Những điểm nổi bật
- Bài kiểm tra Stockholm3 (S3) thể hiện giá trị dự đoán dài hạn vượt trội trong 9 năm so với PSA, xác định được các khối u tiến triển ngay cả ở những người có mức PSA thấp (<3 ng/ml).
- Trong môi trường sàng lọc lặp lại, S3 (với ngưỡng ≥0.15) có thể giảm nhu cầu chụp cộng hưởng từ (MRI) lên đến 41% mà không ảnh hưởng đến việc phát hiện các khối u nguy cơ cao (Gleason ≥4+3).
- Thử nghiệm SEPTA xác nhận hiệu suất của S3 trên các dân tộc đa dạng (người da đen, người châu Á, người gốc Tây Ban Nha), duy trì độ nhạy cảm đồng thời cung cấp gần gấp ba độ đặc hiệu so với PSA.
- Sử dụng lâm sàng S3 giúp chuyển hướng sang sàng lọc chính xác, giảm đáng kể gánh nặng sức khỏe công cộng do chẩn đoán quá mức và sinh thiết không cần thiết.
Nền tảng
Antigen tiền liệt tuyến cụ thể (PSA) đã phục vụ như là nền tảng của sàng lọc ung thư tiền liệt tuyến (PCa) trong hàng thập kỷ. Tuy nhiên, tính hữu ích lâm sàng của nó bị hạn chế bởi sự thiếu độ đặc hiệu đáng kể, dẫn đến tỷ lệ dương tính giả cao, chẩn đoán quá mức các khối u lành tính và các sinh thiết xâm lấn không cần thiết. Ngược lại, PSA có thể thấp một cách lừa dối ở những bệnh nhân mắc bệnh ung thư tiền liệt tuyến tiến triển, lâm sàng quan trọng (csPC). Ngưỡng tiêu chuẩn 3 hoặc 4 ng/ml thường không cung cấp đánh giá rủi ro chính xác.
Như một giải pháp, bài kiểm tra Stockholm3 là một thuật toán dựa trên máu đa phân tích tích hợp các chất chỉ điểm protein huyết tương (PSA, PSA tự do, kallikrein 2 của con người [hK2], yếu tố biệt hóa tăng trưởng 15 [GDF15], và protein tiết tiền liệt tuyến 94 [PSP94]), dấu hiệu di truyền (điểm rủi ro đa gen dựa trên 232 biến thể nucleotide đơn), và dữ liệu lâm sàng (tuổi, tiền sử gia đình, và kết quả sinh thiết trước đó). Các công bố gần đây có tác động lớn, bao gồm dữ liệu theo dõi 9 năm từ thử nghiệm STHLM3, phân tích sàng lọc lặp lại trong thời đại MRI, và xác nhận đa sắc tộc thông qua thử nghiệm SEPTA, cung cấp cơ sở bằng chứng vững chắc để chuyển đổi khỏi các mô hình sàng lọc chỉ dựa trên PSA.
Nội dung chính
Tầm quan trọng lâm sàng dài hạn: Kết quả 9 năm của STHLM3
Dữ liệu dài hạn rất quan trọng để xác minh các công cụ sàng lọc trong PCa do bản chất phát triển chậm của nhiều khối u. Vigneswaran et al. (2026) đã phân tích 968 người từ thử nghiệm sàng lọc STHLM3 ban đầu (tổng số n=59,088) đã được điều trị bằng cắt bỏ tiền liệt tuyến triệt để hoặc xạ trị. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng vì nó liên kết kết quả sàng lọc ban đầu với các kết quả lâm sàng dài hạn, cụ thể là tái phát sinh hóa (BCR) và tử vong do PCa.
Các kết quả chính cho thấy nam giới có S3 cao (≥11) nhưng PSA thấp (<3 ng/ml) có nguy cơ mắc bệnh tiến triển cao hơn đáng kể. Tỷ lệ tích lũy 5 năm của BCR nguy cơ cao cho nhóm “S3 cao riêng” là 5.3%, đáng kể cao hơn so với 0% được thấy ở nam giới có PSA cao. Khi so sánh hai nhóm, S3 cao riêng mang theo tỷ lệ nguy cơ (HR) 8.8 (95% CI 1.06–72; p=0.044) cho BCR nguy cơ cao so với PSA cao riêng. Điều này cho thấy rằng bài kiểm tra Stockholm3 xác định được các loại bệnh tiến triển mà ngưỡng PSA bỏ sót, đồng thời đề xuất rằng PSA cao với S3 thấp chỉ ra nguy cơ tái phát lâm sàng thấp hơn, cho phép hoãn an toàn việc sinh thiết.
Stockholm3 trong sàng lọc lặp lại và thời đại MRI
Việc tích hợp MRI vào đường chẩn đoán đã cải thiện khả năng phát hiện nhưng tăng gánh nặng tài nguyên cho hệ thống y tế. Discacciati et al. (2025) đã thực hiện phân tích phụ của thử nghiệm STHLM3-MRI để đánh giá S3 trong sàng lọc lặp lại (2–3 năm sau vòng sàng lọc đầu tiên). Nghiên cứu so sánh hiệu suất của S3 với PSA trong một nhóm 1,500 người.
Đối với việc phát hiện ung thư Gleason ≥7, S3 cho thấy diện tích dưới đường cong (AUC) cao hơn đáng kể 0.765 so với 0.651 của PSA. Sử dụng ngưỡng S3 ≥0.15 để chỉ định MRI đã giảm 41% số lần quét MRI (Phần Trăm Dương Tính Tương Đối [RPF] 0.59) so với sử dụng ngưỡng PSA ≥3 ng/ml. Quan trọng, việc giảm hình ảnh này không bỏ sót các khối u nguy cơ cao (Gleason ≥4+3) (RPF 1.00). Những kết quả này cho thấy S3 hoạt động như một bộ lọc hiệu quả trong môi trường sàng lọc lặp lại, tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực MRI đắt đỏ.
Xác nhận trên các dân tộc đa dạng: Thử nghiệm SEPTA
Một phê bình lớn đối với nhiều công cụ sàng lọc PCa là thiếu xác nhận trong các dân tộc không phải người da trắng, những người thường đối mặt với tỷ lệ tử vong do PCa cao hơn. Thử nghiệm SEPTA (Vigneswaran et al., 2024) đã giải quyết vấn đề này bằng cách tuyển chọn 2,129 người tham gia tại 17 địa điểm, bao gồm nam giới da đen (24%), người châu Á (16%), và người gốc Tây Ban Nha (14%).
Stockholm3 thể hiện độ nhạy không thua kém PSA ≥4 ng/ml (độ nhạy tương đối 0.95) nhưng gần gấp ba độ đặc hiệu (độ đặc hiệu tương đối 2.91). Hiệu suất vượt trội này nhất quán trên tất cả các nhóm sắc tộc. Trong nhóm đa dạng này, việc áp dụng S3 có thể tránh được 45% các sinh thiết lành tính hoặc nguy cơ thấp (ISUP 1). Việc xác nhận đa sắc tộc này là một bước quan trọng để đưa vào các hướng dẫn toàn cầu, đảm bảo rằng các công cụ sàng lọc chính xác vừa công bằng vừa hiệu quả.
Bình luận chuyên gia
Tập hợp bằng chứng từ ba thử nghiệm lớn này đại diện cho một sự thay đổi mô hình. Lịch sử, cộng đồng y tế đã phải đối mặt với “mâu thuẫn PSA”: phát hiện quá nhiều khối u lành tính (chẩn đoán quá mức) trong khi bỏ sót các khối u tiến triển. Stockholm3 giải quyết vấn đề này bằng cách kết hợp độ phức tạp về di truyền và protein mà một chất chỉ điểm đơn lẻ như PSA không thể cung cấp.
Từ góc độ sinh học, việc bao gồm KLK2 và GDF15 cung cấp thông tin về hoạt động khối u và trạng thái viêm thường liên quan đến bệnh tiến triển. Điểm rủi ro đa gen thêm vào một cơ sở di truyền ổn định bất kể thể tích tiền liệt tuyến hiện tại hoặc tình trạng viêm.
Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Mặc dù theo dõi 9 năm ấn tượng, dữ liệu tử vong do PCa vẫn đang phát triển. Hơn nữa, hiệu quả về chi phí của Stockholm3 phụ thuộc vào cấu trúc của hệ thống y tế; trong các hệ thống mà MRI rẻ và dễ tiếp cận, giá trị ‘lọc’ của S3 có thể được nhìn nhận khác so với các hệ thống có thời gian chờ đợi lâu cho hình ảnh. Tuy nhiên, kết quả của thử nghiệm SEPTA là một phản bác mạnh mẽ đối với ý tưởng rằng các bài kiểm tra dự đoán rủi ro chỉ hợp lệ cho dân số châu Âu.
Kết luận
Bài kiểm tra Stockholm3 đã đạt đến mức độ bằng chứng trưởng thành đủ để biện minh cho việc tích hợp vào thực hành lâm sàng như một công cụ sàng lọc chính hoặc như một cơ chế phân loại thứ cấp. Bằng cách xác định các khối u tiến triển ở mức PSA thấp hơn và giảm 45% MRI và sinh thiết không cần thiết, S3 đạt được mục tiêu kép là cải thiện khả năng phát hiện ung thư và giảm thiểu tổn hại y tế. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào phân tích chi phí-lợi ích của việc triển khai rộng rãi và tác động dài hạn đến tỷ lệ tử vong so với các đường MRI chỉ.
Tài liệu tham khảo
- Vigneswaran HT, et al. Stockholm3 Versus Prostate-specific Antigen in Prostate Cancer Screening: 9-year Outcomes Demonstrating Improved Detection of Aggressive Cancers and Reduced Overdiagnosis from the STHLM3 Trial. Eur Urol. 2026;89(1):82-90. PMID: 41107178.
- Discacciati A, et al. Repeat Prostate Cancer Screening using Blood-based Risk Prediction or Prostate-specific Antigen in the Era of Magnetic Resonance Imaging-guided Biopsies: A Secondary Analysis of the STHLM3-MRI Randomized Clinical Trial. Eur Urol Oncol. 2025;8(6):1466-1473. PMID: 39562218.
- Vigneswaran HT, et al. Stockholm3 in a Multiethnic Cohort for Prostate Cancer Detection (SEPTA): A Prospective Multicentered Trial. J Clin Oncol. 2024;42(32):3806-3816. PMID: 39038251.

