Giới thiệu: Bối cảnh điều trị đích trong cholangiocarcinoma
Cholangiocarcinoma (CCA), một nhóm các bệnh ác tính hiếm gặp nhưng nguy hiểm xuất phát từ hệ thống mật, trước đây thường được liên kết với tiên lượng kém và ít lựa chọn điều trị ngoài hóa trị liệu dựa trên gemcitabine ở tuyến đầu. Tuy nhiên, sự ra đời của y học chính xác đã thay đổi mô hình này, đặc biệt đối với cholangiocarcinoma nội gan (iCCA), nơi khoảng 40% bệnh nhân có các biến đổi gen có thể tác động. Trong số những biến đổi đáng kể nhất là các fusion hoặc sắp xếp lại của thụ thể yếu tố tăng trưởng sợi thần kinh 2 (FGFR2), xuất hiện ở gần 10-20% bệnh nhân mắc iCCA.
Erdafitinib, một chất ức chế kinase tyrosine FGFR mạnh mẽ uống, ban đầu được phê duyệt để điều trị ung thư niệu đạo tiến triển cục bộ hoặc di căn có các biến đổi FGFR3 hoặc FGFR2 nhạy cảm. Với hoạt động rộng rãi trên nhiều isoform FGFR, hiệu quả của nó trong các bệnh ác tính khác do FGFR, cụ thể là CCA, đã trở thành chủ đề nghiên cứu sâu sắc. Bài viết này khám phá các kết quả của một phân tích tổng hợp gần đây từ các nghiên cứu RAGNAR và LUC2001, đánh giá erdafitinib ở bệnh nhân mắc CCA tiến triển hoặc di căn có thay đổi FGFR.
Thiết kế nghiên cứu và đối tượng bệnh nhân
Phân tích tổng hợp tích hợp dữ liệu từ hai thử nghiệm giai đoạn 2 riêng biệt: RAGNAR và LUC2001. RAGNAR là một nghiên cứu toàn cầu, mở, không phụ thuộc vào loại khối u, điều tra erdafitinib ở bệnh nhân mắc khối u rắn tiến triển có thay đổi FGFR đã tiến triển sau ít nhất một đợt điều trị hệ thống trước đó. LUC2001 là một nghiên cứu giai đoạn 2a mở, đa trung tâm tập trung vào bệnh nhân châu Á mắc khối u rắn tiến triển.
Tiêu chí tuyển chọn và phác đồ điều trị
Tổng cộng, 78 bệnh nhân mắc cholangiocarcinoma được tích hợp để phân tích hiệu quả và an toàn (66 từ RAGNAR và 12 từ LUC2001). Tất cả bệnh nhân đều có các thay đổi FGFR đã được xác định (bao gồm fusion, đột biến và phóng đại) và đã nhận ít nhất một đợt điều trị trước đó. Phác đồ điều trị bao gồm erdafitinib uống với liều khởi đầu 8 mg mỗi ngày. Đáng chú ý, phác đồ cho phép tăng liều dựa trên dược động học lên 9 mg mỗi ngày cho bệnh nhân không đạt mức phosphate huyết thanh mục tiêu và không gặp tác dụng phụ nghiêm trọng trong chu kỳ đầu tiên.
Mục tiêu chính và phụ
Mục tiêu hiệu quả chính là tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) được đánh giá bởi ủy ban xem xét độc lập mù (BIRC). Các mục tiêu phụ bao gồm thời gian đáp ứng (DOR), thời gian sống không tiến triển (PFS), thời gian sống tổng thể (OS) và hồ sơ an toàn/tính dung nạp.
Kết quả chính: Hiệu quả lâm sàng mạnh mẽ
Kết quả của phân tích tổng hợp, được công bố trên tạp chí Clinical Cancer Research, nhấn mạnh hoạt động lâm sàng đáng kể của erdafitinib trong nhóm bệnh nhân này. Tại thời điểm theo dõi trung bình 14,7 tháng, dữ liệu hiệu quả tiết lộ nhiều kết quả đáng chú ý.
Tỷ lệ đáp ứng và các chỉ số sống còn
ORR được báo cáo là 55% (95% KTC: 43,4–66,4), đây là tỷ lệ rất cao đối với nhóm bệnh nhân đã điều trị trước đó mắc CCA tiến triển. Thời gian đến đáp ứng trung bình nhanh chóng, tại 1,7 tháng, cho thấy rằng bệnh nhân đáp ứng với erdafitinib có xu hướng làm như vậy sớm trong quá trình điều trị.
Các chỉ số sống còn cũng rất khả quan:
- Thời gian đáp ứng trung bình (DOR): 6,9 tháng (95% KTC: 4,37–8,61)
- Thời gian sống không tiến triển trung bình (PFS): 8,5 tháng (95% KTC: 6,83–9,72)
- Thời gian sống tổng thể trung bình (OS): 18,1 tháng (95% KTC: 13,40–24,28)
Những kết quả này đặc biệt ấn tượng khi so sánh với các chuẩn mực lịch sử cho hóa trị liệu tuyến hai trong CCA, nơi ORRs thường dao động từ 5% đến 10% và thời gian sống trung bình hiếm khi vượt quá 6 đến 9 tháng.
Hồ sơ an toàn và tính dung nạp
Hồ sơ an toàn của erdafitinib ở bệnh nhân mắc CCA phù hợp với các tác dụng của lớp thuốc ức chế FGFR. Hầu hết các tác dụng phụ xuất hiện do điều trị (TEAEs) đều có thể quản lý được thông qua việc điều chỉnh liều lượng hoặc chăm sóc hỗ trợ.
Các tác dụng phụ phổ biến
Các TEAEs được báo cáo phổ biến nhất bao gồm:
- Hyperphosphatemia: 83% (một tác dụng dược động học liên quan đến ức chế FGFR1 ở thận)
- Stomatitis: 72%
- Diarrhea: 68%
- Miệng khô: 51%
- Bàn tay-bàn chân đỏ ngứa (PPE): 51%
Các tác dụng phụ nghiêm trọng và ngừng điều trị
Các TEAEs nghiêm trọng được báo cáo ở 42% bệnh nhân. Quan trọng là, mặc dù việc gián đoạn và giảm liều là phổ biến, chỉ có 12% bệnh nhân ngừng điều trị do TEAEs. Điều này cho thấy rằng với việc giám sát và quản lý chủ động—đặc biệt là đối với các tác dụng phụ da và tiêu hóa—điều trị dài hạn bằng erdafitinib là khả thi cho phần lớn bệnh nhân.
Bình luận chuyên gia: Đặt erdafitinib trong bối cảnh chăm sóc hiện tại
Hiệu quả của erdafitinib trong phân tích tổng hợp này phù hợp với kết quả nhìn thấy từ các thuốc ức chế FGFR khác, như pemigatinib và futibatinib, đã nhận được sự phê duyệt quy định cho CCA có fusion FGFR2. Tuy nhiên, ORR 55% quan sát được với erdafitinib là một trong những tỷ lệ cao nhất được báo cáo trong lớp thuốc này cho chỉ định này.
Nhận xét cơ chế
Một trong những cân nhắc quan trọng trong việc điều trị CCA có thay đổi FGFR là sự phát triển của kháng thuốc. Các đột biến thứ cấp trong miền kinase FGFR (như đột biến N549H) thường xuất hiện sau khi điều trị bằng ức chế ATP cạnh tranh thế hệ đầu. Mặc dù erdafitinib cũng là một ức chế ATP cạnh tranh, nhưng độ mạnh và cấu trúc ràng buộc cụ thể của nó có thể góp phần vào các đáp ứng mạnh mẽ được quan sát. Sự bao gồm của bệnh nhân có các loại thay đổi FGFR khác nhau (không chỉ fusion) trong phân tích này cũng mở rộng khả năng sử dụng lâm sàng của thuốc.
Những ý nghĩa lâm sàng
Đối với các bác sĩ, những kết quả này củng cố sự cần thiết của việc xét nghiệm gen toàn diện (CGP) sớm cho tất cả bệnh nhân mắc cholangiocarcinoma tiến triển. Việc xác định các fusion hoặc đột biến FGFR sớm trong quá trình bệnh giúp sắp xếp các phương pháp điều trị tốt hơn. Với thời gian sống trung bình 18,1 tháng, erdafitinib là một lựa chọn mạnh mẽ để duy trì kiểm soát bệnh và kéo dài cuộc sống trong một nhóm bệnh nhân trước đây có ít lựa chọn hiệu quả.
Kết luận
Phân tích tổng hợp của các nghiên cứu RAGNAR và LUC2001 xác nhận rằng erdafitinib là một liệu pháp hiệu quả và tương đối an toàn cho bệnh nhân mắc cholangiocarcinoma tiến triển hoặc di căn có thay đổi FGFR. Với ORR 55% và thời gian sống trung bình vượt quá 18 tháng, erdafitinib củng cố vai trò của ức chế FGFR như một trụ cột của y học chính xác trong các ung thư đường mật. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào các chiến lược kết hợp để vượt qua kháng thuốc và chuyển các liệu pháp điều trị đích này sang tuyến đầu.
Tham khảo
1. Pant S, Park JO, Su WC, et al. Erdafitinib in Patients with FGFR-altered Advanced or Metastatic Cholangiocarcinoma. Clin Cancer Res. 2025 Dec 29. doi: 10.1158/1078-0432.CCR-25-2264.
2. Abou-Alfa GK, Sahai V, Hollebecque A, et al. Pemigatinib for previously treated, locally advanced or metastatic cholangiocarcinoma: a multicentre, open-label, phase 2 study (FIGHT-202). Lancet Oncol. 2020;21(5):671-684.
3. Goyal L, Meric-Bernstam F, Hollebecque A, et al. Futibatinib in FGFr2-Rearranged Intrahepatic Cholangiocarcinoma. N Engl J Med. 2023;388(3):228-239.

