Các Kết Hợp T-DXd Xác Định Lại Ranh Giới Điều Trị trong Ung Thư Vú Di căn HER2-Thấp: Các Kết Quả Chính từ DESTINY-Breast08

Các Kết Hợp T-DXd Xác Định Lại Ranh Giới Điều Trị trong Ung Thư Vú Di căn HER2-Thấp: Các Kết Quả Chính từ DESTINY-Breast08

Nổi Bật về Sự Thay Đổi trong Ung Thư Vú HER2-Thấp

Quản lý ung thư vú di căn (mBC) đã trải qua một sự thay đổi mô hình với việc xác định nhóm HER2-thấp—được định nghĩa là điểm số immunohistochemistry (IHC) 1+ hoặc 2+ với âm tính in situ hybridization (ISH). Lịch sử, những bệnh nhân này được điều trị như HER2 âm tính, bỏ lỡ tiềm năng nhắm mục tiêu của liệu pháp chống HER2. Trastuzumab deruxtecan (T-DXd), một kháng thể-dược chất kết hợp thế hệ tiếp theo (ADC), đã thay đổi cảnh quan này bằng cách chứng minh lợi ích sống sót đáng kể trong nghiên cứu DESTINY-Breast04. Tuy nhiên, tiền tuyến tiếp theo trong nghiên cứu lâm sàng tập trung vào việc liệu T-DXd có thể kết hợp an toàn và hiệu quả với các tác nhân điều trị khác để vượt qua đề kháng và cải thiện kết quả lâm sàng hay không.

Nghiên cứu giai đoạn 1b DESTINY-Breast08 được thiết kế để giải quyết câu hỏi này bằng cách đánh giá T-DXd kết hợp với nhiều loại tác nhân, bao gồm hóa trị, miễn dịch trị liệu, ức chế AKT và liệu pháp nội tiết, đặc biệt cho bệnh nhân mắc mBC HER2-thấp. Kết quả cung cấp cái nhìn ban đầu quan trọng về tín hiệu an toàn và hiệu quả sơ bộ của các phác đồ mới này.

Thiết Kế Nghiên Cứu: Tiếp Cận Modul để Tìm Liều

DESTINY-Breast08 (NCT04556773) là một nghiên cứu đa trung tâm, mở, giai đoạn 1b bao gồm hai phần: tìm liều và mở rộng liều. Nghiên cứu sử dụng thiết kế modul để đánh giá T-DXd (5.4 mg/kg) kết hợp với nhiều tác nhân:

Modul 1: T-DXd + Capecitabine

Đánh giá sự cộng hưởng giữa tải trọng topoisomerase I của T-DXd và antimetabolite capecitabine.

Modul 2: T-DXd + Durvalumab + Paclitaxel

Khám phá sự kết hợp ba tác nhân của ADC, ức chế điểm kiểm tra và taxane. Lưu ý: Modul này bị ngừng sớm vì lý do chiến lược.

Modul 3: T-DXd + Capivasertib

Mục tiêu là con đường PI3K/AKT/mTOR, thường bị rối loạn trong ung thư vú thụ thể hormone dương tính (HR+) và có thể góp phần vào đề kháng ADC.

Modul 4 và 5: T-DXd + Liệu Pháp Nội Tiết

Kết hợp T-DXd với anastrozole (ức chế aromatase) hoặc fulvestrant (ức chế chọn lọc receptor estrogen) để nhắm mục tiêu bệnh HR+/HER2-thấp thông qua hai con đường.

Mục tiêu chính là xác định liều khuyến nghị giai đoạn 2 (RP2D) và đặc trưng hóa hồ sơ an toàn và khả năng dung nạp. Các mục tiêu phụ bao gồm tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) được đánh giá bởi các nhà nghiên cứu.

Các Kết Quả Chính: An Toàn và Liều Khuyến Nghị

Trong giai đoạn tìm liều, 37 bệnh nhân được đăng ký trong các modul. Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định RP2Ds cho T-DXd kết hợp với capecitabine, capivasertib, anastrozole và fulvestrant. Giai đoạn mở rộng liều sau đó đã đăng ký 101 bệnh nhân để đặc trưng hóa thêm các kết hợp này.

Hồ Sơ An Toàn Trong Các Kết Hợp

Các kết quả an toàn chủ yếu nhất quán với hồ sơ đã biết của các tác nhân riêng lẻ. Tuy nhiên, độc tính tích lũy của việc kết hợp các tác nhân mạnh mẽ yêu cầu giám sát lâm sàng cẩn thận. Các sự cố bất lợi (AEs) cấp độ 3 hoặc cao hơn được báo cáo như sau:

  • T-DXd + Capecitabine: 55.0% (11/20 bệnh nhân)
  • T-DXd + Capivasertib: 67.5% (27/40 bệnh nhân)
  • T-DXd + Anastrozole: 47.6% (10/21 bệnh nhân)
  • T-DXd + Fulvestrant: 55.0% (11/20 bệnh nhân)

Độc tính phổ biến bao gồm các triệu chứng tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy), ức chế huyết học (giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu) và mệt mỏi. Kết hợp capivasertib cho thấy tần suất AEs cấp độ 3+ cao hơn, có thể phản ánh độc tính chồng chéo của ức chế AKT và liệu pháp ADC.

Hoạt Động Lâm Sàng Sơ Bộ: Tỷ Lệ Đáp Ứng Cao

Dù là một nghiên cứu giai đoạn 1b, dữ liệu hiệu quả sơ bộ trên dân số HER2-thấp là đáng khích lệ, cho thấy rằng T-DXd vẫn hoạt động mạnh mẽ ngay cả khi kết hợp với các liệu pháp hệ thống khác.

Tỷ Lệ Đáp Ứng Cao trong Kết Hợp Liệu Pháp Nội Tiết

Modul T-DXd cộng anastrozole thể hiện tỷ lệ ORR cao nhất ở 71.4%, tiếp theo là modul capecitabine và capivasertib, cả hai đều có tỷ lệ ORR 60.0%. Modul T-DXd cộng fulvestrant báo cáo tỷ lệ ORR 40.0%. Những kết quả này đặc biệt liên quan đến bệnh nhân mắc bệnh HR+/HER2-thấp đã tiến triển trên liệu pháp nội tiết trước đây và ức chế CDK4/6.

Vấn Đề Quan Trọng về Bệnh Phổi Gian Tế (ILD)

Một mối lo ngại an toàn chính với T-DXd vẫn là bệnh phổi gian tế (ILD) hoặc viêm phổi do thuốc. Trong DESTINY-Breast08, các sự kiện ILD được xác định đã được quan sát trong nhiều modul:

  • T-DXd + Capecitabine: 3 sự kiện (2 cấp độ 2; 1 cấp độ 5).
  • T-DXd + Capivasertib: 8 sự kiện (tất cả cấp độ 1 hoặc 2).
  • T-DXd + Fulvestrant: 5 sự kiện (tất cả cấp độ 2).

Sự xuất hiện của sự kiện cấp độ 5 (chết người) trong modul capecitabine nhấn mạnh sự cần thiết phải giám sát phổi nghiêm ngặt và can thiệp sớm bằng corticosteroid tại dấu hiệu đầu tiên của các triệu chứng hô hấp hoặc thay đổi hình ảnh học. Thực tế là hầu hết các sự kiện ILD đều ở mức độ thấp (cấp độ 1-2) cho thấy rằng với quản lý chủ động, các kết hợp này có thể được thực hiện, nhưng tỷ lệ rủi ro-lợi ích phải được cá nhân hóa.

Bình Luận Chuyên Gia: Cơ Sở Sinh Học và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Cơ sở sinh học cho các kết hợp này là vững chắc. Hiệu ứng “bystander” của T-DXd cho phép tải trọng deruxtecan đi qua màng tế bào và tiêu diệt các tế bào lân cận bất kể mức độ biểu hiện HER2 của chúng. Bằng cách thêm các tác nhân như capivasertib, các bác sĩ lâm sàng có thể làm nhạy cảm các tế bào mà không đề kháng với apoptosis hoặc có các con đường sinh tồn tăng cường. Hơn nữa, tỷ lệ ORR cao được thấy với anastrozole cho thấy một sự tương tác tiềm năng giữa ADC hướng HER2 và điều chỉnh receptor estrogen, có thể trì hoãn nhu cầu sử dụng hóa trị đơn độc mạnh mẽ.

Tuy nhiên, các bác sĩ lâm sàng phải cân nhắc các tín hiệu hiệu quả này với gánh nặng độc tính tăng lên. Tỷ lệ AEs cấp độ 3+ cao hơn so với liệu pháp đơn độc T-DXd cho thấy việc lựa chọn bệnh nhân sẽ rất quan trọng. Những người có các bệnh kèm theo đáng kể hoặc vấn đề phổi cơ bản có thể không phải là ứng cử viên lý tưởng cho các phác đồ kết hợp cường độ cao này.

Kết Luận: Cơ Sở cho Các Nghiên Cứu Giai Đoạn 2 và 3

DESTINY-Breast08 đã thành công trong việc đạt được mục tiêu chính bằng cách xác định an toàn và RP2Ds cho nhiều kết hợp dựa trên T-DXd trong mBC HER2-thấp. Hoạt động lâm sàng sơ bộ là hứa hẹn, đặc biệt là tỷ lệ ORR 71.4% trong modul anastrozole. Mặc dù ILD vẫn là một rủi ro đáng kể đòi hỏi quản lý cẩn thận, những dữ liệu này cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu giai đoạn 2 và 3. Khi cộng đồng ung thư chuyển sang các ứng dụng ADC cá nhân hóa hơn, DESTINY-Breast08 làm rõ tiềm năng của T-DXd đóng vai trò trung tâm trong các chiến lược điều trị đa chiều trong tình trạng di căn.

Tham Khảo và Thông Tin Nghiên Cứu Lâm Sàng

1. Jhaveri K, et al. DESTINY-Breast08: một nghiên cứu giai đoạn 1b của trastuzumab deruxtecan kết hợp với các liệu pháp chống ung thư khác ở bệnh nhân mắc ung thư vú di căn HER2-thấp. Clin Cancer Res. 2026. PMID: 41504632.

2. Modi S, et al. Trastuzumab Deruxtecan trong ung thư vú di căn HER2-thấp đã điều trị trước. N Engl J Med. 2022;387(1):9-20.

3. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT04556773.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận