Giới thiệu
Quản lý suy tim giảm phân suất tống máu (HFrEF) đã trải qua một sự thay đổi lớn trong thập kỷ qua. Sự chuyển đổi từ việc điều chỉnh dần dần các phương pháp điều trị sang việc khởi động đồng thời hoặc nhanh chóng bốn trụ cột của liệu pháp y học hướng dẫn (GDMT)—chất ức chế thụ cảm angiotensin-neprilysin (ARNI), chẹn beta, chất đối kháng thụ cảm corticosteroid khoáng (MRA), và chất ức chế đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2i)—bây giờ đại diện cho tiêu chuẩn vàng của chăm sóc. Các thử nghiệm lâm sàng đã nhất quán chứng minh rằng liệu pháp bốn thuốc này giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và nhập viện. Tuy nhiên, việc chuyển đổi kết quả của các thử nghiệm lâm sàng vào thực hành thực tế thường gặp khó khăn, và nguy cơ còn lại cho bệnh nhân được khởi động thành công tất cả bốn loại thuốc vẫn chưa được mô tả đầy đủ. Một nghiên cứu nhóm toàn quốc gần đây được công bố trên JAMA Cardiology bởi Greene et al. (2026) cung cấp cái nhìn nghiêm túc về quỹ đạo lâm sàng và kinh tế của những bệnh nhân này sau khi xuất viện.
Những điểm nổi bật của nghiên cứu
Nghiên cứu này cung cấp nhiều thông tin quan trọng về tình trạng hiện tại của quản lý HFrEF ở Hoa Kỳ:
Tỷ lệ thực hiện thấp
Dù có lợi ích rõ ràng, chỉ có 7,2% bệnh nhân đủ điều kiện được kê đơn liệu pháp bốn thuốc tại thời điểm xuất viện.
Nguy cơ còn lại cao
Trong số những người nhận liệu pháp bốn thuốc, nguy cơ tử vong hoặc nhập viện do suy tim (HF) trong một năm là 37,1%.
Gánh nặng kinh tế
Chi tiêu y tế trung vị trong 12 tháng cho những bệnh nhân này là 27.956 đô la, chủ yếu do chi phí nội trú gây ra.
Sự biến đổi giữa các bệnh viện
Có sự biến đổi đáng kể giữa các bệnh viện về khả năng kê đơn liệu pháp bốn thuốc, với tỷ lệ xác suất trung vị là 2,04.
Nền tảng và gánh nặng bệnh
Suy tim vẫn là nguyên nhân hàng đầu của bệnh tật và tử vong trên toàn cầu, đặc biệt là trong độ tuổi già. Ở Hoa Kỳ, HF là nguyên nhân chính gây ra các đợt nhập viện và mang gánh nặng kinh tế lớn. Thời kỳ ‘nguy cơ cao’—30 đến 90 ngày sau khi nhập viện do suy tim—là thời gian có nguy cơ tái nhập viện và tử vong cực kỳ cao. Mặc dù GDMT được thiết kế để giảm thiểu rủi ro này, sự trì hoãn lâm sàng và lo ngại về đa thuốc, hạ huyết áp, hoặc chức năng thận thường dẫn đến việc kê đơn không tối ưu khi xuất viện. Hướng dẫn 2022 AHA/ACC/HFSA đề nghị mạnh mẽ việc khởi động tất cả bốn trụ cột của GDMT, nhưng kết quả thực tế cho những người thực sự nhận được ‘liệu pháp tối ưu’ này chưa được xác định rõ ràng cho đến nay.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu nhóm hồi cứu này sử dụng dữ liệu từ đăng ký Get With The Guidelines-Suy Tim (GWTG-HF), kết nối với dữ liệu yêu cầu bảo hiểm Medicare. Các nhà nghiên cứu tập trung vào người thụ hưởng Medicare (trên 65 tuổi) nhập viện vì HFrEF (phân suất tống máu ≤40%) và xuất viện từ tháng 7 năm 2021 đến tháng 12 năm 2023. Yếu tố phơi nhiễm quan tâm là việc kê đơn liệu pháp y học bốn thuốc tại xuất viện, được định nghĩa là nhận ARNI, chẹn beta, MRA, và SGLT2i. Điểm cuối chính của nghiên cứu là tử vong do mọi nguyên nhân, nhập viện do HF, tổng hợp tử vong hoặc nhập viện do HF, và tổng chi tiêu Medicare Phần A và B trong khoảng thời gian theo dõi 12 tháng. Thiết kế này cho phép đánh giá robust về kết quả thực tế trong dân số thường bị loại trừ hoặc ít được đại diện trong các thử nghiệm ngẫu nhiên kiểm soát do tuổi tác và bệnh đa bệnh.
Kết quả chính: Kiểm tra thực tế cho quản lý HFrEF
Phân tích bao gồm 20.651 bệnh nhân đủ điều kiện từ 532 bệnh viện Hoa Kỳ. Kết quả cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa khuyến cáo hướng dẫn và thực hành lâm sàng, cũng như giới hạn của can thiệp dược lý đơn thuần.
Khoảng cách kê đơn
Chỉ có 1.490 bệnh nhân (7,2%) được xuất viện với liệu pháp bốn thuốc. Mặc dù con số này có tăng lên trong suốt thời gian nghiên cứu, nhưng mức độ tiếp nhận tổng thể vẫn rất thấp. Nghiên cứu cũng lưu ý rằng bệnh nhân nhận liệu pháp bốn thuốc thường trẻ hơn (tuổi trung vị 74) so với những người không nhận nó.
Kết quả lâm sàng
Dù đang sử dụng liệu pháp y tế tốt nhất có sẵn, kết quả sau một năm vẫn đáng lo ngại. Tỷ lệ mắc tích lũy tử vong do mọi nguyên nhân là 19,3%. Khi xem xét các đợt nhập viện do suy tim, 26,0% bệnh nhân tái nhập viện trong vòng một năm. Điểm cuối tổng hợp của tử vong hoặc nhập viện do HF đạt 37,1%. Những con số này cho thấy rằng mặc dù liệu pháp bốn thuốc cứu sống, nó không loại bỏ bản chất rủi ro cao của hội chứng HFrEF, đặc biệt là trong dân số già với bệnh đồng mắc đáng kể.
Chi tiêu y tế
Dữ liệu kinh tế cho thấy chi tiêu trung bình trên mỗi bệnh nhân là 27.956 đô la trong 12 tháng. Phạm vi giữa bốn phần tư rộng (7.478–61.126 đô la), phản ánh một nhóm nhỏ ‘người sử dụng nhiều’ có nhiều lần tái nhập viện hoặc thời gian nằm viện kéo dài. Điều này nhấn mạnh rằng ngay cả khi các loại thuốc được tối ưu hóa, chi phí quản lý suy tim vẫn là thách thức lớn cho hệ thống y tế.
Vai trò của văn hóa bệnh viện
Sự biến đổi đáng kể giữa các bệnh viện (MOR 2,04) cho thấy khả năng nhận được liệu pháp tối ưu bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các quy trình và văn hóa cụ thể của bệnh viện, chứ không chỉ bởi các yếu tố cấp bệnh nhân. Một số cơ sở rõ ràng tích cực hơn trong việc triển khai các hướng dẫn mới.
Bình luận chuyên gia và diễn giải lâm sàng
Kết quả từ Greene et al. đặt ra nhiều câu hỏi về ‘nguy cơ còn lại’ trong suy tim. Tại sao rủi ro vẫn cao như vậy? Có nhiều yếu tố có thể đóng góp:
Độ nghiêm trọng của HFrEF sau khi nhập viện
Bệnh nhân nhập viện do HF đại diện cho một kiểu bệnh có nguy cơ cao hơn so với những người trong các thử nghiệm ngoại trú ổn định. Việc nhập viện thường báo hiệu sự chuyển đổi sang giai đoạn tiến triển hơn của bệnh, nơi mô cơ tim và các cơ quan ngoại biên (như thận) ngày càng kháng lại điều trị.
Mức liều và tuân thủ
Nghiên cứu đo lường các đơn thuốc tại xuất viện, nhưng không tính đến việc bệnh nhân có được điều chỉnh đến liều mục tiêu hay có tuân thủ liệu pháp bốn thuốc trong suốt năm hay không. Liều dưới mục tiêu là vấn đề đã biết trong việc triển khai GDMT.
Bệnh đa bệnh
Tuổi trung vị 74 cho thấy tỷ lệ mắc bệnh không liên quan đến tim mạch cao, như bệnh thận mạn tính, COPD, và suy nhược, góp phần vào cả tỷ lệ tử vong và nhu cầu nhập viện, bất kể chất lượng chăm sóc cụ thể cho HF.
Khả năng sinh học của nguy cơ còn lại
Ngay cả với liệu pháp bốn thuốc, các con đường liên quan đến viêm, xơ hóa, và hở van hai lá thứ phát nặng có thể vẫn chưa được giải quyết. Điều này cho thấy rằng đối với nhiều bệnh nhân, liệu pháp dược lý là nền tảng phải được bổ sung bằng các liệu pháp thiết bị (ví dụ, ICD, CRT) hoặc các can thiệp suy tim tiến triển.
Kết luận và ý nghĩa cho thực hành
Nghiên cứu của Greene và cộng sự đóng vai trò là lời nhắc nhở quan trọng rằng mặc dù liệu pháp y tế bốn thuốc là trụ cột của quản lý HFrEF, nó không phải là giải pháp toàn diện. Tỷ lệ tử vong và nhập viện còn lại cao, cùng với chi phí y tế đáng kể, nhấn mạnh rằng ‘thời kỳ nguy cơ cao’ kéo dài xa hơn nhiều so với cửa sổ ngay sau khi xuất viện. Đối với các bác sĩ, bài học rút ra là hai mặt: thứ nhất, nhu cầu cấp bách phải tăng cường tiếp nhận liệu pháp bốn thuốc, vì 92,8% bệnh nhân đủ điều kiện vẫn chưa nhận được nó; và thứ hai, sự cần thiết của cách tiếp cận đa ngành bao gồm theo dõi chặt chẽ, giám sát triệu chứng, và quản lý bệnh đồng mắc để giảm thiểu các rủi ro còn lại. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào các chiến lược để đóng khoảng cách triển khai và điều tra các liệu pháp mới nhắm vào các con đường chịu trách nhiệm cho rủi ro còn lại đáng kể này.
Tài liệu tham khảo
1. Greene SJ, Xu H, Chiswell K, et al. One-Year Outcomes in Patients Hospitalized for Heart Failure With Reduced Ejection Fraction Prescribed Quadruple Medical Therapy at Discharge. JAMA Cardiol. 2026. doi:10.1001/jamacardio.2025.5339. 2. Heidenreich PA, Bozkurt B, Aguilar D, et al. 2022 AHA/ACC/HFSA Guideline for the Management of Heart Failure: A Report of the American College of Cardiology/American Heart Association Joint Committee on Clinical Practice Guidelines. Circulation. 2022;145(18):e895-e1032. 3. Vaduganathan M, Claggett BL, Jhund PS, et al. Estimating lifetime benefits of comprehensive disease-modifying pharmacological therapies in patients with heart failure with reduced ejection fraction: a comparative analysis of three randomised controlled trials. Lancet. 2020;396(10244):121-128. 4. Butler J, Anker SD, Packer M. Redefining Heart Failure With Reduced Ejection Fraction: Adopting the 4 Pillars of Therapy. Circulation. 2021;143(8):763-766.
