Những điểm nổi bật
Thử nghiệm giai đoạn 3 CIFFREO đã đánh giá fordadistrogene movaparvovec, một liệu pháp gen mini-dystrophin dựa trên AAV9, ở 122 bé trai còn khả năng di chuyển mắc bệnh teo cơ bắp Duchenne (DMD).
Nghiên cứu đã không đạt mục tiêu chính, không có sự khác biệt thống kê đáng kể về thay đổi điểm tổng số của Đánh giá Chức năng Di chuyển Bắc Cực (NSAA) từ cơ bản đến tuần 52 giữa nhóm điều trị và nhóm giả dược (p=0.91).
Các vấn đề về an toàn nổi bật, với 32% nhóm điều trị gặp các sự cố bất lợi nghiêm trọng so với 14% ở nhóm giả dược.
Sau những kết quả này, nhà tài trợ nghiên cứu (Pfizer) đã ngừng phát triển lâm sàng tiếp theo của fordadistrogene movaparvovec, đánh dấu một bước lùi lớn trong lĩnh vực liệu pháp gen DMD.
Cảnh quan Điều trị Bệnh Teo Cơ Bắp Duchenne Đang Thay Đổi
Bệnh teo cơ bắp Duchenne (DMD) là một rối loạn thần kinh cơ di truyền liên kết với nhiễm sắc thể X, đặc trưng bởi sự vắng mặt của dystrophin chức năng, một protein quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của sợi cơ. Bệnh ảnh hưởng đến khoảng 1 trong 3.500 đến 5.000 trẻ sơ sinh nam, dẫn đến teo cơ tiến triển, mất khả năng di chuyển vào đầu thập kỷ tuổi teen và tử vong sớm do suy hô hấp hoặc tim mạch. Trong nhiều thập kỷ, tiêu chuẩn chăm sóc chỉ giới hạn ở liệu pháp corticosteroid, mặc dù hiệu quả trong việc làm chậm tiến triển, nhưng mang gánh nặng lớn về tác dụng phụ toàn thân.
Sự xuất hiện của liệu pháp gen đã tạo ra một sự thay đổi triệt để. Vì DMD được gây ra bởi đột biến trong một gen đơn (DMD), nó là ứng cử viên lý tưởng cho việc thay thế gen. Tuy nhiên, kích thước của gen dystrophin đầy đủ vượt quá khả năng đóng gói của vector adeno-associated virus (AAV). Điều này đòi hỏi phải sử dụng ‘mini-dystrophin’—phiên bản ngắn gọn nhưng chức năng của protein. Fordadistrogene movaparvovec được phát triển như một vector rAAV9 nhằm đưa transgene như vậy, nhằm chuyển đổi hình thái DMD nặng thành hình thái nhẹ hơn, giống như bệnh teo cơ bắp Becker.
Thiết kế Thử nghiệm CIFFREO: Đánh giá Giai đoạn 3 Nghiêm Ngặt
Thử nghiệm CIFFREO là một nghiên cứu giai đoạn 3 đa trung tâm, mù đôi, ngẫu nhiên, đối chứng bằng giả dược được thực hiện tại 45 địa điểm trên toàn cầu. Thử nghiệm nhằm cung cấp bằng chứng quyết định về độ an toàn và hiệu quả của fordadistrogene movaparvovec sau dữ liệu hứa hẹn nhưng ở giai đoạn sớm. Nghiên cứu đã tuyển chọn 122 nam tham gia còn khả năng di chuyển từ 4 đến 7 tuổi có chẩn đoán di truyền xác nhận của DMD.
Các tham gia được ngẫu nhiên hóa 2:1 thành hai nhóm. Nhóm 1 nhận truyền tĩnh mạch fordadistrogene movaparvovec (2 x 10^14 vector genomes [vg]/kg) vào ngày 1, sau đó nhận giả dược sau 12 tháng. Nhóm 2 nhận giả dược vào ngày 1 và được dự kiến sẽ nhận liệu pháp gen hoạt động sau 12 tháng. Thiết kế chuyển đổi này nhằm mục đích cuối cùng cung cấp liệu pháp cho tất cả các tham gia trong khi duy trì một thời kỳ đối chứng bằng giả dược nghiêm ngặt cho phân tích chính.
Mục tiêu hiệu quả chính là sự thay đổi từ cơ bản trong điểm tổng số của Đánh giá Chức năng Di chuyển Bắc Cực (NSAA) tại tuần 52. NSAA là thang đo 17 mục được sử dụng để đánh giá khả năng vận động chức năng ở trẻ em còn khả năng di chuyển mắc DMD, với điểm cao hơn chỉ ra chức năng tốt hơn. Các mục tiêu phụ bao gồm chạy/walk 10 mét theo thời gian, thời gian đứng dậy từ sàn, và các thông số an toàn khác.
Kết quả Hiệu Quả: Thiếu Sự Phân Biệt Thất Vọng
Phân tích chính bao gồm 64 tham gia trong nhóm fordadistrogene movaparvovec và 28 trong nhóm giả dược hoàn thành theo dõi 52 tuần. Ban đầu, cả hai nhóm đều cân xứng; độ tuổi trung bình khoảng 6.4 tuổi, và điểm NSAA cơ bản lần lượt là 22.5 và 23.5 cho nhóm điều trị và nhóm giả dược.
Tại tuần 52, kết quả là đáng buồn. Thay đổi trung bình bình phương tối thiểu (LS) từ cơ bản trong điểm tổng số NSAA là 1.46 (SE 0.43) cho nhóm fordadistrogene movaparvovec và 1.37 (SE 0.65) cho nhóm giả dược. Sự chênh lệch điều trị là 0.09 (95% CI -1.46 đến 1.64), dẫn đến giá trị p là 0.91. Điều này cho thấy liệu pháp gen không mang lại lợi ích chức năng có thể phát hiện so với diễn tiến tự nhiên của bệnh được sửa đổi bởi chăm sóc chuẩn (corticosteroids) trong khoảng thời gian một năm.
Các kết quả chức năng phụ cũng phản ánh kết quả chính, không cho thấy sự phân biệt đáng kể giữa nhóm điều trị và nhóm giả dược. Mặc dù dữ liệu biểu hiện gen (mức mini-dystrophin) không phải là mục tiêu chính của báo cáo cụ thể này, sự thiếu dịch lâm sàng cho thấy hoặc sản xuất protein không đủ, phân phối không đầy đủ, hoặc thất bại sinh học của cấu trúc mini-dystrophin tự thân trong việc ổn định sợi cơ ở nhóm bệnh nhân này.
Hồ sơ An Toàn và Phân Tích Sự Cố Bất Lợi
An toàn vẫn là mối quan tâm hàng đầu trong liệu pháp gen AAV hệ thống, đặc biệt ở liều cao. Trong CIFFREO, sự cố bất lợi (AEs) gần như phổ biến trong nhóm điều trị, xảy ra ở 99% người tham gia so với 77% trong nhóm giả dược. Các AE phổ biến nhất bao gồm nôn (76%), sốt (62%), và giảm khẩu phần ăn (33%).
Nguy hiểm hơn về mặt lâm sàng là tỷ lệ sự cố bất lợi nghiêm trọng (SAEs). 32% (25 trên 79) người tham gia nhận liệu pháp gen gặp SAE, so với 14% trong nhóm giả dược. Các SAE đáng chú ý liên quan đến liệu pháp bao gồm các phản ứng miễn dịch, như viêm cơ tim và tổn thương thận cấp, đã được quan sát trong các thử nghiệm dựa trên AAV9 khác. Mặc dù không có tử vong trong nghiên cứu cụ thể này, tỷ lệ SAE cao, cùng với sự thiếu hiệu quả, tạo ra hồ sơ lợi ích-rủi ro tiêu cực.
Bình Luận của Chuyên Gia: Đánh Giá Sự Thất Bại
Sự thất bại của fordadistrogene movaparvovec ở giai đoạn 3 nhấn mạnh những thách thức lớn trong việc chuyển đổi liệu pháp gen từ hứa hẹn sinh học ở giai đoạn sớm sang hiệu quả lâm sàng. Một số yếu tố có thể đã góp phần vào kết quả này. Thứ nhất, nhóm ‘giả dược’ trong các thử nghiệm DMD thường hoạt động tốt hơn so với dữ liệu lịch sử tự nhiên, có thể do quản lý corticosteroid tối ưu và ‘hiệu ứng thử nghiệm’ nơi các tham gia nhận chăm sóc chuyên sâu đặc biệt. Điều này làm cho ngưỡng để chứng minh sự vượt trội cao hơn nhiều.
Thứ hai, cấu trúc mini-dystrophin cụ thể được sử dụng trong thử nghiệm này có thể không có các miền cần thiết để thay thế đầy đủ chức năng của dystrophin đầy đủ bị thiếu. Khác với delandistrogene moxeparvovec (Elevidys), đã nhận được phê duyệt nhanh dựa trên dữ liệu lâm sàng khác, cấu trúc fordadistrogene movaparvovec không thể chứng minh tác động có ý nghĩa trên thang điểm NSAA trong nhóm lớn, đa dạng hơn này.
Thứ ba, thời điểm can thiệp là quan trọng. Mặc dù nghiên cứu nhắm vào các bé trai từ 4 đến 7 tuổi, có thể là đến tuổi này, teo cơ sợi đã xảy ra đáng kể, hạn chế tiềm năng của liệu pháp gen để phục hồi chức năng. Tuy nhiên, vì nhóm giả dược cũng vẫn tương đối ổn định, sự thiếu phân biệt vẫn là vấn đề chính.
Kết luận và Hướng Đi Trong Tương Lai
Kết quả của thử nghiệm CIFFREO là một cú sốc lớn đối với cộng đồng DMD. Quyết định của nhà tài trợ ngừng phát triển fordadistrogene movaparvovec nhấn mạnh thực tế khắc nghiệt và nghiêm ngặt của các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn muộn. Đối với các bác sĩ, những kết quả này nhắc nhở rằng thành công của biomarker (biểu hiện protein) không luôn luôn tương đương với thành công chức năng.
Trái với sự thất bại này, cuộc tìm kiếm các liệu pháp DMD hiệu quả vẫn tiếp tục. Các sản phẩm liệu pháp gen khác, các tác nhân bỏ qua exon, và các loại thuốc chống viêm thế hệ tiếp theo vẫn đang được điều tra. Bài học rút ra từ CIFFREO—về liều lượng vector, quản lý miễn dịch, và lựa chọn mục tiêu—sẽ vô cùng quý giá cho thiết kế của các thử nghiệm trong tương lai. Hiện tại, tập trung trở lại vào việc tối ưu hóa các liệu pháp hiện tại trong khi chờ đợi thế hệ tiếp theo của các can thiệp gen.
Quỹ Hỗ Trợ và Thông Tin Thử Nghiệm Lâm Sàng
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Pfizer. Thử nghiệm được đăng ký tại ClinicalTrials.gov dưới số hiệu NCT04281485. Nghiên cứu hiện được liệt kê là đang hoạt động nhưng không tuyển dụng, vì chương trình phát triển chính của chất đã bị chấm dứt.
Tài liệu tham khảo
1. Muntoni F, Nascimento A, Shin J, et al. An toàn và hiệu quả của fordadistrogene movaparvovec ở các đối tượng còn khả năng di chuyển mắc bệnh teo cơ bắp Duchenne (CIFFREO): một nghiên cứu giai đoạn 3, mù đôi, ngẫu nhiên, đối chứng bằng giả dược. Lancet Neurol. 2026;25(3):245-255. doi:10.1016/S1474-4422(26)00036-0.
2. Mendell JR, Campbell K, Rodino-Klapac L, et al. Liệu pháp gen cho bệnh teo cơ bắp Duchenne. Arch Neurol. 2010;67(2):202-207.
3. Birnkrant DJ, Bushby K, Bann CM, et al. Chẩn đoán và quản lý bệnh teo cơ bắp Duchenne, phần 1: chẩn đoán, và quản lý thần kinh cơ, phục hồi chức năng, nội tiết, và tiêu hóa và dinh dưỡng. Lancet Neurol. 2018;17(3):251-267.
