Đầu dò bọc thuốc hiệu quả hơn so với stent kim loại không phủ trong việc ngăn ngừa tái hẹp động mạch não mức độ cao

Đầu dò bọc thuốc hiệu quả hơn so với stent kim loại không phủ trong việc ngăn ngừa tái hẹp động mạch não mức độ cao

Thách thức của bệnh hẹp động mạch não

Bệnh hẹp động mạch não (ICAD) vẫn là một thách thức lớn trong lĩnh vực thần kinh mạch máu, là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra đột quỵ thiếu máu não trên toàn thế giới. Đối với bệnh nhân có hẹp động mạch não mức độ cao có triệu chứng, điều trị nội khoa đơn thuần thường không đủ, khiến các bác sĩ phải tìm hiểu các can thiệp nội mạch. Mặc dù việc đặt stent kim loại không phủ (BMS) đã cung cấp giải pháp cơ học để phục hồi đường kính lòng mạch, hiệu quả lâu dài của phương pháp này thường bị suy yếu bởi tái hẹp trong stent (ISR). Tái hẹp, do tăng sinh nội mạc, là nguyên nhân chính gây ra các sự kiện mạch máu não tái phát, đòi hỏi phải có các chiến lược điều trị bền vững hơn.

Đầu dò bọc thuốc (DCBs), cung cấp các chất chống tăng sinh trực tiếp lên thành mạch mà không để lại khung kim loại vĩnh viễn, đã cách mạng hóa điều trị bệnh động mạch ngoại biên và vành. Tuy nhiên, ứng dụng của chúng trong tuần hoàn não tinh tế vẫn là chủ đề nghiên cứu sôi nổi. Thử nghiệm DR. BEYOND, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm gần đây được công bố trên tạp chí Radiology, cung cấp bằng chứng mang tính bước ngoặt so sánh giữa can thiệp mở rộng động mạch bằng đầu dò bọc thuốc và đặt stent kim loại không phủ truyền thống cho bệnh ICAD có triệu chứng.

Những điểm nổi bật của nghiên cứu

Thử nghiệm đã đưa ra nhiều thông tin quan trọng cho việc quản lý bệnh ICAD mức độ cao:

  • Can thiệp mở rộng động mạch bằng đầu dò bọc thuốc dẫn đến tỷ lệ tái hẹp trên phim chụp mạch sau 6 tháng thấp hơn đáng kể (11%) so với việc đặt stent kim loại không phủ (29%).
  • Tái hẹp có triệu chứng sau 6 tháng giảm đáng kể trong nhóm sử dụng đầu dò bọc thuốc (1% so với 10%).
  • Nguy cơ tái phát các sự kiện thiếu máu não từ 30 ngày đến 1 năm thấp hơn đáng kể đối với bệnh nhân được điều trị bằng đầu dò bọc thuốc (4% so với 13%).
  • Kết quả an toàn, cụ thể là tỷ lệ đột quỵ hoặc tử vong trong 30 ngày, tương đương giữa cả hai nhóm can thiệp.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Thử nghiệm DR. BEYOND là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm triển vọng được thực hiện tại 14 bệnh viện tuyến ba ở Trung Quốc. Nghiên cứu đã tuyển chọn 209 người tham gia từ tháng 7 năm 2021 đến tháng 3 năm 2023. Những người tham gia đủ tiêu chuẩn là người lớn mắc bệnh ICAD có triệu chứng được đặc trưng bởi hẹp động mạch não mức độ cao (70-99%) và đã thất bại trong điều trị nội khoa.

Người tham gia được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để nhận can thiệp mở rộng động mạch bằng đầu dò bọc thuốc (n=103) hoặc đặt stent kim loại không phủ (n=106). Điểm kết thúc chính là tỷ lệ tái hẹp sau 6 tháng, được xác định bằng chụp mạch số hóa giảm trừ (DSA). Điểm kết thúc phụ bao gồm tái hẹp có triệu chứng sau 6 tháng và các kết quả lâm sàng như tái phát các sự kiện thiếu máu não và tỷ lệ tử vong lên đến 1 năm. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính tổng quát và hồi quy Cox để đánh giá sự khác biệt giữa hai nhóm, đảm bảo nền tảng thống kê vững chắc cho các kết quả.

Kết quả hiệu quả: Một sự chuyển đổi lâm sàng đáng kể

Dữ liệu kết quả chính cho thấy lợi thế rõ ràng của can thiệp mở rộng động mạch bằng đầu dò bọc thuốc. Trong số 164 người tham gia hoàn thành theo dõi DSA sau 6 tháng, tỷ lệ tái hẹp trong nhóm đầu dò bọc thuốc là 11%, trong khi nhóm stent kim loại không phủ trải qua tỷ lệ tái hẹp 29%. Điều này đại diện cho hệ số nguy cơ 0.38 (KTC 95%: 0.19, 0.78; P = .006), chỉ ra rằng điều trị bằng đầu dò bọc thuốc giảm nguy cơ tái hẹp hơn 60% so với đặt stent kim loại không phủ.

Hiệu quả lâm sàng vượt xa các phát hiện trên hình ảnh. Tái hẹp có triệu chứng xảy ra ở chỉ 1% nhóm đầu dò bọc thuốc so với 10% trong nhóm stent kim loại không phủ (P = .02). Có lẽ quan trọng nhất đối với chăm sóc bệnh nhân lâu dài, tỷ lệ tái phát các sự kiện thiếu máu não từ ngày 30 đến một năm thấp hơn đáng kể trong nhóm đầu dò bọc thuốc (4% so với 13%; Hệ số nguy hiểm 0.31; P = .04). Các kết quả này cho thấy tác động sinh học của đầu dò bọc thuốc cung cấp hiệu ứng điều trị ổn định và lâu dài hơn so với đặt stent cơ học đơn thuần.

An toàn và xem xét thủ thuật

An toàn là mối quan tâm hàng đầu trong các can thiệp nội mạch não do nguy cơ đột quỵ hoặc rách mạch máu trong quá trình can thiệp. Thử nghiệm DR. BEYOND cho thấy tỷ lệ đột quỵ hoặc tử vong trong 30 ngày là 6% trong nhóm đầu dò bọc thuốc và 5% trong nhóm stent kim loại không phủ. Sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê (Hệ số nguy hiểm 1.24; P = .73), cho thấy can thiệp mở rộng động mạch bằng đầu dò bọc thuốc không gây thêm rủi ro cấp tính so với tiêu chuẩn truyền thống là đặt stent kim loại không phủ.

Sử dụng đầu dò bọc thuốc cho phép đưa paclitaxel, một chất độc tế bào lipophilic ức chế di chuyển và tăng sinh của tế bào cơ trơn mạch máu. Không giống như stent, vẫn tồn tại như một vật thể lạ và có thể kích thích phản ứng viêm mãn tính, đầu dò bọc thuốc không để lại gì sau thủ thuật, có thể giữ được tính co giãn tự nhiên của mạch máu và giảm nguy cơ cục máu đông kéo dài.

Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng

Kết quả của thử nghiệm này đại diện cho một sự chuyển đổi tiềm năng trong phương pháp điều trị bệnh ICAD có triệu chứng. Lịch sử, các thử nghiệm SAMMPRIS và VISSIT đã làm nổi bật rủi ro của đặt stent nội sọ, dẫn đến cách tiếp cận thận trọng hơn và ưu tiên điều trị nội khoa tích cực. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân vẫn tiếp tục gặp triệu chứng mặc dù đã điều trị nội khoa tối ưu, dữ liệu DR. BEYOND cho thấy can thiệp mở rộng động mạch bằng đầu dò bọc thuốc cung cấp một lựa chọn an toàn và hiệu quả hơn so với stent kim loại không phủ.

Các bác sĩ cần lưu ý rằng mặc dù kết quả hứa hẹn, nghiên cứu đã được thực hiện trên một quần thể cụ thể tại các trung tâm tuyến ba có khối lượng lớn. Khả năng áp dụng cho các nhóm dân tộc khác hoặc các trung tâm có khối lượng nhỏ hơn cần được kiểm chứng thêm. Ngoài ra, so sánh đã được thực hiện với stent kim loại không phủ; nghiên cứu trong tương lai so sánh DCBs với stent phủ thuốc hiện đại (DES) hoặc các nhóm điều trị nội khoa chuyên biệt sẽ làm rõ hơn vai trò tối ưu của DCBs trong quy trình lâm sàng.

Kết luận

Thử nghiệm DR. BEYOND cung cấp bằng chứng chất lượng cao cho thấy can thiệp mở rộng động mạch bằng đầu dò bọc thuốc hiệu quả hơn so với đặt stent kim loại không phủ trong việc giảm cả tái hẹp trên phim chụp mạch và tái hẹp có triệu chứng ở bệnh nhân mắc bệnh hẹp động mạch não mức độ cao có triệu chứng. Với sự giảm đáng kể các sự kiện thiếu máu não tái phát sau 1 năm và hồ sơ an toàn tương đương với đặt stent truyền thống, DCBs trở thành một công cụ hiệu quả cao trong kho vũ khí can thiệp thần kinh. Khi cộng đồng y tế tiếp tục tinh chỉnh các chiến lược phòng ngừa đột quỵ, các kết quả này hỗ trợ việc tích hợp công nghệ DCB vào chăm sóc tiêu chuẩn cho bệnh hẹp động mạch não tinh tế.

Hỗ trợ tài chính và đăng ký thử nghiệm

Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ sức khỏe và nghiên cứu quốc gia ở Trung Quốc. Thử nghiệm đã đăng ký với Cơ sở Dữ liệu Thử nghiệm Lâm sàng Trung Quốc dưới số ChiCTR2100046829.

Tài liệu tham khảo

Guan S, Tong X, Li X, et al. Đầu dò bọc thuốc trong điều trị nội mạch bệnh hẹp động mạch não có triệu chứng: Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm. Radiology. 2026;318(1):e250893. doi: 10.1148/radiol.250893.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận