Nổi bật
Nghiên cứu này xác định yếu tố phân biệt sự tăng trưởng 15 (GDF-15) là dự đoán đáng kể cho nguy cơ huyết khối tĩnh mạch (VTE) tăng cao ở bệnh nhân ung thư ngoại trú. Ngoài ra, nồng độ N-terminal pro-B-type natriuretic peptide (NT-proBNP) và C-reactive protein (CRP) cao ở thời điểm cơ bản được tìm thấy có liên quan độc lập với nguy cơ chảy máu lâm sàng cao hơn. Có lẽ đáng chú ý nhất, sự tăng động trong troponin T nhạy cảm cao (hs-TnT) trong tháng đầu tiên điều trị đã liên kết với việc tăng gần gấp đôi nguy cơ VTE. Những phát hiện này đã dẫn đến việc phát triển các biểu đồ lâm sàng nhằm cải thiện đánh giá rủi ro cá nhân cho bệnh nhân đang điều trị hóa chất.
Bối cảnh: Thách thức của huyết khối liên quan đến ung thư
Huyết khối tĩnh mạch (VTE), bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi, vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và suy giảm chức năng ở bệnh nhân ung thư. Mối quan hệ giữa ác tính và đông máu là phức tạp, do viêm hệ thống, hoạt động procoagulant trực tiếp của khối u và tác dụng phụ của các liệu pháp chống ung thư khác nhau. Trong lịch sử, điểm Khorana đã là tiêu chuẩn lâm sàng để xác định bệnh nhân có nguy cơ cao mắc VTE. Tuy nhiên, độ chính xác dự đoán của nó thường bị chỉ trích vì không tối ưu đối với một số loại ung thư và không tính đến nguy cơ chảy máu đồng thời liên quan đến chống đông máu dự phòng.
Khi y học chính xác phát triển, có nhu cầu cấp bách về các công cụ dự đoán tinh vi hơn. Các dấu sinh học phản ánh viêm hệ thống và căng thẳng tim mạch cung cấp một hướng hứa hẹn để phân loại rủi ro. Mặc dù các dấu sinh học như C-reactive protein (CRP) và troponin tim đã được thiết lập tốt trong y học tim mạch, vai trò của chúng như các chỉ số kép cho cả biến cố huyết khối và chảy máu trong bối cảnh ung thư đã không được xác định rõ ràng cho đến nay.
Thiết kế nghiên cứu: Phân tích sau này của thử nghiệm AVERT
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ thử nghiệm AVERT, một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có nhóm đối chứng giả dược đánh giá hiệu quả và an toàn của apixaban để phòng ngừa VTE ở bệnh nhân ung thư ngoại trú có nguy cơ cao (điểm Khorana ≥2). Các nhà nghiên cứu đã thực hiện phân tích sau này trên một nhóm 574 bệnh nhân, với mẫu dấu sinh học cơ bản có sẵn cho 514 người. Các dấu sinh học được đo bao gồm hai dấu sinh học liên quan đến viêm—CRP và GDF-15—and two cardiac markers—NT-proBNP and hs-TnT.
Các phép đo được thực hiện tại thời điểm cơ bản, một tháng và ba tháng (chỉ CRP cho thời điểm ba tháng). Mục tiêu chính là ước tính mối liên hệ giữa các dấu sinh học này và sự xuất hiện của VTE và chảy máu lâm sàng. Phương pháp thống kê sử dụng mô hình hồi quy Fine và Gray để tính toán rủi ro cạnh tranh của cái chết, điều chỉnh cho các biến như tuổi và sự hiện diện của ung thư giai đoạn tiến triển. Sự nghiêm ngặt về phương pháp này đảm bảo rằng các phát hiện phản ánh rủi ro cụ thể của các sự kiện lâm sàng mà không phải là tỷ lệ tử vong chung.
Phát hiện chính: Các dấu sinh học dự đoán VTE
Các kết quả nổi bật vai trò khác nhau của các dấu sinh học khác nhau trong việc dự đoán các biến cố huyết khối. Tại thời điểm cơ bản, nồng độ GDF-15 cao có liên quan đáng kể với nguy cơ VTE tăng cao, với tỷ lệ nguy cơ phân phối (SHR) là 1.36 (95% CI 1.01-1.84). GDF-15 là thành viên của siêu họ cytokine chuyển đổi tăng trưởng beta và được biết là được điều chỉnh lên do tổn thương mô, viêm và ác tính. Sự liên quan của nó với VTE cho thấy nó có thể đóng vai trò như một đại diện cho cường độ của trạng thái viêm pro-thrombotic trong môi trường vi mô khối u.
Nghiên cứu cũng tiết lộ tầm quan trọng của giám sát theo thời gian. Mặc dù nồng độ hs-TnT cơ bản không có tính dự đoán đáng kể, sự tăng hs-TnT từ thời điểm cơ bản đến tháng đầu tiên có liên quan mạnh mẽ với nguy cơ VTE sau đó cao hơn (SHR 1.89, 95% CI 1.14-3.16). Sự thay đổi động này có thể phản ánh căng thẳng tim mạch hoặc tổn thương mạch máu dưới lâm sàng do hóa chất, điều này khiến bệnh nhân dễ bị biến cố huyết khối.
Phát hiện chính: Dấu sinh học cho chảy máu lâm sàng
Dự đoán chảy máu quan trọng như dự đoán cục máu đông, đặc biệt khi quyết định việc sử dụng các thuốc chống đông máu uống trực tiếp (DOACs). Nghiên cứu đã phát hiện rằng nồng độ NT-proBNP và CRP cơ bản có liên quan cụ thể đến nguy cơ chảy máu. Bệnh nhân có nồng độ NT-proBNP cơ bản cao hơn có SHR là 1.44 (95% CI 1.08-1.92) cho chảy máu lâm sàng. Tương tự, nồng độ CRP cơ bản cao hơn có liên quan với SHR là 1.38 (95% CI 1.07-1.76).
Sự liên quan giữa NT-proBNP—dấu sinh học của stress thành tim—và chảy máu là đặc biệt thú vị. Điều này có thể chỉ ra mức độ giòn mạch máu hệ thống hoặc là đại diện cho các bệnh lý tim mạch tiềm ẩn làm tăng nguy cơ chảy máu trong quá trình chống đông máu. Vai trò của CRP có thể phản ánh tác động rộng rãi của viêm hệ thống đối với tính toàn vẹn niêm mạc và thấm mạch, cả hai đều có thể làm tăng xu hướng chảy máu.
Công cụ lâm sàng: Phát triển biểu đồ
Để chuyển các mối liên hệ thống kê này vào thực hành lâm sàng, các nhà nghiên cứu đã phát triển các biểu đồ. Các công cụ tính toán trực quan này cho phép bác sĩ nhập nồng độ dấu sinh học và đặc điểm bệnh nhân để ước tính xác suất cá nhân của VTE và chảy máu theo thời gian. Bằng cách cung cấp hồ sơ rủi ro chi tiết hơn so với điểm Khorana, các biểu đồ này có thể giúp các bác sĩ ung thư và huyết học xác định bệnh nhân nào sẽ được hưởng lợi nhiều nhất từ phòng ngừa huyết khối và bệnh nhân nào có thể có nguy cơ chảy máu quá mức, do đó cần giám sát chặt chẽ hơn hoặc chiến lược thay thế.
Bình luận chuyên gia: Hiểu biết cơ chế và hiệu quả lâm sàng
Sự tích hợp các dấu sinh học tim mạch và viêm vào ung thư học là bước tiến đáng kể trong việc đánh giá rủi ro “onco-cardiology”. Việc phát hiện GDF-15 và hs-TnT tương quan với VTE, trong khi NT-proBNP và CRP tương quan với chảy máu, cho thấy các đường sinh học khác nhau thúc đẩy hai biến cố này. GDF-15 ngày càng được công nhận không chỉ là dấu sinh học của viêm, mà còn là chất trung gian của chứng sụt cân và tiến triển ung thư, vốn là những trạng thái pro-thrombotic.
Tuy nhiên, có một số hạn chế cần xem xét. Là phân tích sau này, nghiên cứu này tạo ra giả thuyết thay vì khẳng định. Đối tượng bệnh nhân bị giới hạn ở những người có điểm Khorana ≥2, nghĩa là kết quả có thể không áp dụng được cho bệnh nhân có nguy cơ thấp. Ngoài ra, mặc dù các biểu đồ hứa hẹn, chúng cần được xác nhận bên ngoài trong các nhóm tiền cứu độc lập trước khi có thể được áp dụng rộng rãi trong các hướng dẫn lâm sàng.
Kết luận: Hướng tới phòng ngừa huyết khối chính xác
Nghiên cứu này cho thấy các dấu sinh học viêm và tim mạch cụ thể có thể cung cấp thông tin quan trọng về nguy cơ VTE và chảy máu ở bệnh nhân ung thư. Bằng cách sử dụng GDF-15, NT-proBNP, CRP và sự thay đổi động trong hs-TnT, bác sĩ có thể vượt qua các bảng điểm rủi ro một kích thước phù hợp tất cả. Việc phát triển các biểu đồ dự đoán cung cấp khung làm việc thực tế để cá nhân hóa điều trị chống đông máu, có thể giảm gánh nặng của VTE đồng thời tối thiểu hóa nguy cơ chảy máu do điều trị. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác nhận các dấu sinh học này trong các nhóm bệnh nhân rộng hơn và khám phá xem liệu liệu pháp dựa trên dấu sinh học có dẫn đến cải thiện kết quả lâm sàng hay không.
Quỹ tài trợ và tham khảo
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ tổ chức và sử dụng dữ liệu từ thử nghiệm AVERT. Để đọc thêm và xem dữ liệu thống kê chi tiết, tham khảo ấn phẩm gốc:
Roy DC, Wang TF, Mallick R, Burger D, Carrier M, Wells P, Hawken S. Venous thromboembolism and bleeding in cancer patients: role of inflammatory and cardiac biomarkers. Eur Heart J. 2025 Dec 12:ehaf1002. doi: 10.1093/eurheartj/ehaf1002. PMID: 41384379.

