Buprenorphine tiêm so với Buprenorphine dưới lưỡi: Định hình tương lai của việc điều trị rối loạn sử dụng opioid cấp cứu

Buprenorphine tiêm so với Buprenorphine dưới lưỡi: Định hình tương lai của việc điều trị rối loạn sử dụng opioid cấp cứu

Buprenorphine khởi phát tại khoa cấp cứu: Một mô hình mới cho việc tham gia điều trị rối loạn sử dụng opioid

Khủng hoảng opioid vẫn là một trong những thách thức sức khỏe cộng đồng cấp bách nhất ở Hoa Kỳ, với khoa cấp cứu (ED) thường xuyên đóng vai trò là điểm tiếp xúc chính, và đôi khi là duy nhất, cho những người mắc rối loạn sử dụng opioid (OUD) chưa được điều trị. Mặc dù việc khởi phát Buprenorphine dưới lưỡi tại ED đã trở thành tiêu chuẩn chăm sóc cho nhiều cơ sở y tế, nhưng vẫn còn những rào cản như cần phải có triệu chứng rút thuốc đáng kể trước khi bắt đầu điều trị và những khó khăn về mặt hậu cần của việc dùng thuốc hàng ngày. Thử nghiệm ED INNOVATION, gần đây được công bố trên JAMA, cung cấp bằng chứng quan trọng về hiệu quả và an toàn của Buprenorphine tiêm kéo dài tác dụng 7 ngày như một lựa chọn thay thế cho điều trị dưới lưỡi truyền thống.

Những điểm nổi bật của thử nghiệm ED INNOVATION

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm này so sánh tác động của Buprenorphine tiêm kéo dài tác dụng 7 ngày khởi phát tại ED so với Buprenorphine dưới lưỡi (SL) đối với việc tham gia điều trị và các kết quả dựa trên bệnh nhân. Những điểm nổi bật bao gồm:

1. Sự tương đương trong tham gia điều trị: Không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ tham gia điều trị sau 7 ngày giữa nhóm tiêm kéo dài (40.5%) và nhóm dưới lưỡi (38.5%).
2. Hồ sơ an toàn: Rút thuốc đột ngột cực kỳ hiếm (<1%) trong cả hai nhóm, mặc dù 76% dân số bệnh nhân dương tính với fentanyl.
3. Thèm và sử dụng: Bệnh nhân nhận dạng tiêm báo cáo điểm thèm thấp hơn đáng kể và ít ngày sử dụng opioid bất hợp pháp hơn trong tuần đầu tiên.
4. Sự hài lòng của bệnh nhân: Nhóm tiêm báo cáo mức độ hài lòng tổng thể cao hơn so với những người nhận đơn thuốc dưới lưỡi.

Nền tảng: Vượt qua rào cản khởi phát Buprenorphine

Việc khởi phát Buprenorphine truyền thống thường yêu cầu bệnh nhân đạt mức độ rút thuốc vừa phải (thường là điểm số COWS 8 hoặc cao hơn) để tránh rút thuốc đột ngột. Yêu cầu này có thể là một rào cản lớn đối với bệnh nhân tại ED đang gặp căng thẳng. Ngoài ra, việc phụ thuộc vào việc dùng thuốc hàng ngày dưới lưỡi gây ra rủi ro không tuân thủ, chuyển nhượng, hoặc tiếp xúc vô tình.

Các dạng tiêm kéo dài tác dụng cung cấp giải pháp tiềm năng bằng cách cung cấp liều lượng điều trị ổn định trong vài ngày. Một trong những lợi thế lý thuyết của dạng tiêm kéo dài 7 ngày sử dụng trong nghiên cứu này là khả năng được tiêm ở mức độ rút thuốc thấp hơn (điểm số COWS 4 hoặc cao hơn), có thể mở rộng cơ hội can thiệp cho các bác sĩ cấp cứu.

Thiết kế nghiên cứu: Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên ED INNOVATION

Thử nghiệm được thực hiện tại 29 khoa cấp cứu ở Hoa Kỳ từ tháng 7 năm 2020 đến tháng 8 năm 2024. Nó tuyển chọn 2,000 bệnh nhân trưởng thành mắc OUD chưa được điều trị và có điểm số COWS 4 hoặc cao hơn. Người tham gia được phân ngẫu nhiên thành hai nhóm:

Nhóm kéo dài tác dụng (ER)

Bệnh nhân nhận liều tiêm 24 mg Buprenorphine kéo dài tác dụng, tương đương về mặt dược lý với khoảng 16 mg/ngày Buprenorphine dưới lưỡi. Liều lượng này cung cấp sự bảo vệ điều trị trong 7 ngày.

Nhóm dưới lưỡi (SL)

Bệnh nhân nhận đơn thuốc 7 ngày với liều 16 mg/ngày Buprenorphine dưới lưỡi. Nếu điểm số COWS ban đầu của họ là 8 hoặc cao hơn, họ sẽ nhận liều 8 mg đầu tiên tại ED; nếu điểm số nằm trong khoảng 4-7, họ được cung cấp hướng dẫn tự dùng thuốc tại nhà khi triệu chứng rút thuốc tồi tệ hơn.

Cả hai nhóm đều được hẹn tái khám để tiếp tục điều trị OUD bằng thuốc trong vòng 7 ngày kể từ lần thăm ED. Điểm cuối chính là tham gia điều trị OUD vào ngày 7.

Kết quả chính: Tham gia điều trị vào ngày 7 và 30

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tham gia điều trị OUD đã điều chỉnh vào ngày 7 là 40.5% cho nhóm tiêm kéo dài và 38.5% cho nhóm dưới lưỡi. Sự khác biệt đã điều chỉnh 1.6% (KTC 95%, -2.8% đến 6.0%) không đáp ứng tiêu chí cho sự khác biệt thống kê có ý nghĩa, cho thấy cả hai phương pháp đều hiệu quả như nhau trong việc kết nối bệnh nhân với cuộc hẹn theo dõi đầu tiên.

Đến ngày 30, tỷ lệ tham gia giữa hai nhóm vẫn tương tự, với 43.8% trong nhóm ER và 44.9% trong nhóm SL (sự khác biệt đã điều chỉnh, -1.5%; KTC 95%, -6.2% đến 3.2%). Những kết quả này cho thấy rằng mặc dù dạng tiêm cung cấp một cơ chế giao hàng khác, việc duy trì lâu dài trong chăm sóc phụ thuộc vào các yếu tố ngoài dạng điều trị sử dụng ban đầu tại ED.

Kết quả phụ: Thèm, sử dụng bất hợp pháp, và sự hài lòng của bệnh nhân

Trong khi điểm cuối chính về tham gia điều trị là tương tự, một số kết quả phụ có lợi cho dạng tiêm kéo dài tác dụng.

Tại ngày 7, bệnh nhân trong nhóm ER báo cáo điểm thèm trung bình thấp hơn (26.5 so với 30.2 trên thang điểm 100). Ngoài ra, nhóm ER báo cáo ít ngày sử dụng opioid bất hợp pháp hơn trong tuần đầu tiên (tỷ lệ trung bình đã điều chỉnh, 0.77; KTC 95%, 0.68-0.95). Những dữ liệu này cho thấy rằng mức độ nồng độ huyết tương ổn định đạt được bằng cách tiêm có thể cung cấp kiểm soát triệu chứng tốt hơn so với các đỉnh và đáy liên quan đến việc dùng thuốc hàng ngày dưới lưỡi.

Sự hài lòng của bệnh nhân cũng cao hơn đáng kể trong nhóm ER. Trên thang điểm từ 1 đến 5, nhóm ER có sự khác biệt trung bình đã điều chỉnh 0.13 điểm cao hơn so với nhóm SL. Sự ưu tiên này có thể xuất phát từ sự thuận tiện của việc không phải quản lý việc dùng thuốc hàng ngày hoặc đơn thuốc giấy ngay sau khi thăm ED.

An toàn lâm sàng: Đối mặt với thách thức fentanyl

Một mối lo ngại lớn đối với các bác sĩ trong thời đại y học nghiện hiện đại là tỷ lệ cao của fentanyl sản xuất bất hợp pháp. Tính chất mạnh và lipophilic của fentanyl đã được liên kết với nguy cơ tăng cao của rút thuốc đột ngột trong quá trình khởi phát Buprenorphine.

Thử nghiệm ED INNOVATION cung cấp dữ liệu đáng tin cậy về vấn đề này. Dù 76% người tham gia xét nghiệm dương tính với fentanyl, các sự kiện rút thuốc đột ngột cực kỳ hiếm: 0.6% (6 bệnh nhân) trong nhóm ER và 0.8% (8 bệnh nhân) trong nhóm SL. Các sự cố quá liều trong 30 ngày cũng thấp và giống nhau giữa các nhóm, xảy ra ở 2.3% người tham gia (18 bệnh nhân trong mỗi nhóm).

Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng

Từ góc độ lâm sàng, kết quả của thử nghiệm ED INNOVATION hỗ trợ việc sử dụng Buprenorphine tiêm như một lựa chọn an toàn và hiệu quả cho việc khởi phát điều trị OUD tại ED. Khả năng khởi phát điều trị ở mức độ COWS thấp hơn (4-7) mà không có nguy cơ cao của rút thuốc đột ngột là một bước tiến đáng kể.

Đối với nhiều bệnh nhân có nguy cơ cao—như những người không ổn định về nhà ở, những người có thể mất đơn thuốc, hoặc những người thấy việc dùng thuốc hàng ngày khó khăn—dạng tiêm 7 ngày cung cấp một ‘lưới an toàn’ về mặt bảo vệ điều trị. Điều này đảm bảo rằng bệnh nhân rời bệnh viện với một tuần thuốc đã được đưa vào cơ thể, có thể giảm áp lực lập tức về hậu cần nhà thuốc và tự quản lý.

Tuy nhiên, sự thiếu khác biệt về tỷ lệ tham gia 7 ngày cũng cho thấy rằng dạng thuốc chỉ là một phần của câu đố. Việc ‘giao tiếp ấm áp’ với các phòng khám ngoại trú và khả năng tiếp cận với các dịch vụ theo dõi có rào cản thấp vẫn là các yếu tố quan trọng nhất trong thành công điều trị lâu dài.

Kết luận: Mở rộng công cụ cho các bác sĩ cấp cứu

Thử nghiệm ED INNOVATION chứng minh rằng Buprenorphine tiêm kéo dài tác dụng 7 ngày là một lựa chọn thay thế mạnh mẽ cho các dạng dưới lưỡi. Mặc dù nó không tăng đáng kể tỷ lệ tham gia so với tiêu chuẩn chăm sóc hiện tại, nhưng lợi ích của nó trong việc giảm thèm, giảm sử dụng bất hợp pháp, và cải thiện sự hài lòng của bệnh nhân làm cho nó trở thành một công cụ quý giá trong kho vũ khí của y học cấp cứu. Quan trọng nhất, nghiên cứu xác nhận rằng cả Buprenorphine tiêm và dưới lưỡi đều có thể được khởi phát an toàn tại ED, ngay cả trong cộng đồng có nhiều người sử dụng fentanyl.

Quỹ tài trợ và đăng ký thử nghiệm

Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi Mạng lưới Thử nghiệm Lâm sàng Quốc gia về Nghiện (NIDA). Số đăng ký ClinicalTrials.gov: NCT04225598.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận