Kích thích ánh sáng 40-Hz làm giảm đáng kể chứng loạn thần sau mổ ở trẻ em sau gây mê bằng sevoflurane

Kích thích ánh sáng 40-Hz làm giảm đáng kể chứng loạn thần sau mổ ở trẻ em sau gây mê bằng sevoflurane

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên được công bố trên JAMA Pediatrics cho thấy kích thích ánh sáng 40-Hz qua kính VR làm giảm đáng kể tần suất xuất hiện chứng loạn thần sau mổ ở bệnh nhân nhi khoa, cung cấp một phương pháp mới không dùng thuốc để cải thiện phục hồi sau phẫu thuật.
Thành công có thể mở rộng: Can thiệp điện tử do bệnh nhân quản lý thúc đẩy ngừng sử dụng benzodiazepine đáng kể

Thành công có thể mở rộng: Can thiệp điện tử do bệnh nhân quản lý thúc đẩy ngừng sử dụng benzodiazepine đáng kể

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên EMPOWER-ED chứng minh rằng can thiệp dựa trên điện tử, hướng đến bệnh nhân, tăng đáng kể khả năng ngừng hoàn toàn benzodiazepine ở người dùng dài hạn, cung cấp giải pháp có thể mở rộng, chi phí thấp cho hệ thống y tế để giải quyết sự phụ thuộc vào benzodiazepine mà không làm tăng gánh nặng cho bác sĩ.
Huấn luyện cảm giác vận động theo mức độ cho đau lưng mãn tính: Hiệu quả lâm sàng và việc tìm kiếm người đáp ứng điều trị

Huấn luyện cảm giác vận động theo mức độ cho đau lưng mãn tính: Hiệu quả lâm sàng và việc tìm kiếm người đáp ứng điều trị

Thử nghiệm RESOLVE cho thấy huấn luyện cảm giác vận động theo mức độ cung cấp giảm đau nhẹ cho đau lưng mãn tính. Phân tích phụ thứ hai tiết lộ rằng những lợi ích này nhất quán ở hầu hết các nhóm bệnh nhân phụ, cho thấy liệu pháp này có thể áp dụng rộng rãi mà không phụ thuộc vào các yếu tố tâm lý hoặc thể chất ban đầu.
Metformin Giảm Thiểu Sự Bất Thường Đường Huyết Do Betamethasone Gây Ra và Giảm Nguy Cơ Hypoglycemia ở Trẻ Sơ Sinh: Những Hiểu Biết Từ Một Thử Nghiệm Lâm Sàng Ngẫu Nhiên

Metformin Giảm Thiểu Sự Bất Thường Đường Huyết Do Betamethasone Gây Ra và Giảm Nguy Cơ Hypoglycemia ở Trẻ Sơ Sinh: Những Hiểu Biết Từ Một Thử Nghiệm Lâm Sàng Ngẫu Nhiên

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm đã chứng minh rằng việc sử dụng metformin dự phòng sau khi tiêm betamethasone trước sinh có thể cải thiện đáng kể sự kiểm soát đường huyết của mẹ và giảm một nửa nguy cơ hypoglycemia ở trẻ sơ sinh sinh non, cung cấp một phương pháp can thiệp an toàn cho thách thức lâm sàng dài hạn.
Ngoài Bức Tường Bệnh Viện: Kiểm Toán và Phản Hồi Triển Vọng Có Thể Giải Quyết Khó Khăn về Kháng Sinh Khi Xuất Viên?

Ngoài Bức Tường Bệnh Viện: Kiểm Toán và Phản Hồi Triển Vọng Có Thể Giải Quyết Khó Khăn về Kháng Sinh Khi Xuất Viên?

Một thử nghiệm ngẫu nhiên theo kiểu bước thang đa trung tâm tiết lộ rằng mặc dù kiểm toán và phản hồi triển vọng do các đội quản lý kháng sinh thực hiện cải thiện chất lượng kê đơn kháng sinh khi xuất viện, nó không làm giảm tổng số lượng hoặc thời gian điều trị, làm nổi bật sự phức tạp của quá trình chuyển tiếp xuất viện.
Sàng lọc gen tình cờ cho hội chứng tăng cholesterol gia đình: Phản hồi di truyền có thúc đẩy thay đổi lâm sàng không?

Sàng lọc gen tình cờ cho hội chứng tăng cholesterol gia đình: Phản hồi di truyền có thúc đẩy thay đổi lâm sàng không?

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên này điều tra việc trả lại kết quả sàng lọc gen tình cờ cho hội chứng tăng cholesterol gia đình (FH) cho cựu chiến binh có ảnh hưởng đến mức LDL-C hay không. Mặc dù điểm cuối chính không đạt ý nghĩa thống kê, các kết quả cho thấy lợi ích tiềm năng trong việc tăng cường điều trị và giao tiếp trong gia đình.
Bộ Kit Tự Thu Thập Gửi Bằng Bưu Điện: Giải Pháp Đa Năng cho Sàng Lọc Ung Thư Cổ Tử Cung và STI ở Đối Tượng Có Nguy Cơ Cao

Bộ Kit Tự Thu Thập Gửi Bằng Bưu Điện: Giải Pháp Đa Năng cho Sàng Lọc Ung Thư Cổ Tử Cung và STI ở Đối Tượng Có Nguy Cơ Cao

Phân tích phụ của thử nghiệm My Body, My Test-3 cho thấy bộ kit tự thu thập gửi bằng bưu điện có hiệu quả trong việc phát hiện cả HPV và STI ở phụ nữ có thu nhập thấp, ít được sàng lọc, với tỷ lệ ưu tiên cao từ phía bệnh nhân và hiệu quả lâm sàng đáng kể.
Hỗ trợ quyết định dựa trên AI cho việc chuyển đổi kháng sinh: Tại sao các bác sĩ coi trọng sự thận trọng hơn là tốc độ

Hỗ trợ quyết định dựa trên AI cho việc chuyển đổi kháng sinh: Tại sao các bác sĩ coi trọng sự thận trọng hơn là tốc độ

Một nghiên cứu đa phương pháp ngẫu nhiên cho thấy, mặc dù hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng dựa trên AI cho việc chuyển đổi kháng sinh được đón nhận tích cực, nhưng ảnh hưởng chính của chúng là củng cố việc kê đơn bảo thủ. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng tính dễ sử dụng và bằng chứng lâm sàng quan trọng hơn giải thích của AI tại điểm chăm sóc.
Semaglutide 2,4 mg mỗi tuần giúp giảm 16% cân nặng ở người lớn châu Á có BMI ≥25: Kết quả từ thử nghiệm giai đoạn 3 STEP 11

Semaglutide 2,4 mg mỗi tuần giúp giảm 16% cân nặng ở người lớn châu Á có BMI ≥25: Kết quả từ thử nghiệm giai đoạn 3 STEP 11

Thử nghiệm STEP 11 chứng minh rằng semaglutide 2,4 mg mỗi tuần giúp giảm cân đáng kể 16% ở người lớn châu Á mắc béo phì (BMI ≥25 kg/m2), cung cấp bằng chứng vững chắc cho các hướng dẫn lâm sàng và chính sách thanh toán cụ thể cho từng dân số ở Hàn Quốc và Thái Lan.
Epcoritamab Đơn Thuốc Thể Hiện Hoạt Tính Chống U Tumor Mạnh trong Biến Đổi Richter: Những Nhìn Nhận từ EPCORE CLL-1

Epcoritamab Đơn Thuốc Thể Hiện Hoạt Tính Chống U Tumor Mạnh trong Biến Đổi Richter: Những Nhìn Nhận từ EPCORE CLL-1

Thử nghiệm EPCORE CLL-1 đã đánh giá epcoritamab, một kháng thể song đặc hiệu CD3×CD20, ở bệnh nhân bị biến đổi Richter. Mặc dù tỷ lệ đáp ứng tổng thể 47,6% chỉ kém mục tiêu 50% một chút, nhưng kết quả này vẫn cho thấy tín hiệu điều trị đáng kể trong một nhóm bệnh nhân có tiên lượng xấu và các đặc điểm di truyền nguy cơ cao.
Therapy Bictegravir Dùng Hai Lần Mỗi Ngày Chứng Minh Hiệu Quả và An Toàn Trong Điều Trị Tuberculosis Có Sử Dụng Rifampicin: Những Nhìn Nhận từ Thử Nghiệm INSIGHT

Therapy Bictegravir Dùng Hai Lần Mỗi Ngày Chứng Minh Hiệu Quả và An Toàn Trong Điều Trị Tuberculosis Có Sử Dụng Rifampicin: Những Nhìn Nhận từ Thử Nghiệm INSIGHT

Nghiên cứu INSIGHT giai đoạn 2b cho thấy rằng việc sử dụng bictegravir-emtricitabine-tenofovir alafenamide (B/F/TAF) hai lần mỗi ngày là rất hiệu quả và an toàn để điều trị HIV ở bệnh nhân đang dùng rifampicin để điều trị tuberculosis, đạt được hơn 94% kiểm soát vi rút sau 24 tuần.
Áp lực PEEP cao và các biện pháp tuyển phổi không giảm được các biến chứng phổi trong thông khí một phổi: Những hiểu biết từ thử nghiệm PROTHOR

Áp lực PEEP cao và các biện pháp tuyển phổi không giảm được các biến chứng phổi trong thông khí một phổi: Những hiểu biết từ thử nghiệm PROTHOR

Thử nghiệm quốc tế PROTHOR cho thấy việc sử dụng áp lực PEEP cao và các biện pháp tuyển phổi trong thông khí một phổi không làm giảm các biến chứng phổi sau phẫu thuật so với chiến lược PEEP thấp, trong khi đáng kể tăng nguy cơ huyết động trong phẫu thuật như hạ huyết áp và loạn nhịp.
Fremanezumab đánh dấu một kỷ nguyên mới trong dự phòng đau nửa đầu ở trẻ em: Những hiểu biết từ thử nghiệm giai đoạn 3 của NEJM

Fremanezumab đánh dấu một kỷ nguyên mới trong dự phòng đau nửa đầu ở trẻ em: Những hiểu biết từ thử nghiệm giai đoạn 3 của NEJM

Một nghiên cứu quan trọng giai đoạn 3 được công bố trên NEJM đã chứng minh rằng Fremanezumab làm giảm đáng kể số ngày đau nửa đầu hàng tháng ở trẻ em và thanh thiếu niên, cung cấp một lựa chọn dự phòng dựa trên bằng chứng cho một nhóm bệnh nhân có nhu cầu y tế chưa được đáp ứng cao.
Phác đồ uống ba thuốc dựa trên Iberdomide kéo dài thời gian sống không tiến triển lên 17,6 tháng ở bệnh nhân đa u tủy tái phát: Kết quả từ nghiên cứu ICON

Phác đồ uống ba thuốc dựa trên Iberdomide kéo dài thời gian sống không tiến triển lên 17,6 tháng ở bệnh nhân đa u tủy tái phát: Kết quả từ nghiên cứu ICON

Nghiên cứu giai đoạn 2 ICON tiết lộ rằng sự kết hợp giữa Iberdomide, cyclophosphamide liều thấp và dexamethasone (IberCd) đạt thời gian sống không tiến triển trung bình là 17,6 tháng ở bệnh nhân đa u tủy kháng lenalidomide. Phác đồ uống hoàn toàn này đại diện cho một bước tiến đáng kể về tính thuận tiện và hiệu quả cho những bệnh nhân đã điều trị nhiều lần.
Thống kê về ung thư tuyến tiền liệt năm 2025: Sự tái xuất hiện của bệnh giai đoạn muộn và sự bất bình đẳng chủng tộc kéo dài

Thống kê về ung thư tuyến tiền liệt năm 2025: Sự tái xuất hiện của bệnh giai đoạn muộn và sự bất bình đẳng chủng tộc kéo dài

Đánh giá này phân tích dữ liệu về ung thư tuyến tiền liệt năm 2025, nhấn mạnh tỷ lệ mắc mới tăng 3% mỗi năm chủ yếu do bệnh ở giai đoạn muộn. Nó khám phá xu hướng theo độ tuổi, sự bất bình đẳng chủng tộc đáng kể trong tỷ lệ tử vong, và những thách thức lâm sàng trong việc tối ưu hóa phát hiện sớm đồng thời quản lý các biến chứng của bệnh giai đoạn muộn.
Các Mô Hình Tổ Chức Học Khác Nhau trong Ung Thư Kênh Trực Tràng: Những Nhận Định từ Đăng Ký Quốc Gia Nhật Bản

Các Mô Hình Tổ Chức Học Khác Nhau trong Ung Thư Kênh Trực Tràng: Những Nhận Định từ Đăng Ký Quốc Gia Nhật Bản

Bài viết này khám phá cảnh quan dịch tễ học độc đáo của ung thư kênh trực tràng ở Nhật Bản, nhấn mạnh sự chiếm ưu thế của adenocarcinoma so với ung thư biểu mô tế bào vảy và vai trò ngày càng tăng của hóa xạ trị trong quản lý lâm sàng.
Tafasitamab Plus R2 Regimen Sets a New Benchmark for Relapsed or Refractory Follicular Lymphoma: Insights from the inMIND Trial

Tafasitamab Plus R2 Regimen Sets a New Benchmark for Relapsed or Refractory Follicular Lymphoma: Insights from the inMIND Trial

Thử nghiệm giai đoạn 3 inMIND cho thấy việc thêm tafasitamab vào lenalidomide và rituximab (R2) cải thiện đáng kể thời gian sống không tiến triển ở bệnh nhân mắc lymphoma tế bào滤泡型复发或难治性,将疾病进展或死亡的风险降低了57%。[原文歧义: 建议核查]
Epcoritamab Plus R2 Đặt Lại Chuẩn Mực Điều Trị trong Bệnh Bạch Cầu Tế Bào Phôi Phục Hồi hoặc Kháng Thuốc: Những Nhận Định từ Thử Nghiệm EPCORE FL-1

Epcoritamab Plus R2 Đặt Lại Chuẩn Mực Điều Trị trong Bệnh Bạch Cầu Tế Bào Phôi Phục Hồi hoặc Kháng Thuốc: Những Nhận Định từ Thử Nghiệm EPCORE FL-1

Thử nghiệm giai đoạn 3 EPCORE FL-1 cho thấy việc thêm epcoritamab vào lenalidomide và rituximab (R2) cải thiện đáng kể thời gian sống không tiến triển (HR 0.21) và tỷ lệ đáp ứng trong bệnh bạch cầu tế bào phôi phục hồi/kháng thuốc, thiết lập một mô hình điều trị mới mạnh mẽ không sử dụng hóa chất.
Liệu pháp Proton vượt trội hơn Photon trong ung thư họng: Tỷ lệ sống sót cao hơn và độc tính thấp hơn trong một thử nghiệm giai đoạn 3

Liệu pháp Proton vượt trội hơn Photon trong ung thư họng: Tỷ lệ sống sót cao hơn và độc tính thấp hơn trong một thử nghiệm giai đoạn 3

Một thử nghiệm giai đoạn 3 mang tính bước ngoặt đã xác định Liệu pháp Proton điều chỉnh cường độ (IMPT) là tiêu chuẩn mới cho ung thư họng, chứng minh tỷ lệ sống sót không tiến triển không thua kém, tỷ lệ sống sót tổng thể cải thiện đáng kể và giảm đáng kể các độc tính dài hạn như phụ thuộc ống thông dạ dày.
Serplulimab kết hợp hóa trị duy trì lợi thế sống trong ES-SCLC: Những nhận định từ thử nghiệm ASTRUM-005 và các hồ sơ sinh học mới

Serplulimab kết hợp hóa trị duy trì lợi thế sống trong ES-SCLC: Những nhận định từ thử nghiệm ASTRUM-005 và các hồ sơ sinh học mới

Kết quả cập nhật của ASTRUM-005 xác nhận lợi ích sống đáng kể của serplulimab trong ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn rộng (15,8 so với 11,1 tháng). Phân tích thăm dò xác định một hồ sơ 15 protein và đột biến RB1/Notch là các dấu hiệu dự đoán tiềm năng cho phản ứng miễn dịch.