Giới Thiệu: Sự Thay Đổi Gương Mặt của Khoa Chăm Sóc Đặc Biệt Tim Mạch
Trong hàng thập kỷ, Khoa Chăm Sóc Đặc Biệt Tim Mạch (CICU) chủ yếu được định nghĩa bởi việc quản lý các bệnh nhân cao tuổi mắc các hội chứng mạch vành cấp tính và các biến chứng liên quan. Tuy nhiên, khi ngành y học tim mạch phát triển, đối tượng bệnh nhân nặng cũng thay đổi. Mặc dù dân số già vẫn là trung tâm của việc chăm sóc tại CICU, một nhóm nhỏ rõ ràng và ngày càng tăng đã xuất hiện: người trẻ. Được định nghĩa là những người từ 18 đến 39 tuổi, những bệnh nhân này thường có các nguyên nhân khác nhau, mức độ cấp cứu lâm sàng cao hơn và nhu cầu tâm lý-xã hội độc đáo so với người lớn tuổi.
Mặc dù họ có mặt, người trẻ vẫn là một nhóm ít được nghiên cứu trong y học chăm sóc cấp cứu tim mạch. Hiểu rõ về diễn biến lâm sàng của họ là cần thiết để tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực và điều chỉnh chiến lược điều trị. Một nghiên cứu gần đây được công bố trên tạp chí European Heart Journal: Acute Cardiovascular Care, sử dụng dữ liệu từ cơ sở dữ liệu đăng ký Mạng lưới Thử Nghiệm Chăm Sóc Đặc Biệt Tim Mạch (CCCTN), cung cấp một hình ảnh toàn diện về đối tượng này, cung cấp những thông tin quan trọng về cách họ nhập viện, điều trị và kết quả.
Cơ Sở Dữ Liệu CCCTN: Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng
Nghiên cứu phân tích dữ liệu từ CCCTN, một cơ sở dữ liệu đa trung tâm của các Khoa CICU tiên tiến (Cấp 1) trên khắp Bắc Mỹ. Các nhà nghiên cứu xem xét các lần nhập viện liên tục của người lớn từ năm 2018 đến 2023, tổng cộng 29.035 lần nhập viện. Trong nhóm này, 1.959 bệnh nhân (6,7%) được xác định là người trẻ (18-39 tuổi). Nhóm này được so sánh với nhóm lớn tuổi (40 tuổi trở lên) để xác định sự khác biệt về nhân khẩu học, chẩn đoán nhập viện, mức độ nghiêm trọng của bệnh và kết quả tại bệnh viện.
Việc sử dụng một cơ sở dữ liệu đa trung tâm như CCCTN đặc biệt có giá trị ở đây, vì nó phản ánh thực hành hiện đại tại các trung tâm có khối lượng lớn, chuyên sâu, có khả năng xử lý các trường hợp phức tạp yêu cầu hỗ trợ tuần hoàn cơ học tiên tiến (MCS) và chăm sóc đa ngành.
Sự Thay Đổi Nhân Khẩu: Đa Dạng và Giới Tính trong Bệnh Nhân Trẻ CICU
Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất của nghiên cứu là sự phân biệt nhân khẩu học giữa các nhóm tuổi. Người trẻ trong CICU có khả năng là nữ giới (40,0% so với 36,4%, p=0,001) và không phải da trắng (55,3% so với 43,0%, p<0,001) nhiều hơn so với người lớn tuổi. Điều này cho thấy gánh nặng của bệnh tim mạch nặng ở người trẻ tác động không đồng đều đến các nhóm thiểu số và phụ nữ, có thể phản ánh sự bất bình đẳng kinh tế-xã hội, sự khác biệt trong việc tiếp cận chăm sóc ban đầu hoặc sự di truyền dễ mắc các bệnh như cardiomyopathy sau sinh hoặc suy tim không do thiếu máu cục bộ sớm.
Thú vị thay, mặc dù các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống—như tăng huyết áp, tiểu đường và bệnh động mạch vành trước đó—ít phổ biến hơn ở nhóm người trẻ, mức độ nghiêm trọng lâm sàng tại thời điểm nhập viện lại cao hơn đáng kể. Điều này cho thấy rằng khi người trẻ cần chăm sóc đặc biệt, đó thường là do các rối loạn sinh lý cấp tính, nghiêm trọng hơn là sự tiến triển dần dần của bệnh xơ vữa động mạch mạn tính.
Diễn Biến Lâm Sàng: Sự Chiếm Chủ của Suy Tim và Mức Độ Cấp Cứu Cao
Nguyên nhân chính dẫn đến việc nhập viện tại CICU khác biệt đáng kể theo độ tuổi. Trong khi người lớn tuổi thường nhập viện do các hội chứng mạch vành cấp tính, suy tim là chẩn đoán nhập viện hàng đầu ở người trẻ, chiếm 26,4% các trường hợp so với 19,5% ở người lớn tuổi (p<0,001).
Điều đáng lo ngại hơn là mức độ cấp cứu của các diễn biến này. Người trẻ có khả năng nhập viện trong tình trạng cực kỳ nguy kịch:
Sốc Tim và Ngừng Tim
Người trẻ có tỷ lệ sốc tim tại thời điểm nhập viện cao hơn (22,4% so với 18,7%, p<0,001) và tỷ lệ ngừng tim cao hơn (12,7% so với 10,6%, p=0,003). Những phát hiện này làm nổi bật một nghịch lý lâm sàng: mặc dù có ít bệnh nền và khả năng dự trữ sinh lý tốt hơn, bệnh nhân trẻ trong CICU thường 'bệnh nặng' hơn khi nhập viện so với người lớn tuổi.
Sự Khác Biệt về Nguyên Nhân
Trong nhóm trẻ này, nguyên nhân gây ra suy tim và sốc thường nghiêng về các nguyên nhân không do thiếu máu cục bộ, bao gồm viêm cơ tim, độc tính do thuốc và bệnh tim bẩm sinh. Sự khởi phát nhanh chóng của các tình trạng này có thể giải thích cho tỷ lệ sốc và ngừng tim cao hơn so với tiến trình mạn tính, dự đoán được ở bệnh nhân lớn tuổi bị thiếu máu cục bộ.
Sử Dụng Nguồn Lực: Chăm Sóc Đặc Biệt cho Người Trẻ
Do mức độ cấp cứu cao của các diễn biến, người trẻ cần một mức độ chăm sóc đặc biệt hơn. Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng các liệu pháp chăm sóc đặc biệt cao hơn đáng kể ở nhóm 18-39 tuổi. Hỗ trợ tuần hoàn cơ học (MCS) được sử dụng trong 13,1% các lần nhập viện của người trẻ so với 11,4% của người lớn tuổi.
Vai Trò của ECMO
Có lẽ sự khác biệt đáng chú ý nhất trong liệu pháp là loại MCS được sử dụng. Hỗ trợ oxy hóa màng ngoại vi (ECMO) chiếm 29,3% MCS được sử dụng ở người trẻ, trong khi chỉ chiếm 9,9% ở nhóm lớn tuổi (p<0,001). Sự ưu tiên sử dụng ECMO ở bệnh nhân trẻ có thể phản ánh tính hữu ích của nó như một 'cầu nối'—bất kể để phục hồi, để cấy ghép máy hỗ trợ tim dài hạn (VAD) hoặc để ghép tim. Các bác sĩ có thể tích cực hơn với các liệu pháp cứu chữa như ECMO ở bệnh nhân trẻ do tiềm năng sống sót lâu dài và không có chống chỉ định liên quan đến tuổi tác.
Ngoài ra, người trẻ có thời gian lưu trú trung bình tại CICU dài hơn (2,7 ngày so với 2,2 ngày), phản ánh sự phức tạp của việc quản lý và thời gian cần thiết để ổn định các tình trạng cấp cứu cao hoặc chờ đợi các can thiệp phẫu thuật tiên tiến.
Kết Quả Sống Sót: Sự Kiên Trì của Tuổi Trẻ
Mặc dù có tỷ lệ sốc, ngừng tim và nhu cầu hỗ trợ xâm lấn cao hơn, người trẻ có kết quả sống sót tốt hơn đáng kể. Nghiên cứu báo cáo:
Tỷ Lệ Tử Vong tại CICU và Bệnh Viện
Tỷ lệ tử vong tại CICU là 6,5% cho người trẻ so với 10,5% cho người lớn tuổi. Tỷ lệ tử vong tại bệnh viện cũng có xu hướng tương tự, ở 9,5% cho người trẻ so với 14,4% cho người lớn tuổi (p<0,001).
Sự 'ưu thế về sống sót' này có thể do nhiều yếu tố. Thứ nhất, khả năng dự trữ sinh lý lớn hơn của bệnh nhân trẻ giúp họ chịu đựng được stress chuyển hóa và huyết động nặng nề tốt hơn so với bệnh nhân lớn tuổi có nhiều bệnh nền (ví dụ, suy thận, suy nhược, bệnh phổi). Thứ hai, tỷ lệ thấp hơn của rối loạn đa cơ quan trước sự kiện cấp tính có thể dẫn đến việc cai máy hỗ trợ thành công hơn. Cuối cùng, tỷ lệ cao hơn của ECMO và MCS cho thấy chiến lược 'toàn diện' tích cực ở bệnh nhân trẻ thường thành công trong việc đạt được sự sống sót.
Bình Luận của Chuyên Gia: Phân Tích Dữ Liệu
Các phát hiện từ cơ sở dữ liệu CCCTN cung cấp một lời cảnh tỉnh quan trọng cho các bác sĩ chăm sóc cấp cứu tim mạch. Tỷ lệ cao của bệnh nhân không phải da trắng và nữ giới trong nhóm người trẻ cho thấy nhu cầu cấp bách về các can thiệp sức khỏe cộng đồng mục tiêu và điều tra sâu hơn vào các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến suy tim sớm.
Từ góc độ lâm sàng, dữ liệu cho thấy CICU không còn chỉ là nơi quản lý ‘đột quỵ tim’ mà đã trở thành trung tâm quản lý suy tim và sốc tiên tiến, đặc biệt là cho người trẻ. Sự phụ thuộc vào ECMO trong nhóm này đòi hỏi các bệnh nhân này phải được quản lý tại—hoặc chuyển nhanh chóng đến—trung tâm cấp cao có chuyên môn để cung cấp các liệu pháp tiên tiến như vậy.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có những hạn chế. Là một cơ sở dữ liệu của các CICU tiên tiến, dữ liệu có thể không đại diện cho các trường hợp được nhìn thấy tại các bệnh viện cộng đồng nhỏ. Hơn nữa, mặc dù tỷ lệ sống sót ngắn hạn rất tốt, tỷ lệ bệnh tật và chất lượng cuộc sống dài hạn cho bệnh nhân trẻ sống sót sau sốc tim và ECMO vẫn là những lĩnh vực cần nghiên cứu theo dõi dài hạn hơn.
Kết Luận
Người trẻ đại diện cho một đối tượng lâm sàng độc đáo và phức tạp trong CICU hiện đại. Họ nhập viện với gánh nặng bệnh nặng cao hơn, bao gồm sốc và ngừng tim, đòi hỏi các nguồn lực đặc biệt và đắt đỏ như ECMO. Tuy nhiên, tiềm năng phục hồi của họ cao, với tỷ lệ tử vong thấp hơn đáng kể so với người lớn tuổi. Nhận biết các xu hướng nhân khẩu học—đặc biệt là tỷ lệ cao hơn của phụ nữ và nhóm thiểu số—là bước đầu tiên để giải quyết các nhu cầu độc đáo của đối tượng này. Khi CICU tiếp tục phát triển, các chiến lược quản lý của chúng ta phải linh hoạt như những bệnh nhân mà chúng ta phục vụ.
Tham Khảo
1. Isath A, Sharma T, Mahmood U, et al. Young Adults in the Cardiac Intensive Care Unit: Insights from the Critical Care Cardiology Trials Network Registry. Eur Heart J Acute Cardiovasc Care. 2025;zuaf161. doi:10.1093/ehjacc/zuaf161.
2. Katz JN, et al. Evolution of the Cardiac Intensive Care Unit: A Scientific Statement From the American Heart Association. Circulation. 2020;142(13):e185-e199.
3. Berg DD, et al. The Critical Care Cardiology Trials Network (CCCTN): A Multicenter Registry of Cardiac Intensive Care Units. J Am Coll Cardiol. 2019;73(24):3130-3132.

