Giới thiệu: Đối mặt với thách thức của cholangiocarcinoma kháng thuốc
Nền tảng điều trị ung thư ống mật đã được cải thiện nhờ việc xác định các fusion của thụ thể yếu tố tăng trưởng sợi collagen 2 (FGFR2) là yếu tố chính trong cholangiocarcinoma gan. Mặc dù các chất ức chế FGFR thế hệ đầu như pemigatinib và futibatinib đã cải thiện kết quả, hiệu quả của chúng thường bị hạn chế bởi sự xuất hiện của các đột biến thứ cấp. Cộng đồng lâm sàng đã tìm kiếm các lựa chọn điều trị cho bệnh nhân tiến triển trên các liệu pháp nhắm mục tiêu này. Các kết quả gần đây từ một thử nghiệm giai đoạn 2 của tinengotinib, được công bố trong The Lancet Gastroenterology & Hepatology, cho thấy chất ức chế đa kinase thế hệ tiếp theo này có thể cung cấp một con đường khả thi cho nhóm bệnh nhân khó điều trị này.
Những điểm nổi bật
Nghiên cứu này cung cấp nhiều thông tin quan trọng cho các chuyên gia ung thư:
Phản ứng vượt trội ở kháng thuốc mắc phải
Tinengotinib cho thấy tỷ lệ phản ứng khách quan (ORR) 30.0% đặc biệt ở bệnh nhân có kháng thuốc mắc phải đối với các chất ức chế FGFR trước đó.
Hoạt động lâm sàng rộng rãi
Hiệu quả không giới hạn ở các fusion FGFR2; bệnh nhân có các đột biến FGFR khác (Nhóm B) cho thấy ORR 23.1%.
Độc tính có thể quản lý
Mặc dù các tác dụng phụ cấp độ 3 xảy ra, chúng thường có thể quản lý thông qua điều chỉnh liều, không có trường hợp tử vong liên quan đến điều trị.
Mở đường cho giai đoạn 3
Dữ liệu đã hỗ trợ thành công quá trình chuyển sang một thử nghiệm đăng ký toàn cầu giai đoạn 3 (NCT05907278).
Nền tảng: Gánh nặng bệnh tật và nghịch lý kháng thuốc
Cholangiocarcinoma là một bệnh ác tính hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm của ống mật. Đối với bệnh nhân mắc bệnh tiến triển, hóa trị toàn thân bằng gemcitabine và cisplatin là tiêu chuẩn trong hơn một thập kỷ. Sự phát hiện các fusion FGFR2 ở khoảng 10–15% trường hợp gan đã dẫn đến việc phê duyệt một số chất ức chế FGFR. Tuy nhiên, ‘nghịch lý kháng thuốc’ vẫn tồn tại: mặc dù các loại thuốc này ban đầu hiệu quả, khối u cuối cùng sẽ tiến hóa. Các đột biến mắc phải trong miền kinase FGFR2, như N549H hoặc V564F, làm cho các chất ức chế FGFR thế hệ đầu trở nên vô hiệu. Tinengotinib được thiết kế cụ thể để vượt qua các rào cản phân tử này bằng cách ức chế không chỉ FGFR1-3 mà còn VEGFR và Aurora kinases, cung cấp một cuộc tấn công đa hướng vào cơ chế sống còn của khối u.
Thiết kế nghiên cứu: Một cuộc điều tra có mục tiêu
Thử nghiệm mở, đa trung tâm, giai đoạn 2 (NCT04919642) này được thực hiện tại 32 trung tâm y tế ở Hoa Kỳ. Các nhà nghiên cứu đã tuyển chọn 55 bệnh nhân trưởng thành mắc cholangiocarcinoma tiến triển hoặc di căn đã thất bại ít nhất một liệu pháp điều trị toàn thân trước đó. Bệnh nhân được phân loại thành bốn nhóm khác nhau dựa trên hồ sơ phân tử của họ:
Nhóm A1
Fusion FGFR2 với kháng thuốc nguyên phát đối với các chất ức chế FGFR trước đó.
Nhóm A2
Fusion FGFR2 với kháng thuốc mắc phải đối với các chất ức chế FGFR trước đó.
Nhóm B
Các đột biến FGFR khác (ví dụ, đột biến hoặc phóng đại).
Nhóm C
FGFR hoang dại. Bệnh nhân nhận tinengotinib 10 mg uống mỗi ngày một lần trong chu kỳ 28 ngày. Điểm cuối chính là tỷ lệ phản ứng khách quan (ORR) do bác sĩ đánh giá theo tiêu chuẩn RECIST phiên bản 1.1.
Kết quả chính: Hiệu quả trên các nhóm phân tử
Các kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể về phản ứng dựa trên tính chất của kháng thuốc trước đó. Trong dân số được đánh giá hiệu quả (n=51), kết quả ấn tượng nhất được nhìn thấy ở Nhóm A2 (kháng thuốc mắc phải), nơi ORR đạt 30.0% (KTC 6.7–65.3). Điều này cho thấy tinengotinib đặc biệt hiệu quả trong việc vượt qua các đột biến thứ cấp phát triển sau khi ức chế FGFR ban đầu. Trong Nhóm B, bao gồm bệnh nhân có các đột biến FGFR đa dạng ngoài fusion, ORR là 23.1% (KTC 5.0–53.8), cho thấy rằng hiệu quả của tinengotinib có thể mở rộng vượt ra khỏi nhóm fusion dương. Ngược lại, Nhóm A1 (kháng thuốc nguyên phát) cho thấy ORR thấp hơn 6.3%, và không có phản ứng nào được quan sát ở Nhóm C hoang dại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn bệnh nhân dựa trên dấu hiệu sinh học cho liệu pháp tinengotinib.
Hồ sơ an toàn và khả năng dung nạp
An toàn của tinengotinib được đánh giá ở tất cả 55 bệnh nhân. Các tác dụng phụ liên quan đến điều trị (TRAEs) phổ biến nhất phù hợp với hồ sơ ức chế đa kinase của thuốc. Các TRAEs cấp độ 3 bao gồm tăng huyết áp (31%), hội chứng đỏ đau lòng bàn tay và bàn chân (13%) và viêm miệng (11%). Các sự kiện cấp độ 4 rất hiếm, xảy ra ở 4% bệnh nhân (một trường hợp tăng lipase và một trường hợp hội chứng encephalopathy hồi phục được sau). Quan trọng là không có TRAEs cấp độ 5. Mặc dù các độc tính này đáng kể, chúng điển hình cho các chất ức chế VEGFR và Aurora kinase và thường được quản lý thông qua chăm sóc hỗ trợ và điều chỉnh liều.
Bình luận chuyên gia: Ý nghĩa lâm sàng và hiểu biết cơ chế
Hiệu quả của tinengotinib trong bối cảnh sau ức chế FGFR là quan trọng về mặt lâm sàng. Đối với các bác sĩ, tỷ lệ ORR 30% ở bệnh nhân có kháng thuốc mắc phải đặc biệt khích lệ, vì nhóm bệnh nhân này hiện không có tiêu chuẩn điều trị nhắm mục tiêu đã được thiết lập. Cơ chế, khả năng ức chế Aurora A/B kinases và VEGFR2 của tinengotinib có thể cung cấp hiệu quả chống khối u đồng thời ngăn chặn ‘tín hiệu vòng lặp’ thường thấy trong các khối u kháng thuốc. Tuy nhiên, kích thước mẫu nhỏ trong từng nhóm và thiết kế mở là những hạn chế. Thử nghiệm giai đoạn 3 đang diễn ra sẽ cần thiết để xác nhận các kết quả này so với hóa trị tiêu chuẩn hoặc các liệu pháp cứu chữa khác.
Kết luận: Một chân trời mới trong ung thư ống mật
Thử nghiệm giai đoạn 2 của tinengotinib đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quản lý cholangiocarcinoma do FGFR. Bằng cách chứng minh hoạt động chống lại các đột biến kháng thuốc mắc phải và các đột biến FGFR khác, tinengotinib giải quyết một nhu cầu chưa được đáp ứng quan trọng trong cộng đồng ung thư. Khi chúng ta tiến tới y học cá nhân hóa hơn, khả năng sắp xếp các liệu pháp nhắm mục tiêu dựa trên các mô hình kháng thuốc cụ thể sẽ trở thành tiêu chí của quản lý ung thư ống mật.
Tài trợ và Đăng ký Thử nghiệm
Nghiên cứu này được tài trợ bởi TransThera Sciences. Thử nghiệm đã đăng ký với ClinicalTrials.gov, số NCT04919642.
Tài liệu tham khảo
1. Javle M, et al. Tinengotinib cho người lớn mắc cholangiocarcinoma tiến triển hoặc di căn: một thử nghiệm giai đoạn 2 mở, đa trung tâm. Lancet Gastroenterol Hepatol. 2026 Feb;11(2):137-149. doi: 10.1016/S2468-1253(25)00230-4.
2. Abou-Alfa GK, et al. Pemigatinib cho cholangiocarcinoma tiến triển hoặc di căn đã điều trị trước đó: một thử nghiệm giai đoạn 2 mở, đa trung tâm (FIGHT-202). Lancet Oncol. 2020;21(5):671-684.
3. Goyal L, et al. Futibatinib cho cholangiocarcinoma gan nội tiết FGFR2-rearranged. N Engl J Med. 2023;388(3):228-239.

