Bình minh của thị lực phục hồi: Đối mặt với thách thức của teo địa lý
Teo địa lý (GA) đại diện cho giai đoạn tiến triển, không tiết dịch của thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD), được đặc trưng bởi sự mất dần và không thể đảo ngược của tế bào biểu mô sắc tố võng mạc (RPE), tế bào cảm thụ ánh sáng và mao mạch choriocapillaris bên dưới. Trong nhiều thập kỷ, GA đã đồng nghĩa với sự suy giảm dần dần về thị lực trung tâm, dẫn đến khuyết tật nghiêm trọng trong các hoạt động như đọc, nhận dạng khuôn mặt và lái xe. Với hơn 5 triệu người bị ảnh hưởng trên toàn thế giới, cộng đồng y tế đã tìm kiếm lâu nay một giải pháp vượt qua việc làm chậm tiến trình để thực sự phục hồi thị lực chức năng đã mất. Việc công bố kết quả nghiên cứu PRIMAvera trong Tạp chí Y học New England đánh dấu một bước ngoặt trong cuộc chiến này, giới thiệu hệ thống cấy ghép quang điện dưới màng hoàng được thiết kế đểypass qua các tế bào cảm thụ ánh sáng bị tổn thương và kích thích trực tiếp các lớp võng mạc nội còn lại.
Hệ thống PRIMA: Sự kết hợp giữa quang điện và kỹ thuật thần kinh
Hệ thống Cấy ghép Retina Quang điện Microarray (PRIMA) là một nền tảng thị giác bionic tinh vi. Khác với các cấy ghép epiretinal trước đây đòi hỏi dây dẫn phức tạp và phần cứng ngoại vi cồng kềnh, hệ thống PRIMA sử dụng cách tiếp cận không dây, dưới màng hoàng. Hệ thống bao gồm ba thành phần chính: cấy ghép dưới màng hoàng nhỏ gọn, một cặp kính thực tế ảo được trang bị camera và một bộ xử lý nhỏ gọn.
Cơ chế hoạt động
Bản thân cấy ghép là một chip silic rộng 2 mm, dày 30 micron chứa 378 pixel lục giác. Mỗi pixel hoạt động như một tế bào quang điện độc lập. Các kính ngoại vi bắt giữ thông tin thị giác từ môi trường và chiếu nó dưới dạng mẫu ánh sáng hồng ngoại gần (880 nm) lên macula. Chip dưới màng hoàng sau đó chuyển đổi ánh sáng này thành dòng điện, kích thích các tế bào song cực còn sống sót của võng mạc nội. Bằng cách tận dụng kiến trúc thần kinh hiện có của mắt—cụ thể là các nơron thứ hai và thứ ba—hệ thống nhằm mục đích phục hồi một hình thức thị giác nhân tạo mà não có thể diễn giải thành hình ảnh thị giác.
Nghiên cứu PRIMAvera: Thiết kế và phương pháp thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu PRIMAvera (NCT04676854) là một thử nghiệm lâm sàng mở, đa trung tâm, tiền cứu, nhóm đơn, kiểm soát cơ bản. Nghiên cứu tuyển chọn 38 người tham gia mắc teo địa lý do AMD. Điều kiện tuyển chọn yêu cầu thị lực cơ bản ít nhất 1.2 logMAR (khoảng 20/320 hoặc kém hơn) ở mắt nghiên cứu, đảm bảo rằng can thiệp được nhắm vào những người có mất thị lực trung tâm nặng.
Điểm cuối nghiên cứu
Điểm cuối hiệu quả chính là cải thiện thị lực có ý nghĩa lâm sàng, được định nghĩa là tăng 0.2 logMAR (tương đương 2 dòng trên bảng Snellen chuẩn) hoặc hơn từ cơ bản sau 12 tháng cấy ghép. Điểm cuối an toàn chính tập trung vào tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của các sự cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) liên quan đến thủ thuật phẫu thuật hoặc thiết bị trong suốt thời gian theo dõi 12 tháng.
Kết quả chính: Cải thiện đáng kể về thị lực
Kết quả của thử nghiệm PRIMAvera cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về hiệu quả của hệ thống cấy ghép quang điện dưới màng hoàng. Trong số 38 người tham gia nhận cấy ghép, 32 người có sẵn để đánh giá sau 12 tháng. Sáu người tham gia còn lại được tính toán thông qua các mô hình bổ sung nhiều lần để đảm bảo tính toàn vẹn của phân tích thống kê.
Dữ liệu hiệu quả
Trong số 32 người tham gia hoàn thành theo dõi 12 tháng, 26 (81%) đạt được cải thiện thị lực có ý nghĩa lâm sàng 0.2 logMAR hoặc hơn. Khoảng tin cậy 95% (CI) cho kết quả này dao động từ 64% đến 93%, với giá trị p cực kỳ đáng kể là <0.001. Khi sử dụng bổ sung nhiều lần để bao gồm dữ liệu thiếu từ tất cả 38 người tham gia, tỷ lệ thành công ước tính vẫn cao ở 80% (95% CI, 66 đến 94; P<0.001). Mức độ cải thiện này là chưa từng có trong một quần thể mà mất thị lực trước đây được coi là vĩnh viễn.
Bảo tồn thị trường ngoại biên
Một mối lo ngại quan trọng với cấy ghép dưới màng hoàng là khả năng gây tổn thương thị trường ngoại biên tự nhiên do phẫu thuật hoặc thiết bị. Nghiên cứu PRIMAvera cho thấy thị lực ngoại biên tự nhiên trung bình sau khi cấy ghép vẫn tương đương với mức cơ bản. Điều này cho thấy hệ thống PRIMA có thể phục hồi thị lực trung tâm mà không làm ảnh hưởng đến thị trường ngoại biên hiện tại của bệnh nhân, một yếu tố quan trọng đối với an toàn và di chuyển của bệnh nhân.
Hồ sơ an toàn và dung nạp
Hồ sơ an toàn của hệ thống PRIMA được theo dõi cẩn thận. Tổng cộng 26 sự cố bất lợi nghiêm trọng xảy ra ở 19 người tham gia. Phần lớn các sự cố này (81%) tập trung trong hai tháng đầu tiên sau thủ thuật phẫu thuật, chỉ ra rằng hầu hết rủi ro liên quan đến giai đoạn xung quanh phẫu thuật thay vì sự hiện diện dài hạn của thiết bị. Đáng chú ý, 95% các SAE sớm này được giải quyết trong vòng hai tháng kể từ khi xuất hiện. Các sự cố phổ biến bao gồm các biến chứng phẫu thuật điển hình như chảy máu dưới màng hoàng hoặc tăng áp lực nhãn tạm thời, có thể quản lý được bằng chăm sóc nhãn khoa tiêu chuẩn.
Bình luận chuyên gia: Ý nghĩa lâm sàng và hướng phát triển trong tương lai
Thành công của hệ thống PRIMA đánh dấu một sự thay đổi về mô hình trong việc quản lý teo địa lý. Mặc dù các tiến bộ dược lý gần đây (như các chất ức chế bổ thể) tập trung vào việc làm chậm sự mở rộng của các tổn thương GA, chúng không phục hồi thị lực đã mất. Hệ thống PRIMA giải quyết sự thiếu hụt cấu trúc bằng cách thay thế các tế bào cảm thụ ánh sáng bị mất bằng các diode quang điện silic.
Tính khả thi sinh học và tích hợp
Khả năng của não bộ thích ứng với các tín hiệu điện nhân tạo từ võng mạc—thường được gọi là tính linh hoạt thần kinh—là trung tâm của thành công của công nghệ này. Người tham gia trong nghiên cứu đã trải qua phục hồi thị giác để học cách diễn giải các tín hiệu mới. Tỷ lệ thành công cao cho thấy các mạch võng mạc còn lại ở bệnh nhân GA đủ nguyên vẹn để truyền tải thông tin thị giác có ý nghĩa đến vỏ não.
Hạn chế của nghiên cứu
Mặc dù kết quả hứa hẹn, các bác sĩ phải cân nhắc các hạn chế. Đây là một nghiên cứu nhóm đơn, kiểm soát cơ bản thay vì thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng. Ngoài ra, thủ thuật phẫu thuật đòi hỏi chuyên môn vitreoretinal chuyên biệt. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa độ phân giải của chip (tăng mật độ pixel) và mở rộng chỉ định cho các dạng thoái hóa võng mạc ngoại vi khác.
Kết luận
Nghiên cứu PRIMAvera cho thấy cấy ghép quang điện dưới màng hoàng là một phương tiện an toàn và hiệu quả để phục hồi thị lực trung tâm ở bệnh nhân mắc teo địa lý tiến triển. Với 80% người tham gia đạt được cải thiện đáng kể về thị lực và bảo tồn thị trường ngoại biên, công nghệ này mang lại một chân trời mới cho hàng triệu bệnh nhân đang sống với hậu quả của AMD. Khi công nghệ trưởng thành, nó có thể trở thành tiêu chuẩn chăm sóc để phục hồi thị lực cho người mù.
Quỹ tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Science Corporation và Trung tâm Nghiên cứu Y tế Quốc gia Moorfields (NIHR). Thử nghiệm được đăng ký tại ClinicalTrials.gov dưới số NCT04676854.
Tham khảo
Holz FG, Le Mer Y, Muqit MMK, Hattenbach LO, Cusumano A, Grisanti S, Kodjikian L, Pileri MA, Matonti F, Souied E, Stanzel BV, Szurman P, Weber M, Bartz-Schmidt KU, Eter N, Delyfer MN, Girmens JF, van Overdam KA, Wolf A, Hornig R, Corazzol M, Brodie F, Olmos de Koo L, Palanker D, Sahel JA. Cấy ghép quang điện dưới màng hoàng để phục hồi thị lực trong teo địa lý do AMD. N Engl J Med. 2026 Jan 15;394(3):232-242. doi: 10.1056/NEJMoa2501396. Epub 2025 Oct 20. PMID: 41124203.

