Bản đồ hóa chi tiết kết quả điều trị ung thư châu Âu: Những nhận xét từ 1,7 triệu bệnh nhân
Những điểm nổi bật
- Phân tích 1,7 triệu bệnh nhân từ tám quốc gia châu Âu cho thấy sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ sống sót và gánh nặng bệnh đồng phát của ung thư.
- Nghiên cứu đã sử dụng thành công Mô hình dữ liệu chung của Hợp tác Đối tác Kết quả Y tế Quan sát (OMOP-CDM) để kết hợp dữ liệu từ 11 cơ sở dữ liệu y tế điện tử và đăng ký đa dạng.
- Ung thư vú và tiền liệt tuyến có tỷ lệ sống sót 5 năm cao nhất (lên đến 85%), trong khi ung thư tụy vẫn là nguy hiểm nhất, với tỷ lệ sống sót chỉ 3% ở một số khu vực.
- Các bệnh đồng phát phổ biến như thiếu máu trong ung thư tiêu hóa và COPD trong ung thư phổi có thể đóng vai trò quan trọng làm chỉ báo sớm hoặc tiền triệu lâm sàng cho việc chẩn đoán.
Giá trị của bằng chứng thực tế trong điều trị ung thư hiện đại
Mặc dù các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có kiểm soát (RCT) vẫn là chuẩn mực vàng để đánh giá hiệu quả điều trị, nhưng chúng thường không nắm bắt được sự phức tạp của bệnh nhân ‘thực tế’—những người có nhiều bệnh đồng phát, nền tảng kinh tế-xã hội khác nhau và đường lối điều trị đa dạng. Bằng chứng thực tế (RWE) bù đắp khoảng trống này bằng cách cung cấp cái nhìn toàn diện về gánh nặng bệnh tật và cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, tính hữu ích của RWE đã bị hạn chế bởi sự phân mảnh của dữ liệu y tế giữa các quốc gia và hệ thống khác nhau. Nghiên cứu này, được công bố trên The Lancet Regional Health – Europe, đại diện cho nỗ lực mang tính đột phá nhằm hài hòa các nguồn dữ liệu khác nhau để cung cấp bản đồ chi tiết về chăm sóc ung thư ở châu Âu.
Khung phương pháp: Sức mạnh của dữ liệu liên kết
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu nhóm đa quốc gia bao gồm 1.796.278 bệnh nhân được chẩn đoán mắc một trong tám loại ung thư chính từ năm 2000 đến 2019. Điểm mạnh của nghiên cứu nằm ở cách tiếp cận liên kết, sử dụng 11 cơ sở dữ liệu từ tám quốc gia: Bỉ, Estonia, Phần Lan, Pháp, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha và Vương quốc Anh. Để đảm bảo khả năng tương tác, tất cả dữ liệu đều được ánh xạ sang OMOP-CDM, cho phép phân tích tiêu chuẩn hóa giữa các ngôn ngữ và truyền thống ghi chép khác nhau.
Tập trung chính là tỷ lệ sống sót tổng thể (OS) sau một, năm và mười năm. Mục tiêu phụ bao gồm việc đặc trưng dân số bệnh nhân, các bệnh đồng phát trước đó và việc sử dụng thuốc trước khi chẩn đoán. Bằng cách chuẩn hóa dữ liệu, các tác giả có thể so sánh kết quả từ các sổ đăng ký ung thư có cấu trúc chặt chẽ với các cơ sở dữ liệu y tế điện tử (EHR) của chăm sóc ban đầu, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hành trình của bệnh nhân.
Dân số bệnh nhân và bệnh đồng phát trước khi chẩn đoán
Hầu hết các chẩn đoán ung thư xảy ra ở người từ 60 đến 79 tuổi, kết quả này phù hợp với sự gia tăng theo tuổi của hầu hết các khối u ác tính. Tuy nhiên, việc nghiên cứu sâu vào các bệnh đồng phát đã tiết lộ các mô hình có thể hỗ trợ chiến lược phát hiện sớm. Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy rằng một số tình trạng xuất hiện không cân xứng trong những tháng dẫn đến chẩn đoán ung thư, thường được gọi là ‘tiền triệu lâm sàng.’
Ví dụ, thiếu máu là một phát hiện phổ biến ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng (tỷ lệ từ 9% đến 23%) và ung thư dạ dày (10% đến 34%). Ở bệnh nhân ung thư phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) có tỷ lệ rất cao (18% đến 34%), cũng như viêm phổi (5% đến 33%). Những phát hiện này cho thấy dữ liệu EHR thu thập thông thường có thể xác định các cụm triệu chứng nguy cơ cao cần được điều tra chẩn đoán sâu hơn để phát hiện khối u tiềm ẩn.
Kết quả sống sót: Một phổ sự khác biệt
Dữ liệu về tỷ lệ sống sót đã làm nổi bật cả thành công của điều trị ung thư hiện đại và thách thức kéo dài của các chẩn đoán muộn. Ung thư vú và tiền liệt tuyến nổi lên là các loại có kết quả tốt nhất. Tỷ lệ sống sót 5 năm của ung thư vú dao động từ 76% đến 85%, trong khi ung thư tiền liệt tuyến từ 75% đến 83%. Những tỷ lệ cao này có thể phản ánh tác động của các chương trình sàng lọc đã được thiết lập và khả dụng của các liệu pháp nội tiết và nhắm mục tiêu hiệu quả.
Ngược lại, dữ liệu về ung thư tụy vẫn gây lo ngại. Tỷ lệ sống sót 5 năm chỉ 3% ở một số sổ đăng ký quốc gia, mặc dù đạt 25% trong các nhóm cơ sở dữ liệu cụ thể. Sự khác biệt rộng này làm nổi bật các sự khác biệt về giai đoạn chẩn đoán, khả năng tiếp cận phẫu thuật và phương pháp thu thập dữ liệu giữa các sổ đăng ký và EHR. Ung thư phổi và dạ dày cũng cho thấy kết quả kém, nhấn mạnh nhu cầu cải thiện phát hiện sớm và các liệu pháp hệ thống hiệu quả hơn.
Bình luận chuyên gia: Giải thích các khoảng cách
Sự khác biệt đáng kể trong ước tính tỷ lệ sống sót của ung thư giữa các nguồn dữ liệu và quốc gia cần được diễn giải cẩn thận. Những khác biệt này không chỉ phản ánh chất lượng chăm sóc; chúng còn bị ảnh hưởng bởi bản chất của các nguồn dữ liệu. Các sổ đăng ký ung thư thường thu thập dữ liệu tử vong đầy đủ hơn, trong khi các cơ sở dữ liệu dựa trên EHR có thể bị ‘mất theo dõi’ nếu bệnh nhân chuyển đi hoặc thay đổi nhà cung cấp. Hơn nữa, sự khác biệt về tỷ lệ mắc các bệnh đồng phát như COPD hoặc thiếu máu giữa các khu vực có thể phản ánh sự khác biệt về sức khỏe dân số cơ bản hoặc sự khác biệt trong cách mã hóa chẩn đoán.
Từ góc độ lâm sàng, sự nhất quán của các loại thuốc hàng đầu và bệnh đồng phát giữa các cơ sở dữ liệu là một điểm an ủi. Điều này cho thấy rằng bất chấp sự khác biệt về khu vực, hồ sơ lâm sàng cơ bản của các bệnh nhân ung thư là giống nhau trên khắp châu Âu. Điều này ủng hộ việc chuyển hướng sang các hướng dẫn lâm sàng thống nhất của châu Âu, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu về các chiến lược địa phương để giải quyết các khoảng cách sống sót cụ thể của từng khu vực.
Kết luận: Hướng tới một không gian dữ liệu sức khỏe châu Âu thống nhất
Nghiên cứu này cho thấy việc phân tích liên kết các cơ sở dữ liệu đa dạng của châu Âu không chỉ khả thi mà còn cần thiết để đánh giá chăm sóc ung thư. Bằng cách chuẩn hóa dữ liệu sang OMOP-CDM, các nhà nghiên cứu đã tạo ra một khung quý giá cho các nghiên cứu trong tương lai. Những hiểu biết thu được về bệnh đồng phát và tiền triệu lâm sàng cung cấp một con đường tiềm năng để cải thiện chẩn đoán sớm thông qua sàng lọc thuật toán của dữ liệu chăm sóc sức khỏe thông thường.
Khi châu Âu hướng tới một Không gian Dữ liệu Sức khỏe tích hợp hơn, các nghiên cứu như này đóng vai trò như một bản thiết kế cho cách sử dụng RWE quy mô lớn để giám sát sức khỏe cộng đồng, đánh giá tác động của các thay đổi chính sách và cuối cùng cải thiện tỷ lệ sống sót cho hàng triệu công dân bị ảnh hưởng bởi ung thư.
Tài trợ và công bố
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Mạng lưới Dữ liệu và Bằng chứng Sức khỏe Châu Âu (EHDEN), đã nhận tài trợ từ Sáng kiến Thuốc Mới Đổi mới Liên minh 2 (JU) theo thỏa thuận cấp vốn số 806968. JU nhận sự hỗ trợ từ Chương trình Nghiên cứu và Sáng tạo Horizon 2020 của Liên minh Châu Âu và Hiệp hội Công nghiệp Dược phẩm Châu Âu (EFPIA). Các bên tài trợ không có vai trò trong thiết kế nghiên cứu, thu thập dữ liệu hoặc quyết định nộp công trình để xuất bản.
Tài liệu tham khảo
López-Sánchez I, Palomar-Cros A, Claire R, et al. Bệnh đồng phát, sử dụng thuốc và tỷ lệ sống sót tổng thể trong tám loại ung thư: Nghiên cứu nhóm đa quốc gia về 1,7 triệu bệnh nhân trên toàn châu Âu. Lancet Reg Health Eur. 2026 Th1 22;63:101585. doi: 10.1016/j.lanepe.2025.101585.
