Điều trị tiêu điểm cứu chữa so với cắt bỏ tuyến tiền liệt triệt để: Tỷ lệ sống sót 10 năm tương đương với mức độ tai biến đáng kể giảm

Điều trị tiêu điểm cứu chữa so với cắt bỏ tuyến tiền liệt triệt để: Tỷ lệ sống sót 10 năm tương đương với mức độ tai biến đáng kể giảm

Những điểm nổi bật

Ở bệnh nhân mắc ung thư tuyến tiền liệt tái phát sau xạ trị, điều trị tiêu điểm cứu chữa (sFT) đã chứng minh tỷ lệ sống sót cụ thể đối với ung thư (CSS) 10 năm là 92%, không có sự khác biệt thống kê so với tỷ lệ 99% CSS được quan sát trong nhóm cắt bỏ tuyến tiền liệt cứu chữa (sRP).

Tỷ lệ sống sót tổng thể (OS) tại 10 năm vẫn tương đương giữa hai nhóm, cho thấy bản chất ít xâm lấn của liệu pháp tiêu điểm không làm giảm hiệu quả điều trị ung thư dài hạn cho bệnh nhân được chọn phù hợp.

Hồ sơ an toàn nghiêng về liệu pháp tiêu điểm đáng kể; bệnh nhân thực hiện sRP đối mặt với nguy cơ cao gấp 24 lần gặp bất kỳ biến chứng sau phẫu thuật nào và cao gấp 9 lần gặp biến chứng lớn (Clavien-Dindo Grade 3-5) so với những người nhận sFT.

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng so sánh dài hạn đầu tiên hỗ trợ sFT như một lựa chọn thay thế khả thi cho tiêu chuẩn vàng phẫu thuật truyền thống, cung cấp tỷ lệ điều trị thuận lợi hơn.

Nền tảng: Thách thức của ung thư tuyến tiền liệt tái phát sau xạ trị

Xạ trị chính, bao gồm xạ trị tia ngoài (EBRT) và brachytherapy, là phương pháp điều trị triệt để tiêu chuẩn cho ung thư tuyến tiền liệt khu trú. Tuy nhiên, tái phát sinh hóa học xảy ra ở khoảng 20% đến 50% bệnh nhân trong vòng mười năm. Đối với những người tái phát chỉ giới hạn trong tuyến tiền liệt, mục tiêu lâm sàng là đạt kiểm soát cục bộ đồng thời giảm thiểu mức độ tai biến nghiêm trọng thường liên quan đến các biện pháp cứu chữa.

Lịch sử, cắt bỏ tuyến tiền liệt cứu chữa (sRP) được coi là lựa chọn cứu chữa cục bộ quyết định. Tuy nhiên, sRP kỹ thuật khó khăn do xơ hóa do xạ trị, làm mất các bình diện phẫu thuật và tăng nguy cơ tổn thương trực tràng, tiểu không tự chủ, và rò nối. Do đó, nhiều bệnh nhân và bác sĩ chọn liệu pháp tước quyền androgen (ADT), là phương pháp điều trị giảm nhẹ thay vì triệt để và mang gánh nặng tác dụng phụ chuyển hóa và tim mạch riêng.

Điều trị tiêu điểm cứu chữa (sFT), sử dụng các phương pháp như siêu âm tập trung cường độ cao (HIFU) hoặc lạnh hóa, đã xuất hiện như một cách tiếp cận trung gian. Bằng cách nhắm vào chỉ vị trí tái phát trong tuyến, sFT nhằm bảo tồn các cấu trúc xung quanh như bó thần kinh-máu và cơ niệu đạo. Cho đến nay, thiếu dữ liệu so sánh dài hạn vượt quá năm năm đã hạn chế việc áp dụng rộng rãi sFT trong hướng dẫn lâm sàng.

Thiết kế nghiên cứu và phương pháp

Nghiên cứu này, được công bố bởi Light et al. (2026) trên JAMA Oncology, là một nghiên cứu đa trung tâm quốc tế nhằm giải quyết khoảng cách bằng chứng này bằng cách so sánh kết quả điều trị ung thư và an toàn của sFT so với sRP trong suốt 10 năm.

Dân số bệnh nhân và quá trình ghép đôi

Các nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các đăng ký triển vọng và hồi cứu ở Anh, châu Âu và Hoa Kỳ. Nhóm sFT (n=419) được lấy từ các nghiên cứu đánh giá và điều trị HIFU của Anh, Đánh giá Cryotherapy Quốc tế và nghiên cứu FORECAST của Anh. Nhóm sRP (n=504) đến từ một đăng ký hồi cứu quốc tế bao gồm 12 trung tâm ở 8 quốc gia. Tất cả bệnh nhân đều có tái phát cục bộ xác nhận bằng sinh thiết sau xạ trị chính.

Để đảm bảo sự so sánh công bằng, nghiên cứu đã sử dụng ghép đôi 1:1 trong các tập dữ liệu được bổ sung nhiều lần. Các tiêu chí ghép đôi nghiêm ngặt, bao gồm loại xạ trị chính, khoảng thời gian giữa điều trị chính và cứu chữa, nhóm nguy cơ tái phát EAU, mức PSA trước cứu chữa, thể tích tuyến tiền liệt, nhóm cấp độ Gleason, giai đoạn T, và việc sử dụng ADT.

Các can thiệp: sFT và sRP

Trong nhóm sFT, 77.6% bệnh nhân thực hiện HIFU, còn lại nhận lạnh hóa. Hơn nửa số bệnh nhân sFT (57.5%) được điều trị bằng ablation quadrant. Trong nhóm sRP, 74.6% thực hiện phẫu thuật mở truyền thống, phần còn lại nhận cắt bỏ tuyến tiền liệt robot hỗ trợ (RARP). Sự phân bố này phản ánh sự thay đổi trong cảnh quan phẫu thuật qua thời gian nghiên cứu (2000-2024).

Kết quả chính: Sống sót và kiểm soát ung thư

Mục tiêu chính là tỷ lệ sống sót cụ thể đối với ung thư (CSS) tại 10 năm, một thước đo quan trọng để xác định liệu liệu pháp tiêu điểm có thể匹敌根治性手术的治愈潜力。

癌症特异性生存和总生存

分析显示,sFT 和 sRP 提供了相似的长期肿瘤学保护。sFT 的 10 年 CSS 为 92%(95% CI,86%-98%),而 sRP 为 99%(95% CI,97%-100%)。虽然 sRP 的点估计值较高,但差异没有统计学意义(P = 0.15)。亚分布风险比为 0.45(95% CI,0.05-4.00;P = 0.47),进一步证实两种方式之间的前列腺癌死亡风险没有显著差异。

同样,10 年总生存率也没有统计学上的显著差异。限制平均生存时间差异微不足道,仅为 -0.13 年(P = 0.72)。这些发现表明,对于局部复发的患者,选择挽救治疗方式并不会根本改变他们十年的生存轨迹。

围手术期安全性和并发症

最显著的差异出现在安全性特征上。放射后挽救手术以其高并发症率著称,这项研究量化了与局部治疗相比的风险。接受 sRP 的患者出现任何围手术期并发症的可能性显著更高(调整后的 OR,24.20;95% CI,12.94-45.27;P < 0.001)。

更重要的是,需要外科、内镜或影像学干预的重大并发症(Clavien-Dindo 3-5 级)的风险在 sRP 组中几乎高出十倍(调整后的 OR,9.31;95% CI,3.42-25.36;P < 0.001)。这证实了尽管 sRP 是一种有效的肿瘤学程序,但它带来了 sFT 大部分避免的显著病态负担,因为 sFT 通过最小化周围组织损伤来实现这一点。

临床意义和专家评论

这项研究的结果代表了挽救治疗领域的重大转变。sRP 组的高 CSS(99%)强化了其作为高效肿瘤学干预的地位。然而,sFT 组的 92% CSS 结合其显著较低的并发症率,表明 sFT 对许多患者来说提供了更优的“治疗比”。

治疗比

在临床医学中,治疗比是期望效果(癌症控制)与不良反应(并发症)之间的平衡。对于面临挽救治疗前景的患者,10 年 CSS 7% 的差异(未达到统计学显著性)与近 25 倍的并发症风险增加之间的权衡是一个关键决策点。对于许多人来说,保留生活质量——特别是尿功能和性功能,这些功能通常会因 sRP 而受到严重影响——将使 sFT 成为首选。

研究局限性

尽管该研究具有包括大型多中心队列和 10 年随访在内的优势,但仍需承认某些局限性。这是一项非随机研究。尽管使用了基数匹配以减少选择偏倚,但未测量的混杂因素(如外科医生经验或特定患者合并症)仍可能影响结果。此外,sRP 队列主要由开放手术病例组成,其并发症率可能高于现代机器人辅助系列,尽管无论手术平台如何,受损组织的辐射风险仍然很高。

结论

Light 等人的研究表明,挽救局部治疗是局部放射复发前列腺癌的有效且更安全的替代方案。10 年癌症特异性生存率在统计上相当,且并发症特征明显更有利,sFT 不应再被视为实验性选项。它应作为标准护理挽救策略进行讨论,尤其是对于优先考虑保留功能结果和避免重大手术病态的患者。

参考文献

1. Light A, Peters M, Arya M, et al. Salvage Focal Therapy vs Radical Prostatectomy for Localized Radiorecurrent Prostate Cancer. JAMA Oncol. 2026;12(2):e256448. doi:10.1001/jamaoncol.2025.6448.

2. Chade DC, Shariat SF, Cronin AM, et al. Salvage radical prostatectomy for radiation-recurrent prostate cancer: a multi-institutional collaboration. Eur Urol. 2011;60(2):265-273.

3. Valle LF, Lehrer EJ, Deasy JO, et al. A Systematic Review and Meta-analysis of Local Salvage Therapies After Radiotherapy for Prostate Cancer (MASTER). Eur Urol. 2021;80(3):280-292.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận