Giới thiệu: Tìm Kiếm Một Oxazolidinone An Toàn Hơn
Quản lý toàn cầu về bệnh lao (TB), đặc biệt là các chủng kháng thuốc, đã được cách mạng hóa bởi sự ra đời của oxazolidinones. Linezolid, đại diện tiêu biểu của nhóm này, đã trở thành nòng cốt trong các phác đồ được Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị cho lao đa kháng. Tuy nhiên, hiệu quả lâm sàng của nó thường bị hạn chế bởi các độc tính phụ thuộc liều và thời gian, nổi bật nhất là thần kinh ngoại biên và suy tủy xương. Các tác dụng phụ này thường đòi hỏi phải giảm liều hoặc ngừng điều trị, làm compromate hiệu quả của toàn bộ phác đồ. Do đó, việc phát triển các oxazolidinones thế hệ tiếp theo có hồ sơ an toàn cải thiện là ưu tiên hàng đầu trong nghiên cứu sức khỏe toàn cầu. Sutezolid (PNU-100480), một dẫn xuất thiomorpholine của linezolid, đã nổi lên như một ứng cử viên hàng đầu, thể hiện hoạt động mạnh mẽ chống lại Mycobacterium tuberculosis trong các mô hình tiền lâm sàng và lâm sàng sớm đồng thời gợi ý một hồ sơ dung nạp tốt hơn.
Những Điểm Nổi Bật Của Thử Nghiệm PanACEA-SUDOCU-01
Thử nghiệm PanACEA-SUDOCU-01 cung cấp dữ liệu quan trọng về việc tích hợp sutezolid vào các khung điều trị lao hiện đại. Những điểm nổi bật bao gồm:
1. Sutezolid đã chứng minh sự tăng cường rõ rệt về hoạt động diệt khuẩn sớm khi được thêm vào phác đồ nền tảng gồm bedaquiline, delamanid, và moxifloxacin.
2. Mô hình dược động học-dược lực học (PK-PD) chỉ ra rằng liều 1200 mg tăng độ dốc của sự giảm tải lượng vi khuẩn lên 16,7%.
3. Quan trọng nhất, không có độc tính đặc trưng của oxazolidinones, như thần kinh ngoại biên, được báo cáo trong suốt 12 tuần điều trị ở bất kỳ mức liều sutezolid nào.
4. Nghiên cứu xác định rằng cần có mức tiếp xúc cao hơn so với những mức đã thử để đạt được hiệu quả tối đa của thuốc, hướng dẫn thiết kế giai đoạn 3 trong tương lai.
Thiết Kế Và Phương Pháp Nghiên Cứu
PanACEA-SUDOCU-01 là một thử nghiệm tìm kiếm liều ngẫu nhiên, mở nhãn, giai đoạn 2b được thực hiện tại bốn địa điểm chuyên biệt ở Tanzania và Nam Phi. Đối tượng nghiên cứu bao gồm người lớn (18-65 tuổi) mắc lao phổi mới được chẩn đoán, nhạy cảm với thuốc, dương tính với bôi màu. Mặc dù đối tượng có lao nhạy cảm với thuốc, nhóm này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng diệt khuẩn của các phác đồ thuốc mới dự định sử dụng rộng rãi hơn.
Các đối tượng được phân ngẫu nhiên (1:1:1:1:1) vào năm nhóm điều trị khác nhau:
– U0 (Đối Chứng): Bedaquiline, delamanid, và moxifloxacin (BDM) không có sutezolid.
– U600: BDM cộng sutezolid 600 mg một lần mỗi ngày.
– U1200: BDM cộng sutezolid 1200 mg một lần mỗi ngày.
– U600BD: BDM cộng sutezolid 600 mg hai lần mỗi ngày.
– U800BD: BDM cộng sutezolid 800 mg hai lần mỗi ngày.
Phác đồ nền BDM bao gồm: bedaquiline uống (400 mg mỗi ngày trong 14 ngày, sau đó 200 mg ba lần một tuần), delamanid uống (100 mg hai lần mỗi ngày), và moxifloxacin uống (400 mg mỗi ngày). Sutezolid được dùng trong 12 tuần, sau đó là điều trị lao tiêu chuẩn trong 6 tháng. Điểm kết thúc chính là sự thay đổi trong tải lượng vi khuẩn trong đờm, được lượng hóa bằng thời gian đến dương tính (TTP) trong hệ thống chỉ thị tăng trưởng mycobacteria (MGIT). Giám sát an toàn được thực hiện nghiêm ngặt, bao gồm đánh giá thần kinh, thị giác, điện tâm đồ, và huyết học hàng tuần.
Những Kết Quả Chính: Khả Năng Diệt Khuẩn Và Mô Hình PK-PD
Thử nghiệm đã tuyển chọn 75 đối tượng từ tháng 5 năm 2021 đến tháng 2 năm 2022. Phân tích chính tập trung vào tốc độ giảm tải lượng mycobacteria. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình PK-PD phức tạp để diễn giải mối quan hệ giữa tiếp xúc với sutezolid và sự thanh thải mycobacteria.
Kết Quả Hiệu Quả
Mô hình hóa cho thấy sutezolid đã tăng cường đáng kể hoạt động của phác đồ BDM. Cụ thể, ở nồng độ tối đa điển hình cho liều 1200 mg, độ dốc của đường cong TTP—đại diện cho tốc độ diệt khuẩn—tăng 16,7% (KTC 0,7–35,0) so với nhóm U0. Điều thú vị là, trong phạm vi liều được điều tra (lên đến 1600 mg tổng liều mỗi ngày), không đạt được hiệu quả tối đa (Emax). Điều này cho thấy hiệu quả của thuốc có thể tăng lên thêm với mức tiếp xúc cao hơn, mặc dù an toàn lâm sàng vẫn phải là ràng buộc chính.
Hồ Sơ An Toàn Và Dung Nạp
An toàn là mối quan tâm hàng đầu đối với bất kỳ oxazolidinone mới nào. Trong nghiên cứu 12 tuần này, kết quả rất đáng khích lệ. Không có trường hợp nào bị thần kinh ngoại biên hoặc suy tủy xương. Đây là một phát hiện quan trọng, vì thần kinh ngoại biên liên quan đến linezolid thường bắt đầu biểu hiện trong khoảng thời gian này trong thực tế lâm sàng. An toàn huyết học cũng đáng chú ý; mặc dù hai đối tượng trong nhóm U600BD trải qua sự kiện bất lợi cấp 4 (một trường hợp bạch cầu trung tính và một trường hợp gan độc), nhưng các nhà nghiên cứu tại địa điểm không quy trách nhiệm cho sutezolid.
An toàn tim mạch tập trung vào khoảng QT, vì moxifloxacin, bedaquiline, và delamanid đều có thể kéo dài khoảng QTc. Sáu đối tượng (8%) trải qua tăng khoảng QT (sửa đổi Fridericia) hơn 60 ms từ cơ bản. Tuy nhiên, các sự kiện này được phân bố trên cả nhóm đối chứng và nhóm sutezolid, cho thấy chúng được thúc đẩy bởi phác đồ BDM nền tảng thay vì sutezolid.
Bình Luận Chuyên Gia: Đánh Giá Vị Trí Của Sutezolid Trong Điều Trị Lao
Kết quả của PanACEA-SUDOCU-01 là một bước tiến quan trọng trong điều trị lao. Đối với các bác sĩ, điểm nhấn đáng chú ý nhất là sự vắng mặt của các độc tính của nhóm oxazolidinone. Mặc dù 12 tuần là khoảng thời gian ngắn so với các phác đồ lao kháng thuốc đầy đủ, nhưng nó bao phủ giai đoạn điều trị cường độ cao nhất, nơi giảm tải lượng vi khuẩn là quan trọng nhất.
Từ góc độ dược lý, việc không quan sát thấy Emax là một điểm thú vị. Nó ngụ ý rằng sutezolid có chỉ số điều trị rộng, có thể cho phép liều lượng điều trị mạnh mẽ hơn để rút ngắn thời gian điều trị. Tuy nhiên, tính chất mở nhãn của thử nghiệm và kích thước mẫu nhỏ (n=14-16) theo từng nhóm có nghĩa là các kết quả này cần được xác nhận trong các thử nghiệm giai đoạn 3 lớn hơn, mù. Ngoài ra, việc sử dụng dân số nhạy cảm với thuốc để thử nghiệm phác đồ được thiết kế cho lao kháng thuốc là một chiến lược tiêu chuẩn giai đoạn 2b, nhưng thành công lâm sàng ở bệnh nhân MDR-TB vẫn là tiêu chuẩn cuối cùng.
Một điểm thảo luận khác là phác đồ BDM nền tảng. Bedaquiline và delamanid thường được sử dụng cùng nhau trong các phác đồ cứu chữa, nhưng tác động kết hợp của chúng lên khoảng QT yêu cầu giám sát cẩn thận. Thử nghiệm này xác nhận rằng mặc dù khoảng QTc kéo dài, nhưng có thể quản lý được trong môi trường thử nghiệm lâm sàng kiểm soát, ngay cả khi thêm một tác nhân mạnh thứ tư như sutezolid.
Kết Luận: Con Đường Tương Lai Cho Sutezolid
Thử nghiệm PanACEA-SUDOCU-01 đã thành công trong việc đạt được mục tiêu chứng minh hiệu quả và an toàn ban đầu của sutezolid khi kết hợp với các thuốc chống lao hiện đại khác. Sutezolid rõ ràng thêm giá trị diệt khuẩn cho phác đồ BDM và duy trì hồ sơ an toàn vượt trội so với dữ liệu lịch sử của linezolid. Mặc dù liều tối ưu vẫn cần được xác định—với dữ liệu cho thấy có thể thử nghiệm liều cao hơn—nhưng nghiên cứu cung cấp nền tảng vững chắc cho phát triển lâm sàng trong tương lai. Nếu sutezolid tiếp tục thể hiện mức độ an toàn và hiệu quả này trong các thử nghiệm giai đoạn 3, nó có thể thay thế linezolid, do đó giảm gánh nặng của khuyết tật do điều trị gây ra ở bệnh nhân mắc các dạng lao phức tạp.
Tài Trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu này được tài trợ bởi chương trình EDCTP2 (Liên minh châu Âu), Bộ Giáo dục và Nghiên cứu Đức, Trung tâm Nghiên cứu Nhiễm trùng Đức, và Tổ chức Nghiên cứu Khoa học Hà Lan. Thử nghiệm đã đăng ký với ClinicalTrials.gov, số NCT03959566.

