Can Thiệp Sớm với Tofersen Duy Trì Bảo Toàn Chức Năng và Sự Sống trong ALS SOD1: Phân Tích Tổng Hợp 3,5 Năm
Những Điểm Nổi Bật
- Khởi động sớm tofersen (100 mg tiêm vào tủy sống) dẫn đến sự suy giảm chậm hơn về mặt số học trong chức năng lâm sàng (ALSFRS-R), chức năng hô hấp (SVC) và sức mạnh cơ so với khởi động muộn.
- Điều trị bằng tofersen đã chứng minh việc giảm nồng độ protein neurofilament, một dấu hiệu sinh học quan trọng của tổn thương sợi trục và teo não.
- Dữ liệu dài hạn cho thấy lợi ích về sự sống còn cho bệnh nhân được điều trị bằng tofersen so với quá trình tiến triển tự nhiên của ALS liên quan đến SOD1.
- Hồ sơ an toàn trong 3,5 năm vẫn nhất quán với các báo cáo trước đó, với hầu hết các biến cố thần kinh nghiêm trọng có thể đảo ngược.
Nền Tảng: Cảnh Quan Di Truyền của ALS SOD1
ALS (Amyotrophic Lateral Sclerosis) là một rối loạn teo não tiến triển gây ra bởi sự mất mát tiến triển của các tế bào thần kinh vận động trong não và tủy sống, thường dẫn đến suy hô hấp và tử vong trong vòng ba đến năm năm kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Mặc dù phần lớn các trường hợp ALS là tự phát, khoảng 10% là gia đình. Các biến đổi bệnh lý trong gen superoxide dismutase 1 (SOD1) chiếm khoảng 2% tổng số các trường hợp ALS trên toàn cầu.
Chủ yếu, bệnh lý của ALS SOD1 được thúc đẩy bởi một chức năng độc hại của protein SOD1 đột biến, dẫn đến gấp nếp protein sai, stress oxi hóa và rối loạn chức năng ty thể. Cho đến gần đây, các lựa chọn điều trị cho ALS bị giới hạn ở các chất không đặc hiệu như riluzole và edaravone, cung cấp lợi ích về sự sống còn vừa phải nhưng không nhắm mục tiêu vào các yếu tố di truyền cơ bản. Tofersen đại diện cho một sự thay đổi mô hình là antisense oligonucleotide (ASO) đầu tiên và duy nhất được phê duyệt nhằm mục đích phân hủy mRNA của SOD1, do đó giảm tổng hợp protein SOD1 độc hại.
Thử Nghiệm VALOR và Thiết Kế OLE
Sự phát triển lâm sàng của tofersen đạt đỉnh điểm trong thử nghiệm giai đoạn 3 VALOR (NCT02623699) và giai đoạn mở rộng không đối chứng tiếp theo (OLE; NCT03070119). VALOR là một nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược bao gồm 108 người tham gia mắc ALS SOD1 tại 32 địa điểm ở 10 quốc gia. Người tham gia được phân nhóm theo tỷ lệ 2:1 để nhận tofersen 100 mg hoặc giả dược được tiêm vào tủy sống trong 24 tuần.
Sau khi kết thúc giai đoạn mù 28 tuần, những người tham gia đủ điều kiện có thể đăng ký tham gia OLE, nơi tất cả bệnh nhân đều nhận được điều trị tofersen hoạt động. Thiết kế này cho phép so sánh giữa nhóm “khởi động sớm” (những người nhận tofersen từ đầu VALOR) và nhóm “khởi động muộn” (những người chuyển từ giả dược sang tofersen vào đầu OLE, khoảng sáu tháng sau). Phân tích tổng hợp được trình bày ở đây theo dõi các nhóm này trong tối đa 148 tuần, với một số người tham gia đạt được tổng thời gian theo dõi 3,5 năm.
Kết Quả Chính: Hiệu Quả Trong Nhiều Khu Vực
Phân tích tổng hợp tập trung vào nhiều lĩnh vực hiệu quả quan trọng, bao gồm dấu hiệu sinh học của teo não, chức năng lâm sàng, sức mạnh hô hấp và sự sống còn tổng thể. Kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của can thiệp điều trị sớm.
Giảm Neurofilament và Phản Ứng Dấu Hiệu Sinh Học
Một trong những kết quả thuyết phục nhất từ chương trình tofersen là việc giảm nhanh và kéo dài nồng độ chuỗi nhẹ neurofilament (NfL) trong huyết tương. NfL là một dấu hiệu của tổn thương sợi trục; trong ALS SOD1, mức độ thường cao. Trong thử nghiệm VALOR, những bệnh nhân được điều trị bằng tofersen thấy mức NfL giảm đáng kể trong vài tuần. Dữ liệu dài hạn xác nhận rằng sự giảm này được duy trì trong suốt OLE. Nhóm khởi động muộn đạt được sự giảm NfL tương tự khi họ bắt đầu tofersen, nhưng họ vẫn ở vị thế bất lợi về mặt lâm sàng so với nhóm khởi động sớm, cho thấy rằng tổn thương sợi trục xảy ra trong khoảng thời gian sáu tháng dùng giả dược không hoàn toàn có thể đảo ngược.
Bảo Toàn Chức Năng và Hô Hấp
Sự suy giảm chức năng được đo bằng Thang Đánh Giá Chức Năng ALS Được Đánh Giá Lại (ALSFRS-R). Trong khoảng thời gian theo dõi 148 tuần, nhóm khởi động sớm cho thấy sự suy giảm nhỏ hơn về điểm ALSFRS-R so với nhóm khởi động muộn (-9.9 điểm so với -13.5 điểm). Sự chênh lệch 3.6 điểm này có ý nghĩa lâm sàng, thường đại diện cho sự khác biệt giữa độc lập và cần sự hỗ trợ trong các hoạt động hàng ngày.
Sức mạnh hô hấp, một yếu tố quyết định chính về tử vong trong ALS, được đánh giá thông qua sức chứa hơi thở chậm (SVC). Nhóm khởi động sớm trải qua sự suy giảm -13.8%, trong khi nhóm khởi động muộn suy giảm -18.1%. Sự bảo tồn tương đối của chức năng phổi này phù hợp với sự ổn định lâm sàng được quan sát thấy trong nhóm can thiệp sớm.
Sức Mạnh Cơ và Chất Lượng Cuộc Sống
Sức mạnh cơ được lượng hóa bằng điểm megascore của dynamometry cầm tay (HHD). Mặc dù cả hai nhóm đều trải qua sự yếu đi tiến triển, nhóm khởi động sớm thể hiện sự suy giảm ít nghiêm trọng hơn (-0.38 so với -0.43 điểm). Ngoài ra, các biện pháp chất lượng cuộc sống, bao gồm ALSAQ-5 và EQ-5D-5L, ủng hộ nhóm khởi động sớm. Cụ thể, điểm ALSAQ-5 tăng (chỉ ra sự xấu đi) 17.0 điểm trong nhóm khởi động sớm so với 22.5 điểm trong nhóm khởi động muộn.
Kết Quả Sự Sống Còn
Phân tích sự sống còn vẫn là tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu ALS. Dữ liệu tổng hợp cho thấy điều trị bằng tofersen kéo dài sự sống còn so với quá trình tiến triển tự nhiên của bệnh. Mặc dù không thể so sánh trực tiếp với nhóm giả dược đồng thời trong 3,5 năm do thiết kế đạo đức, sự phân kỳ trong các đường cong sự sống còn giữa nhóm khởi động sớm và nhóm khởi động muộn nhấn mạnh rằng mỗi tháng bị hoãn điều trị mang theo nguy cơ mất không thể đảo ngược các tế bào thần kinh vận động.
Hồ Sơ An Toàn và Tính Nhẫn Nhiệt
Hồ sơ an toàn của tofersen trong thời gian dài nói chung là có thể quản lý. Hầu hết các biến cố bất lợi (AEs) liên quan đến sự tiến triển của ALS hoặc các khía cạnh thủ thuật của các lần chọc dò tủy sống lặp lại (ví dụ, đau đầu thủ thuật, đau lưng). Tuy nhiên, các biến cố thần kinh nghiêm trọng đã được báo cáo, bao gồm viêm tủy, viêm màng não hóa học và áp lực nội sọ tăng. Quan trọng là, những sự kiện này hiếm khi xảy ra, và trong các trường hợp xảy ra, chúng chủ yếu có thể đảo ngược với quản lý y tế thích hợp hoặc ngừng sử dụng thuốc tạm thời. Rất ít người tham gia ngừng OLE do AEs liên quan đến thuốc, cho thấy tỷ lệ lợi ích-rủi ro thuận lợi cho dân số bệnh nhân này.
Bình Luận Chuyên Gia: Hiểu Biết Cơ Chế và Ý Nghĩa Lâm Sàng
Thành công của tofersen xác nhận giả thuyết “chức năng độc hại” trong ALS SOD1 và chứng minh rằng ASOs có thể hiệu quả điều chỉnh các con đường bệnh lý trong hệ thống thần kinh trung ương. Từ góc độ lâm sàng, dữ liệu từ VALOR và OLE củng cố khẩu hiệu “thời gian là tế bào thần kinh vận động”. Sự chênh lệch đáng kể về kết quả giữa những người bắt đầu điều trị sớm sáu tháng so với những người bắt đầu sau nhấn mạnh rằng một khi các tế bào thần kinh vận động bị mất, chúng không thể phục hồi.
Các bác sĩ nên ưu tiên xét nghiệm di truyền sớm cho tất cả bệnh nhân có triệu chứng ALS. Việc xác định đột biến SOD1 sớm cho phép khởi động tofersen trước khi xảy ra tổn thương sợi trục rộng rãi—được phản ánh qua mức NfL cao. Hơn nữa, việc sử dụng NfL như một dấu hiệu sinh học thay thế đã đóng vai trò then chốt. Sự chấp thuận nhanh chóng của FDA đối với tofersen dựa chủ yếu vào việc giảm NfL trong huyết tương, và các kết quả dài hạn này cung cấp bằng chứng lâm sàng cần thiết để xác nhận rằng sự thay đổi dấu hiệu sinh học thực sự chuyển hóa thành lợi ích chức năng và sự sống còn.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm kích thước mẫu nhỏ, vốn có trong các bệnh hiếm như ALS SOD1, và thiếu đối chứng giả dược ngẫu nhiên dài hạn. Tuy nhiên, việc sử dụng OLE và so sánh với các nhóm quá trình tiến triển tự nhiên cung cấp một khung vững chắc để hiểu tác động của thuốc.
Kết Luận
Dữ liệu cuối cùng từ thử nghiệm VALOR và giai đoạn mở rộng không đối chứng cung cấp bằng chứng quyết định rằng tofersen là một liệu pháp chuyển đổi cho ALS SOD1. Bằng cách nhắm mục tiêu vào nguyên nhân gốc rễ của bệnh ở cấp độ di truyền, tofersen không chỉ làm chậm sự tiến triển của sự suy giảm chức năng và hô hấp mà còn mang lại hy vọng kéo dài sự sống còn. Đối với cộng đồng y tế, những phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của việc chẩn đoán sớm thông qua xét nghiệm di truyền và khởi động ngay lập tức liệu pháp nhắm mục tiêu để tối ưu hóa kết quả lâu dài của bệnh nhân.
Quỹ Tài Trợ và Đăng Ký Thử Nghiệm
Thử nghiệm VALOR và OLE được tài trợ bởi Biogen.
ClinicalTrials.gov Identifiers: VALOR (NCT02623699); OLE (NCT03070119).
Tham Khảo
1. Miller TM, Cudkowicz ME, Shaw PJ, et al. Long-Term Tofersen in SOD1 Amyotrophic Lateral Sclerosis. JAMA Neurol. 2026;83(2):115-125. doi:10.1001/jamaneurol.2025.4946.
2. Miller TM, Cudkowicz ME, Genge A, et al. Trial of Tofersen for SOD1-ALS. N Engl J Med. 2022;387(12):1099-1110. doi:10.1056/NEJMoa2204705.
3. Benatar M, Wuu J, Andersen PM, et al. Design of a Randomized, Phase 3 Trial of Tofersen in People with Presymptomatic SOD1 Mutations at Risk for ALS (ATLAS). Muscle Nerve. 2022;66(5):531-539. doi:10.1002/mus.27690.

