Giới Thiệu: Sự Tiến Bộ của Vericiguat trong Quản Lý Suy Tim
Quản lý suy tim với phân suất tống máu giảm (HFrEF) đã có sự thay đổi cách mạng trong thập kỷ qua. Với việc xác lập bốn trụ cột điều trị—chặn beta, ức chế ACE/ARBs/ARNIs, đối kháng thụ thể corticosteroid (MRAs), và ức chế SGLT2—bác sĩ có nhiều công cụ hơn bao giờ hết để cải thiện sự sống còn. Tuy nhiên, nguy cơ còn lại vẫn cao, đặc biệt sau các đợt suy tim nặng hơn. Vericiguat, một chất kích thích guanylate cyclase tan trong nước (sGC), lần đầu tiên được xác nhận trong thử nghiệm VICTORIA, tập trung vào bệnh nhân có nguy cơ cao với sự kiện xấu đi gần đây. Thử nghiệm VICTOR được thiết kế để mở rộng những phát hiện này đến một nhóm bệnh nhân HFrEF ngoại trú ổn định và hiện đại hơn. Kết quả, vừa được công bố trên The Lancet và phân tích thêm trong Tạp chí Tim Mạch Hoa Kỳ, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của thuốc và cảnh quan thay đổi của việc giám sát suy tim.
Thử Nghiệm VICTOR: Chuyển Hướng Tập Trung vào Bệnh Nhân Ngoại Trú Ổn Định
Trong khi thử nghiệm VICTORIA xác định vai trò của vericiguat trong bệnh nhân có nhập viện gần đây (trong 3-6 tháng), thử nghiệm VICTOR (Nghiên cứu Toàn cầu Vericiguat ở Người Tham Gia với Suy Tim Mạn Tính) nhằm xác định liệu việc bắt đầu sớm hơn ở dân số ngoại trú bù đắp có mang lại lợi ích tương tự hoặc lớn hơn. Nhóm này chiếm đa số bệnh nhân HFrEF gặp phải trong thực hành lâm sàng hàng ngày—những người hiện đang ổn định nhưng vẫn có nguy cơ suy giảm trong tương lai.
Thiết Kế Nghiên Cứu và Đặc Điểm Dân Số
VICTOR là một thử nghiệm giai đoạn 3, mù đôi, kiểm soát giả dược, ngẫu nhiên, bao gồm 482 địa điểm tại 36 quốc gia. Nó tuyển dụng 6.105 bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên mắc HFrEF (LVEF ≤40%). Điều quan trọng, tiêu chuẩn tuyển dụng yêu cầu bệnh nhân không được nhập viện vì suy tim trong 6 tháng trước khi phân loại ngẫu nhiên hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu tiêm tĩnh mạch ngoại trú trong 3 tháng trước đó.
Người tham gia được phân loại ngẫu nhiên 1:1 để nhận vericiguat uống (điều chỉnh liều đến liều mục tiêu 10 mg) hoặc giả dược phù hợp. Độ tuổi trung bình là 68 tuổi, với khoảng 23,6% phụ nữ và 76,4% nam giới. Một phần đáng kể của nhóm (47,5%) chưa bao giờ nhập viện vì suy tim, tạo ra một nhóm dân số có nguy cơ thấp hơn so với thử nghiệm VICTORIA. Ngoài ra, liệu pháp y tế theo hướng dẫn (GDMT) nền tảng rất mạnh mẽ, phản ánh tiêu chuẩn chăm sóc hiện đại.
Kết Quả Chính và Phụ: Một Hình Ảnh Thống kê Phức Tạp
Điểm kết thúc tổng hợp chính của thử nghiệm VICTOR là thời gian đến tử vong tim mạch (CV) hoặc nhập viện đầu tiên vì suy tim (HHF). Trong thời gian theo dõi trung bình 18,5 tháng, các sự kiện kết quả chính xảy ra ở 18,0% nhóm vericiguat và 19,1% nhóm giả dược. Hệ số nguy cơ (HR) kết quả là 0,93 (95% CI: 0,83–1,04; p=0,22).
Do điểm kết thúc chính không đạt ý nghĩa thống kê, tất cả các phân tích tiếp theo của các điểm kết thúc phụ và thăm dò được coi là danh nghĩa. Tuy nhiên, những kết quả danh nghĩa này cung cấp những hiểu biết lâm sàng đáng kể cần được xem xét kỹ lưỡng.
Tín Hiệu Tử Vong: Hiểu Biết về Tử Vong Tim Mạch và Tất Cả Các Nguyên Nhân
Dù kết quả tổng hợp chính trung tính, có sự phân kỳ đáng chú ý về tỷ lệ tử vong. Tử vong tim mạch xảy ra ở 9,6% nhóm vericiguat so với 11,3% nhóm giả dược (HR: 0,83; 95% CI: 0,71–0,97). Tương tự, tỷ lệ tử vong do tất cả nguyên nhân thấp hơn ở nhóm vericiguat (12,3%) so với nhóm giả dược (14,4%), với HR là 0,84 (95% CI: 0,74–0,97).
Những phát hiện này cho thấy rằng mặc dù vericiguat có thể không làm thay đổi đáng kể quỹ đạo của lần nhập viện đầu tiên trong nhóm ổn định này, nó có thể có tác động bảo vệ đối với sự sống còn. Điều này đặt câu hỏi liệu điểm kết thúc thời gian đến sự kiện đầu tiên có phải là thước đo nhạy cảm nhất cho các loại thuốc nhắm vào đường dẫn sGC ở bệnh nhân bù đắp hay không.
Xác Định Lại Sự Thất Bại: Ý Nghĩa của Tình Trạng Tệ Hơn ở Bệnh Nhân Ngoại Trú
Một phân tích phụ quan trọng của thử nghiệm VICTOR, được công bố trên JACC, giải quyết một hạn chế tiềm ẩn của thiết kế nghiên cứu ban đầu: đánh giá thấp gánh nặng suy tim ở bệnh nhân ngoại trú. Trong dân số ổn định, nhiều bệnh nhân trải qua “tệ hơn” không dẫn đến nhập viện ngay lập tức nhưng yêu cầu can thiệp ngoại trú, chẳng hạn như tăng cường thuốc lợi tiểu uống.
Gánh Nặng của Sự Kiện Ngoại Trú
Phân tích cho thấy tình trạng suy tim tệ hơn ở bệnh nhân ngoại trú thực sự phổ biến hơn nhập viện như dấu hiệu đầu tiên của sự suy giảm lâm sàng. Trong số các sự kiện tệ hơn đầu tiên được ghi nhận, 59,3% là tăng cường thuốc lợi tiểu uống, trong khi chỉ 35,4% là nhập viện.
Quan trọng, các nhà nghiên cứu phát hiện rằng việc khởi đầu hoặc tăng cường thuốc lợi tiểu uống ngoại trú là một yếu tố dự đoán mạnh mẽ của tỷ lệ tử vong, liên quan đến nguy cơ tử vong tăng 69% (RR: 1,69; 95% CI: 1,47–1,94; P < 0,001). Điều này xác nhận rằng ngay cả những "điều chỉnh nhỏ" trong môi trường ngoại trú cũng là dấu hiệu tiến triển lâm sàng đáng kể.
Tổng Số Sự Kiện Suy Tim: Trải Nghiệm Toàn Diện Của Bệnh Nhân
Khi phân tích được mở rộng để bao gồm toàn bộ trải nghiệm của tình trạng tệ hơn—cả nội trú và ngoại trú—hiệu ứng của vericiguat trở nên rõ ràng hơn. Tổng hợp của tử vong do tất cả nguyên nhân và tình trạng suy tim tệ hơn tổng thể xảy ra ở 30,0% nhóm vericiguat so với 32,9% nhóm giả dược (HR: 0,90; 95% CI: 0,82–0,98; P = 0,016). Phân tích thăm dò này cho thấy rằng vericiguat có thể cung cấp sự giảm đáng kể về tổng gánh nặng suy tim khi các đợt ngoại trú được tính vào phương trình lâm sàng.
An Toàn và Tolerability trong Nhóm Bù Đắp
An toàn là mối quan tâm hàng đầu khi thêm một tác nhân thứ năm vào phác đồ điều trị HFrEF phức tạp. Trong thử nghiệm VICTOR, các sự cố bất lợi nghiêm trọng được cân bằng giữa các nhóm (23,5% cho vericiguat so với 24,6% cho giả dược). Sự cố bất lợi phổ biến nhất liên quan đến vericiguat là hạ huyết áp triệu chứng, xảy ra ở 11,3% bệnh nhân so với 9,2% trong nhóm giả dược. Điều này phù hợp với cơ chế hoạt động của thuốc như một chất giãn mạch nhưng cho thấy rằng thuốc nói chung là dễ dung nạp ngay cả ở bệnh nhân đang sử dụng nhiều tác nhân GDMT.
Bình Luận Chuyên Gia: Ý Nghĩa Lâm Sàng và Quan Điểm
Kết quả của thử nghiệm VICTOR đặt ra một nghịch lý. Theo các định nghĩa nghiêm ngặt của thành công thử nghiệm lâm sàng, thử nghiệm là trung tính. Tuy nhiên, sự giảm danh nghĩa đều đặn về tỷ lệ tử vong và lợi ích được nhìn thấy khi xem xét tổng số sự kiện tệ hơn cho thấy rằng vericiguat có hoạt động sinh học trong HFrEF ổn định.
Bác sĩ phải cân nhắc cẩn thận những kết quả này. Trong dân số VICTORIA có nguy cơ cao, vericiguat rõ ràng được chỉ định để giảm nhập viện. Trong dân số VICTOR, lợi ích có vẻ tập trung vào sự sống còn dài hạn và ngăn ngừa sự trượt dần vào tình trạng tệ hơn ngoại trú. Thử nghiệm cũng nhấn mạnh nhu cầu giám sát tốt hơn việc sử dụng thuốc lợi tiểu ngoại trú như một đại diện cho sự tiến triển của bệnh.
Các hạn chế của nghiên cứu bao gồm cấu trúc kiểm tra theo thứ tự, ngăn chặn các phát hiện về tỷ lệ tử vong từ được xác định. Ngoài ra, việc sử dụng GDMT hiện đại cao trong thử nghiệm có nghĩa là việc chứng minh lợi ích tăng thêm của bất kỳ thuốc mới nào ngày càng khó khăn về mặt thống kê, ngay cả khi nó có ý nghĩa lâm sàng.
Kết Luận: Hướng Đi Tương Lai cho Các Chất Kích Thích sGC
Thử nghiệm VICTOR nhấn mạnh sự phức tạp của việc điều trị HFrEF trong thời đại hiện đại. Mặc dù điểm kết thúc chính không đạt ý nghĩa, thử nghiệm cung cấp hai đóng góp chính cho lĩnh vực này: thứ nhất, nó nhấn mạnh rằng vericiguat an toàn và có khả năng kéo dài sự sống tồn trong một dân số HFrEF rộng rãi; và thứ hai, nó chứng minh rằng tình trạng tệ hơn ngoại trú là một thành phần quan trọng, nhưng thường bị bỏ qua, của gánh nặng bệnh suy tim. Các hướng dẫn trong tương lai có thể cần xem xét liệu tổng hợp bằng chứng từ VICTORIA và VICTOR có hỗ trợ việc sử dụng rộng rãi hơn của các chất kích thích sGC trên toàn bộ phổ ổn định của HFrEF hay không.
Kinh Phí và Đăng Ký Thử Nghiệm
Thử nghiệm VICTOR được tài trợ bởi Merck Sharp & Dohme (một công ty con của Merck) và Bayer. Thử nghiệm được đăng ký với ClinicalTrials.gov, số NCT05093933.
Tài Liệu Tham Khảo
1. Butler J, McMullan CJ, Anstrom KJ, et al. Vericiguat in patients with chronic heart failure and reduced ejection fraction (VICTOR): a double-blind, placebo-controlled, randomised, phase 3 trial. Lancet. 2025 Sep 27;406(10510):1341-1350. doi: 10.1016/S0140-6736(25)01665-4.
2. Zannad F, Reddy YNV, Barash I, et al. Effect of Vericiguat on Total Heart Failure Events in Compensated Outpatients With HFrEF: Insights From VICTOR. J Am Coll Cardiol. 2025 Dec 16;86(24):2471-2491. doi: 10.1016/j.jacc.2025.08.051.

