Giới thiệu: Vượt qua VO2 đỉnh điểm trong bệnh cơ tim phì đại
Trong nhiều thập kỷ, khả năng hấp thu oxy đỉnh điểm (peak VO2) đã được coi là tiêu chuẩn vàng để đánh giá khả năng chức năng và tiên lượng ở bệnh nhân suy tim và bệnh cơ tim phì đại (HCM). Tuy nhiên, peak VO2 phụ thuộc rất nhiều vào nỗ lực của bệnh nhân và các yếu tố ngoại vi, đôi khi làm mờ nhạt đóng góp chính của hiệu suất tim. Khi các bác sĩ tìm hiểu sâu hơn về hiệu suất cơ tim, giai đoạn phục hồi sau vận động—cụ thể là động học phục hồi của khả năng hấp thu oxy (VO2Rec)—đã nổi lên như một lĩnh vực đầy hứa hẹn.
Ở bệnh nhân HCM tắc nghẽn (oHCM), đặc trưng bệnh lý chủ yếu là tắc nghẽn đường ra thất trái (LVOT), dẫn đến áp lực lấp đầy tăng cao và dự trữ lưu lượng tim bị suy giảm. Mặc dù việc điều trị bằng các chất ức chế myosin tim như aficamten đã được chứng minh là cải thiện khả năng đỉnh điểm, việc hiểu cách các liệu pháp này thay đổi khả năng phục hồi của tim sau vận động cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về sự phục hồi huyết động. Nghiên cứu phụ này của thử nghiệm SEQUOIA-HCM, được công bố trên tạp chí Circulation, giới thiệu VO2T12.5% là một chỉ số đơn giản nhưng mạnh mẽ cho mục đích này.
Những điểm nhấn chính
- VO2T12.5% được thiết lập là một chỉ số mới, dễ tính toán, của động học phục hồi oxy, có mối tương quan mạnh mẽ với các chỉ số huyết động xâm lấn của hiệu suất tim.
- Thời gian VO2T12.5% dài hơn (≥35 giây) có liên quan độc lập với nguy cơ cao hơn đáng kể về nhập viện do suy tim và tử vong.
- Điều trị bằng chất ức chế myosin tim aficamten làm ngắn thời gian VO2T12.5% đáng kể, phản ánh sự cải thiện trực tiếp trong chức năng tim và phục hồi triệu chứng.
- Chỉ số này cung cấp cách đánh giá sinh lý vận động tiêu chuẩn hóa, ít phụ thuộc vào nỗ lực đỉnh điểm hơn so với các phép đo peak VO2 truyền thống.
Cơ sở sinh lý của động học phục hồi VO2
Phục hồi VO2 phản ánh tốc độ mà cơ thể loại bỏ nợ oxy tích lũy trong quá trình vận động. Trong một trái tim khỏe mạnh, sau khi ngừng vận động, VO2 giảm nhanh chóng khi lưu lượng tim và áp lực phổi trở lại bình thường. Trong suy tim tiến triển hoặc oHCM có triệu chứng, quá trình này bị chậm trễ. Sự chậm trễ này chủ yếu do khả năng của tim không thể giảm nhanh áp lực lấp đầy và duy trì lưu lượng đập đủ trong giai đoạn sau vận động.
Các nhà nghiên cứu tập trung vào VO2T12.5%—thời gian cần thiết để VO2 giảm 12.5% từ giá trị đỉnh. Khác với tổng thời gian phục hồi, có thể bị ảnh hưởng bởi quá trình chuyển hóa axit lactic, giai đoạn phục hồi sớm này gắn bó chặt chẽ hơn với huyết động tim trung tâm và sự phục hồi hiệu quả của tuần hoàn.
Thiết kế nghiên cứu: Các nhóm MGH-ExS và SEQUOIA-HCM
Nghiên cứu được thực hiện trong hai giai đoạn khác nhau. Đầu tiên, để thiết lập tính hợp lệ sinh lý và tiên lượng của VO2Rec, các nhà nghiên cứu đã phân tích nhóm Massachusetts General Hospital Exercise Study (MGH-ExS). Nhóm này bao gồm 814 bệnh nhân được chỉ định do khó thở khi vận động và đã trải qua kiểm tra vận động tim phổi (CPET) kết hợp với theo dõi huyết động xâm lấn. Điều này cho phép nhóm nghiên cứu liên kết động học VO2 với áp lực mao mạch phế quản (PCWP) và lưu lượng tim (CO) được đo.
Giai đoạn thứ hai áp dụng các kết quả này vào thử nghiệm SEQUOIA-HCM (An toàn, hiệu quả và hiểu biết định lượng về tác động tắc nghẽn của aficamten trong bệnh cơ tim phì đại). Đây là một thử nghiệm quan trọng giai đoạn 3, ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược, bao gồm 263 người tham gia có oHCM có triệu chứng. Bệnh nhân được ngẫu nhiên hóa để nhận aficamten hoặc giả dược trong 24 tuần. Tập trung chính của nghiên cứu phụ này là xác định xem việc giảm tắc nghẽn LVOT do aficamten có dẫn đến thời gian VO2T12.5% ngắn hơn (cải thiện) hay không.
Kết quả chính: VO2T12.5% như một cửa sổ vào hiệu suất tim
Mối tương quan huyết động và giá trị tiên lượng
Dữ liệu từ nhóm MGH-ExS đã cung cấp bằng chứng vững chắc rằng VO2T12.5% là một chỉ số cụ thể cho tim. Bệnh nhân có VO2T12.5% từ 35 giây trở lên thể hiện độ dốc PCWP-to-CO cao hơn đáng kể (P < 0.0001), chỉ ra hiệu suất huyết động kém hơn trong quá trình vận động. Thú vị的是,快速和慢速恢复者之间的外周氧提取没有显著差异,这进一步证实延迟是由心脏而非外周肌肉问题引起的。
此外,预后价值也非常显著。对于每增加15秒的VO2T12.5%,因心力衰竭住院或全因死亡的复合终点的风险比为1.54(95% CI,1.35–1.76;P < 0.001)。这表明患者如何从运动中恢复可能与他们在峰值时能完成多少工作一样重要。
Aficamten对恢复动力学的影响
在SEQUOIA-HCM队列中,基线VO2T12.5%为45 ± 20秒。经过24周治疗后,接受aficamten治疗的患者的恢复时间平均缩短了8秒,而安慰剂组则无此变化(95% CI,-12至-5秒;P < 0.001)。
临床意义通过比值比(OR)得到突出:接受aficamten治疗的患者实现临床有意义改善(定义为缩短≥15秒)的几率是安慰剂组的3.7倍。达到这一改善所需的治疗人数(NNT)非常低,仅为4.8。这些恢复动力学的改善与NT-proBNP、心肌肌钙蛋白I和LVOT梯度的降低精确相关,表明药物通过减少心肌壁应力和阻塞直接促进更快的生理恢复。
专家评论:机制见解和临床整合
引入VO2T12.5%填补了CPET解释中的关键空白。虽然peak VO2仍然非常重要,但它通常受到患者骨科限制、动机或一般体能不佳的限制。恢复动力学,特别是在运动后最初的30到60秒内,较少受这些混淆因素的影响。
VO2T12.5%与NT-proBNP和肌钙蛋白等生物标志物的改善同步,提供了强烈的生物学可信性。通过抑制HCM特有的过度肌动蛋白-肌球蛋白横桥,aficamten改善了舒张期松弛并减少了阻塞性梯度。这项研究确认这些细胞和解剖变化导致整个循环系统在应激后重置的可测量改善。临床医生应考虑将VO2恢复指标纳入常规CPET报告,以更好地表型化患者的 cardiac reserve。
结论:新的运动评估标准?
SEQUOIA-HCM子研究成功验证了VO2T12.5%作为管理oHCM的新颖、可重复且具有临床意义的指标。它弥合了侵入性血流动力学和非侵入性运动测试之间的差距,提供了明确的心脏性能信号。随着aficamten和其他心脏肌球蛋白抑制剂重塑HCM的治疗格局,VO2T12.5%提供了一种敏感的工具来监测治疗反应并预测长期结果。其简便性确保它可以轻松集成到现有的CPET协议中,无需额外设备或复杂计算。
资金和临床试验信息
SEQUOIA-HCM试验由Cytokinetics, Inc.资助。ClinicalTrials.gov标识符:NCT05186818。
参考文献
1. Campain J, et al. Characterization and Application of Novel Exercise Recovery Patterns That Reflect Cardiac Performance: A Substudy of the SEQUOIA-HCM Trial. Circulation. 2025;152(14):990-1002. doi:10.1161/CIRCULATIONAHA.124.073585.
2. Maron MS, et al. Aficamten for Symptomatic Obstructive Hypertrophic Cardiomyopathy: Results of the SEQUOIA-HCM Phase 3 Trial. J Am Coll Cardiol. 2024.
3. Malhotra R, et al. Cardiopulmonary Exercise Testing in Heart Failure. JACC: Heart Failure. 2016;4(8):607-616.

