Tối ưu hóa tiên lượng: Hệ thống phân giai đoạn mới AJCC Phiên bản 9 cho ung thư tuyến nước bọt

Tối ưu hóa tiên lượng: Hệ thống phân giai đoạn mới AJCC Phiên bản 9 cho ung thư tuyến nước bọt

Những điểm nổi bật

Các phát hiện chính từ đề xuất AJCC Phiên bản 9

Hệ thống phân giai đoạn được đề xuất giới thiệu nhiều thay đổi quan trọng trong cách phân loại ung thư tuyến nước bọt (SGC). Thứ nhất, nó thay thế hệ thống phân giai đoạn dựa trên kích thước hạch bạch huyết (LN) truyền thống bằng việc đếm số lượng hạch bạch huyết dương tính và sự hiện diện của sự mở rộng ngoại nút (pENE). Thứ hai, nghiên cứu này xác nhận một cách tiếp cận thống nhất áp dụng cho cả tuyến nước bọt lớn và nhỏ, giải quyết một khoảng trống lâu dài trong lĩnh vực khối u đầu cổ. Cuối cùng, các nhóm giai đoạn được đề xuất (I-IV) cho thấy khả năng phân biệt tiên lượng tốt hơn và phân bố cân đối hơn của bệnh nhân so với các giao thức hiện tại của Phiên bản 8.

Nền tảng: Sự cần thiết của sự cụ thể trong ung thư tuyến nước bọt

Ung thư tuyến nước bọt đại diện cho một nhóm các khối u ác tính cực kỳ đa dạng, bao gồm hơn 20 loại tổ chức học khác nhau với các hành vi sinh học khác nhau. Trong lịch sử, việc phân giai đoạn của các khối u này thường được nhóm với các vị trí đầu cổ khác hoặc dựa trên tiêu chuẩn phân giai đoạn hạch bạch huyết từ ung thư biểu mô vảy. Tuy nhiên, tiến trình lâm sàng của SGC là độc đáo. Đối với các bác sĩ, phiên bản thứ tám hiện tại của Ủy ban chung về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) và Liên minh Kiểm soát Ung thư Quốc tế (UICC) đã bị chỉ trích vì thiếu độ chính xác tiên lượng, đặc biệt là liên quan đến sự tham gia của hạch bạch huyết. Sự chuyển đổi sang phiên bản thứ chín xuất phát từ nhu cầu có một hệ thống thống nhất, cụ thể cho SGC, có thể cung cấp thông tin tốt hơn cho các quyết định điều trị, chẳng hạn như sự cần thiết của xạ trị sau phẫu thuật hoặc điều trị toàn thân.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Để giải quyết những hạn chế này, một nghiên cứu dự đoán hồi cứu đã được thực hiện sử dụng dữ liệu từ nhiều tổ chức. Đội ngũ nghiên cứu chính được lấy từ Cơ sở Dữ liệu Ung thư Quốc gia (NCDB) và bao gồm 8.409 bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật điều trị SGC lớn từ năm 2012 đến 2017. Các nhà nghiên cứu tập trung vào sự sống còn tổng thể (OS) làm điểm kết thúc chính. Để đảm bảo kết quả có thể áp dụng rộng rãi, mô hình được đề xuất đã được kiểm chứng với một đội ngũ quốc tế gồm 1.015 bệnh nhân SGC lớn và một đội ngũ chuyên biệt gồm 444 bệnh nhân SGC nhỏ từ Trung tâm Ung thư Memorial Sloan Kettering (MSKCC). Phân tích thống kê sử dụng các mô hình đa biến tỷ lệ nguy cơ tỷ lệ Cox để xác định các yếu tố tiên lượng quan trọng nhất, cụ thể là đánh giá tác động của số lượng hạch bạch huyết dương tính về mặt bệnh lý và sự hiện diện của sự mở rộng ngoại nút (pENE).

Sự chuyển đổi sang đánh giá định lượng hạch bạch huyết

Xác định lại phân loại pN

Thay đổi quan trọng nhất trong đề xuất Phiên bản 9 là sự chuyển đổi trong phân loại pN (hạch bạch huyết bệnh lý). Phân tích dữ liệu NCDB cho thấy số lượng tuyệt đối của hạch bạch huyết dương tính là một dự đoán đáng tin cậy hơn về sự sống còn so với kích thước hoặc bên của hạch bạch huyết. Nghiên cứu cho thấy rằng trong khi một đến ba hạch bạch huyết dương tính không có pENE có ảnh hưởng tiên lượng tương đối tương tự, tỷ lệ nguy cơ tăng đáng kể khi số lượng vượt quá ba. Ngoài ra, pENE được xác nhận là một dự đoán độc lập mạnh mẽ của kết quả xấu. Dựa trên những phát hiện này, phân loại pN được đề xuất được đơn giản hóa:

pN1:

1 đến 3 hạch bạch huyết dương tính không có pENE.

pN2:

Hơn 3 hạch bạch huyết dương tính hoặc sự hiện diện của pENE. Cách tiếp cận nhị phân đơn giản này không chỉ cải thiện sự phù hợp của mô hình, như được chứng minh bằng Chỉ số Thông tin Akaike (AIC) thấp hơn so với hệ thống hiện tại, mà còn cung cấp một hướng dẫn rõ ràng hơn cho các bác sĩ trong môi trường sau phẫu thuật.

Kết quả chính: Xác nhận sự chuyển đổi tiên lượng

Kết quả từ dữ liệu NCDB rất thuyết phục. Đối với 7.659 bệnh nhân có bệnh M0, tỷ lệ sống sót 5 năm là 87,2% cho những người có bệnh pN0. Điều này giảm xuống còn 68,2% cho bệnh nhân có một hạch bạch huyết dương tính và giảm mạnh xuống còn 41,4% cho những người có hạch bạch huyết dương tính với pENE. Phân tích đa biến xác nhận rằng nguy cơ tử vong cao hơn 1,7 đến 2,4 lần cho bệnh nhân có hạch bạch huyết dương tính so với những người có bệnh pN0. Các nhóm giai đoạn được đề xuất được cấu trúc như sau:

Giai đoạn I:

T1N0.

Giai đoạn II:

T2N0.

Giai đoạn III A:

T1-2N1 hoặc T3-4N0.

Giai đoạn III B:

T1-2N2 hoặc T3-4N1-2.

Giai đoạn IV:

M1 (bệnh di căn). Các tỷ lệ nguy hiểm được điều chỉnh cho các giai đoạn này cho thấy sự tăng dần rõ ràng về nguy cơ tử vong, cung cấp cho các bác sĩ công cụ chính xác hơn để phân loại rủi ro. Đặc biệt, chỉ số C cho phân loại được đề xuất vẫn cao ở mức 0,792, và sự phù hợp của mô hình vượt trội hơn so với phiên bản thứ tám.

Tác động lâm sàng đối với tuyến nước bọt lớn và nhỏ

Một trong những khía cạnh có tác động lớn nhất của nghiên cứu này là việc kiểm chứng hệ thống trên các vị trí giải phẫu khác nhau. Trong lịch sử, ung thư tuyến nước bọt nhỏ (xảy ra ở vòm miệng, lưỡi hoặc niêm mạc má) đã được phân giai đoạn sử dụng tiêu chuẩn cho vị trí giải phẫu cụ thể (ví dụ, phân giai đoạn khoang miệng). Nghiên cứu này chứng minh rằng hệ thống cụ thể cho SGC hoạt động cực kỳ tốt cho ung thư tuyến nước bọt nhỏ. Bằng cách thống nhất việc phân giai đoạn của tất cả các SGC bất kể vị trí gốc, đề xuất AJCC Phiên bản 9 đơn giản hóa quá trình chẩn đoán và đảm bảo rằng bệnh nhân mắc ung thư tuyến nước bọt nhỏ nhận được tiên lượng dựa trên sinh học của khối u thay vì chỉ vị trí của nó.

Bình luận chuyên gia và hạn chế

Sự chuyển đổi sang Phiên bản 9 là một bước tiến quan trọng hướng tới y học chính xác trong khối u đầu cổ. Bằng cách nhấn mạnh số lượng hạch bạch huyết và pENE, hệ thống phân giai đoạn phù hợp với thực tế sinh học rằng thể tích bệnh hạch bạch huyết và đặc điểm xâm lấn là các yếu tố chính gây ra tái phát khu vực và di căn xa. Tuy nhiên, một số chuyên gia lưu ý rằng mặc dù sự sống còn tổng thể là một điểm kết thúc mạnh mẽ, nó có thể bị ảnh hưởng bởi cái chết không liên quan đến ung thư, đặc biệt là trong dân số bệnh nhân lớn tuổi. Ngoài ra, trong khi hệ thống áp dụng cho nhiều loại tổ chức học khác nhau, hành vi cụ thể của các khối u cấp cao so với cấp thấp vẫn yêu cầu cân nhắc lâm sàng cẩn thận ngoài giai đoạn TNM. Sự phụ thuộc của nghiên cứu vào NCDB cũng có nghĩa là một số biến, chẳng hạn như sự sống còn cụ thể cho bệnh hoặc các mô hình tái phát cụ thể, không có sẵn cho tất cả bệnh nhân.

Kết luận: Một tiêu chuẩn chăm sóc mới

Hệ thống phân giai đoạn AJCC/UICC Phiên bản 9 đề xuất cho ung thư tuyến nước bọt cung cấp một khung công tác chính xác, dựa trên bằng chứng cho quản lý bệnh nhân. Bằng cách chuyển trọng tâm sang gánh nặng nút hạch định lượng và sự mở rộng ngoại nút, nó cung cấp khả năng phân biệt tiên lượng tốt hơn và phân bố cân đối hơn của bệnh nhân giữa các giai đoạn. Khi hệ thống này được áp dụng vào thực hành lâm sàng, nó sẽ có khả năng dẫn đến các cuộc thảo luận được thông tin tốt hơn giữa bác sĩ và bệnh nhân, các thử nghiệm lâm sàng được chuẩn hóa hơn, và cuối cùng, cải thiện kết quả sống sót thông qua các can thiệp điều trị mục tiêu tốt hơn.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận