Các Mô Hình Tổ Chức Học Khác Nhau trong Ung Thư Kênh Trực Tràng: Những Nhận Định từ Đăng Ký Quốc Gia Nhật Bản

Các Mô Hình Tổ Chức Học Khác Nhau trong Ung Thư Kênh Trực Tràng: Những Nhận Định từ Đăng Ký Quốc Gia Nhật Bản

Những Điểm Nổi Bật

  • Trái ngược với dân số phương Tây, nơi ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) chiếm ưu thế, adenocarcinoma chiếm đa số (66,8-75,5%) các trường hợp ung thư kênh trực tràng ở Nhật Bản.
  • Các trường hợp SCC của Nhật Bản cho thấy sự chiếm ưu thế đáng kể của nữ giới (71,5%), cao hơn so với các số liệu được báo cáo trong văn献.
  • Vi-rút u nhú người (HPV) vẫn là yếu tố quan trọng gây ra SCC ở Nhật Bản, với tỷ lệ dương tính 85% và HPV-16 là kiểu gen chiếm ưu thế.
  • Mô hình điều trị ở Nhật Bản đã chuyển đổi đáng kể từ cắt bỏ phẫu thuật chính sang hóa xạ trị (CRT), mang lại kết quả sống sót tương đương với phẫu thuật.

Thách thức Lâm Sàng của Ung Thư Kênh Trực Tràng

Ung thư kênh trực tràng (ACC) đại diện cho một tập hợp nhỏ nhưng có ý nghĩa lâm sàng của các khối u ác tính tiêu hóa. Trong lịch sử, việc quản lý ACC đã bị phức tạp hóa bởi cấu trúc giải phẫu phức tạp của kênh trực tràng, nơi đóng vai trò là vùng chuyển tiếp giữa niêm mạc tuyến của trực tràng và niêm mạc vảy của da quanh hậu môn. Mặc dù các hướng dẫn toàn cầu về ung thư thường phân nhóm ACC thành một thực thể đơn lẻ chủ yếu do ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC), dữ liệu mới nổi từ Đông Á, đặc biệt là Nhật Bản, tiết lộ một cảnh quan dịch tễ học và tổ chức học khác biệt rõ rệt. Hiểu rõ những biến đổi khu vực này là điều tối quan trọng đối với các bác sĩ và nhà nghiên cứu nhằm chuẩn hóa chăm sóc và cải thiện kết quả trong các dân số mắc bệnh hiếm gặp.

Khung Phương Pháp: Phân Tích Đăng Ký JSCCR

Để làm rõ những khác biệt dịch tễ học này, Yamada và cộng sự đã tiến hành một phân tích toàn diện sử dụng dữ liệu từ đăng ký Nhật Bản về ung thư trực tràng và trực tràng (JSCCR) cùng một nghiên cứu đa trung tâm trên toàn quốc. Khung nghiên cứu này cho phép đánh giá các đặc điểm lâm sàng và bệnh lý quy mô lớn, tình trạng vi-rút u nhú người (HPV) và xu hướng sống sót dài hạn. Bằng cách so sánh các kết quả này với dữ liệu đăng ký phương Tây đã được thiết lập (như SEER hoặc cơ sở dữ liệu châu Âu), nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về cách ACC thể hiện khác biệt qua các nhóm địa lý và dân tộc khác nhau.

Kết Quả: Sự Khác Biệt Rõ Ràng trong Phân Bố Tổ Chức Học

Phát hiện quan trọng nhất của cuộc điều tra này là sự đảo ngược về mức độ phổ biến tổ chức học giữa Nhật Bản và phương Tây. Ở các quốc gia phương Tây, SCC chiếm khoảng 70% đến 85% tất cả các khối u ác tính của kênh trực tràng, chủ yếu do tỷ lệ nhiễm HPV cao. Ngược lại, dữ liệu của Nhật Bản cho thấy adenocarcinoma là loại tổ chức học phổ biến nhất, chiếm từ 66,8% đến 75,5% các trường hợp. SCC, là dấu hiệu đặc trưng của bệnh ở phương Tây, chỉ chiếm từ 16,2% đến 24,4% các trường hợp ở Nhật Bản.

Sự khác biệt này đặt ra những câu hỏi quan trọng về các yếu tố sinh học và môi trường gây ra ACC ở Nhật Bản. Điều này cho thấy rằng nhiều trường hợp được phân loại là ung thư kênh trực tràng ở Nhật Bản có thể xuất phát từ mô tuyến trên đường răng hoặc có thể từ các tuyến hậu môn và rò, những điều này có khả năng dẫn đến adenocarcinoma. Điều này nhấn mạnh nhu cầu quan trọng về chuẩn hóa quốc tế trong phân loại và chia giai đoạn, đặc biệt là liên quan đến các ranh giới giải phẫu xác định kênh trực tràng so với trực tràng dưới.

Dân Số và Vai Trò của HPV

Trong nhóm SCC của Nhật Bản, có một sự thay đổi nhân khẩu học đáng chú ý. Phụ nữ chiếm 71,5% các trường hợp SCC, tỷ lệ cao hơn so với thường được quan sát trong các nghiên cứu phương Tây. Sự phân bố giới này cho thấy các chiến lược sàng lọc và phòng ngừa cho SCC hậu môn ở Nhật Bản phải được điều chỉnh riêng cho dân số nữ. Mặc dù tỷ lệ mắc SCC tổng thể thấp hơn, vai trò của HPV vẫn nhất quán với xu hướng toàn cầu. Nghiên cứu cho thấy 85% các trường hợp SCC là dương tính với HPV, với HPV-16 là kiểu gen chiếm ưu thế. Điều này xác nhận rằng mặc dù SCC hiếm hơn ở Nhật Bản, nguyên nhân virus của nó vẫn giống như các trường hợp ở phương Tây, làm nổi bật lợi ích tiềm năng của việc mở rộng chương trình tiêm chủng HPV trong khu vực.

Sự Tiến Hóa của Các Phương Pháp Điều Trị: Từ Phẫu Thuật đến CRT

Chiến lược quản lý ACC ở Nhật Bản đã trải qua một sự thay đổi đáng kể trong ba thập kỷ qua. Trong những năm 1990, can thiệp phẫu thuật chính (thường bao gồm cắt bỏ bụng và hậu môn) là phương pháp điều trị chính, với hóa xạ trị (CRT) chỉ được sử dụng trong khoảng 14% các trường hợp. Tuy nhiên, sau thành công toàn cầu của giao thức Nigro và các thử nghiệm lâm sàng tiếp theo, việc áp dụng CRT ở Nhật Bản đã tăng lên hơn 80% sau năm 2010. Phân tích cho thấy sự chuyển đổi này không làm giảm chất lượng kết quả cho bệnh nhân; tỷ lệ sống sót cho những người nhận CRT hiện nay tương đương với những người đã trải qua phẫu thuật triệt để, với lợi ích bổ sung là bảo tồn cơ vòng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Những Ý Nghĩa Lâm Sàng và Bình Luận của Chuyên Gia

Từ góc độ lâm sàng, sự chiếm ưu thế của adenocarcinoma trong các trường hợp ACC của Nhật Bản đòi hỏi một cách tiếp cận chẩn đoán ưu tiên phân biệt với ung thư trực tràng dưới. Vì điều trị cho ung thư adenocarcinoma hậu môn thường giống như điều trị cho ung thư trực tràng (ví dụ, cắt bỏ toàn bộ mô mesorectal) trong khi SCC chủ yếu được quản lý bằng CRT, việc chẩn đoán tổ chức học chính xác là nền tảng của điều trị hiệu quả.

Chuyên gia đề xuất rằng sự chiếm ưu thế cao của adenocarcinoma ở Nhật Bản có thể một phần do các định nghĩa lịch sử được sử dụng trong Phân loại Nhật Bản về ung thư trực tràng, trực tràng, hạch ruột thừa và hậu môn, có thể khác biệt slight so với hệ thống chia giai đoạn AJCC/UICC. Để thúc đẩy hợp tác quốc tế và so sánh tốt hơn, các tổ chức Nhật Bản đang ngày càng chuyển sang các tiêu chí chia giai đoạn đồng nhất. Ngoài ra, tỷ lệ dương tính HPV cao trong nhóm SCC phục vụ như một lời kêu gọi mạnh mẽ đối với các quan chức y tế công cộng để thúc đẩy vaccine HPV như một công cụ phòng ngừa chính cho cả ung thư cổ tử cung và hậu môn.

Kết luận: Đồng Bộ Hóa Các Chiến Lược Quản Lý Toàn Cầu

Tóm lại, dịch tễ học của ung thư kênh trực tràng ở Nhật Bản đặt ra một thách thức độc đáo khác biệt với mô hình phương Tây. Mặc dù adenocarcinoma là tiểu loại chiếm ưu thế, các đặc điểm của SCC liên quan đến HPV vẫn nhất quán trên toàn cầu. Sự chuyển đổi thành công sang CRT như một tiêu chuẩn chăm sóc cho SCC ở Nhật Bản đánh dấu một cột mốc quan trọng trong thực hành ung thư học. Trong tương lai, việc mở rộng tiêm chủng HPV và áp dụng các hệ thống phân loại quốc tế đồng nhất sẽ là thiết yếu để tối ưu hóa quản lý lâm sàng và thu hẹp khoảng cách giữa các xu hướng dịch tễ học khu vực.

Tham Khảo

Yamada K, Saiki Y, Takano S, Tanaka M, Fukunaga M, Nakamura Y, Yonemura K, Sugimoto K, Iwasaki Y, Tsuji Y, Takano M. Cancer epidemiology in rare and hereditary colorectal diseases 2) anal canal cancer (cancer statistics). Int J Clin Oncol. 2025 Dec 26. doi: 10.1007/s10147-025-02947-3. Epub ahead of print. PMID: 41452529.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận