Ticagrelor so với Clopidogrel hai lần một ngày trong STEMI: Những nhận xét từ Thử nghiệm TADCLOT

Ticagrelor so với Clopidogrel hai lần một ngày trong STEMI: Những nhận xét từ Thử nghiệm TADCLOT

Giới thiệu

30 ngày đầu tiên sau khi thực hiện can thiệp mạch vành qua da (PCI) cấp cứu cho nhồi máu cơ tim đoạn ST chênh lên (STEMI) là khoảng thời gian quan trọng dễ gặp nguy hiểm. Trong giai đoạn này, bệnh nhân có nguy cơ cao nhất mắc các biến cố tim mạch lớn (MACE), đặc biệt là huyết khối stent và tái phát nhồi máu cơ tim. Đảm bảo ức chế tiểu cầu mạnh mẽ và nhất quán là yếu tố then chốt để cải thiện kết quả lâm sàng. Mặc dù các hướng dẫn hiện tại thường ưu tiên các chất ức chế P2Y12 mạnh như ticagrelor hoặc prasugrel so với clopidogrel, việc sử dụng liều gấp đôi hoặc hai lần một ngày của clopidogrel đã được đề xuất là một lựa chọn khả thi hơn hoặc tiết kiệm hơn, đặc biệt ở các khu vực có tỷ lệ kháng clopidogrel cao hoặc các chất mới ít phổ biến. Thử nghiệm TADCLOT nhằm giải quyết sự không chắc chắn lâm sàng này bằng cách trực tiếp so sánh ticagrelor với phác đồ clopidogrel hai lần một ngày trong nhóm bệnh nhân STEMI có nguy cơ cao.

Những điểm nổi bật

1. Thử nghiệm TADCLOT cho thấy ticagrelor không vượt trội về thống kê so với clopidogrel hai lần một ngày trong việc giảm MACE sau 30 ngày PCI cấp cứu.
2. Phân tích phụ cho thấy ticagrelor giảm MACE đáng kể trong 7 và 14 ngày đầu tiên, gợi ý về lợi thế dược động học sớm.
3. Các kết quả an toàn, bao gồm chảy máu lâm sàng và chảy máu nặng, tương tự nhau giữa nhóm ticagrelor và nhóm clopidogrel hai lần một ngày.
4. Nghiên cứu này nhấn mạnh khả năng sử dụng liều tăng cường clopidogrel trong các tình huống lâm sàng cụ thể, mặc dù ticagrelor vẫn là lựa chọn mạnh mẽ hơn trong giai đoạn ngay sau can thiệp.

Nền tảng và gánh nặng bệnh lý

STEMI vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh tật và tử vong trên toàn thế giới. Mặc dù thành công của PCI cấp cứu trong việc phục hồi lưu lượng máu vành, nhưng chính quy trình này cũng kích hoạt trạng thái tạo huyết khối. Sự kích hoạt tiểu cầu thông qua thụ thể P2Y12 là cơ chế trung tâm trong quá trình này. Liều chuẩn clopidogrel (75 mg một lần mỗi ngày) được đặc trưng bởi sự biến đổi đáng kể về đáp ứng chống tiểu cầu giữa các cá nhân, thường được quy cho các đa hình di truyền của enzym CYP2C19. Sự biến đổi này có thể dẫn đến độ phản ứng tiểu cầu cao khi đang điều trị (HTPR), điều này có liên quan mạnh mẽ với các kết quả bất lợi.

Ticagrelor, một chất ức chế P2Y12 trực tiếp và có thể đảo ngược, cung cấp ức chế tiểu cầu nhanh chóng, mạnh mẽ và nhất quán hơn so với clopidogrel. Mặc dù các thử nghiệm quy mô lớn như PLATO đã xác định sự vượt trội của ticagrelor so với clopidogrel chuẩn, câu hỏi vẫn còn tồn tại liệu một phác đồ tăng cường clopidogrel—cụ thể là liều 75 mg hai lần một ngày—có thể thu hẹp khoảng cách hiệu quả hay không. Điều này đặc biệt quan trọng đối với dân số Nam Á, nơi tần suất các allele mất chức năng CYP2C19 cao hơn đáng kể so với dân số phương Tây.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Thử nghiệm TADCLOT (Clopidogrel hai lần một ngày so với Ticagrelor) là một thử nghiệm vượt trội ngẫu nhiên, mù đôi, được thực hiện tại Viện Quốc gia về Bệnh Tim Mạch Karachi, Pakistan. Từ tháng 2 năm 2024 đến tháng 1 năm 2025, các nhà nghiên cứu đã tuyển chọn 2.201 bệnh nhân có STEMI trong vòng 24 giờ kể từ khi bắt đầu triệu chứng và đã trải qua PCI cấp cứu thành công.

Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 vào một trong hai nhóm điều trị:
1. Nhóm Ticagrelor: Liều tải 180 mg, sau đó 90 mg hai lần một ngày trong một tháng.
2. Nhóm Clopidogrel hai lần một ngày: Liều tải 600 mg, sau đó 75 mg hai lần một ngày trong một tháng.

Tất cả bệnh nhân đều nhận liệu pháp nền aspirin. Điểm cuối chính là MACE sau một tháng, được định nghĩa là tổng hợp của tử vong, nhồi máu cơ tim (MI), huyết khối stent, đột quỵ hoặc tái can thiệp mục tiêu (TLR). Điểm cuối phụ bao gồm các thành phần riêng lẻ của điểm cuối chính và các kết quả an toàn, cụ thể là chảy máu lâm sàng theo các loại 2, 3 hoặc 5 của Liên minh Nghiên cứu Chảy máu (BARC).

Các kết quả và phát hiện chính

Kết quả hiệu quả chính

Tại thời điểm 30 ngày, điểm cuối chính MACE xảy ra ở 24 bệnh nhân (2,2%) trong nhóm ticagrelor so với 32 bệnh nhân (2,9%) trong nhóm clopidogrel hai lần một ngày. Sự khác biệt này dẫn đến tỷ lệ nguy cơ (HR) là 0,75 (KTC 95%: 0,44-1,27; P = 0,28). Mặc dù xu hướng có lợi cho ticagrelor, nhưng kết quả không đạt ý nghĩa thống kê, và sự chênh lệch rủi ro tuyệt đối chỉ là -0,7%.

Lợi ích theo thời gian sớm

Một trong những phát hiện thú vị nhất của thử nghiệm TADCLOT là sự phân bố theo thời gian của các sự kiện. Khi xem xét các thời điểm sớm hơn, ticagrelor đã thể hiện một lợi thế rõ ràng:
– Tại 7 ngày: Tỷ lệ MACE thấp hơn đáng kể với ticagrelor (HR: 0,15; KTC 95%: 0,04-0,5; P = 0,002).
– Tại 14 ngày: Lợi ích này vẫn tồn tại, với ticagrelor giảm đáng kể các sự kiện (HR: 0,46; KTC 95%: 0,23-0,91; P = 0,02).

Việc mất ý nghĩa thống kê vào ngày 30 cho thấy giai đoạn quan trọng nhất cho sự ức chế tiểu cầu mạnh mẽ của ticagrelor là hai tuần đầu tiên sau PCI.

Điểm cuối phụ và an toàn

Tử vong do tim mạch hoặc huyết khối stent chắc chắn xảy ra ở 1,9% nhóm ticagrelor so với 2,5% nhóm clopidogrel (HR: 0,77). Kết quả an toàn rất đáng khích lệ cho cả hai nhóm. Chảy máu lâm sàng (BARC 2, 3 hoặc 5) rất hiếm, xảy ra ở 0,5% nhóm ticagrelor và 0,4% nhóm clopidogrel (HR: 1,50; KTC 95%: 0,42-5,31). Chảy máu nặng (BARC 3 hoặc 5) cũng rất hiếm và tương đương giữa hai nhóm (0,3% so với 0,2%).

Bình luận chuyên gia

Thử nghiệm TADCLOT cung cấp cái nhìn tinh tế về các chiến lược chống tiểu cầu trong kỷ nguyên hiện đại của PCI cấp cứu. Việc không đạt ý nghĩa thống kê cho điểm cuối chính sau 30 ngày có thể do nhiều yếu tố. Đầu tiên, tỷ lệ sự kiện tổng thể trong cả hai nhóm thấp hơn so với dự kiến ban đầu của các nhà nghiên cứu, điều này có thể làm giảm sức mạnh của nghiên cứu để phát hiện sự khác biệt nhỏ nhưng có thể có ý nghĩa lâm sàng sau một tháng.

Tuy nhiên, sự giảm đáng kể MACE trong 14 ngày đầu tiên củng cố tính hợp lý sinh học rằng giai đoạn ngay sau PCI cần ức chế tiểu cầu tích cực nhất. Sự khởi đầu nhanh chóng của ticagrelor và độc lập với hoạt hóa chuyển hóa gan có thể giải thích cho lợi thế sớm này. Thực tế là clopidogrel hai lần một ngày có hiệu quả tương đương vào ngày 30 cho thấy rằng sau khi giai đoạn hyper-thrombotic của mảng vỡ và stent mới lắng xuống, lợi ích nhỏ của ức chế mạnh mẽ hơn có thể giảm bớt.

Từ góc độ y tế toàn cầu, những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Ở nhiều nước có thu nhập thấp và trung bình, chi phí của ticagrelor có thể là rào cản cho tuân thủ. Nếu clopidogrel hai lần một ngày cung cấp một hồ sơ an toàn và hiệu quả “đủ tốt” sau hai tuần, nó có thể là một lựa chọn thực tế thay thế cho duy trì dài hạn, mặc dù thử nghiệm này chỉ xem xét 30 ngày đầu tiên.

Hạn chế

Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm có khối lượng cao, điều này có thể hạn chế khả năng áp dụng kết quả cho các trung tâm có khối lượng quy trình khác nhau hoặc nhân khẩu học bệnh nhân khác nhau. Ngoài ra, thử nghiệm không đủ sức mạnh để phát hiện sự khác biệt trong các thành phần riêng lẻ của MACE, như huyết khối stent, xảy ra ở tỷ lệ rất thấp. Cuối cùng, nghiên cứu không tiến hành xét nghiệm di truyền cho các đa hình CYP2C19, điều này có thể cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn về lý do tại sao một số bệnh nhân trong nhóm clopidogrel gặp sự kiện.

Kết luận

Ở bệnh nhân STEMI trải qua PCI cấp cứu, ticagrelor không vượt trội so với clopidogrel hai lần một ngày trong việc giảm MACE sau 30 ngày. Tuy nhiên, ticagrelor đã cung cấp sự giảm đáng kể các sự kiện thiếu máu cục bộ trong hai tuần đầu tiên, nhấn mạnh vai trò của nó là chất ức chế tiểu cầu ưa thích trong giai đoạn cấp tính. Cả hai phác đồ điều trị đều cho thấy hồ sơ an toàn tuyệt vời với tỷ lệ chảy máu nặng thấp. Những kết quả này cho thấy rằng mặc dù ticagrelor vẫn là tiêu chuẩn chăm sóc trong giai đoạn ngay sau PCI, clopidogrel hai lần một ngày có thể là một phác đồ tăng cường khả thi và an toàn ở nơi các chất ức chế P2Y12 mới không phải là lựa chọn đầu tiên.

Quỹ tài trợ và đăng ký

Thử nghiệm này đã được đăng ký tại ClinicalTrials.gov (NCT06318481). Nghiên cứu được hỗ trợ bởi quỹ tài trợ từ Viện Quốc gia về Bệnh Tim Mạch Karachi, Pakistan.

Tài liệu tham khảo

1. Hakeem A, Shah JA, Kumar R, et al. Twice-Daily Clopidogrel vs Ticagrelor to Reduce Short-Term Major Adverse Cardiovascular Events After Primary Percutaneous Coronary Intervention: The TADCLOT Trial. J Am Coll Cardiol. 2025;86(23):2330-2345.
2. Wallentin L, Becker RC, Budaj A, et al. Ticagrelor versus clopidogrel in patients with acute coronary syndromes. N Engl J Med. 2009;361(11):1045-1057.
3. Mehta SR, Tanguay JF, Eikelboom JW, et al. Double-dose versus standard-dose clopidogrel and high-dose versus low-dose aspirin in individuals undergoing percutaneous coronary intervention for acute coronary syndromes (CURRENT-OASIS 7): a randomised factorial trial. Lancet. 2010;376(9748):1233-1243.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận