Giới thiệu: Nhu cầu chưa được đáp ứng trong Melanoma Bàn Tay và Bàn Chân
Trong nhiều năm, việc quản lý melanoma tiến triển đã được cách mạng hóa bởi sự xuất hiện của các chất ức chế điểm kiểm tra miễn dịch, cụ thể là những chất nhắm mục tiêu vào con đường chết lập trình tế bào (PD-1). Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng nền tảng cho các liệu pháp này được rút ra từ các quần thể mắc melanoma da, được đặc trưng bởi gánh nặng đột biến cao do bức xạ tử ngoại (UV) gây ra. Ngược lại, melanoma bàn tay và bàn chân—một tiểu loại xảy ra trên các bề mặt không tiếp xúc với ánh nắng như lòng bàn tay, lòng bàn chân và móng tay—đại diện cho một thực thể sinh học và lâm sàng riêng biệt.
Melanoma bàn tay và bàn chân là tiểu loại phổ biến nhất ở dân số châu Á, châu Phi và Mỹ Latin, nhưng nó thường có gánh nặng đột biến khối u (TMB) thấp hơn và môi trường vi mô ức chế miễn dịch mạnh hơn so với melanoma da. Do đó, hiệu quả của các chất ức chế PD-1 tiêu chuẩn trong tiểu loại bàn tay và bàn chân đã lịch sử là kém mạnh mẽ hơn, để lại cho các bác sĩ một khoảng trống điều trị đáng kể. Thử nghiệm MELATORCH được thiết kế để giải quyết sự thiếu hụt này, đánh giá hiệu quả và an toàn của toripalimab, một kháng thể đơn dòng IgG4 người hóa có độ kết dính cao chống lại PD-1, so với tiêu chuẩn hóa trị truyền thống, dacarbazine.
Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp
Thử nghiệm MELATORCH là một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3, mở nhãn, ngẫu nhiên, đa trung tâm được tiến hành tại nhiều trung tâm ung thư có quy mô lớn. Thử nghiệm đã tuyển dụng 256 bệnh nhân chưa được điều trị với melanoma được xác nhận về mặt mô học ở giai đoạn III hoặc IV. Phần lớn đáng kể của nhóm (62.7%) có tiểu loại bàn tay và bàn chân, khiến đây trở thành một trong những thử nghiệm toàn diện nhất tập trung vào quần thể này.
Các đối tượng được ngẫu nhiên hóa theo tỷ lệ 1:1 để nhận toripalimab (240 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 2 tuần) hoặc dacarbazine (1000 mg/m2 tiêm tĩnh mạch mỗi 3 tuần). Điểm cuối chính là thời gian sống không tiến triển (PFS) được xác định bởi đánh giá độc lập trung tâm mù (BICR) sử dụng RECIST v1.1. Các điểm cuối phụ bao gồm tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR), thời gian kéo dài đáp ứng (DOR), thời gian sống tổng thể (OS) và an toàn. Đáng chú ý, thiết kế thử nghiệm cho phép chuyển đổi, cho phép bệnh nhân trong nhóm dacarbazine nhận toripalimab sau khi có tiến triển hình ảnh được xác nhận, phản ánh các tiêu chuẩn đạo đức trong các thử nghiệm ung thư đương đại.
Kết Quả Chính: Hiệu Quả và Kết Quả Sống Còn
Kết quả của thử nghiệm MELATORCH đại diện cho một cột mốc quan trọng trong điều trị melanoma bàn tay và bàn chân. Tại thời điểm cắt dữ liệu, phân tích cho thấy toripalimab vượt trội đáng kể so với dacarbazine trong mục tiêu chính của nó.
Thời Gian Sống Không Tiến Trình
Toripalimab giảm nguy cơ tiến triển bệnh hoặc tử vong 29.2% so với dacarbazine. Hệ số nguy cơ (HR) là 0.71 (95% CI, 0.53-0.95), với giá trị P có ý nghĩa thống kê là 0.02. Thời gian sống không tiến triển trung bình (PFS) được đánh giá bởi BICR cung cấp bằng chứng rõ ràng về lợi ích lâm sàng, xác lập toripalimab là lựa chọn đầu tiên ưu việt hơn so với hóa trị truyền thống. Các lợi ích PFS nhất quán được quan sát trong các nhóm con được xác định trước, củng cố tính tổng quát của các phát hiện này cho quần thể melanoma bàn tay và bàn chân rộng lớn hơn.
Tỷ Lệ Đáp Ứng và Độ Bền
Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) cũng ủng hộ nhóm liệu pháp miễn dịch. Toripalimab đạt ORR là 11.0% (95% CI, 6.2%-17.8%), so với 8.6% (95% CI, 4.4%-14.9%) cho dacarbazine. Mặc dù các phần trăm này có thể thấp hơn so với những gì được thấy trong các thử nghiệm melanoma da, chúng phải được diễn giải trong bối cảnh sức đề kháng cố hữu của tiểu loại bàn tay và bàn chân đối với liệu pháp. Hơn nữa, thời gian kéo dài đáp ứng (DOR) dài hơn đáng kể trong nhóm toripalimab, tại 13.8 tháng so với 6.9 tháng cho dacarbazine. Điều này cho thấy rằng khi bệnh nhân đáp ứng với toripalimab, các lợi ích là bền vững hơn đáng kể so với những lợi ích do hóa trị độc hại cung cấp.
Hồ Sơ An Toàn và Khả Năng Chịu Được
An toàn là một yếu tố quan trọng hàng đầu trong môi trường điều trị đầu tiên, đặc biệt là đối với các liệu pháp dự định sử dụng lâu dài. Trong thử nghiệm MELATORCH, toripalimab đã thể hiện một hồ sơ an toàn chấp nhận được và có thể quản lý, phù hợp với các tác động của lớp chất ức chế PD-1 đã biết.
Các sự kiện bất lợi liên quan đến điều trị (TRAEs) cấp độ 3 hoặc cao hơn xảy ra ở 28.3% bệnh nhân trong nhóm toripalimab. Các sự cố bất lợi cấp độ cao phổ biến nhất bao gồm tăng lipase (8.7%), thiếu máu (3.9%), và tăng γ-glutamyltransferase, hạ natri máu, và triglyceride máu (mỗi loại 3.1%). Các sự cố bất lợi liên quan đến miễn dịch (irAEs) này thường có thể đảo ngược bằng các giao thức quản lý tiêu chuẩn, bao gồm ngừng dùng thuốc hoặc can thiệp bằng corticosteroid. Tần suất ngừng điều trị do độc tính thấp, cho thấy toripalimab được dung nạp tốt cho phần lớn bệnh nhân trong suốt thời gian điều trị 2 năm theo chỉ định.
Bình Luận Chuyên Gia và Ý Nghĩa Lâm Sàng
Các chuyên gia lâm sàng nhấn mạnh rằng thử nghiệm MELATORCH là một nghiên cứu thay đổi thực hành cho cảnh quan ung thư châu Á và các khu vực toàn cầu có tỷ lệ mắc melanoma bàn tay và bàn chân cao. Trong nhiều thập kỷ, dacarbazine vẫn là đối chiếu mặc định mặc dù hiệu quả hạn chế, chủ yếu do thiếu dữ liệu giai đoạn 3 cụ thể cho tiểu loại cho các liệu pháp miễn dịch hiện đại.
Nhận Định Cơ Chế
Hiệu quả của toripalimab trong thử nghiệm này có thể do đặc điểm kết dính độc đáo của nó. Là một kháng thể chống PD-1 mạnh, nó thể hiện độ kết dính cao và tốc độ phân ly chậm, có thể cung cấp sự chặn đứng bền vững hơn của trục PD-1/PD-L1 ngay cả trong các khối u có TMB thấp. Thực tế là toripalimab thể hiện sự vượt trội trong một quần thể mà các chất ức chế PD-1 khác đã gặp khó khăn đôi khi cho thấy rằng hồ sơ dược lý của nó phù hợp tốt với môi trường vi mô của bàn tay và bàn chân.
Đối Phó Với Hạn Chế
Mặc dù lợi ích PFS rõ ràng, thiết kế mở nhãn và cho phép chuyển đổi có thể làm phức tạp việc đánh giá lâu dài về thời gian sống tổng thể (OS). Tuy nhiên, trong ung thư đương đại, PFS ngày càng được công nhận là một điểm cuối có ý nghĩa lâm sàng, đặc biệt khi kết hợp với cải thiện thời gian kéo dài đáp ứng và hồ sơ an toàn thuận lợi.
Kết Luận
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên giai đoạn 3 MELATORCH thành công chứng minh rằng toripalimab là một phương pháp điều trị đầu tiên ưu việt hơn cho melanoma bàn tay và bàn chân tiến triển so với dacarbazine. Bằng cách cung cấp sự cải thiện có ý nghĩa thống kê và lâm sàng về thời gian sống không tiến triển, toripalimab cung cấp một chuẩn mới trong chăm sóc cho một quần thể bệnh nhân đã lâu đối mặt với các lựa chọn điều trị hạn chế. Các phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu cụ thể cho tiểu loại trong melanoma và mở đường cho việc nghiên cứu thêm các chiến lược kết hợp liên quan đến toripalimab để nâng cao tỷ lệ đáp ứng trong bệnh lý thách thức này.
Hỗ Trợ Tài Chính và Đăng Ký Thử Nghiệm
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi Shanghai Junshi Biosciences Co., Ltd. Thử nghiệm đã đăng ký tại ClinicalTrials.gov với số nhận dạng NCT03430297.
Tài Liệu Tham Khảo
1. Sheng X, Huang G, Fang M, et al. Toripalimab vs Dacarbazine as First-Line Therapy for Advanced Melanoma of Acral Subtype: The Phase 3 MELATORCH Randomized Clinical Trial. JAMA Oncol. 2026;e255751. doi:10.1001/jamaoncol.2025.5751.
2. Wolchok JD, Chiarion-Sileni V, Gonzalez R, et al. CheckMate 067: 10-Year Outcomes With Combined Nivolumab Plus Ipilimumab in Advanced Melanoma. J Clin Oncol. 2024.
3. Nakamura Y, Namikawa K, Yoshino S, et al. Anti-PD-1 antibody monotherapy for patients with acral and mucosal melanoma. Jpn J Clin Oncol. 2020;50(3):262-268.

