Bệnh lý hạn chế, không phải suy tim thu, định hình cảnh lâm sàng của bệnh amyloid tim

Bệnh lý hạn chế, không phải suy tim thu, định hình cảnh lâm sàng của bệnh amyloid tim

Giới thiệu: Thách thức mô hình phân suất tống máu

Vài thập kỷ qua, bệnh amyloid tim (CA) được coi là mô hình điển hình của bệnh cơ tim hạn chế – một bệnh lý đặc trưng bởi tâm thất cứng, giảm khả năng làm đầy và phân suất tống máu thất trái (LVEF) được bảo tồn một cách nghịch lý. Tuy nhiên, khi khả năng chẩn đoán của chúng ta đã phát triển từ các kết quả sau tử thi đến các phương pháp chụp ảnh và sàng lọc hóa sinh tinh vi, quan điểm này đã bị thách thức. Các bác sĩ thường xuyên gặp phải bệnh nhân CA với mức độ suy giảm chức năng co thắt khác nhau hoặc, ngược lại, những người duy trì gần như chức năng lấp đầy tâm thu bình thường ở giai đoạn đầu của bệnh.

Một nghiên cứu mang tính bước ngoặt gần đây của Zampieri et al., được công bố trên Circulation: Heart Failure, cung cấp một đánh giá nghiêm ngặt về các kiểu hình này. Bằng cách phân tích một nhóm bệnh nhân thực tế lớn bao gồm cả bệnh amyloid do transthyretin (TTR-CA) và bệnh amyloid do chuỗi nhẹ (AL-CA), các nhà nghiên cứu đã làm rõ tần suất của các trạng thái này và, quan trọng hơn, các xu hướng tiên lượng của chúng. Kết quả của họ cho thấy mặc dù tình trạng hạn chế thực sự là cách biểu hiện phổ biến nhất, quá trình chuyển đổi giữa các trạng thái là một quá trình động mà các bác sĩ phải điều hướng một cách chính xác.

Những điểm nổi bật

Tính phổ biến của tình trạng hạn chế

Bệnh lý hạn chế (LVEF >40% với rối loạn chức năng lấp đầy độ II/III) là cách biểu hiện phổ biến nhất khi chẩn đoán, xảy ra ở khoảng 56% bệnh nhân TTR-CA và 59% bệnh nhân AL-CA.

Chức năng được bảo tồn như một cửa sổ cơ hội

Khoảng một phần ba bệnh nhân có chức năng thất trái được bảo tồn. Tuy nhiên, trạng thái này thường là tạm thời, đặc biệt là ở TTR-CA, nơi hơn 16% bệnh nhân tiến triển sang tình trạng hạn chế trong thời gian theo dõi.

Hệ thống tiên lượng

Khả năng sống sót cao nhất ở bệnh nhân có chức năng thất trái được bảo tồn và thấp nhất ở những người có suy giảm chức năng co thắt (LVEF ≤40%). Tuy nhiên, các kiểu hình này có thể không phải là các yếu tố tiên lượng độc lập khi điều chỉnh cho các biến lâm sàng khác, cho thấy chúng đóng vai trò như các dấu hiệu của gánh nặng bệnh lý.

Gánh nặng bệnh lý và thách thức lâm sàng

Bệnh amyloid tim là nguyên nhân ngày càng được nhận biết của suy tim với phân suất tống máu được bảo tồn (HFpEF). Bệnh này được thúc đẩy bởi sự lắng đọng ngoại bào của các protein bị gấp sai – hoặc chuỗi nhẹ đơn dòng trong AL-CA hoặc transthyretin trong TTR-CA – trong chất nền cơ tim. Sự lắng đọng này dẫn đến dày thành tường tiến triển, tăng cứng cơ tim và cuối cùng là thiếu máu vi mạch.

Thách thức lâm sàng nằm ở thực tế là LVEF thường vẫn ở trong phạm vi ‘bình thường’ cho đến giai đoạn cuối cùng của bệnh. Chỉ dựa vào LVEF có thể gây ra cảm giác an toàn giả tạo, che giấu rối loạn chức năng lấp đầy nặng và giảm thể tích đập đặc trưng của kiểu hình hạn chế. Hiểu biết về phân phối của các kiểu hình này tại thời điểm chẩn đoán là quan trọng đối với việc phân loại rủi ro và khởi đầu các liệu pháp điều chỉnh bệnh.

Thiết kế nghiên cứu và định nghĩa kiểu hình

Nghiên cứu đã phân tích hồi cứu 540 bệnh nhân TTR-CA và 280 bệnh nhân AL-CA. Để đảm bảo liên quan lâm sàng, nhóm được chia thành ba kiểu hình thất trái khác biệt dựa trên các tham số siêu âm tim tại thời điểm chẩn đoán:

1. Chức năng thất trái được bảo tồn

Được định nghĩa là LVEF >40% kết hợp với rối loạn chức năng lấp đầy độ I (nhẹ). Đây là giai đoạn có thể phát hiện sớm nhất của sự tham gia của tim.

2. Kiểu hình hạn chế

Được định nghĩa là LVEF >40% kết hợp với rối loạn chức năng lấp đầy độ II hoặc III (trung bình đến nặng). Đây là cách biểu hiện điển hình của bệnh tim amyloid.

3. Suy giảm chức năng co thắt

Được định nghĩa là LVEF ≤40%, bất kể mức độ rối loạn chức năng lấp đầy. Điều này đại diện cho xâm nhập và tổn thương cơ tim tiến triển.

Điểm kết thúc chính là sự kết hợp của tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân và ghép tim. Các nhà nghiên cứu cũng theo dõi ‘sự dịch chuyển kiểu hình’ – cách bệnh nhân di chuyển từ chức năng được bảo tồn đến các giai đoạn tiến triển hơn theo thời gian.

Những phát hiện chính: Bức tranh tổng quan của CA tại thời điểm chẩn đoán

Kết quả xác nhận rằng bệnh amyloid tim hiếm khi là một bệnh ‘nhẹ’ khi biểu hiện lâm sàng. Trong nhóm TTR-CA, chỉ 32.0% bệnh nhân có chức năng thất trái được bảo tồn, trong khi 56.1% đã biểu hiện bệnh lý hạn chế. Suy giảm chức năng co thắt xuất hiện ở 11.9% trường hợp.

Phân bố trong nhóm AL-CA tương tự như vậy, bất chấp sự khác biệt về cơ bản của bệnh. Chức năng thất trái được bảo tồn được nhìn thấy ở 32.9%, hạn chế ở 58.6%, và suy giảm chức năng co thắt ở 8.5%. Sự tương đồng này cho thấy tác động cơ học của sự xâm nhập amyloid lên cơ tim tuân theo một con đường sinh lý chung, bất kể protein là transthyretin hay chuỗi nhẹ.

Sự tiến triển kiểu hình

Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất của nghiên cứu liên quan đến sự ổn định của các kiểu hình. Trong số các bệnh nhân ban đầu có chức năng thất trái được bảo tồn, tỷ lệ chuyển đổi sang kiểu hình hạn chế là đáng kể: 16.3% ở TTR-CA và 12.9% ở AL-CA. Thú vị thay, sự tiến triển sang suy giảm chức năng co thắt rõ ràng (LVEF ≤40%) là hiếm ở những người bắt đầu với chức năng được bảo tồn (1.8% ở TTR và 0% ở AL), cho thấy sự giảm LVEF là một sự kiện giai đoạn muộn thường theo sau một giai đoạn hạn chế.

Kết quả sống sót và ý nghĩa tiên lượng

Như dự kiến, việc phân loại kiểu hình có mối tương quan mạnh mẽ với khả năng sống sót. Tỷ lệ tự do khỏi điểm kết thúc tổng hợp (tử vong/ghép tim) trong 3 năm cho thấy một thang bậc rõ ràng:

Trong TTR-CA:

Được bảo tồn: 75%
Hạn chế: 61%
Suy giảm chức năng co thắt: 44%

Trong AL-CA:

Được bảo tồn: 46%
Hạn chế: 32%
Suy giảm chức năng co thắt: 21%

Tỷ lệ sống sót thấp hơn đáng kể ở AL-CA ở tất cả các kiểu hình nhấn mạnh thêm gánh nặng của độc tính chuỗi nhẹ, gây ra tổn thương trực tiếp tế bào cơ tim độc lập với sự xâm nhập vật lý. Tuy nhiên, phân tích đa biến của nghiên cứu đã tiết lộ một chi tiết quan trọng: mặc dù các kiểu hình này có liên quan đến các kết quả khác nhau, chúng không phải là các yếu tố tiên lượng độc lập của điểm kết thúc tổng hợp. Điều này cho thấy rằng loại kiểu hình là một đại diện cho tổng khối lượng amyloid lắng đọng và thời gian diễn tiến của bệnh thay vì là một động lực sinh học độc lập của rủi ro.

Bình luận chuyên gia: Những hiểu biết cơ chế

Sự chuyển đổi từ chức năng được bảo tồn sang hạn chế là đặc trưng của sự tiến triển amyloid. Cơ chế, điều này đại diện cho điểm mà sự mở rộng của ma trận ngoại bào vượt qua các cơ chế bù trừ của cơ tim. Ở giai đoạn hạn chế, tâm nhĩ trái trở thành động lực chính của việc làm đầy tâm thất, và mất chức năng tâm nhĩ (thường do rung nhĩ đồng hành) có thể dẫn đến suy giảm lâm sàng nhanh chóng.

Sự hiếm hoi của kiểu hình suy giảm chức năng co thắt (dưới 12% ở cả hai nhóm) cũng đáng chú ý. Điều này cho thấy hầu hết bệnh nhân CA tử vong do các biến chứng của lưu lượng máu tim thấp hoặc rối loạn nhịp tim trong khi LVEF của họ vẫn kỹ thuật ‘trung bình’ hoặc ‘được bảo tồn’. Điều này củng cố lập luận rằng LVEF là một dấu hiệu kém của sức khỏe cơ tim trong các bệnh xâm nhập. Độ co dọc toàn cầu (GLS) và chỉ số thể tích đập có thể là các biện pháp nhạy cảm hơn về công việc co thắt thực tế được thực hiện bởi tim.

Những hàm ý lâm sàng và hướng đi trong tương lai

Tỷ lệ tiến triển cao từ chức năng được bảo tồn sang hạn chế nhấn mạnh nhu cầu can thiệp sớm quyết liệt. Đối với TTR-CA, sự có mặt của các chất ổn định TTR như tafamidis đã thay đổi cảnh quan điều trị. Nghiên cứu này cho thấy việc xác định bệnh nhân ở giai đoạn ‘Được bảo tồn’ – trước khi xuất hiện làm đầy hạn chế – có thể là chìa khóa để tối đa hóa lợi ích của các liệu pháp đắt đỏ này.

Ngoài ra, dữ liệu cho thấy các bác sĩ không nên chờ đợi sự giảm LVEF để tăng cường chăm sóc hoặc cân nhắc các liệu pháp suy tim giai đoạn cuối. Một bệnh nhân có LVEF 45% và rối loạn chức năng lấp đầy độ III có nguy cơ cao hơn đáng kể so với một bệnh nhân có LVEF 45% và rối loạn chức năng lấp đầy độ I, mặc dù cả hai đều có cùng trạng thái ‘được bảo tồn’ về phân suất tống máu.

Tóm tắt và kết luận

Nghiên cứu của Zampieri et al. cung cấp cái nhìn quyết định về cấu trúc kiểu hình của bệnh amyloid tim. Nó xác nhận rằng bệnh lý hạn chế là trạng thái lâm sàng chủ đạo và rằng ‘được bảo tồn’ chức năng là một giai đoạn mong manh và thường tạm thời. Mặc dù kiểu hình cụ thể là một dấu hiệu mạnh mẽ về rủi ro hiện tại của bệnh nhân, nhưng cuối cùng là khối lượng amyloid lắng đọng và loại protein cụ thể (AL vs. TTR) quyết định tiên lượng lâu dài. Đối với bác sĩ tim mạch hiện đại, những phát hiện này là một lời nhắc nhở: hãy nhìn xa hơn phân suất tống máu và tập trung vào sinh lý của tim cứng.

Tài liệu tham khảo

1. Zampieri M, Biagioni G, Del Franco A, et al. Prevalence and Prognostic Significance of Restriction Versus Systolic Dysfunction in Patients With Transthyretin and Light Chain Cardiac Amyloidosis. Circ Heart Fail. 2026;e012337. doi:10.1161/CIRCHEARTFAILURE.125.012337.

2. Maurer MS, Schwartz JH, Gundapaneni B, et al. Tafamidis Treatment for Patients with Transthyretin Amyloid Cardiomyopathy. N Engl J Med. 2018;379(11):1007-1016.

3. Garcia-Pavia P, Rapezzi C, Adler Y, et al. Diagnosis and treatment of cardiac amyloidosis: a position statement of the ESC Working Group on Myocardial and Pericardial Diseases. Eur Heart J. 2021;42(16):1554-1568.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận