Tại sao việc sàng lọc cholesterol toàn dân cho bệnh tăng cholesterol gia đình nên chờ đến một tuổi

Tại sao việc sàng lọc cholesterol toàn dân cho bệnh tăng cholesterol gia đình nên chờ đến một tuổi

Nhấn mạnh

Tỷ lệ chẩn đoán thấp khi sinh

Mức cholesterol LDL (LDL-C) trong máu dây rốn có sự trùng lặp rộng rãi giữa trẻ sơ sinh mắc bệnh tăng cholesterol gia đình (FH) đã được xác minh di truyền và những trẻ không mắc bệnh, hạn chế hiệu quả của việc sàng lọc dựa trên khi sinh.

Phân biệt cao sau khi sơ sinh

Từ một tuổi đến mười hai tuổi, mức LDL-C cung cấp khả năng phân biệt tốt giữa trẻ sơ sinh mắc bệnh FH và không mắc bệnh, với ngưỡng 95 phần trăm xác định gần 90% các trường hợp.

Cửa sổ sàng lọc dựa trên bằng chứng

Nghiên cứu đề xuất rằng việc sàng lọc cholesterol toàn dân cho bệnh FH không khả thi ngay từ khi sinh và nên được thực hiện từ một tuổi trở lên.

Bối cảnh lâm sàng của bệnh tăng cholesterol gia đình

Bệnh tăng cholesterol gia đình (FH) là một trong những rối loạn di truyền dominant autosomal phổ biến nhất, đặc trưng bởi sự tăng cao kéo dài của cholesterol lipoprotein mật độ thấp (LDL-C). Nếu không được điều trị, người mắc bệnh FH đối mặt với nguy cơ tăng đáng kể mắc bệnh tim mạch động mạch xơ vữa sớm (ASCVD). Dù tỷ lệ mắc bệnh ước tính từ 1 trong 250 đến 1 trong 311 trong dân số nói chung, bệnh FH vẫn bị chẩn đoán thấp, nhiều bệnh nhân chỉ được phát hiện sau sự kiện tim mạch đầu tiên.

Sự tìm kiếm một chiến lược sàng lọc toàn dân hiệu quả đã dẫn đến tranh luận đáng kể. Mặc dù sàng lọc theo chuỗi (kiểm tra người thân của bệnh nhân chỉ định) rất hiệu quả về mặt chi phí, nhưng nó không phát hiện được các gia đình ‘mới’ tham gia vào hệ thống chăm sóc sức khỏe. Việc sàng lọc toàn dân cho trẻ em đã được đề xuất như một giải pháp. Tuy nhiên, thời điểm tối ưu cho việc sàng lọc như vậy—có nên thực hiện ngay từ khi sinh sử dụng máu dây rốn hay sau này trong tuổi thơ—đã vẫn là điểm tranh cãi khoa học do thiếu dữ liệu so sánh các trường hợp FH đã được xác minh di truyền với các đối chứng không mắc bệnh trong một dân số không thiên vị.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Một nghiên cứu gần đây được công bố trên tạp chí European Heart Journal bởi Bogsrud et al. (2025) đã giải quyết khoảng trống này bằng cách sử dụng dữ liệu từ chương trình sàng lọc theo chuỗi gia đình quốc gia Na Uy. Từ năm 1998 đến 2023, các nhà nghiên cứu đã phân tích mức cholesterol trong hai nhóm khác biệt: trẻ sơ sinh (n = 113) sử dụng máu dây rốn và trẻ từ 1–12 tuổi (n = 1346) sử dụng máu tĩnh mạch. Không giống như các nghiên cứu trước đây thường chỉ thực hiện xét nghiệm di truyền cho trẻ đã có mức LDL-C cao, nghiên cứu này sử dụng dữ liệu độc đáo mà tình trạng di truyền được biết cho tất cả người tham gia, cho phép đánh giá chính xác sự trùng lặp trong mức LDL-C.

Dân số và đối tượng so sánh

Nghiên cứu so sánh trẻ dương tính với đột biến (xác nhận FH) với trẻ âm tính với đột biến (anh/chị/em không mắc FH). Phương pháp này rất quan trọng vì nó xem xét nền tảng di truyền và môi trường trong gia đình, cung cấp bức tranh rõ ràng hơn về cách đột biến FH ảnh hưởng đến mức lipid ở các giai đoạn phát triển khác nhau.

Kết quả chính: Khoảng cách chẩn đoán ở trẻ sơ sinh

Các kết quả liên quan đến trẻ sơ sinh đặc biệt đáng chú ý. Mặc dù mức LDL-C trung bình ở trẻ sơ sinh mắc bệnh FH cao hơn so với trẻ sơ sinh không mắc bệnh (1,22 mmol/L so với 0,68 mmol/L, P < .001), các giá trị cá nhân trùng lặp nhiều đến mức hiệu quả lâm sàng bị hạn chế nghiêm trọng.

Hiệu quả sàng lọc khi sinh

Khi áp dụng các ngưỡng sàng lọc tiềm năng, các nhà nghiên cứu đã phát hiện rằng:
1. Một ngưỡng tại 95 phần trăm sẽ xác định chỉ 55,7% trẻ sơ sinh mắc bệnh FH.
2. Ngay cả một ngưỡng bao gồm nhiều hơn tại 85 phần trăm vẫn bỏ sót gần 25% các trường hợp FH (độ nhạy 75,4%).

Hơn nữa, nghiên cứu đã phát hiện rằng hiệu quả sàng lọc khi sinh không cải thiện khi xem xét các nhóm con, như giới tính, loại gen (LDLR so với APOB), hoặc mức độ nghiêm trọng của đột biến (null so với non-null). Cả cholesterol tổng cộng và cholesterol không-HDL cũng không cung cấp hiệu suất chẩn đoán tốt hơn LDL-C trong giai đoạn sơ sinh.

Sự thay đổi ở một tuổi: Hiệu quả sàng lọc cải thiện

Cảnh quan chẩn đoán thay đổi đáng kể khi trẻ đạt một tuổi. Trong nhóm từ 1–12 tuổi, mức LDL-C trở thành một dấu hiệu nhạy cảm cao cho sự hiện diện của đột biến FH. Sự trùng lặp giữa hai nhóm thu hẹp đáng kể, cho phép phân biệt rõ ràng hơn.

Hiệu quả sàng lọc ở tuổi thơ (1–12 tuổi)

Đối với trẻ trong độ tuổi này, hiệu quả chẩn đoán vượt trội hơn:
1. Ngưỡng LDL-C tại 95 phần trăm xác định 88,4% trẻ mắc bệnh FH.
2. Ngưỡng tại 85 phần trăm xác định 94,1% trẻ mắc bệnh FH.

Điều này cho thấy rằng khi trẻ một tuổi, các đường dẫn chuyển hóa điều chỉnh cholesterol đã đủ trưởng thành, và ảnh hưởng di truyền của đột biến FH đã trở thành yếu tố chủ đạo điều chỉnh mức LDL-C, độc lập với môi trường mẹ-thai.

Bình luận chuyên gia và khả năng sinh học

Tại sao LDL-C lại ít đáng tin cậy hơn khi sinh? Các chuyên gia lâm sàng chỉ ra nhiều yếu tố sinh học. Trong thai kỳ, thai nhi phụ thuộc vào sự chuyển hóa cholesterol qua nhau thai, và hoạt động của thụ thể LDL gan thai nhi được điều chỉnh khác biệt so với sau này. Hơn nữa, hồ sơ máu dây rốn có thể bị ảnh hưởng bởi mức lipid của mẹ và căng thẳng sinh lý của quá trình sinh nở. Khi trẻ một tuổi, các yếu tố gây nhiễu này hầu hết đã biến mất, và chế độ ăn uống và cân bằng nội môi của trẻ cung cấp môi trường ổn định hơn để đánh giá các rối loạn lipid di truyền.

Đối phó với hạn chế của nghiên cứu

Các tác giả lưu ý rằng mặc dù đây là nghiên cứu đầu tiên cho thấy sự trùng lặp ‘thật’ bằng cách sử dụng chương trình sàng lọc theo chuỗi quốc gia, nó dựa trên dân số Na Uy có thể có cụm gen riêng biệt. Tuy nhiên, các phát hiện sinh học cơ bản về sự trưởng thành của chuyển hóa lipid có khả năng áp dụng được cho các dân số khác.

Kết luận: Ý nghĩa đối với y tế công cộng

Các ý nghĩa của nghiên cứu này đối với chính sách y tế rõ ràng. Việc sàng lọc toàn dân cho bệnh FH khi sinh sử dụng máu dây rốn có khả năng dẫn đến tỷ lệ sai âm cao, có thể tạo ra cảm giác an toàn giả tạo cho các gia đình. Ngược lại, việc sàng lọc toàn dân bắt đầu từ một tuổi—có thể được tích hợp vào các cuộc khám sức khỏe nhi khoa định kỳ hoặc tiêm chủng—cung cấp cửa sổ hiệu quả cao cho việc xác định.

Xác định sớm vẫn là nền tảng của quản lý FH. Mặc dù can thiệp dược lý bằng statin thường bắt đầu sau này trong tuổi thơ (thường từ 8-10 tuổi), chẩn đoán sớm cho phép giáo dục chế độ ăn, khởi động sàng lọc theo chuỗi gia đình, và thiết lập giám sát tim mạch lâu dài. Bằng cách hoãn việc sàng lọc toàn dân cho đến sau năm đầu đời, các hệ thống chăm sóc sức khỏe có thể tối đa hóa độ chính xác chẩn đoán và đảm bảo rằng trẻ mắc bệnh FH được xác định và điều trị trước khi xảy ra tổn thương động mạch xơ vữa.

Tham khảo

Bogsrud MP, Stava TT, Berge KE, Strøm TB, Retterstøl K, Holven KB. LDL-cholesterol in newborns and children with genetically verified familial hypercholesterolaemia: implications for cholesterol-based screening. Eur Heart J. 2025 Dec 22;46(48):5261-5269. doi: 10.1093/eurheartj/ehaf815. PMID: 41127896.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận