Thuốc uống Zoliflodacin chứng minh không thua kém liệu pháp song song chuẩn cho bệnh lậu: Một bước tiến trong quản lý kháng thuốc

Thuốc uống Zoliflodacin chứng minh không thua kém liệu pháp song song chuẩn cho bệnh lậu: Một bước tiến trong quản lý kháng thuốc

Tiêu điểm

Kết quả của thử nghiệm giai đoạn 3 chỉ ra rằng liều uống đơn 3 g zoliflodacin không thua kém so với liệu pháp chuẩn hiện tại (ceftriaxone tiêm bắp cộng với azithromycin uống) để điều trị bệnh lậu niệu sinh dục không biến chứng. Với tỷ lệ chữa khỏi vi khuẩn học là 90,9% so với 96,2% của nhóm đối chứng, zoliflodacin đã thành công đạt được mục tiêu chính trong phạm vi khoảng không thua kém 12%. Ngoài ra, thuốc đã thể hiện hồ sơ an toàn có lợi, chủ yếu là các tác dụng phụ nhẹ đến trung bình và không có biến cố nghiêm trọng liên quan đến điều trị được báo cáo. Những kết quả này đặt zoliflodacin vào vị trí là một lựa chọn điều trị uống tiềm năng có thể thay đổi cục diện trong nỗ lực toàn cầu chống lại Neisseria gonorrhoeae đa kháng thuốc.

Nền tảng: Thách thức ngày càng tăng của kháng thuốc

Neisseria gonorrhoeae là mối đe dọa sức khỏe cộng đồng toàn cầu lớn, luôn xuất hiện trong danh sách các tác nhân ưu tiên của Tổ chức Y tế Thế giới do khả năng đáng kinh ngạc của nó trong việc phát triển kháng thuốc đối với mọi loại kháng sinh được sử dụng chống lại nó. Trong nhiều thập kỷ, cộng đồng y tế đã dựa vào ceftriaxone, thường kết hợp với azithromycin, là phương pháp điều trị hiệu quả cuối cùng còn lại. Tuy nhiên, các báo cáo về sự giảm nhạy cảm và kháng thuốc hoàn toàn đối với ceftriaxone đang tăng trên toàn thế giới, làm dấy lên lo ngại về khả năng không thể điều trị bệnh lậu. Sự phát triển của các lớp kháng sinh mới có cơ chế tác động mới không chỉ là một cuộc theo đuổi khoa học mà còn là nhu cầu sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Zoliflodacin, một hợp chất spiropyrimidinetrione đầu tiên, ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn tại một vị trí khác biệt so với fluoroquinolones, mang lại hy vọng cho một phương pháp điều trị không chéo kháng với các liệu pháp hiện tại.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Quản lý thử nghiệm và lựa chọn đối tượng

Thử nghiệm ngẫu nhiên, kiểm soát, mở, không thua kém này được thực hiện tại 17 phòng khám ngoại trú ở Bỉ, Hà Lan, Nam Phi, Thái Lan và Hoa Kỳ. Nghiên cứu đã tuyển 1011 đối tượng từ 12 tuổi trở lên có dấu hiệu lâm sàng nghi ngờ bệnh lậu niệu sinh dục không biến chứng. Các địa điểm được chọn dựa trên tỷ lệ mắc bệnh cao và chuyên môn của các nhà điều tra chính trong việc quản lý các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) và HIV. Trong số các đối tượng được sàng lọc, 930 người cuối cùng đã được ngẫu nhiên hóa.

Can thiệp và nhóm đối chứng

Đối tượng được ngẫu nhiên hóa với tỷ lệ 2:1 để nhận hoặc liều uống đơn 3 g zoliflodacin hoặc liệu pháp đối chứng chuẩn: 500 mg ceftriaxone tiêm bắp cộng với 1 g azithromycin uống. Mặc dù thử nghiệm là mở đối với đối tượng và bác sĩ lâm sàng, nhưng nhân viên phòng thí nghiệm vi sinh và đội ngũ nghiên cứu trung tâm của nhà tài trợ vẫn bị che giấu cho đến sau khi khóa cơ sở dữ liệu để đảm bảo tính chính xác của các kết quả vi sinh.

Mục tiêu chính và phụ

Mục tiêu hiệu quả chính là tỷ lệ bệnh nhân đạt được chữa khỏi vi khuẩn học tại buổi kiểm tra chữa khỏi (TOC), diễn ra 6 ± 2 ngày sau khi điều trị. Chữa khỏi vi khuẩn học được định nghĩa là loại bỏ Neisseria gonorrhoeae, được xác định bằng cách nuôi cấy niệu đạo hoặc cổ tử cung. Khoảng không thua kém đã được quy định trước là 12%, nghĩa là giới hạn trên của khoảng tin cậy 95% cho sự khác biệt giữa tỷ lệ chữa khỏi (đối chứng trừ zoliflodacin) phải nhỏ hơn 12% để tuyên bố không thua kém.

Kết quả chính: Hiệu quả và kết quả không thua kém

Phân tích hiệu quả chính

Trong quần thể điều trị theo ý định (niệu sinh dục), zoliflodacin đã đạt được chữa khỏi vi khuẩn học ở 460 trên 506 đối tượng (90,9%, khoảng tin cậy 95% 88,1–93,3). Trong nhóm đối chứng, 229 trên 238 đối tượng đã được chữa khỏi (96,2%, khoảng tin cậy 95% 92,9–98,3). Sự khác biệt ước tính giữa hai nhóm là 5,3%, với khoảng tin cậy 95% từ 1,4% đến 8,6%. Vì giới hạn trên của khoảng này (8,6%) thấp hơn nhiều so với khoảng không thua kém 12% được quy định trước, nghiên cứu đã thành công chứng minh không thua kém của zoliflodacin. Những kết quả này đặc biệt có ý nghĩa khi xem xét sự đa dạng của quần thể nghiên cứu, bao gồm một tỷ lệ cao các đối tượng da đen hoặc người châu Phi (55%) và người châu Á (31%).

Hồ sơ an toàn và khả năng dung nạp

Zoliflodacin nói chung là an toàn, với hồ sơ tác dụng phụ tương đương với liệu pháp chuẩn. Các tác dụng phụ xuất hiện trong quá trình điều trị phổ biến nhất trong nhóm zoliflodacin là đau đầu (10%), giảm bạch cầu hạt (7%) và giảm bạch cầu (4%). Trong nhóm đối chứng, đau tại chỗ tiêm là phổ biến (12%), tiếp theo là giảm bạch cầu hạt (8%) và tiêu chảy (7%). Quan trọng là, hầu hết các sự kiện này được phân loại là nhẹ hoặc trung bình về mức độ nghiêm trọng, và không có sự kiện bất lợi nghiêm trọng nào được báo cáo trong quá trình thử nghiệm. Giảm bạch cầu hạt được quan sát thấy thường là tạm thời và không liên quan đến các biến chứng lâm sàng, mặc dù cần theo dõi trong sử dụng lâm sàng tương lai.

Ý nghĩa lâm sàng và bình luận của chuyên gia

Cơ chế sinh học và hồ sơ kháng thuốc

Thành công của zoliflodacin nằm ở sự tương tác độc đáo của nó với tiểu đơn vị B của DNA gyrase. Không giống như fluoroquinolones, tác động vào tiểu đơn vị A, vị trí gắn kết của zoliflodacin không bị ảnh hưởng bởi các đột biến gây kháng ciprofloxacin. Điều này làm cho nó trở thành ứng cử viên lý tưởng để điều trị các nhiễm trùng mà các mô hình kháng thuốc hiện tại hạn chế các lựa chọn điều trị. Từ góc độ lâm sàng, việc có sẵn một phương pháp điều trị uống liều đơn là một lợi thế lớn. Nó loại bỏ nhu cầu tiêm bắp, có thể là rào cản đối với tuân thủ điều trị và sự thoải mái của bệnh nhân, và đơn giản hóa quy trình làm việc của phòng khám STI.

Hạn chế và khả năng tổng quát hóa

Mặc dù kết quả thử nghiệm là mạnh mẽ, nhưng phải công nhận một số hạn chế. Thử nghiệm là mở, có thể lý thuyết đưa ra sự thiên vị trong việc báo cáo các tác dụng phụ chủ quan, mặc dù mục tiêu chính (nuôi cấy vi khuẩn học) là một phép đo phòng thí nghiệm khách quan. Ngoài ra, mặc dù thử nghiệm bao gồm 115 đối tượng được gán nữ từ khi sinh, phần lớn quần thể là nam từ khi sinh. Việc theo dõi liên tục hiệu quả tại các vị trí ngoại sinh dục (họng và trực tràng) cũng rất quan trọng, vì các vị trí này thường có tỷ lệ thâm nhập kháng sinh thấp hơn và tỷ lệ thất bại điều trị cao hơn so với các nhiễm trùng niệu sinh dục.

Kết luận: Tiến bộ trong quản lý bệnh lây truyền qua đường tình dục

Thử nghiệm giai đoạn 3 của zoliflodacin đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quản lý bệnh lậu niệu sinh dục không biến chứng. Bằng cách đạt được ngưỡng không thua kém so với tiêu chuẩn vàng hiện tại, zoliflodacin cung cấp một lựa chọn thay thế uống cần thiết có thể duy trì hiệu quả của ceftriaxone cho các nhiễm trùng phức tạp hoặc lan rộng hơn. Khi các cơ quan y tế công cộng và bác sĩ lâm sàng đối mặt với áp lực ngày càng tăng của kháng thuốc, việc giới thiệu một lớp kháng sinh mới có cơ chế tác động mới mang lại công cụ mạnh mẽ để duy trì kiểm soát một trong những nhiễm trùng vi khuẩn phổ biến và dai dẳng nhất trên thế giới. Việc thực hiện thêm các nghiên cứu và giám sát thực tế sẽ là cần thiết để tích hợp zoliflodacin vào các hướng dẫn điều trị toàn cầu một cách hiệu quả.

Quỹ tài trợ và đăng ký thử nghiệm

Thử nghiệm được tài trợ bởi một liên minh các đối tác quốc tế, bao gồm Bộ Nghiên cứu, Công nghệ và Vũ trụ Đức, Bộ Y tế và Phúc lợi Xã hội Vương quốc Anh (qua Quỹ Sáng tạo Kháng thuốc Toàn cầu), Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, và các cơ quan y tế Thụy Sĩ và Hà Lan. Thử nghiệm đã được đăng ký với ClinicalTrials.gov (NCT03959527) và EudraCT (2019-000990-22).

Tham khảo

Luckey A, Balasegaram M, Barbee LA, et al. Zoliflodacin versus ceftriaxone plus azithromycin for treatment of uncomplicated urogenital gonorrhoea: an international, randomised, controlled, open-label, phase 3, non-inferiority clinical trial. Lancet. 2025 Dec 11:S0140-6736(25)01953-1. doi: 10.1016/S0140-6736(25)01953-1. Epub ahead of print. PMID: 41391465.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận