Phá Vỡ Kháng Trị: SBRT Kết Hợp Cadonilimab Hiển Thị Hiệu Quả Hứa Hẹn trong Điều Trị U Bướu Thực Thể Kháng Trị

Phá Vỡ Kháng Trị: SBRT Kết Hợp Cadonilimab Hiển Thị Hiệu Quả Hứa Hẹn trong Điều Trị U Bướu Thực Thể Kháng Trị

Giới Thiệu: Bối Cảnh Đang Thay Đổi trong Quản Lý U Bướu Thực Thể Kháng Trị

Quản lý các u bướu thực thể tiên tiến, tái phát hoặc kháng trị vẫn là một trong những thách thức lớn nhất của y học hiện đại. Bệnh nhân đã tiến triển sau nhiều đợt điều trị hệ thống, bao gồm hóa trị liệu chuẩn và ức chế protein chết tế bào lập trình 1 (PD-1) hoặc ligand 1 (PD-L1), thường đối mặt với thiếu hụt các lựa chọn dựa trên bằng chứng. Đối với những bệnh nhân này, tiên lượng thường kém và trọng tâm thường chuyển sang chăm sóc giảm nhẹ hoặc thử nghiệm lâm sàng điều tra các sự kết hợp điều trị mới.

Trong những năm gần đây, sự kết hợp giữa xạ trị và miễn dịch trị liệu đã nổi lên như một chiến lược thuyết phục để vượt qua kháng trị. Cụ thể, Xạ trị định hình cơ thể (SBRT) được cho là không chỉ là công cụ giảm khối u tại chỗ. Bằng cách gây ra cái chết tế bào miễn dịch, SBRT có thể giải phóng kháng nguyên liên quan đến u bướu và cytokine viêm, biến u bướu thành ‘vắc-xin tại chỗ’. Khi kết hợp với ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, điều này có thể tăng cường phản ứng chống u bướu toàn thân—một hiện tượng thường được thảo luận trong bối cảnh hiệu ứng abscopal.

Một nghiên cứu giai đoạn 1b gần đây được công bố trong Cancer Communications khám phá sự kết hợp này sử dụng cadonilimab, một kháng thể song đặc miễn dịch hóa mới thuộc loại immunoglobulin G1 (IgG1) nhắm mục tiêu đồng thời vào PD-1 và protein liên kết với lympho T độc hại (CTLA-4). Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quan trọng về độ an toàn và hiệu quả của sự kết hợp này trong nhóm bệnh nhân đã được điều trị nhiều lần với u bướu thực thể kháng trị.

Lý Do Sử Dụng Cadonilimab và SBRT

Cadonilimab (AK104) đại diện cho thế hệ mới của miễn dịch trị liệu. Khác với sự kết hợp của hai chất hoạt động riêng biệt (như nivolumab và ipilimumab), cadonilimab được thiết kế để cung cấp ức chế điểm kiểm soát kép trong một phân tử đơn. Tiếp cận song đặc này nhằm tăng cường sự gắn kết phụ thuộc liều với lympho xâm nhập vào môi trường vi u, có thể mang lại hiệu quả vượt trội hơn so với các phương pháp kết hợp truyền thống với một hồ sơ an toàn dễ quản lý hơn. Bằng cách ức chế cả PD-1 và CTLA-4, cadonilimab giải quyết hai con đường khác nhau của sự né tránh miễn dịch, thúc đẩy cả hoạt hóa tế bào T trong hạch bạch huyết và khôi phục chức năng hiệu ứng trong chính u bướu.

SBRT bổ sung cho điều này bằng cách cung cấp liều bức xạ phá hủy cao độ chính xác cho các tổn thương cụ thể. Trong bối cảnh kháng trị, nơi khối u thường lớn và có triệu chứng, SBRT cung cấp kiểm soát tại chỗ nhanh chóng. Sự tích hợp SBRT với cadonilimab nhằm tận dụng hiệu ứng ‘kích thích’ của bức xạ để làm nhạy cảm các u bướu lạnh đối với ức chế điểm kiểm soát kép.

Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Bệnh Nhân

Nghiên cứu giai đoạn 1b này là một thử nghiệm lâm sàng mở nhãn tại một trung tâm, được thực hiện để đánh giá độ an toàn và hoạt động lâm sàng của SBRT kết hợp cadonilimab. Nghiên cứu đã tuyển 63 bệnh nhân từ tháng 8 năm 2022 đến tháng 9 năm 2023. Để đủ điều kiện, bệnh nhân phải có u bướu thực thể tiên tiến đã tiến triển sau ít nhất hai đợt điều trị hệ thống. Đáng chú ý, nhóm bệnh nhân đã được điều trị nhiều lần, với trung bình 3,0 đợt điều trị trước đó (khoảng 2,0-4,0). Hơn nữa, 46,0% nhóm có tiền sử đã tiếp nhận điều trị PD-1/PD-L1, đại diện cho nhóm ‘khó điều trị’ với kháng trị đã được xác định đối với ức chế điểm kiểm soát đơn.

U ác tính chính được đại diện là ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm 36,5% và u sụn mềm chiếm 12,7%. Can thiệp bao gồm SBRT nhắm mục tiêu vào các tổn thương có gánh nặng cao hoặc có triệu chứng, kết hợp với cadonilimab tiêm tĩnh mạch với liều 6 mg/kg mỗi hai tuần. Điểm cuối chính là độ an toàn, với các điểm cuối phụ bao gồm tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR), thời gian sống không tiến triển (PFS), thời gian sống tổng thể (OS) và kiểm soát tại chỗ (LC).

Kết Quả An Toàn: Độ An Toàn Có Thể Quản Lý trong Nhóm Bệnh Nhân Yếu

Độ an toàn là mối quan tâm hàng đầu khi kết hợp xạ trị liều cao với ức chế điểm kiểm soát kép. Trong nghiên cứu này, các tác dụng phụ liên quan đến điều trị (TRAEs) xảy ra ở 38,1% (24/63) bệnh nhân. Đặc biệt, tỷ lệ độc tính cấp độ cao rất thấp; chỉ 3,2% (2/63) bệnh nhân báo cáo TRAEs cấp độ 3, và không có TRAEs cấp độ 4 hoặc 5 nào được ghi nhận.

Các tác dụng phụ phổ biến nhất bao gồm:

  • Đau: 12,7%
  • Tăng transaminase (AST/ALT): 12,7%
  • Viêm phổi: 6,4%
  • Mệt mỏi: 6,4%
  • Nôn mệt: 4,8%
  • Sốt: 4,8%

Tỷ lệ thấp của các tác dụng phụ miễn dịch liên quan nghiêm trọng (irAEs) là đáng chú ý. Các sự kết hợp tiêu chuẩn của PD-1 và CTLA-4 thường bị hạn chế bởi tỷ lệ cao của viêm ruột hoặc độc tính nội tiết. Cấu trúc song đặc của cadonilimab có thể đóng góp vào hồ sơ an toàn cải thiện này bằng cách tập trung kích hoạt miễn dịch cụ thể hơn trong môi trường vi u thay vì toàn thân.

Kết Quả Hiệu Quả: Phản Ứng Ngạc Nhiên trong Điều Trị Cuối Đường

Bất chấp bản chất kháng trị của các u bướu, sự kết hợp đã thể hiện hoạt động lâm sàng mạnh mẽ. Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) cho toàn bộ nhóm là 23,8% (KTC 95%, 14,0%-36,2%). Trong bối cảnh điều trị thứ ba hoặc sau, nơi ORRs thường dao động ở mức một chữ số hoặc thấp hơn, những kết quả này là rất đáng khích lệ.

Dữ Liệu Sinh Tồn

Thời gian sống không tiến triển trung bình (PFS) là 7,2 tháng (KTC 95%, 6,3-8,2 tháng), và thời gian sống tổng thể trung bình (OS) đạt 10,0 tháng (KTC 95%, 7,7-12,4 tháng). Các chỉ số này cho thấy sự kết hợp có thể cung cấp một khoảng thời gian có ý nghĩa của sự ổn định bệnh cho bệnh nhân đã cạn kiệt các lựa chọn tiêu chuẩn.

Kiểm Soát Tại Chỗ

Hiệu quả của SBRT được xác nhận bằng các tỷ lệ kiểm soát tại chỗ. Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ 6 tháng là 98,4%, và tỷ lệ 12 tháng vẫn cao ở 93,0%. Điều này cho thấy phần xạ trị đã rất hiệu quả trong việc ổn định các tổn thương được nhắm mục tiêu, cung cấp sự giảm nhẹ triệu chứng và ngăn ngừa tiến triển tại chỗ.

Nhận Định Phụ: Tập Trung vào Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ

Trong phân tích phụ đã được quy định trước của 23 bệnh nhân mắc NSCLC, sự kết hợp vẫn hoạt động. ORR là 17,4% (KTC 95%, 5,0%-38,8%), với PFS trung bình 6,9 tháng và OS trung bình 9,1 tháng. Cho dù nhiều bệnh nhân đã thất bại sau điều trị miễn dịch trước đó, khả năng của cadonilimab cộng SBRT để tái gây ra phản ứng gợi ý một chiến lược tiềm năng để vượt qua kháng trị đã thu được đối với ức chế PD-1 trong ung thư phổi.

Các Yếu Tố Dự Đoán và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Phân tích đa biến đã xác định hai yếu tố dự đoán quan trọng. Bệnh nhân nhận được ít nhất 6 chu kỳ cadonilimab và những người có điểm trạng thái hoạt động của Tổ chức Hợp tác Y khoa Đông (ECOG) 0-1 có PFS và OS tốt hơn đáng kể (P < 0,05). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn bệnh nhân và lợi ích tiềm năng của việc duy trì điều trị ở những người chịu đựng tốt các chu kỳ ban đầu.

Bình Luận Chuyên Gia và Hiểu Biết Cơ Chế

Thành công của thử nghiệm giai đoạn 1b này nhấn mạnh tiềm năng của ‘điều trị nhắm mục tiêu kép’. Bằng cách kết hợp ức chế PD-1 và CTLA-4 vào một phân tử đơn, cadonilimab dường như vượt qua một số rào cản độc tính liên quan đến việc tiêm bolus kết hợp. Khi SBRT được thêm vào, nó có thể đóng vai trò như một chất xúc tác. Xạ trị có thể tăng biểu hiện các phân tử MHC lớp I và giúp xâm nhập của tế bào T CD8+ vào các u bướu ‘lạnh’, giải thích tại sao gần một phần tư bệnh nhân đã được điều trị nhiều lần đã đáp ứng với liệu pháp.

Tuy nhiên, các bác sĩ cần thận trọng. Mặc dù tỷ lệ TRAEs cấp độ 3 thấp, sự hiện diện của viêm phổi liên quan đến điều trị (6,4%) nhắc nhở chúng ta rằng việc kết hợp SBRT ngực với miễn dịch trị liệu yêu cầu lập kế hoạch xạ trị cẩn thận để tối thiểu hóa liều V20 phổi và giám sát chặt chẽ viêm phổi.

Kết Luận

Sự kết hợp của SBRT và cadonilimab đại diện cho một hướng điều trị hứa hẹn cho bệnh nhân mắc u bướu thực thể kháng trị đã thất bại sau nhiều đợt điều trị hệ thống. Với hồ sơ độc tính có thể quản lý và ORR 23,8%, quy trình này cung cấp một cây cầu tiềm năng cho bệnh nhân có ít lựa chọn điều trị. Các thử nghiệm giai đoạn 2 và 3 trong tương lai là cần thiết để xác định rõ hơn trình tự tối ưu của xạ trị và kháng thể song đặc và xác định các dấu sinh học có thể dự đoán bệnh nhân nào sẽ hưởng lợi nhiều nhất từ ​​sự kết hợp này.

Đăng Ký Thử Nghiệm và Tài Trợ

Nghiên cứu này đã được đăng ký hồi cứu tại ClinicalTrials.gov (NCT05915481) vào ngày 20 tháng 8 năm 2022. Nghiên cứu được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ của tổ chức và các đối tác dược phẩm tham gia phát triển cadonilimab.

Tham Khảo

1. Xiao Y, Wang Y, Li J, et al. Stereotactic body radiotherapy plus cadonilimab (PD-1/CTLA-4 bispecific antibody) as third-line or beyond therapy for refractory solid tumors: A phase 1b study. Cancer Commun (Lond). 2025;45(10):1235-1246. doi:10.1002/cac2.70051.

2. Postow MA, Chesney J, Pavlick AC, et al. Nivolumab and ipilimumab versus ipilimumab in untreated melanoma. N Engl J Med. 2015;372(21):2006-2017.

3. Formenti SC, Demaria S. Combining radiotherapy and cancer immunotherapy: a paradigm shift. J Natl Cancer Inst. 2013;105(4):256-265.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận