ “carcinoma” ngụ ý nguồn gốc biểu mô và thường hướng dẫn các bác sĩ lâm sàng đến các phác đồ điều trị được thiết kế cho các khối u biểu mô. Tuy nhiên, nếu những khối u này là sarcoma về mặt sinh học, chúng có thể đáp ứng tốt hơn với các liệu pháp hướng đích mesenchymal hoặc các phác đồ hóa trị sarcoma cụ thể (như những phác đồ được sử dụng cho các khối u Ewing-like hoặc SS18-related).
Hơn nữa, nghiên cứu này làm nổi bật hạn chế của chỉ sử dụng mô học. Vì nhiều khối u này chia sẻ một cấu trúc tế bào hình que hoặc biểu mô chung, việc kiểm tra phân tử hoặc epigenetics là thiết yếu để phân biệt một khối u da lành tính PLAG1-rearranged từ một khối u sarcoma mô mềm FET-rearranged hung hãn. Trong thời đại y học chính xác, chẩn đoán phân tử chính xác không còn là tùy chọn—nó là nền tảng của chăm sóc.
Kết luận: Tác động đến thực hành lâm sàng
Công trình của Michal et al. cung cấp một bản đồ sinh học quyết định cho việc phân loại các khối u giống hạch cơ biểu mô. Bằng cách chứng minh rằng các bệnh u hạch cơ biểu mô FET-rearranged không liên quan epigenetics với các khối u da và tuyến nước bọt PLAG1-rearranged, các nhà nghiên cứu đã làm rõ một nguồn gây nhầm lẫn chẩn đoán kéo dài lâu nay.
Những điểm cần nhớ cho cộng đồng y tế bao gồm:
1. Các bệnh u hạch cơ biểu mô FET-rearranged nên được xem là một thực thể lâm sàng và sinh học riêng biệt từ các khối u PLAG1.
2. Thuật ngữ “sarcoma” phù hợp hơn về mặt sinh học so với “carcinoma” cho các biến thể ác tính của bệnh u hạch cơ biểu mô FET-rearranged.
3. Kiểm tra phân tử cho các hợp nhất EWSR1, FUS và SS18 là quan trọng, đặc biệt là ở bệnh nhân nhi khoa và người lớn trẻ tuổi, nơi các tiểu loại hung hãn phổ biến.
4. Các thử nghiệm lâm sàng trong tương lai nên nhóm các bệnh u hạch cơ biểu mô FET-rearranged với các khối u mesenchymal khác để đánh giá tốt hơn các liệu pháp hướng đích.
Khi chúng ta tiếp tục tiến lên, việc tích hợp hồ sơ methylation DNA và định trình mục tiêu vào quy trình chẩn đoán thông thường sẽ là thiết yếu để đảm bảo rằng bệnh nhân mắc các khối u hiếm và đa dạng này nhận được sự chăm sóc phù hợp và hiệu quả nhất.
Tài liệu tham khảo
Michal M, Malik F, Mansour B, Hattery T, Dehner CA, Martinek P, Hájková V, Vaněček T, Chrisinger JSA, Machado I, Klubíčková N, Sumathi VP, Ng T, Warmke L, Oon ML, Petersson F, Argani P, Gross JM, Michal M, Antonescu CR, Dermawan JK. FET-rearranged Myoepithelial Tumors are Clinically Heterogeneous and Epigenetically Distinct from PLAG1-rearranged Adnexal and Salivary Gland Myoepithelial Tumors. Clin Cancer Res. 2025 Dec 4. doi: 10.1158/1078-0432.CCR-25-2426. Epub ahead of print. PMID: 41342886.

