Những điểm nổi bật
- Liệu pháp đơn P2Y12 mạnh (prasugrel hoặc ticagrelor) được bắt đầu trong vòng 4 ngày sau PCI cho ACS làm tăng đáng kể nguy cơ các sự kiện thiếu máu trong 30 ngày đầu so với DAPT chuẩn.
- Nguy cơ thiếu máu sớm gần như gấp đôi ở nhóm đơn trị liệu (3,3% so với 1,8%) trong tháng đầu tiên.
- Những người ngừng aspirin liên tục có tỷ lệ chảy máu thấp hơn cả trong giai đoạn cấp (0-30 ngày) và giai đoạn duy trì (31-365 ngày).
- Trong khoảng thời gian từ 31 đến 365 ngày, kết quả thiếu máu giữa các nhóm là giống nhau, cho thấy ‘hình phạt thiếu máu’ của đơn trị liệu chỉ giới hạn trong giai đoạn sau thủ thuật.
Giới thiệu: Sự thay đổi trong điều trị chống tiểu cầu
Vài thập kỷ qua, liệu pháp chống tiểu cầu kép (DAPT) kết hợp aspirin với một chất ức chế P2Y12 đã trở thành nòng cốt trong quản lý sau can thiệp mạch vành qua da (PCI), đặc biệt trong bối cảnh hội chứng động mạch vành cấp tính (ACS). Tuy nhiên, nhược điểm chính của DAPT là tăng nguy cơ chảy máu, độc lập liên quan đến tỷ lệ tử vong cao hơn. Điều này đã dẫn đến sự quan tâm ngày càng tăng về các chiến lược ‘không có aspirin’, nơi sử dụng liệu pháp đơn P2Y12 để giảm chảy máu mà vẫn duy trì bảo vệ chống huyết khối.
Các thử nghiệm gần đây như TWILIGHT và TICO đã cho thấy việc ngừng aspirin sau một khoảng thời gian ngắn DAPT (thường là 3 tháng) có thể giảm chảy máu mà không làm tăng sự kiện thiếu máu. Tuy nhiên, thử nghiệm NEOMINDSET đã đi một bước táo bạo hơn bằng cách thử nghiệm việc ngừng aspirin ngay sau khi PCI. Phân tích mang tính bước ngoặt này của thử nghiệm NEOMINDSET cung cấp những hiểu biết thiết yếu về sự phân bố thời gian của các rủi ro này, trả lời câu hỏi lâm sàng quan trọng: sớm quá mức nào là quá sớm để ngừng aspirin?
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Thử nghiệm NEOMINDSET là một nghiên cứu ngẫu nhiên, đa trung tâm, đã tuyển chọn 3.410 bệnh nhân ACS đã trải qua PCI thành công với stent giải phóng thuốc (DES). Bệnh nhân được ngẫu nhiên hóa trong vòng 4 ngày kể từ khi nhập viện vào một trong hai chiến lược kéo dài 12 tháng:
1. Nhóm đơn trị liệu
Liệu pháp đơn P2Y12 mạnh (prasugrel 10 mg mỗi ngày hoặc ticagrelor 90 mg hai lần mỗi ngày).
2. Nhóm DAPT
Liệu pháp chống tiểu cầu kép chuẩn bao gồm aspirin (100 mg mỗi ngày) cộng với một chất ức chế P2Y12 mạnh.
Phân tích mốc thời gian này chia thời gian theo dõi thành hai giai đoạn riêng biệt: giai đoạn cấp (0 đến 30 ngày) và giai đoạn duy trì (31 đến 365 ngày). Kết quả thiếu máu đồng chính là tổng hợp của tử vong do mọi nguyên nhân, nhồi máu cơ tim (MI), đột quỵ, hoặc tái can thiệp mạch đích khẩn cấp (TVR). Kết quả chảy máu đồng chính được định nghĩa là chảy máu loại 2, 3, hoặc 5 theo Thang đo Chảy máu của Hội nghiên cứu Chảy máu Học thuật (BARC).
Kết quả chính: Sự cân nhắc giữa thiếu máu và chảy máu
Giai đoạn cấp (0-30 ngày): Một cửa sổ rủi ro cao
30 ngày đầu sau PCI được đặc trưng bởi môi trường dễ tạo huyết khối do sự vỡ mảng xơ vữa gần đây và tổn thương thành mạch do thủ thuật. Trong phân tích này, chiến lược đơn trị liệu đã không cung cấp đủ bảo vệ trong thời gian dễ tổn thương này. Kết quả tổng hợp thiếu máu xảy ra ở 3,3% nhóm đơn trị liệu so với chỉ 1,8% nhóm DAPT. Điều này đại diện cho sự khác biệt nguy cơ tuyệt đối có ý nghĩa thống kê là 1,5% (95% CI 0,4%-2,6%; P = .006).
Ngược lại, việc giảm chảy máu rõ ràng ngay cả trong giai đoạn sớm này. Các sự kiện chảy máu xảy ra ở 0,6% bệnh nhân trong nhóm đơn trị liệu so với 1,5% trong nhóm DAPT (sự khác biệt về nguy cơ -0,8%; P = .018). Mặc dù việc giảm chảy máu là có lợi, nhưng sự tăng gần gấp đôi về sự kiện thiếu máu cho thấy aspirin cung cấp một mạng an toàn quan trọng trong tháng đầu tiên của quá trình nội mô hóa stent.
Giai đoạn duy trì (31-365 ngày): An toàn mà không có hình phạt
Kết quả thay đổi đáng kể sau tháng đầu tiên. Từ ngày 31 đến ngày 365, tỷ lệ kết quả thiếu máu giữa hai nhóm là giống nhau, đều ở mức 3,8% (P = .977). Điều này cho thấy một khi thời gian rủi ro cao ban đầu đã qua, liệu pháp đơn với chất ức chế P2Y12 mạnh là đủ để ngăn ngừa các sự kiện tim mạch lớn.
Quan trọng hơn, lợi ích về chảy máu của đơn trị liệu trở nên rõ ràng hơn trong giai đoạn muộn này. Chảy máu xảy ra ở 1,3% nhóm đơn trị liệu so với 3,5% trong nhóm DAPT (sự khác biệt về nguy cơ -2,2%; P < .001). Điều này xác nhận rằng việc tiếp tục aspirin lâu dài đóng góp đáng kể vào gánh nặng chảy máu mà không cung cấp thêm bảo vệ thiếu máu sau 30 ngày đầu.
Giải thích lâm sàng và bình luận chuyên gia
Các kết quả từ phân tích mốc thời gian NEOMINDSET có ý nghĩa sâu sắc đối với thực hành lâm sàng. Chúng cho thấy ‘điểm ngọt’ để ngừng aspirin ở bệnh nhân ACS có thể không nằm trong vài ngày đầu sau PCI. Sự tăng 83% nguy cơ thiếu máu tương đối trong 30 ngày đầu với đơn trị liệu là tín hiệu không thể bỏ qua.
Từ góc độ cơ chế, giai đoạn sau PCI sớm liên quan đến hoạt hóa tiểu cầu và phản ứng viêm mạnh mẽ. Aspirin, thông qua sự ức chế không hồi phục cyclooxygenase-1 (COX-1), cung cấp một con đường ức chế tiểu cầu khác so với chất ức chế P2Y12. Trong bối cảnh cấp tính, sự ức chế song song này dường như cần thiết để ngăn ngừa các sự kiện thiếu máu liên quan đến stent và không liên quan đến stent. Khi môi trường viêm ổn định và các sợi stent bắt đầu nội mô hóa, lợi ích tăng thêm của aspirin giảm dần, chỉ còn lại nguy cơ chảy máu.
Cũng cần lưu ý rằng NEOMINDSET sử dụng chất ức chế P2Y12 mạnh (prasugrel và ticagrelor). Ngay cả với những chất ức chế có hiệu quả cao này, cung cấp sự ức chế tiểu cầu nhất quán và mạnh mẽ hơn clopidogrel, việc thiếu aspirin vẫn dẫn đến sự thiếu hụt thiếu máu sớm. Điều này khác với các thử nghiệm như TWILIGHT, nơi bệnh nhân nhận 3 tháng DAPT trước khi chuyển sang đơn trị liệu, không cho thấy tăng thiếu máu. Dữ liệu NEOMINDSET hiệu quả bắc cầu, cho thấy rằng mặc dù đơn trị liệu là một chiến lược lâu dài khả thi, việc chuyển đổi nên diễn ra sau ít nhất 30 ngày DAPT.
Kết luận và hướng nghiên cứu tương lai
Phân tích mốc thời gian NEOMINDSET củng cố sự cần thiết của cách tiếp cận tinh vi đối với liệu pháp chống tiểu cầu. Trong khi cộng đồng y tế đang chuyển hướng sang các thời gian DAPT ngắn hơn để tối thiểu hóa chảy máu, ‘DAPT cực ngắn’ (ít hơn 30 ngày) ở bệnh nhân ACS dường như mang theo một chi phí thiếu máu đáng kể. Các bác sĩ nên duy trì DAPT ít nhất trong tháng đầu sau PCI ở bệnh nhân ACS để điều hướng khu vực nguy hiểm thiếu máu sớm, sau đó aspirin có thể an toàn ngừng để tận hưởng lợi ích lâu dài của việc giảm chảy máu.
Nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc liệu các nhóm nguy cơ chảy máu cao cụ thể có thể vẫn hưởng lợi từ việc ngừng aspirin rất sớm hay không, hoặc nếu các chất chống huyết khối mới có thể bắc cầu mà không gây ra hình phạt thiếu máu được quan sát ở đây.
Tham khảo
1. Tavares CAM, et al. Prasugrel or ticagrelor monotherapy vs dual antiplatelet treatment after percutaneous coronary intervention in acute coronary syndromes: a landmark analysis from the NEOMINDSET trial. Eur Heart J. 2025. doi: 10.1093/eurheartj/ehaf1050.
2. Mehran R, et al. Ticagrelor with or without Aspirin in High-Risk Patients after PCI (TWILIGHT). N Engl J Med. 2019;381(21):2031-2042.
3. Kim BK, et al. Effect of Ticagrelor Monotherapy vs Ticagrelor with Aspirin on Major Bleeding and Cardiovascular Events in Patients With Acute Coronary Syndrome: The TICO Randomized Clinical Trial. JAMA. 2020;323(23):2407-2416.

