Giới thiệu
Việc quản lý bệnh động mạch vành (CAD) ở bệnh nhân đái tháo đường vẫn là một trong những thách thức lớn nhất trong can thiệp tim mạch. Dù có những tiến bộ trong thế hệ thứ hai của stent phóng thuốc (DES), bệnh nhân đái tháo đường vẫn tiếp tục gặp tỷ lệ tái hẹp, huyết khối stent và các sự cố tim mạch lớn (MACE) cao hơn so với bệnh nhân không mắc đái tháo đường. Nguy cơ tăng này do các con đường chuyển hóa phức tạp gây viêm hệ thống, rối loạn nội mô và phản ứng tăng sinh niêm mạc mạnh mẽ hơn. Thử nghiệm ABILITY Diabetes Global được thiết kế để đánh giá liệu công nghệ stent mới, Abluminus DES+, có thể cải thiện kết quả trong nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao này bằng cách tăng cường việc phân phối thuốc thông qua lớp phủ độc đáo trên bề mặt bên trong và bóng bơm.
Những Điểm Nổi Bật
- Abluminus DES+ không đạt được các điểm cuối không thua kém chính về tái can thiệp tại tổn thương do thiếu máu cục bộ (ID-TLR) và thất bại tại tổn thương (TLF) so với stent phóng thuốc everolimus XIENCE.
- Sau 12 tháng, tỷ lệ ID-TLR ở nhóm Abluminus (4.8%) cao hơn đáng kể so với nhóm XIENCE (2.1%).
- Kết quả an toàn, bao gồm nhồi máu cơ tim tại mạch đích, cũng xảy ra nhiều hơn ở nhóm Abluminus, mặc dù tỷ lệ tử vong tim mạch và tất cả nguyên nhân vẫn tương đương giữa các nhóm.
- Phân tích mốc thời gian giữa 12 và 24 tháng cho thấy không có sự chênh lệch đáng kể về tỷ lệ sự cố, cho thấy sự khác biệt chính về hiệu suất xảy ra trong năm đầu tiên sau khi cấy ghép.
Lý Do Công Nghệ Abluminus DES+
Abluminus DES+ là stent phóng thuốc sirolimus (SES) mỏng có khung cobalt-chromium. Điều phân biệt nó khỏi DES truyền thống là công nghệ phủ hybrid: sirolimus được áp dụng không chỉ trên bề mặt bên trong của các thanh stent mà còn trên bề mặt của bóng bơm. Thiết kế này nhằm mục đích cung cấp việc phân phối thuốc đồng đều và toàn diện hơn đến thành mạch, bao gồm cả các khu vực giữa các thanh stent (‘khu vực giữa thanh’). Về lý thuyết, cách tiếp cận này nên cung cấp khả năng ức chế tăng sinh niêm mạc tốt hơn, điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân đái tháo đường thường gặp bệnh lan tỏa và đường kính mạch nhỏ hơn.
Thiết Kế Và Phương Pháp Nghiên Cứu
Thử nghiệm ABILITY Diabetes Global là một thử nghiệm kiểm soát ngẫu nhiên, tiền cứu, đa trung tâm quy mô lớn được thực hiện tại 74 địa điểm ở 16 quốc gia. Nghiên cứu đã tuyển chọn 3,032 người lớn mắc đái tháo đường tuýp 1 hoặc tuýp 2 đang tiến hành can thiệp mạch vành qua da (PCI) cho tổn thương vành mới phát. Người tham gia được ngẫu nhiên hóa theo tỷ lệ 1:1 để nhận Abluminus DES+ hoặc XIENCE EES, với XIENCE EES sử dụng polyme bền và được coi là tiêu chuẩn vàng trong thực hành lâm sàng.
Điểm Cuối Lâm Sàng
Thử nghiệm sử dụng hai điểm cuối chính cùng lúc sau 12 tháng, được đánh giá trong dân số theo phác đồ:
1. Tái can thiệp tại tổn thương do thiếu máu cục bộ (ID-TLR):
Định nghĩa với biên độ không thua kém là 2.8%.
2. Thất bại tại tổn thương (TLF):
Tổng hợp của tử vong tim mạch, nhồi máu cơ tim tại mạch đích (TV-MI) hoặc ID-TLR, với biên độ không thua kém là 3.0%.Nhóm thực hiện can thiệp biết được việc phân loại do sự khác biệt về hình thức của hệ thống giao hàng, nhưng nhân viên theo dõi lâm sàng và ủy ban sự cố lâm sàng vẫn bị che giấu để duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu.
Kết Quả Chi Tiết Và Phân Tích Thống Kê
Kết quả của thử nghiệm đã bác bỏ giả thuyết không thua kém một cách quyết định. Từ tháng 6 năm 2020 đến tháng 9 năm 2022, 1,514 bệnh nhân được phân vào Abluminus và 1,518 vào XIENCE. Độ tuổi trung vị là 68 tuổi, và 29% nhóm nghiên cứu là nữ.
Kết Quả Điểm Cuối Chính Sau 12 Tháng
Trong phân tích theo phác đồ, tỷ lệ ID-TLR ở nhóm Abluminus DES+ là 4.8% (67 bệnh nhân), trong khi nhóm XIENCE EES có tỷ lệ thấp hơn đáng kể là 2.1% (30 bệnh nhân). Sự chênh lệch rủi ro tuyệt đối là 2.7% (95% CI 1.3–4.1), không đạt tiêu chuẩn không thua kém (p=0.44).Tương tự, đối với TLF, tỷ lệ của nhóm Abluminus là 9.7% (137 bệnh nhân) so với 6.2% (89 bệnh nhân) ở nhóm XIENCE. Sự chênh lệch rủi ro tuyệt đối là 3.5% (95% CI 1.5–5.5), lại không đạt tiêu chuẩn không thua kém (p=0.68). Đặc biệt, giới hạn dưới của khoảng tin cậy 95% cho sự chênh lệch rủi ro loại trừ zero, cho thấy sự vượt trội thống kê của stent XIENCE so với stent Abluminus.
An Toàn Và Các Kết Quả Phụ
Tỷ lệ nhồi máu cơ tim tại mạch đích cao hơn ở nhóm Abluminus (5.2% so với 3.1%). Tuy nhiên, không có sự khác biệt thống kê đáng kể về tỷ lệ tử vong tim mạch (2.9% so với 2.1%) hoặc tử vong do tất cả nguyên nhân (3.7% so với 3.3%). Theo dõi dài hạn sau 24 tháng phản ánh các kết quả này. Thú vị thay, phân tích mốc thời gian thực hiện giữa 12 và 24 tháng cho thấy các đường nguy cơ của cả hai nhóm vẫn song song, cho thấy rằng rủi ro dư thừa liên quan đến stent Abluminus tập trung trong giai đoạn sớm sau thủ thuật.
Bình Luận Chuyên Gia Và Giải Thích Lâm Sàng
Sự thất bại của Abluminus DES+ trong việc đạt được sự không thua kém so với XIENCE EES trong nhóm dân số cụ thể này đặt ra nhiều câu hỏi quan trọng về thiết kế stent và động lực học phân phối thuốc. Mặc dù ý tưởng về lớp phủ trên bề mặt bóng bơm là sáng tạo, nhưng ứng dụng lâm sàng có thể phức tạp hơn dự kiến.
Xem Xét Cơ Chế
Một giải thích có thể cho kết quả này liên quan đến cơ chế phân phối thuốc. Nghị định thư khuyến nghị thời gian bơm bóng ít nhất 45 giây để thúc đẩy việc chuyển thuốc từ bóng sang thành mạch. Trong môi trường lâm sàng thực tế, việc đạt được sự chuyển thuốc đồng đều và hiệu quả trên các hình thái tổn thương đa dạng—đặc biệt là các tổn thương canxi hóa hoặc xơ hóa phổ biến ở bệnh nhân đái tháo đường—có thể không đồng đều. Hơn nữa, stent XIENCE EES sử dụng polyme bền chứa fluor đã được tối ưu hóa trong nhiều thập kỷ để cung cấp việc giải phóng thuốc kiểm soát và độ tương thích sinh học cao, đặt ra một tiêu chuẩn rất cao cho bất kỳ công nghệ mới nào.
Nhận Định Trong Văn獻 Hiện Có
Kết quả của ABILITY Diabetes Global trái ngược với một số nghiên cứu nhỏ hơn đã gợi ý lợi ích tiềm năng của bóng bơm phủ thuốc hoặc hệ thống hybrid. Tuy nhiên, khi so sánh với bức tranh tổng thể của các thử nghiệm DES trong đái tháo đường, như thử nghiệm SUGAR hoặc TUXEDO-India, rõ ràng rằng stent EES có polyme bền vẫn là một đối tác khó khăn. Kết quả nhấn mạnh rằng ‘nhiều thuốc’ hoặc ‘phân phối khác’ không tự động dẫn đến ‘kết quả tốt hơn’ nếu nền tảng hoặc hồ sơ giải phóng thuốc không được tối ưu hóa hoàn hảo cho môi trường mạch máu của bệnh nhân đái tháo đường.
Kết luận
Thử nghiệm ABILITY Diabetes Global cung cấp bằng chứng chất lượng cao rằng Abluminus DES+ không đạt được sự không thua kém so với XIENCE EES ở bệnh nhân đái tháo đường. Tỷ lệ TLR và TLF cao hơn quan sát được với stent Abluminus đề xuất rằng stent XIENCE EES nên vẫn là lựa chọn ưu tiên cho nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao này. Thử nghiệm này nhấn mạnh sự khó khăn kéo dài trong việc cải thiện kết quả cho bệnh nhân đái tháo đường đang tiến hành PCI và là lời nhắc nhở rằng các công nghệ sáng tạo phải được kiểm chứng kỹ lưỡng so với các tiêu chuẩn đã được thiết lập trước khi được áp dụng rộng rãi trong lâm sàng. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tinh chỉnh thêm polyme stent và khám phá các liệu pháp dược phẩm phụ trợ để giải quyết rủi ro thiếu máu cục bộ còn tồn tại phổ biến trong dân số bệnh nhân đái tháo đường.
Tài Trợ Và Đăng Ký Thử Nghiệm
Thử nghiệm này được tài trợ bởi Concept Medical. Nó đã đăng ký với ClinicalTrials.gov với mã định danh NCT04236609.
Tài Liệu Tham Khảo
1. Abizaid A, Mehran R, et al. Abluminus DES+ sirolimus-eluting stent versus everolimus-eluting stent in patients with diabetes and coronary artery disease (ABILITY Diabetes Global): results from a multicentre, randomised controlled trial. Lancet. 2026 Jan 17;407(10525):227-236. doi: 10.1016/S0140-6736(25)02157-9.
2. Kedhi E, et al. Second-generation everolimus-eluting stents versus first-generation paclitaxel-eluting stents in patients with diabetes: a patient-level pooled analysis. Lancet. 2010;375(9710):201-209.
3. Kaul U, et al. Everolimus-Eluting Stents or Sirolimus-Eluting Stents in Patients with Diabetes Mellitus. N Engl J Med. 2015;373(18):1709-1719.

