Giới thiệu: Thách thức của restenosis động mạch não
Bệnh xơ vữa động mạch não có triệu chứng (ICAD) vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ trên toàn thế giới, đặc biệt là ở dân số châu Á. Mặc dù điều trị y tế là biện pháp phòng vệ đầu tiên, nhưng bệnh nhân mắc bệnh hẹp động mạch nặng (70-99%) thường cần can thiệp nội mạch do nguy cơ cao tái phát các sự kiện thiếu máu não. Lịch sử sử dụng stent kim loại trần (BMS) cung cấp giải pháp cơ học để giảm hẹp động mạch, nhưng phương pháp này luôn bị hạn chế bởi tỷ lệ restenosis trong stent (ISR) cao. Phản ứng viêm do khung kim loại thường dẫn đến tăng sinh niêm mạc, làm tái tắc mạch theo thời gian.
Bóng phủ thuốc (DCB), cung cấp các chất chống phân chia như paclitaxel trực tiếp vào thành mạch mà không để lại vật thể ngoại lai vĩnh viễn, đã xuất hiện như một lựa chọn hứa hẹn. Thử nghiệm DR. BEYOND, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm vừa được công bố trên tạp chí Radiology, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về liệu công nghệ này có thể cuối cùng vượt qua những hạn chế của việc đặt stent truyền thống trong tuần hoàn não hay không.
Những điểm nổi bật của Thử nghiệm DR. BEYOND
- Nong mạch bằng DCB giảm nguy cơ restenosis trên hình ảnh học sau 6 tháng so với đặt stent kim loại trần 62%.
- Restenosis có triệu chứng thấp hơn đáng kể ở nhóm DCB (1% so với 10%).
- Bệnh nhân được điều trị bằng DCB trải qua giảm 69% các sự kiện thiếu máu não tái phát từ 30 ngày đến 1 năm sau thủ thuật.
- An toàn trong quá trình thủ thuật (đột quỵ hoặc tử vong trong 30 ngày) tương đương giữa hai can thiệp.
Thiết kế và Phương pháp Nghiên cứu
Thử nghiệm DR. BEYOND là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm triển vọng được thực hiện tại 14 bệnh viện hạng ba ở Trung Quốc. Các nhà nghiên cứu đã tuyển chọn 209 người tham gia (tuổi trung bình 59 tuổi) mắc bệnh ICAD có triệu chứng và hẹp động mạch nặng (70-99%). Người tham gia được ngẫu nhiên phân chia theo tỷ lệ 1:1 để nhận nong mạch bằng DCB (n=103) hoặc đặt BMS (n=106).
Điểm kết thúc chính về hiệu quả là tỷ lệ restenosis sau 6 tháng, được đánh giá nghiêm ngặt thông qua chụp mạch số hóa giảm trừ (DSA). Restenosis được định nghĩa là >50% hẹp tại vị trí điều trị hoặc tăng >20% tuyệt đối trong hẹp cho những trường hợp còn sót lại. Điểm kết thúc phụ bao gồm restenosis có triệu chứng sau 6 tháng và kết quả lâm sàng từ 30 ngày đến 1 năm, tập trung vào các đột quỵ thiếu máu não tái phát trong lãnh thổ mạch đích.
Kết quả chính: Hiệu quả và An toàn
Restenosis trên hình ảnh học và có triệu chứng
Kết quả cho thấy rõ ràng sự vượt trội của DCB so với BMS trong việc duy trì thông lumen mạch. Tại thời điểm theo dõi DSA sau 6 tháng, tỷ lệ restenosis trong nhóm DCB là 11% (11 trên 103), so với 29% (31 trên 106) trong nhóm BMS (tỷ lệ rủi ro [RR], 0.38; khoảng tin cậy 95%: 0.19, 0.78; P = .006). Có lẽ quan trọng hơn về mặt lâm sàng là giảm restenosis có triệu chứng—những trường hợp hẹp dẫn đến các triệu chứng thần kinh tái phát—xảy ra chỉ 1% trong nhóm DCB so với 10% trong nhóm BMS (RR, 0.13; khoảng tin cậy 95%: 0.02, 0.96; P = .02).
Kết quả lâm sàng dài hạn
Lợi ích của DCB vượt xa các kết quả trên hình ảnh học, mang lại bảo vệ lâm sàng dài hạn. Từ 30 ngày sau thủ thuật đến thời điểm theo dõi 1 năm, tỷ lệ các sự kiện thiếu máu não tái phát thấp hơn đáng kể trong nhóm DCB (4%) so với nhóm BMS (13%), đại diện cho tỷ lệ nguy cơ (HR) là 0.31 (khoảng tin cậy 95%: 0.10, 0.94; P = .04). Điều này cho thấy việc ngăn ngừa restenosis sớm chuyển trực tiếp thành giảm nguy cơ đột quỵ giai đoạn muộn.
Hồ sơ an toàn
An toàn là mối quan tâm hàng đầu trong các can thiệp nội mạch não, do sự mong manh của các mạch máu não. Thử nghiệm không tìm thấy sự khác biệt đáng kể trong điểm kết thúc an toàn tổng hợp của đột quỵ hoặc tử vong trong 30 ngày, xảy ra ở 6% trong nhóm DCB và 5% trong nhóm BMS (HR, 1.24; khoảng tin cậy 95%: 0.38, 4.05; P = .73). Điều này cho thấy việc sử dụng bóng phủ thuốc không gây thêm rủi ro cấp tính so với đặt stent thông thường.
Giải thích lâm sàng và Nhận xét về cơ chế
Thành công của DCB trong thử nghiệm này có thể quy cho dược động học của paclitaxel. Khi bóng được bơm căng, thuốc được chuyển đến thành động mạch, nơi nó ức chế sự di chuyển và phân chia của tế bào cơ trơn—nguyên nhân chính gây tăng sinh niêm mạc. Khác với stent, vẫn tồn tại như một kích thích viêm và có thể gây cục máu đông, DCB không để lại bất kỳ thứ gì, cho phép mạch máu trải qua quá trình tái tạo tích cực.
Các bác sĩ nên lưu ý rằng mặc dù BMS được sử dụng làm đối chứng, thử nghiệm này giải quyết một khoảng cách quan trọng mà các nghiên cứu trước đây như SAMMPRIS và VISSIT đã nhấn mạnh, đó là nguy cơ cao của các can thiệp nội mạch tích cực. Kết quả của DR. BEYOND cho thấy rằng việc lựa chọn thiết bị là yếu tố quyết định quan trọng của thành công dài hạn. Bằng cách giảm thiểu restenosis thường theo sau sự mở rộng cơ học, DCB có thể cung cấp giải pháp bền vững hơn cho bệnh nhân ICAD có nguy cơ cao.
Bình luận chuyên gia và Hạn chế
Mặc dù kết quả rất thuyết phục, một số vấn đề cần thảo luận. Đầu tiên, thử nghiệm sử dụng stent kim loại trần làm đối chứng. Ở một số khu vực, stent phủ thuốc (DES) cũng được sử dụng ngoài chỉ định cho ICAD, và các thử nghiệm đầu đối đầu giữa DCB và DES trong tương lai sẽ rất có giá trị. Thứ hai, dân số tham gia nghiên cứu hoàn toàn là người Trung Quốc. Do hình thái và tần suất của ICAD có thể thay đổi đáng kể giữa các dân tộc, việc xác minh thêm trong dân số phương Tây là cần thiết để đảm bảo tính phổ quát.
Hơn nữa, kỹ năng chuyên môn cần thiết cho DCB—cụ thể là nhu cầu phải nong mạch cẩn thận trước để đảm bảo bóng phủ thuốc có thể tiếp cận tổn thương mà không mất lớp phủ—có nghĩa là kết quả này phù hợp nhất ở các trung tâm đột quỵ hạng ba có khối lượng lớn. Chiến lược ‘không để lại gì’ là tinh tế, nhưng nó đòi hỏi phải lựa chọn bệnh nhân chính xác và thực hiện thủ thuật chính xác.
Kết luận
Thử nghiệm DR. BEYOND xác lập nong mạch bằng bóng phủ thuốc là can thiệp vượt trội hơn so với đặt stent kim loại trần cho bệnh nhân mắc bệnh hẹp động mạch não có triệu chứng nặng. Bằng cách giảm đáng kể cả restenosis trên hình ảnh học và có triệu chứng, DCB cung cấp con đường an toàn và hiệu quả hơn cho việc phòng ngừa đột quỵ thứ phát trong nhóm bệnh nhân khó khăn này. Khi các kỹ thuật nội mạch tiếp tục phát triển, xu hướng chuyển sang các khung tạm thời và hệ thống giao thuốc có vẻ là hướng hứa hẹn nhất để cải thiện sức khỏe mạch máu dài hạn trong ICAD.
Tài liệu tham khảo
1. Guan S, Tong X, Li X, et al. Drug-coated Balloon for Endovascular Treatment of Symptomatic Intracranial Stenotic Disease: A Multicenter Randomized Controlled Trial. Radiology. 2026;318(1):e250893. doi:10.1148/radiol.250893.
2. Chimowitz MI, Lynn MJ, Derdeyn CP, et al. Stenting versus aggressive medical therapy for intracranial arterial stenosis. N Engl J Med. 2011;365(11):993-1003.
3. Zaidat OO, Fitzsimmons BF, Woodward BK, et al. Effect of a balloon-expandable intracranial stent vs medical therapy on risk of stroke in patients with symptomatic intracranial stenosis: the VISSIT randomized clinical trial. JAMA. 2015;313(12):1240-1248.
Quỹ tài trợ và Đăng ký
Nghiên cứu này đã đăng ký với Trung tâm Đăng ký Thử nghiệm Lâm sàng Trung Quốc (ChiCTR2100046829). Quỹ tài trợ được cung cấp bởi các quỹ y tế và nghiên cứu quốc gia của Trung Quốc.

