Thay đổi proteomic huyết thanh tương quan với hiệu quả của baricitinib trong viêm khớp tự miễn trẻ em: Bằng chứng từ thử nghiệm JUVE-BASIS

Thay đổi proteomic huyết thanh tương quan với hiệu quả của baricitinib trong viêm khớp tự miễn trẻ em: Bằng chứng từ thử nghiệm JUVE-BASIS

Nhấn mạnh

  • Điều trị bằng baricitinib gây ra những thay đổi dược lý học đáng kể, phụ thuộc vào liều lượng, trong các protein huyết thanh liên quan đến đại thực bào và điều hòa ma trận ở bệnh nhân JIA.
  • Sự giảm nồng độ CCL7, CCL18, IL-6 và Matrix Metalloproteinase-3 (MMP-3) có tương quan mạnh mẽ với sự cải thiện lâm sàng được đo bằng điểm JADAS-27.
  • Mức độ thay đổi dấu sinh học phân biệt các bệnh nhân ‘đáp ứng cực tốt’ từ những bệnh nhân không đáp ứng, cung cấp một khung tiềm năng để giám sát hiệu quả điều trị.
  • Nghiên cứu này đại diện cho phân tích proteomic quy mô lớn đầu tiên về đáp ứng baricitinib trong bối cảnh thử nghiệm lâm sàng phong thấp nhi khoa.

Nền tảng: Thách thức của tính đa dạng trong JIA

Viêm khớp tự miễn trẻ em (JIA) đại diện cho một nhóm các bệnh viêm mạn tính đa dạng, vẫn là nguyên nhân đáng kể gây ra tàn tật ngắn hạn và dài hạn ở trẻ em và thanh thiếu niên. Mặc dù sự xuất hiện của các thuốc chống viêm khớp sinh học (bDMARDs) đã cách mạng hóa lĩnh vực điều trị, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân không đạt được sự thuyên giảm lâm sàng hoặc gặp tác dụng phụ khiến phải ngừng điều trị. Việc giới thiệu các chất ức chế Janus kinase (JAK) như baricitinib đã cung cấp một lựa chọn uống quan trọng cho bệnh nhân có đáp ứng không đầy đủ đối với các DMARD tổng hợp thông thường hoặc sinh học.

Bất chấp thành công lâm sàng của baricitinib được chứng minh trong thử nghiệm JUVE-BASIS, vẫn còn một nhu cầu cấp thiết để hiểu cơ chế phân tử của đáp ứng và xác định các dấu sinh học có thể dự đoán hoặc giám sát thành công điều trị. Trong các quần thể nhi khoa, nơi biểu hiện bệnh có thể thay đổi từ viêm khớp đa khớp đến viêm khớp liên quan đến enthesitis, việc xác định các dấu sinh học huyết thanh khách quan của hoạt động thuốc là cần thiết cho quá trình chuyển đổi sang y học chính xác.

Thiết kế nghiên cứu: Phân tích sau hoc của JUVE-BASIS

Thử nghiệm JUVE-BASIS là một thử nghiệm giai đoạn 3, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược, rút lui, được tiến hành tại 75 trung tâm ở 20 quốc gia. Nó tuyển chọn trẻ em và thanh thiếu niên (từ 2 đến dưới 18 tuổi) mắc các subtype JIA khác nhau, bao gồm viêm khớp đa khớp (RF dương tính hoặc âm tính), viêm khớp ít khớp kéo dài, viêm khớp liên quan đến enthesitis và viêm khớp vảy nến trẻ em. Tất cả người tham gia đều đã có đáp ứng không đầy đủ hoặc không dung nạp với ít nhất một DMARD.

Phân tích sau hoc này tập trung vào giai đoạn mở cửa 12 tuần, trong đó tất cả bệnh nhân nhận baricitinib. Các nhà nghiên cứu đã phân tích 168 mẫu huyết thanh từ 84 bệnh nhân sử dụng bảng Olink Explore 3072—một nền tảng proteomic thông qua cao—tại thời điểm cơ bản và sau 12 tuần. Mục tiêu chính là đo lường các thay đổi dược lý học trong protein huyết thanh và tương quan các thay đổi này với hoạt động bệnh lâm sàng, cụ thể là Điểm Hoạt động Bệnh Viêm Khớp Trẻ Em (JADAS-27). Bệnh nhân được phân loại thành ba nhóm dựa trên đáp ứng JIA-ACR: không đáp ứng (dưới 30% cải thiện), đáp ứng (30-70%), và đáp ứng cực tốt (70-100%).

Kết quả chính: Thay đổi proteomic và đáp ứng lâm sàng

Điều chỉnh dấu sinh học và nhóm đáp ứng

Phân tích cho thấy 12 tuần điều trị bằng baricitinib dẫn đến những thay đổi đáng kể trong một loạt rộng rãi các dấu sinh học huyết thanh trong toàn bộ nhóm. Tuy nhiên, phát hiện đáng chú ý nhất là mối quan hệ giữa mức độ thay đổi này và mức độ đáp ứng lâm sàng. Nhóm đáp ứng cực tốt (n=47, 56%) đã thể hiện sự giảm đáng kể nhất các dấu sinh học gây viêm so với nhóm đáp ứng (n=27, 32%) và nhóm không đáp ứng (n=10, 12%).

Nhiều protein liên quan đến kích hoạt và di chuyển đại thực bào đã giảm đáng kể. Cụ thể, Chemokine Ligand 7 (CCL7, còn được gọi là MCP-3), Chemokine Ligand 18 (CCL18) và Interleukin-6 (IL-6) đã giảm đáng kể ở những bệnh nhân đạt tỷ lệ đáp ứng ACR cao hơn. Các protein này là những yếu tố thúc đẩy viêm khớp màng hoạt dịch và sự liên quan hệ thống trong JIA.

Tương quan với hoạt động bệnh (JADAS-27)

Phân tích tương quan Pearson đã chứng minh mối liên hệ tích cực giữa sự giảm các dấu sinh học huyết thanh cụ thể và sự cải thiện điểm JADAS-27. Matrix Metalloproteinase-3 (MMP-3), một enzym quan trọng tham gia vào việc điều hòa thành phần ma trận ngoại tế bào và hủy hoại khớp, đã cho thấy mối tương quan mạnh mẽ với sự cải thiện lâm sàng. Khi nồng độ MMP-3 giảm, bệnh nhân thường trải qua ít khớp hoạt động hơn và giảm viêm hệ thống. Dữ liệu cho thấy baricitinib không chỉ ức chế cơn bão cytokine tức thì mà còn điều chỉnh các con đường chịu trách nhiệm cho tổn thương cấu trúc khớp.

Bình luận chuyên gia: Hiểu biết cơ chế về ức chế JAK

Kết quả của phân tích sau hoc này cung cấp bằng chứng thuyết phục về tác động toàn thân của ức chế JAK1/JAK2 trong JIA. Sự giảm nồng độ IL-6 đặc biệt đáng chú ý, vì IL-6 là mục tiêu chính của tác động ức chế của baricitinib lên con đường tín hiệu JAK-STAT. Bằng cách chặn tín hiệu của IL-6 và các cytokine chuỗi gamma chung khác, baricitinib hiệu quả làm giảm sự kích hoạt của đại thực bào và tế bào T.

Sự điều chỉnh đáng kể của CCL7 và CCL18 cho thấy baricitinib có thể can thiệp vào việc di chuyển các tế bào bạch cầu hạt viêm vào màng hoạt dịch. Trong JIA, sự xâm nhập của đại thực bào là một đặc điểm của bệnh hoạt động, và khả năng của một liệu pháp toàn thân để giảm gradient hấp dẫn (như được chứng minh bằng nồng độ CCL7 thấp hơn) có thể giải thích sự cải thiện lâm sàng nhanh chóng được nhìn thấy trong giai đoạn mở cửa của thử nghiệm. Ngoài ra, mối tương quan với nồng độ MMP-3 nổi bật một hiệu ứng bảo vệ sụn tiềm năng, điều này rất quan trọng trong các quần thể nhi khoa nơi phát triển xương đang diễn ra.

Mặc dù những phát hiện này hứa hẹn, điều quan trọng là phải công nhận các hạn chế của một phân tích sau hoc. Số lượng mẫu 84 bệnh nhân, mặc dù đáng kể cho một nghiên cứu dựa trên Olink trong JIA, chỉ đại diện cho một phần của tổng số nhóm JUVE-BASIS. Ngoài ra, sự thiếu vắng của nhóm giả dược trong giai đoạn mở cửa có thể có nghĩa là một số biến động dấu sinh học có thể lý thuyết được gán cho lịch sử tự nhiên của bệnh, mặc dù mối tương quan mạnh mẽ với đáp ứng lâm sàng làm cho điều này ít có khả năng xảy ra.

Kết luận: Tiến tới phong thấp học chính xác

Nghiên cứu này là nghiên cứu đầu tiên đo một bảng các dấu sinh học protein huyết thanh trong bối cảnh một thử nghiệm can thiệp với baricitinib ở bệnh nhân JIA. Bằng cách xác định một loạt các dấu sinh học—CCL7, CCL18, IL-6 và MMP-3—có tương quan với hiệu quả lâm sàng, nghiên cứu này mở đường cho các chiến lược giám sát cá nhân hóa hơn. Trong tương lai, các bác sĩ có thể sử dụng các dấu sinh học huyết thanh này để xác định ‘đáp ứng cực tốt’ sớm trong quá trình điều trị hoặc điều chỉnh liều dựa trên phản hồi phân tử cũng như lâm sàng.

Cuối cùng, những phát hiện này khẳng định tính hữu ích lâm sàng của baricitinib và cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn về tác dụng dược lý học của nó trong quần thể nhi khoa. Nghiên cứu tiếp theo về các dấu sinh học này có thể cuối cùng dẫn đến việc phát triển một xét nghiệm dự đoán để hướng dẫn việc lựa chọn chất ức chế JAK thay vì các liệu pháp sinh học khác trong quản lý viêm khớp tự miễn trẻ em.

Quỹ tài trợ và ClinicalTrials.gov

Thử nghiệm JUVE-BASIS và phân tích sau hoc này được tài trợ bởi Eli Lilly and Company theo giấy phép từ Incyte. Thử nghiệm đã đăng ký với ClinicalTrials.gov, số NCT03773978.

Tài liệu tham khảo

1. Krishnan V, Keller SY, Chew C, et al. Dấu sinh học huyết thanh liên quan đến đáp ứng baricitinib ở bệnh nhân viêm khớp tự miễn trẻ em: Phân tích sau hoc của thử nghiệm giai đoạn 3 JUVE-BASIS. Lancet Rheumatol. 2025;7(11):e799-e807. doi:10.1016/S2665-9913(25)00153-5.

2. Ramanan AV, et al. Baricitinib trong viêm khớp tự miễn trẻ em: Một thử nghiệm quốc tế, giai đoạn 3, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược, rút lui, hiệu quả và an toàn. Lancet. 2023;401(10383):1167-1178.

3. McInnes IB, et al. Baricitinib ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp vừa và nặng. N Engl J Med. 2017;376(7):652-662.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận