Phẫu thuật sinh mổ lần đầu liên quan đến khả năng sinh sản sau đó giảm và tăng sử dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản: Nghiên cứu dân số trong thập kỷ

Phẫu thuật sinh mổ lần đầu liên quan đến khả năng sinh sản sau đó giảm và tăng sử dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản: Nghiên cứu dân số trong thập kỷ

Giới thiệu: Sự gia tăng toàn cầu về phẫu thuật sinh

Phẫu thuật sinh mổ (CD) là một trong những thủ thuật ngoại khoa được thực hiện phổ biến nhất trên thế giới. Mặc dù không thể phủ nhận đây là một can thiệp cứu sống trong trường hợp có các biến chứng sản khoa, nhưng tỷ lệ sử dụng toàn cầu đã tăng vọt xa hơn mức 10-15% mà Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) từng đề xuất là tối ưu cho sức khỏe mẹ và trẻ sơ sinh. Khi tỷ lệ này tiếp tục tăng, sự chú ý lâm sàng đã ngày càng chuyển hướng sang các hậu quả dài hạn của việc sinh mổ. Ngoài các rủi ro phẫu thuật ngay lập tức như chảy máu, nhiễm trùng và huyết khối tĩnh mạch, tác động của việc sinh mổ lần đầu đối với quỹ đạo sinh sản sau này của người phụ nữ vẫn là một lĩnh vực điều tra quan trọng. Một nghiên cứu theo dõi hàng loạt dựa trên dân số vừa được công bố trên Tạp chí Sản phụ khoa và Phụ khoa Hoa Kỳ cung cấp bằng chứng chặt chẽ về mối liên hệ giữa việc sinh mổ lần đầu và kết quả sinh sản sau đó.

Nổi bật các kết luận chính

Nghiên cứu này, theo dõi gần 300.000 phụ nữ trong khoảng thời gian 12 năm, đã đưa ra nhiều kết luận có ảnh hưởng lớn đối với lĩnh vực sản phụ khoa:

  • Phụ nữ có lần sinh đầu tiên bằng phẫu thuật sinh mổ có khả năng sinh con thứ hai thấp hơn 11% so với những người sinh thường (aHR 0.89).
  • Trong số những phụ nữ đã sinh con thứ hai, những người đã từng sinh mổ có khả năng cần đến thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hoặc các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khác để thụ thai cao hơn 28%.
  • Nghiên cứu không tìm thấy sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ sảy thai giữa hai nhóm, điều này cho thấy rào cản chính có thể liên quan đến thụ thai hoặc cấy ghép sớm thay vì mất thai giữa kỳ.

Thiết kế nghiên cứu và độ tin cậy phương pháp

Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu theo dõi hàng loạt hồi cứu sử dụng dữ liệu cấp dân số từ Victoria, Úc. Điều kiện bao gồm rất nghiêm ngặt: nghiên cứu tập trung vào phụ nữ sinh con đầu lòng tự nhiên, đơn thai từ tháng 1 năm 2005 đến tháng 12 năm 2015. Những phụ nữ này sau đó được theo dõi đến tháng 12 năm 2017 để giám sát việc sinh con thứ hai. Tiếp cận theo hướng dọc này cho phép đánh giá toàn diện các kết quả sinh sản trong một khoảng thời gian đáng kể.

Yếu tố phơi nhiễm chính là cách thức sinh con đầu tiên—sinh mổ so với sinh thường. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các mô hình thống kê phức tạp, bao gồm hồi quy tỷ lệ nguy cơ tỷ lệ (Cox proportional hazards regression) và hồi quy Poisson, để phân tích dữ liệu. Điều quan trọng là các kết quả đã được điều chỉnh cho nhiều yếu tố nhiễu tiềm ẩn, bao gồm tuổi của mẹ ở cả lần mang thai đầu và lần mang thai thứ hai, địa vị kinh tế-xã hội (được đo bằng Chỉ số Kinh tế-Xã hội cho Vùng, hay SEIFA), và các bệnh lý tiền tồn tại như cao huyết áp và tiểu đường. Việc điều chỉnh này là quan trọng vì các chỉ định y tế yêu cầu sinh mổ lần đầu có thể là các yếu tố nguy cơ độc lập cho các vấn đề sinh sản sau này.

Kết quả chi tiết: Đo lường khoảng cách sinh sản

Tổng cộng có 298.241 phụ nữ trong đội ngũ nghiên cứu. Trong số này, 184.061 (khoảng 61,7%) đã hoàn thành việc sinh con thứ hai trong khoảng thời gian 12 năm của nghiên cứu. Khi so sánh giữa hai nhóm, 205.164 phụ nữ đã sinh thường lần đầu, trong khi 93.077 đã trải qua phẫu thuật sinh mổ.

Khả năng sinh con thứ hai

Kết quả đáng chú ý nhất là sự giảm sút về số lượng con. Tỷ lệ Nguy cơ Điều chỉnh (aHR) 0,89 (KTC 95% 0,88-0,90) cho thấy khả năng sinh con sau đó của phụ nữ đã trải qua sinh mổ lần đầu giảm một cách có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy cách thức sinh con có thể ảnh hưởng đến kích thước gia đình hoặc khả năng sinh sản tự nhiên để có con thứ hai.

Vai trò của hỗ trợ sinh sản

Chỉ số sinh sản phụ thuộc vào phương pháp thụ thai cũng rất đáng chú ý. Trong số những người đã đạt được việc sinh con thứ hai, việc sử dụng IVF và các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khác cao hơn đáng kể ở nhóm đã trải qua sinh mổ (aRR 1,28, KTC 95% 1,15-1,43). Sự tăng 28% này trong việc sử dụng ART chỉ ra rằng có thể có các vấn đề vô sinh thứ phát hoặc giảm khả năng sinh sản xảy ra sau cuộc can thiệp phẫu thuật ban đầu.

Kết quả phụ: Sảy thai và thời gian

Đáng chú ý, tỷ lệ sảy thai vẫn ổn định giữa cả hai nhóm (aRR 1,01, KTC 95% 0,98-1,03). Kết quả này có ý nghĩa vì nó giúp xác định nơi gặp khó khăn trong quá trình sinh sản. Nếu tỷ lệ sảy thai không thay đổi, tỷ lệ sinh con thấp hơn và việc sử dụng ART cao hơn có thể chỉ ra khó khăn trong việc thụ thai hoặc vấn đề liên quan đến cấy ghép sớm—có thể do sẹo tử cung (isthmocele) hoặc dính chậu—thay vì không thể duy trì thai kỳ đã được xác nhận.

Bình luận chuyên gia: Hiểu biết về cơ chế và các yếu tố nhiễu

Mối liên hệ giữa sinh mổ và khả năng sinh sản giảm sau đó là một hiện tượng phức tạp. Các bác sĩ phải phân biệt giữa nguyên nhân sinh học và lựa chọn của mẹ. Một số phụ nữ có thể chọn hạn chế kích thước gia đình sau một cuộc sinh mổ đau đớn, một khái niệm được gọi là “vô sinh tâm lý thứ phát”. Tuy nhiên, sự phụ thuộc tăng lên vào ART mạnh mẽ cho thấy có một thành phần sinh học.

Từ góc độ sinh lý, sự phát triển của dính chậu sau phẫu thuật bụng có thể dẫn đến vô sinh do ống dẫn trứng. Hơn nữa, sự hiện diện của vết sẹo sinh mổ (isthmocele) đã được liên kết với viêm mạn tính, tích tụ dịch cục bộ và suy giảm vận chuyển tinh trùng, tất cả đều có thể cản trở thụ thai tự nhiên.

Tuy nhiên, chúng ta cũng phải xem xét “tiềm ẩn do chỉ định”. Các lý do gốc rễ cho việc sinh mổ ban đầu—như hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), tuổi mẹ cao, hoặc béo phì—thường là các yếu tố gây khó khăn trong việc thụ thai tự nhiên sau này. Mặc dù các nhà nghiên cứu đã điều chỉnh cho nhiều biến, sự khác biệt sinh học cố hữu giữa phụ nữ cần can thiệp phẫu thuật và những người sinh thường không thể hoàn toàn loại bỏ.

Ý nghĩa lâm sàng cho thực hành sản khoa

Các kết quả này có ý nghĩa sâu sắc đối với tư vấn bệnh nhân và chính sách y tế. Khi thảo luận về cách thức sinh con, đặc biệt là trong trường hợp sinh mổ tự nguyện hoặc không cấp cứu, các bác sĩ nên bao gồm tác động tiềm năng đến khả năng sinh sản sau này trong quá trình đồng ý có thông tin. Đối với phụ nữ mong muốn có gia đình đông con, việc giảm 11% khả năng sinh con sau đó và khả năng cao hơn phải sử dụng các phương pháp điều trị vô sinh tốn kém và xâm lấn là những yếu tố quan trọng cần cân nhắc.

Ngoài ra, nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của “Thử thách sinh thường sau sinh mổ” (TOLAC) và cần có các chiến lược để giảm tỷ lệ sinh mổ ban đầu. Nếu tránh được việc sinh mổ ban đầu, lợi ích lâu dài cho sức khỏe sinh sản của bệnh nhân là đáng kể.

Kết luận

Tóm lại, nghiên cứu theo dõi hàng loạt dân số lớn này xác nhận rằng việc sinh mổ lần đầu là một dấu hiệu quan trọng cho khả năng sinh sản thành công sau này giảm. Với khả năng sinh con thứ hai thấp hơn 11% và khả năng cần sự hỗ trợ y tế để thụ thai cao hơn gần 30%, cách thức sinh mổ đại diện cho một thời điểm quan trọng trong cuộc sống sinh sản của người phụ nữ. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào các cơ chế giải phẫu và sinh lý cụ thể—như vai trò của isthmocele—để xác định xem kỹ thuật phẫu thuật trong lần sinh mổ ban đầu có thể được điều chỉnh để bảo tồn tốt hơn khả năng sinh sản sau này hay không.

Tài liệu tham khảo

  1. Pritchard NL, et al. The impact of first birth by cesarean delivery on subsequent reproductive outcomes – a population cohort study. American Journal of Obstetrics and Gynecology. 2026. PMID: 41861980.
  2. Keag OE, Norman JE, Stock SJ. Long-term risks and benefits associated with cesarean delivery for mother, baby, and subsequent pregnancies: A systematic review and meta-analysis. PLOS Medicine. 2018;15(1):e1002494.
  3. Sandall J, et al. Short-term and long-term effects of caesarean section on the health of women and children. The Lancet. 2018;392(10155):1349-1357.
  4. Visser GHA, et al. FIGO position paper: How to stop the caesarean section epidemic. International Journal of Gynecology & Obstetrics. 2018;143(3):286-291.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận