Nhấn Mạnh
- Temozolomide phụ trợ (12 chu kỳ) đã thể hiện tác động chuyển đổi đối với sự sống còn cho bệnh nhân mắc u ác tính glioma 1p/19q không đồng mất, với thời gian sống còn trung bình là 12.5 năm so với 6.0 năm mà không có nó.
- Việc thêm temozolomide đồng thời vào xạ trị không chứng minh được lợi ích sống còn thống kê đáng kể trong dân số này, cho thấy thời điểm hóa trị liệu rất quan trọng.
- U ác tính glioma IDH hoang dại không có lợi từ temozolomide đồng thời hoặc phụ trợ, củng cố phân loại lâm sàng của chúng như các glioblastoma phân tử cần tiếp cận điều trị khác biệt.
Nền Tảng và Bối Cảnh Lâm Sàng
Trong nhiều thập kỷ, việc quản lý u ác tính glioma (loại 3 theo Tổ chức Y tế Thế giới [WHO]) chủ yếu dựa trên các đặc điểm mô học. Tuy nhiên, việc phát hiện các dấu hiệu phân tử—cụ thể là đồng mất cánh nhiễm sắc thể 1p và 19q và biến đổi trong gen isocitrate dehydrogenase (IDH)—đã cơ bản tái cấu trúc hiểu biết của chúng ta về các khối u này. Các u ác tính glioma 1p/19q không đồng mất, chủ yếu là u ác tính astrocytoma, đại diện cho một nhóm đa dạng với tiên lượng khác nhau rộng rãi dựa trên trạng thái IDH.
Mặc dù phác đồ Stupp đã xác lập hiệu quả của temozolomide đồng thời và phụ trợ cho glioblastoma (loại 4 theo WHO), lợi ích cụ thể của chế độ điều trị này ở khối u loại 3 vẫn là chủ đề tranh luận gay gắt. Thử nghiệm CATNON (EORTC 26053-22054) được thiết kế để giải quyết sự không chắc chắn này bằng cách đánh giá các đóng góp riêng lẻ và kết hợp của temozolomide đồng thời và phụ trợ vào xạ trị cho bệnh nhân mắc u ác tính glioma 1p/19q không đồng mất. Phân tích cuối cùng này cung cấp dữ liệu theo dõi dài hạn quan trọng để xác định tiêu chuẩn chăm sóc trong thời đại các khối u hệ thần kinh trung ương (CNS) được xác định theo phân tử.
Thử Nghiệm CATNON: Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp
CATNON là một thử nghiệm ngẫu nhiên, mở, giai đoạn 3 được thực hiện tại 137 tổ chức trên toàn thế giới. Nghiên cứu đã tuyển chọn 751 người tham gia từ 18 tuổi trở lên mắc u ác tính glioma 1p/19q không đồng mất mới chẩn đoán. Người tham gia được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1:1:1 vào một trong bốn nhóm điều trị:
- Xạ trị đơn thuần (59.4 Gy trong 33 phân liều).
- Xạ trị với temozolomide đồng thời đường uống (75 mg/m2 mỗi ngày).
- Xạ trị sau đó là 12 chu kỳ temozolomide phụ trợ đường uống (150-200 mg/m2 từ ngày 1-5 của chu kỳ 28 ngày).
- Xạ trị với cả temozolomide đồng thời và phụ trợ.
Các yếu tố phân tầng bao gồm tổ chức, tình trạng hoạt động WHO, tuổi, mất dị hợp tử 1p, sự hiện diện của các yếu tố oligodendroglial và trạng thái methylation của promotor MGMT. Năm 2011, phác đồ đã được sửa đổi để bao gồm trạng thái biến đổi IDH, điều này đã chứng minh là yếu tố dự đoán và dự báo quan trọng nhất. Điểm cuối chính là sự sống còn tổng thể (OS) trong dân số điều trị theo ý định (ITT).
Kết Quả Chính: Dữ Liệu Sự Sống Còn Dài Hạn
Với thời gian theo dõi trung bình là 10.9 năm, thử nghiệm CATNON cung cấp cái nhìn vững chắc về quỹ đạo dài hạn của các bệnh nhân này. Kết quả nhấn mạnh lợi thế sống còn sâu sắc do hóa trị liệu phụ trợ mang lại, nhưng chỉ ở các tiểu nhóm phân tử cụ thể.
Tác Động của Temozolomide Phụ Trợ và Đồng Thời
Trong dân số ITT, temozolomide phụ trợ đáng kể cải thiện sự sống còn tổng thể với tỷ lệ nguy cơ (HR) là 0.65 (95% CI 0.54-0.77). Ngược lại, temozolomide đồng thời không cung cấp cải thiện OS thống kê đáng kể (HR 0.91 [95% CI 0.76-1.08]). Kết quả này thách thức giả định rằng giai đoạn đồng thời, rất quan trọng trong điều trị glioblastoma, là cần thiết phổ quát trong các khối u sợi sao thấp cấp.
<h4)Vai Trò Quyết Định của Biến Đổi IDH
Phân tích thăm dò của 444 người tham gia có khối u biến đổi IDH (IDHmt) cung cấp dữ liệu thuyết phục nhất. Ở những bệnh nhân này, thời gian OS trung bình đạt 12.5 năm (95% CI 9.4-15.0) khi temozolomide phụ trợ được sử dụng, so với chỉ 6.0 năm (95% CI 5.1-7.2) ở nhóm xạ trị đơn thuần hoặc đồng thời. Điều này tương ứng với HR 0.54 (95% CI 0.42-0.69), đại diện cho việc giảm 46% nguy cơ tử vong.
Ngược lại, việc sử dụng temozolomide đồng thời trong tiểu nhóm IDHmt cho thấy thời gian OS trung bình là 9.7 năm so với 7.2 năm mà không có điều trị đồng thời, một sự khác biệt không đạt ý nghĩa thống kê (HR 0.81 [95% CI 0.63-1.04]).
Tiểu Nhóm IDH Hoang Dại
Đối với bệnh nhân có khối u IDH hoang dại (IDHwt), kết quả hoàn toàn khác biệt. Không có lợi ích sống còn nào được quan sát thấy đối với temozolomide đồng thời hoặc phụ trợ. Các khối u này hành xử tương tự như glioblastoma, được đặc trưng bởi thời gian sống còn ngắn hơn nhiều và không đáp ứng với việc tăng cường điều trị của CATNON. Điều này xác nhận rằng u ác tính glioma IDHwt nên được quản lý theo các phác đồ glioblastoma hoặc tham gia vào các thử nghiệm lâm sàng cụ thể nhắm mục tiêu các động cơ phân tử độc đáo của chúng.
Phân Loại Phân Tử và Các Biến Đổi Thứ Cấp
Các nhà nghiên cứu cũng điều tra các biến đổi DNA thứ cấp. Các yếu tố như mất đồng hợp tử của CDKN2A, khuếch đại của PDGFRA và CDK4, và biến đổi số lượng bản sao tổng số cao được liên kết với tiên lượng xấu hơn. Tuy nhiên, không có dấu hiệu nào cho thấy các dấu hiệu này dự đoán lợi ích của temozolomide, cho thấy rằng trạng thái IDH vẫn là hướng dẫn chính để sử dụng chất này.
Bình Luận Chuyên Gia: Giải Đọc Dữ Liệu
Kết quả cuối cùng của CATNON là một cột mốc trong neuro-oncology. Việc quan sát rằng temozolomide phụ trợ, chứ không phải đồng thời, là động lực của sự sống còn ở u ác tính IDHmt cấp 3 có ý nghĩa lâm sàng. Điều này gợi ý sự khác biệt sinh học trong cách các khối u này phản ứng với tổn thương DNA so với glioblastoma. Ở glioblastoma, hiệu ứng làm tăng nhạy cảm với tia xạ của temozolomide đồng thời là quan trọng; ở u ác tính IDHmt, việc tiếp xúc kéo dài 12 chu kỳ temozolomide phụ trợ dường như là cơ chế chính của lợi ích.
Hơn nữa, kết quả này có ý nghĩa đối với phân loại WHO 2021. Nhiều khối u IDH-mutated trong thử nghiệm này có mất đồng hợp tử CDKN2A/B hiện sẽ được phân loại là Astrocytoma, IDH-mutated, WHO grade 4. Ngay cả ở các khối u IDH-mutated cấp độ cao hơn này, dữ liệu CATNON cho thấy chiến lược temozolomide phụ trợ rất hiệu quả.
Sự thiếu lợi ích ở bệnh nhân IDH hoang dại cũng quan trọng không kém. Điều này ngăn chặn việc điều trị quá mức cho bệnh nhân không có khả năng đáp ứng và làm nổi bật nhu cầu cấp bách về các liệu pháp mới cho dân số IDHwt, vốn vẫn là nhóm khó điều trị nhất trong các u glioma.
Kết Luận: Một Chuẩn Mực Mới trong Chăm Sóc
Thử nghiệm CATNON xác lập xạ trị sau đó là 12 chu kỳ temozolomide phụ trợ là tiêu chuẩn chăm sóc chính thức cho bệnh nhân mắc u ác tính glioma 1p/19q không đồng mất có biến đổi IDH. Lợi ích sống còn không chỉ có ý nghĩa thống kê mà còn có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc, kéo dài thời gian sống còn trung bình hơn sáu năm. Các bác sĩ nên ưu tiên kiểm tra phân tử IDH để hướng dẫn các quyết định điều trị này, đảm bảo rằng bệnh nhân IDHmt nhận được liệu pháp phụ trợ cần thiết trong khi tránh các độc tính tiềm ẩn của temozolomide đồng thời ở nơi nó chưa được chứng minh có lợi ích.
Quỹ và Thông Tin Thử Nghiệm Lâm Sàng
Nghiên cứu này được tài trợ bởi MSD. Thử nghiệm đã đăng ký với ClinicalTrials.gov, NCT00626990.
Tham Khảo
van den Bent MJ, Ghisai SA, Wick W, et al. Temozolomide đồng thời và phụ trợ cho u ác tính glioma 1p/19q không đồng mất (CATNON; EORTC study 26053-22054): Phân tích cuối cùng và thăm dò của một thử nghiệm ngẫu nhiên, mở, giai đoạn 3. Lancet Oncol. 2026 Jan;27(1):45-56. doi: 10.1016/S1470-2045(25)00614-X.

