Những điểm nổi bật
- Các axit béo chuỗi dài không bão hòa đa (PUFAs), đặc biệt là axit arachidonic, được ưu tiên bắt giữ từ lòng ruột vào các mô ung thư đại trực tràng (CRC).
- Sự tích tụ này rõ ràng hơn nhiều ở CRC bên phải, tạo ra một dấu hiệu chuyển hóa độc đáo độc lập với giới tính, thời điểm phát bệnh hoặc các phân nhóm phân tử truyền thống.
- Vi sinh vật đường ruột đóng vai trò điều chỉnh quan trọng; các mô hình không có vi khuẩn (germ-free) cho thấy giảm khối u và cải thiện sự sống còn, gợi ý mối quan hệ đồng quy giữa vi sinh vật và dòng chảy chất béo.
- Cản trở việc nhập khẩu axit béo (FA) hoặc quá trình beta-oxihóa ở ty thể thành công ngăn chặn sự phân chia của tế bào CRC, xác định các vận chuyển viên FA là mục tiêu điều trị có giá trị cao.
Nền tảng
Ung thư đại trực tràng (CRC) vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn thế giới. Mặc dù phần lớn nghiên cứu lịch sử tập trung vào sự bất ổn gen và các con đường tín hiệu như Wnt/β-catenin, sự tái lập chương trình chuyển hóa của CRC đã nổi lên như một đặc trưng quan trọng của tiến triển. Truyền thống, “hiệu ứng Warburg” nhấn mạnh glucose và glutamine là nhiên liệu chính cho ung thư; tuy nhiên, bằng chứng gần đây cho thấy chuyển hóa chất béo đóng vai trò quan trọng ngang bằng trong việc hỗ trợ sự phân chia nhanh chóng và tính toàn vẹn cấu trúc của các tế bào khối u.
Đặc biệt, các chất trung gian gây viêm từ axit arachidonic (một axit béo không bão hòa đa omega-6) đã lâu được liên kết với bệnh lý CRC. Mặc dù trước đây người ta cho rằng các chất béo này chủ yếu được tổng hợp từ đầu hoặc giải phóng từ kho dự trữ màng, việc hấp thu trực tiếp các chất béo (chế độ ăn) từ lòng ruột—môi trường mà khối u đang tồn tại—đã bị bỏ qua. Bài đánh giá này tổng hợp các phát hiện đột phá từ nghiên cứu Gut 2026 của Janssen et al., làm rõ cách các tế bào CRC khai thác chất béo lòng ruột để thúc đẩy sự tiến triển của chúng.
Nội dung chính
Bằng chứng định lượng về sự tích tụ chất béo
Bằng chứng nền tảng về việc hấp thu chất béo từ bên ngoài đến từ lipidomics dựa trên phổ khối phức tạp. Trong một nhóm phát hiện bao gồm 152 bệnh nhân, tổng số axit béo được định lượng trong cả niêm mạc không bị bệnh và mô ung thư. Kết quả này đã được xác nhận trong một nhóm độc lập (n=28). Dữ liệu cho thấy sự phong phú đáng kể của PUFAs chuỗi dài, cụ thể là axit arachidonic, trong các mô khối u so với niêm mạc bình thường lân cận.
Quan trọng nhất, hồ sơ chất béo này được tìm thấy độc lập với nhiều biến lâm sàng truyền thống, bao gồm giới tính của bệnh nhân, các phân nhóm phân tử (như tình trạng Bất ổn Microsatellite), và liệu ung thư có xuất hiện sớm hay muộn. Điều này cho thấy sự bắt giữ chất béo từ bên ngoài là một đặc điểm sinh học cơ bản của CRC thay vì là một hiệu ứng phụ của các đột biến gen cụ thể.
Sự phân kỳ giải phẫu: Sự ưu tiên bên phải
Một trong những phát hiện gây chú ý nhất trong lipidomics lâm sàng gần đây là sự biến đổi giải phẫu trong việc hấp thu chất béo. Sự tích tụ rõ ràng cao hơn ở các khối u bên phải (gần) so với các khối u bên trái (xa). CRC bên phải có đặc điểm lâm sàng riêng biệt, thường liên quan đến tiên lượng kém hơn và một cảnh quan đột biến khác biệt. Việc phát hiện rằng các khối u này có khả năng bắt giữ chất béo từ bên ngoài tốt hơn cung cấp một giải thích chuyển hóa tiềm năng cho hành vi hung hãn của chúng và gợi ý rằng các khối u bên phải có thể nhạy cảm đặc biệt với các can thiệp điều trị nhắm mục tiêu việc nhập khẩu chất béo.
Những hiểu biết cơ chế từ mô hình chuột Apc1638N
Để xác nhận rằng các chất béo này thực sự được hấp thu từ chế độ ăn và không chỉ được tổng hợp trong cơ thể, các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình chuột di truyền Apc1638N. Bằng cách tiêm các axit béo được đánh dấu bằng đồng vị ổn định trực tiếp vào lòng ruột, quá trình di chuyển của các phân tử này có thể được theo dõi.
Nghiên cứu đã xác nhận rằng các axit béo được đánh dấu được hấp thu nhanh chóng và chọn lọc vào các tế bào khối u. Quá trình này tránh hệ tuần hoàn toàn diện một phần nào đó, vì các khối u trực tiếp “thu thập” chất béo từ dòng phân hoặc nội dung lòng ruột. Đường dẫn hấp thu trực tiếp này nhấn mạnh sự linh hoạt chuyển hóa của các tế bào CRC trong các môi trường thiếu chất dinh dưỡng hoặc cạnh tranh.
Cơ trục Vi sinh vật-Chất béo
Tương tác giữa vi sinh vật đường ruột và cơ thể là trung tâm của CRC. Các nghiên cứu so sánh giữa chuột không có vi khuẩn (germ-free) và chuột không có vi khuẩn cụ thể (specific pathogen-free) đã cung cấp những hiểu biết đáng ngạc nhiên. Trong sự vắng mặt của vi sinh vật, sự phát triển của khối u bị hạn chế đáng kể, và sự sống còn tổng thể tăng lên. Điều này ngụ ý rằng vi sinh vật có thể giúp tăng khả năng sẵn có hoặc hấp thu các chất béo gây ung thư, hoặc có lẽ chính các chất béo thay đổi vi sinh vật để tạo ra một môi trường thuận lợi cho ung thư. Sự giảm sự tích tụ chất béo từ bên ngoài trong các mô hình không có vi khuẩn chỉ ra mối liên kết cộng sinh giữa vi khuẩn và chuyển hóa chất béo của khối u.
Tác động chức năng đối với sự phân chia
Sự tích tụ này có thực sự thúc đẩy ung thư? Bằng chứng thực nghiệm từ các mô hình tế bào 2D và 3D (organoids) đã cho thấy việc cản trở việc nhập khẩu axit béo (sử dụng các vận chuyển viên như CD36 hoặc họ SLC27/FATP) hoặc chặn quá trình beta-oxihóa (quá trình phân hủy axit béo để lấy năng lượng) dẫn đến giảm đáng kể sự phân chia của tế bào ung thư. Điều này xác nhận rằng các chất béo từ bên ngoài không chỉ là chất thải chuyển hóa hoặc người chứng; chúng là những động lực chức năng của chu kỳ tế bào trong CRC.
Bình luận chuyên gia
Việc chuyển hướng sang việc hiểu dòng chảy chất béo từ bên ngoài đại diện cho một sự tiến hóa đáng kể trong ngành ung thư học. Đối với các bác sĩ, sự tương quan giải phẫu (ưu tiên bên phải) đặc biệt quan trọng, vì nó có thể ảnh hưởng đến các khuyến nghị chế độ ăn trong tương lai cho bệnh nhân có nguy cơ cao tái phát.
Tuy nhiên, vẫn còn một số tranh cãi. Mặc dù axit arachidonic là tiền chất đã biết của các prostaglandin gây viêm (như PGE2), vai trò chính xác của các chất béo khác bị bắt giữ vẫn chưa rõ ràng. Hơn nữa, sự tương tác với vi sinh vật cho thấy “điều trị chuyển hóa” cho CRC không thể được thực hiện riêng lẻ; nó phải xem xét cảnh quan vi sinh. Có một hạn chế tiềm năng trong việc dịch dữ liệu sống còn từ mô hình chuột (không có vi khuẩn so với không có vi khuẩn cụ thể) sang người, do độ phức tạp lớn của chế độ ăn và vi sinh vật của người so với môi trường phòng thí nghiệm kiểm soát. Tuy nhiên, nhắm mục tiêu các vận chuyển viên chất béo như CD36—điều này đã được điều tra trong các loại ung thư di căn khác—bây giờ dường như là một hướng hứa hẹn cao cho CRC.
Kết luận
Sự tích tụ chất béo từ bên ngoài, đặc biệt là axit arachidonic, là một dấu hiệu chuyển hóa đặc trưng của ung thư đại trực tràng. Quá trình này rõ ràng nhất ở các khối u bên phải và được điều chỉnh bởi vi sinh vật đường ruột. Bằng cách chứng minh rằng sự phân chia khối u phụ thuộc vào cả việc nhập khẩu và oxihóa các chất béo này, nghiên cứu gần đây cung cấp một lý do rõ ràng để phát triển các chiến lược điều trị mới. Nghiên cứu trong tương lai nên ưu tiên các thử nghiệm lâm sàng điều tra các chất ức chế vận chuyển viên chất béo và tác động của các chế độ ăn hạn chế chất béo cụ thể kết hợp với việc điều chỉnh vi sinh vật để cải thiện kết quả cho bệnh nhân CRC.
Tham khảo
- Janssen KP, Basic M, Bolsega S, et al. Extrinsic lipids are absorbed and accumulate in colorectal cancer. Gut. 2026;75(4). PMID: 41856524.
- Liebisch G, et al. Lipidomics analysis of human colorectal cancer: systematic review and clinical implications. J Lipid Res. 2024.
- Clavel T, et al. The role of the gut microbiota in dietary lipid metabolism and colon carcinogenesis. Nature Reviews Gastroenterology & Hepatology. 2025.

