Giới thiệu: Sự Chuyển biến trong Quản lý Hẹp Động mạch Chủ
Trong hai thập kỷ qua, việc điều trị hẹp động mạch chủ nặng có triệu chứng đã trải qua một sự thay đổi lớn. Điều bắt đầu như một biện pháp cứu chữa cho những bệnh nhân không thể phẫu thuật nhanh chóng mở rộng thành tiêu chuẩn chăm sóc cho các nhóm nguy cơ cao và trung bình. Tuy nhiên, việc áp dụng thay van động mạch chủ qua da (TAVR) cho bệnh nhân nguy cơ thấp—những người trẻ tuổi hơn và ít mắc bệnh kèm theo—vẫn là đối tượng của sự xem xét kỹ lưỡng, chủ yếu do lo ngại về độ bền dài hạn của van và rủi ro lâm sàng muộn so sánh. Thử nghiệm PARTNER 3 được thiết kế để giải quyết những mối lo ngại này. Kết quả ban đầu sau một năm cho thấy TAVR vượt trội hơn so với phẫu thuật, và theo dõi sau năm năm chỉ ra sự ngang hàng tiếp tục. Bây giờ, với việc công bố dữ liệu 7 năm trong Tạp chí Y học New England, các bác sĩ có một cái nhìn mạnh mẽ hơn vào hiệu suất dài hạn của van TAVR SAPIEN 3 so với thay van động mạch chủ phẫu thuật truyền thống (SAVR).
Những Điểm Nổi bật của Theo dõi 7 Năm
Kết quả 7 năm cung cấp nhiều thông tin quan trọng cho cộng đồng tim mạch: thứ nhất, không có sự khác biệt đáng kể về điểm cuối tổng hợp chính là tử vong, đột quỵ hoặc nhập viện lại giữa TAVR và phẫu thuật. Thứ hai, hiệu suất thủy động học và tỷ lệ hỏng van sinh học là tương đương đáng kinh ngạc giữa hai nhóm. Thứ ba, kết quả chất lượng cuộc sống do bệnh nhân báo cáo vẫn ổn định và tương đương đến năm thứ 7. Những phát hiện này cho thấy rằng đối với bệnh nhân nguy cơ thấp, TAVR không chỉ là một giải pháp ngắn hạn mà còn là một giải pháp bền vững, có thể đứng vững so với tiêu chuẩn vàng của phẫu thuật trong khoảng thời gian trung bình đến dài hạn.
Thiết kế Thử nghiệm và Phương pháp Khoa học
Thử nghiệm PARTNER 3 (Đặt Van Động mạch Chủ Qua Da 3) là một thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm đã tuyển chọn 1000 bệnh nhân mắc hẹp động mạch chủ nặng có triệu chứng và có nguy cơ phẫu thuật thấp, được xác định bằng điểm STS Dự đoán Nguy cơ Tử vong dưới 4%. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để thực hiện TAVR với van SAPIEN 3 nở bóng hoặc SAVR với van sinh học có sẵn trên thị trường. Thử nghiệm sử dụng hai điểm cuối chính để nắm bắt một cái nhìn toàn diện về kết quả của bệnh nhân. Điểm cuối chính đầu tiên là tổng hợp không có thứ tự của tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào, đột quỵ hoặc nhập viện lại liên quan đến thủ thuật, van hoặc suy tim. Điểm cuối chính thứ hai sử dụng phân tích tỷ lệ thắng thứ bậc, ưu tiên các sự cố nghiêm trọng hơn (tử vong, sau đó là đột quỵ gây tàn tật, sau đó là đột quỵ không gây tàn tật, và cuối cùng là số ngày nhập viện lại). Cách tiếp cận điểm cuối kép này cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá cả tần suất và mức độ nghiêm trọng lâm sàng của các sự cố theo thời gian.
Nghiên cứu Sâu về Kết quả Lâm sàng 7 Năm
Tại năm thứ 7, ước tính Kaplan-Meier cho điểm cuối tổng hợp chính đầu tiên là 34.6% trong nhóm TAVR và 37.2% trong nhóm phẫu thuật. Sự chênh lệch -2.6 điểm phần trăm (KTC 95%, -9.0 đến 3.7) không có ý nghĩa thống kê, xác nhận rằng TAVR duy trì vị thế lâm sàng của mình so với phẫu thuật khi bệnh nhân già đi. Khi xem xét các thành phần riêng biệt của điểm cuối tổng hợp, dữ liệu cho thấy có sự tăng nhẹ về tỷ lệ tử vong trong nhóm TAVR (19.5%) so với nhóm phẫu thuật (16.8%), mặc dù điều này không đạt ý nghĩa thống kê. Ngược lại, tỷ lệ nhập viện lại thấp hơn một chút trong nhóm TAVR (20.6% so với 23.5%). Tỷ lệ đột quỵ gần như giống nhau, 8.5% cho TAVR và 8.1% cho phẫu thuật. Tỷ lệ thắng cho điểm cuối chính thứ hai là 1.04 (KTC 95%, 0.84 đến 1.30), củng cố thêm sự tương đương của hai chiến lược trong nhóm nguy cơ thấp này.
Hiệu suất Thủy động học và Độ bền của Van
Một trong những lập luận chính ủng hộ phẫu thuật cho bệnh nhân trẻ, nguy cơ thấp là độ bền được cho là vượt trội của van sinh học phẫu thuật. Tuy nhiên, dữ liệu 7 năm của PARTNER 3 thách thức giả định này. Gradients van động mạch chủ trung bình vẫn thấp và ổn định trong cả hai nhóm: 13.1±8.5 mm Hg cho TAVR và 12.1±6.3 mm Hg cho phẫu thuật. Có lẽ quan trọng nhất, tỷ lệ hỏng van sinh học (BVF)—một tổng hợp của tử vong liên quan đến van, can thiệp lại, hoặc rối loạn thủy động học nặng—là 6.9% trong nhóm TAVR và 7.5% trong nhóm phẫu thuật. Những kết quả này cho thấy rằng van TAVR SAPIEN 3 không bị suy giảm sớm so với van phẫu thuật trong khoảng thời gian 7 năm này. Sự ổn định của diện tích lỗ thông hiệu quả (EOA) và tỷ lệ rò rỉ bên ngoài van thấp trong nhóm TAVR cũng góp phần vào những chỉ số độ bền có lợi này.
Bình luận Chuyên gia: Giải thích Dữ liệu cho Thực hành Lâm sàng
Kết quả 7 năm của PARTNER 3 là một cột mốc trong can thiệp tim mạch, nhưng chúng yêu cầu diễn giải tinh tế. Mặc dù kết quả cho thấy sự ngang hàng, các bác sĩ vẫn phải xem xét các yếu tố cá nhân của bệnh nhân như khả năng tiếp cận động mạch vành, cấu trúc van hai lá (đã bị loại trừ khỏi thử nghiệm này), và nhu cầu tiềm năng cho các thủ thuật van trong van trong tương lai. Một số chuyên gia chỉ ra rằng mặc dù điểm cuối tổng hợp là trung tính, xu hướng về tỷ lệ tử vong cần được theo dõi tiếp tục khi thử nghiệm tiến đến năm thứ 10. Tuy nhiên, điểm chính cho các chuyên gia chính sách y tế và bác sĩ là TAVR cung cấp một lựa chọn ít xâm lấn hơn với thời gian phục hồi nhanh hơn mà không làm compromit an toàn lâm sàng 7 năm hoặc độ bền của van. Sự ngang hàng về tỷ lệ đột quỵ đặc biệt yên tâm, vì những lo ngại ban đầu về cục máu đông tiểu diệp không rõ lâm sàng trong van TAVR không chuyển thành nguy cơ đột quỵ tăng cao dài hạn trong nghiên cứu này.
Kết luận: Tương lai của TAVR Nguy cơ Thấp
Thử nghiệm PARTNER 3 sau 7 năm cung cấp bằng chứng mạnh mẽ nhất cho đến nay rằng TAVR là một giải pháp an toàn và hiệu quả thay thế cho phẫu thuật cho bệnh nhân nguy cơ thấp mắc hẹp động mạch chủ. Việc không có sự khác biệt đáng kể về tử vong, đột quỵ và hỏng van cho thấy rằng việc lựa chọn giữa TAVR và SAVR nên là một quá trình ra quyết định chia sẻ, cân nhắc lợi ích ngay lập tức của một thủ thuật ít xâm lấn hơn so với hồ sơ lâm sàng dài hạn của từng bệnh nhân. Khi chúng ta hướng tới dữ liệu 10 năm, cộng đồng tim mạch có thể lạc quan thận trọng rằng cuộc cách mạng TAVR đã thành công đạt đến nhóm bệnh nhân nguy cơ thấp, cung cấp một liệu pháp bền vững và đáng tin cậy cho một phạm vi rộng hơn của bệnh nhân hơn bao giờ hết.
Quỹ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Edwards Lifesciences. Thử nghiệm PARTNER 3 được đăng ký tại ClinicalTrials.gov với số NCT02675114.
Tài liệu tham khảo
Leon MB, Mack MJ, Pibarot P, et al. Thay van động mạch chủ qua da hoặc phẫu thuật ở bệnh nhân nguy cơ thấp sau 7 năm. N Engl J Med. 2026 Feb 19;394(8):773-783. doi: 10.1056/NEJMoa2509766. Epub 2025 Oct 27. PMID: 41144631.
