Bổ sung Vitamin D không cải thiện tỷ lệ thành công của IVF ở phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Kết quả từ thử nghiệm VitD-PCOS

Bổ sung Vitamin D không cải thiện tỷ lệ thành công của IVF ở phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Kết quả từ thử nghiệm VitD-PCOS

Nổi bật

Không có lợi ích lâm sàng đối với tỷ lệ sinh sống

Trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm vững chắc bao gồm 876 phụ nữ mắc PCOS, việc bổ sung Vitamin D liều cao (4000 IU/ngày) không làm tăng khả năng sinh sống sau lần chuyển phôi đầu tiên so với giả dược.

Sửa chữa hiệu quả nồng độ trong huyết thanh

Mặc dù điểm kết thúc lâm sàng chính không đạt được, nhưng can thiệp đã sửa chữa hiệu quả tình trạng thiếu hụt Vitamin D, nâng mức trung bình 25-hydroxyvitamin D (25-OHD) từ khoảng 16.5 ng/mL lên hơn 32 ng/mL vào ngày tiêm kích thích.

An toàn và các kết quả thứ cấp

Không có sự khác biệt đáng kể giữa nhóm Vitamin D và nhóm giả dược về biến cố thai kỳ, kết quả khả năng sinh sản, hoặc tần suất hội chứng kích thích buồng trứng quá mức nặng (OHSS).

Nền tảng: Giả thuyết về Vitamin D và khả năng sinh sản

Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) là một trong những rối loạn nội tiết phổ biến nhất ảnh hưởng đến phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, đặc trưng bởi rối loạn rụng trứng, tăng androgen và rối loạn chuyển hóa. Phụ nữ mắc PCOS thường gặp nhiều thách thức về khả năng sinh sản và thường bị thiếu hụt Vitamin D.

Trong nhiều năm, các nghiên cứu quan sát đã gợi ý mối tương quan giữa mức Vitamin D thấp và kết quả sinh sản kém, bao gồm tỷ lệ mang thai thấp và tăng đề kháng insulin. Cơ chế hoạt động, các thụ thể Vitamin D (VDR) được biểu hiện trong buồng trứng, tử cung và nhau thai của người, dẫn đến giả thuyết rằng Vitamin D có thể điều chỉnh sự phát triển nang noãn và khả năng tiếp nhận nội mạc tử cung. Tuy nhiên, bằng chứng can thiệp chất lượng cao vẫn còn thiếu, khiến các bác sĩ lâm sàng không chắc chắn liệu việc bổ sung thường xuyên có nên là thực hành tiêu chuẩn cho bệnh nhân PCOS đang thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hay không.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Thử nghiệm VitD-PCOS là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, kiểm soát giả dược, mù đôi, đa trung tâm được tiến hành tại 24 trung tâm sinh sản ở Trung Quốc. Nghiên cứu đã tuyển chọn 876 đối tượng được chẩn đoán mắc PCOS và dự kiến sẽ thực hiện điều trị IVF.

Đối tượng và phân ngẫu nhiên

Phụ nữ đủ điều kiện được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để nhận Vitamin D (4000 IU mỗi ngày) hoặc giả dược phù hợp. Thời gian can thiệp kéo dài tối đa 90 ngày, bắt đầu trước khi bắt đầu chu kỳ IVF và tiếp tục cho đến ngày tiêm kích thích (kích thích rụng trứng).

Điểm kết thúc

Điểm kết thúc chính là tỷ lệ sinh sống sau lần chuyển phôi đầu tiên. Các điểm kết thúc thứ cấp bao gồm:

  • Mức 25-OHD trong huyết thanh vào ngày tiêm kích thích.
  • Tỷ lệ mang thai lâm sàng và tỷ lệ mang thai kéo dài.
  • Các chỉ số khả năng sinh sản như số lượng noãn thu được và chất lượng phôi.
  • Các kết quả an toàn, cụ thể là tần suất hội chứng kích thích buồng trứng quá mức nặng (OHSS) và các biến cố bất lợi khác.

Phân tích tuân theo nguyên tắc điều trị theo ý định đã được sửa đổi (mITT), bao gồm 865 đối tượng (435 trong nhóm Vitamin D và 430 trong nhóm giả dược).

Kết quả chính và kết luận

Tác động sinh hóa

Tại thời điểm cơ bản, cả hai nhóm đều thể hiện tình trạng thiếu hụt Vitamin D đáng kể, với mức trung bình 25-OHD trong huyết thanh là 16.5±7.2 ng/mL trong nhóm điều trị và 16.1±6.7 ng/mL trong nhóm giả dược. Đến ngày tiêm kích thích, nhóm bổ sung đã tăng lên 32.3±11.2 ng/mL, trong khi nhóm giả dược vẫn tương đối ổn định ở 18.2±7.6 ng/mL. Sự khác biệt trung bình đã điều chỉnh là 13.6 ng/mL (95% CI 10.9 đến 16.3), xác nhận hiệu quả của liều lượng trong việc đạt được sự đầy đủ.

Điểm kết thúc chính: Tỷ lệ sinh sống

Mặc dù đã sửa chữa thành công mức Vitamin D, nhưng các kết quả lâm sàng không khác biệt đáng kể giữa các nhóm:

  • Nhóm Vitamin D: 226/435 (52.0%) sinh sống.
  • Nhóm giả dược: 216/430 (50.2%) sinh sống.

Tỷ lệ rủi ro đã điều chỉnh là 1.03 (95% CI 0.91 đến 1.18), cho thấy rằng sự khác biệt tuyệt đối 1.8% không có ý nghĩa thống kê.

Các kết quả thứ cấp và an toàn

Nghiên cứu không tìm thấy sự khác biệt đáng kể trong các kết quả thai kỳ thứ cấp, bao gồm tỷ lệ mang thai lâm sàng hoặc tỷ lệ sảy thai. Hơn nữa, tần suất OHSS nặng—một mối quan tâm lớn ở bệnh nhân PCOS đang thực hiện IVF—thấp ở cả hai nhóm (0.7% trong nhóm Vitamin D so với 1.4% trong nhóm giả dược), với sự khác biệt rủi ro đã điều chỉnh là -0.7% (95% CI -2.0% đến 0.6%).

Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng

Kết quả của thử nghiệm VitD-PCOS đã cung cấp câu trả lời quyết định cho một câu hỏi kéo dài lâu nay trong nội tiết sinh sản. Mặc dù Vitamin D rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và chuyển hóa xương, nhưng vai trò của nó như một chất tăng cường cụ thể cho thành công của IVF ở phụ nữ mắc PCOS có vẻ hạn chế.

Giải thích kết quả âm tính

Có nhiều yếu tố có thể giải thích tại sao việc sửa chữa tình trạng thiếu hụt Vitamin D không chuyển hóa thành tỷ lệ sinh sống cao hơn. Thứ nhất, bệnh lý của khả năng sinh sản kém trong PCOS là đa yếu tố, liên quan đến đề kháng insulin, dư thừa androgen và các con đường viêm mà có thể không được giải quyết đủ bởi Vitamin D một mình. Thứ hai, mức Vitamin D cơ bản, mặc dù thấp, có thể không đủ thấp để gây ra tác động đáng kể đến chức năng sinh sản đến mức độ mà việc sửa chữa sẽ tạo ra sự khác biệt đo lường được trong một chu kỳ IVF đơn.

Điểm mạnh và hạn chế

Điểm mạnh của thử nghiệm bao gồm quy mô mẫu lớn, thiết kế mù đôi và tiếp cận đa trung tâm, giúp tăng tính tổng quát hóa của kết quả trong dân số được nghiên cứu. Tuy nhiên, hạn chế là nghiên cứu chỉ tập trung vào lần chuyển phôi đầu tiên. Tỷ lệ sinh sống tích lũy dài hạn qua nhiều lần chuyển phôi không phải là điểm kết thúc chính, mặc dù chúng thường là thước đo toàn diện hơn về thành công của IVF.

Kết luận

Tóm lại, thử nghiệm VitD-PCOS cho thấy mặc dù việc bổ sung hàng ngày 4000 IU Vitamin D hiệu quả trong việc tăng mức 25-OHD trong huyết thanh, nhưng nó không cải thiện tỷ lệ sinh sống sau lần chuyển phôi đầu tiên ở phụ nữ mắc PCOS. Những kết quả này cho thấy việc bổ sung liều cao Vitamin D thường xuyên đặc biệt để cải thiện kết quả IVF ở dân số này có thể không cần thiết. Các bác sĩ nên tiếp tục tuân theo các hướng dẫn sức khỏe chung về việc theo dõi Vitamin D nhưng quản lý kỳ vọng về tác động của nó đối với thành công khả năng sinh sản ngay lập tức.

Tài trợ và thông tin thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu này được tài trợ bởi nhiều quỹ y tế và nghiên cứu quốc gia ở Trung Quốc. Đăng ký thử nghiệm: ClinicalTrials.gov NCT04082650.

Tài liệu tham khảo

Hu KL, Liao T, Wu Q, et al. Vitamin D supplementation before in vitro fertilisation in women with polycystic ovary syndrome: multicentre, double blind, placebo controlled, randomised clinical trial. BMJ. 2026;392:e087438. doi:10.1136/bmj-2025-087438.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận