Tổng quan
- Sibeprenlimab đạt giảm đáng kể 51,2% tỷ lệ protein niệu/creatinine trong 24 giờ (UPCR) so với giả dược sau 9 tháng.
- Thuốc này nhắm mục tiêu A Proliferation-Inducing Ligand (APRIL), dẫn đến giảm 67,1% mức độ IgA1 bệnh lý thiếu galactose (Gd-IgA1).
- Hồ sơ an toàn của sibeprenlimab tương đương với giả dược, không có tử vong liên quan đến điều trị và tỷ lệ xảy ra các sự cố bất lợi nghiêm trọng thấp.
- Những kết quả giữa kỳ này cho thấy việc ức chế sớm tín hiệu B-cell có thể cung cấp cách tiếp cận điều chỉnh bệnh cho IgA Nephropathy.
Nền tảng: Thách thức lâm sàng của IgA Nephropathy
IgA Nephropathy (IgAN) vẫn là bệnh viêm cầu thận nguyên phát phổ biến nhất trên thế giới và là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh thận mạn tính (CKD) và bệnh thận cuối giai đoạn (ESRD). Cơ chế bệnh sinh của IgAN được hiểu rộng rãi qua ‘giả thuyết bốn đợt’. Quá trình này bắt đầu bằng việc sản xuất quá mức IgA1 thiếu galactose (Gd-IgA1), sau đó tạo ra các kháng thể tự miễn nhận diện những O-glycan-deficient hinges, dẫn đến hình thành phức hợp miễn dịch. Những phức hợp này cuối cùng lắng đọng trong mesangium cầu thận, kích hoạt viêm, xơ hóa và mất chức năng thận tiến triển.
Bất chấp các phương pháp điều trị chuẩn hiện tại bao gồm ức chế tối ưu hệ renin-angiotensin (RAS), nhiều bệnh nhân vẫn có nguy cơ cao tiến triển. Mặc dù các phê duyệt gần đây như các chất ức chế SGLT2 và đối kháng thụ thể endothelin đã mở rộng kho vũ khí điều trị, nhưng vẫn có nhu cầu cấp thiết về các liệu pháp nhắm mục tiêu các yếu tố miễn dịch cơ bản của bệnh thay vì chỉ các hậu quả sau cùng của tổn thương cầu thận.
Lý do cơ chế: Nhắm mục tiêu APRIL
A Proliferation-Inducing Ligand (APRIL) là thành viên của siêu họ yếu tố hoại tử u (TNF) đóng vai trò then chốt trong sự trưởng thành B-cell, chuyển đổi isotype và sự sống còn của tế bào plasmacyte. Mức độ APRIL tăng cao đã được liên kết với sản xuất tăng Gd-IgA1 và kết quả lâm sàng xấu hơn ở bệnh nhân IgAN. Bằng cách ức chế APRIL, các nhà nghiên cứu giả định rằng họ có thể giảm sản xuất ‘đợt đầu tiên’ trong chuỗi bệnh. Sibeprenlimab là kháng thể đơn dòng IgG2 nhân hóa được thiết kế để gắn kết chọn lọc và trung hòa APRIL, do đó có thể ngăn chặn quá trình bệnh từ nguồn gốc.
Thử nghiệm VISIONARY: Thiết kế và phương pháp học
Thử nghiệm VISIONARY là thử nghiệm giai đoạn 3, đa trung tâm, mù đôi, ngẫu nhiên, có nhóm đối chứng giả dược nhằm đánh giá hiệu quả và an toàn của sibeprenlimab ở người lớn có IgA Nephropathy được xác nhận bằng sinh thiết. Người tham gia phải có protein niệu kéo dài (UPCR ≥0,75 g/g hoặc protein niệu trong 24 giờ ≥1,0 g) mặc dù đã dùng liều ổn định, tối ưu của ức chế RAS.
Tổng cộng 510 bệnh nhân được ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để nhận 400 mg sibeprenlimab hoặc giả dược phù hợp, tiêm dưới da mỗi 4 tuần trong tổng thời gian 100 tuần. Phân tích giữa kỳ cụ thể này tập trung vào 320 bệnh nhân đầu tiên đạt đánh giá sau 9 tháng.
Các điểm cuối chính và phụ
Điểm cuối chính của phân tích giữa kỳ này là sự thay đổi từ cơ bản trong tỷ lệ protein niệu/creatinine trong 24 giờ (UPCR) sau 9 tháng. Protein niệu là dấu hiệu thay thế đã được xác nhận cho sự tiến triển của bệnh thận; giảm kéo dài mạnh mẽ liên quan chặt chẽ với cải thiện kết quả eGFR dài hạn. Điểm cuối phụ chính, sẽ được báo cáo khi thử nghiệm hoàn thành đầy đủ sau 24 tháng, là độ dốc hàng năm của tỷ lệ lọc cầu thận ước lượng (eGFR). Các đánh giá khác bao gồm sự thay đổi trong các immunoglobulin huyết thanh, các tham số an toàn và các biomarker thăm dò như Gd-IgA1 và nồng độ APRIL tổng cộng.
Kết quả giữa kỳ: Hiệu quả và ức chế biomarker
Kết quả của phân tích giữa kỳ tiết lộ sự phân kỳ sâu sắc và có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm điều trị. Sau 9 tháng, nhóm sibeprenlimab cho thấy giảm trung bình bình phương nhỏ nhất về UPCR trong 24 giờ là 50,2%. Trái lại, nhóm giả dược tăng nhẹ 2,1%. Điều này dẫn đến tỷ lệ giảm protein niệu được điều chỉnh là 51,2% trong nhóm sibeprenlimab so với giả dược (KTC 96,5%, 42,9 đến 58,2; P<0,001).
Modulation biomarker: APRIL và Gd-IgA1
Dữ liệu dược động học hỗ trợ các phát hiện lâm sàng. Điều trị sibeprenlimab dẫn đến ức chế gần như hoàn toàn nồng độ APRIL huyết thanh, giảm 95,8% từ cơ bản sau tuần 48. Đặc biệt, điều này đi kèm với giảm 67,1% mức độ Gd-IgA1 bệnh lý. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng cơ chế mạnh mẽ rằng sibeprenlimab nhắm mục tiêu hiệu quả ‘đợt đầu tiên’ của quá trình bệnh IgAN, giảm chất nền có sẵn cho hình thành phức hợp miễn dịch.
Hồ sơ an toàn và khả năng dung nạp
Một trong những mối lo ngại chính với việc ức chế B-cell lâu dài là nguy cơ nhiễm trùng hoặc ức chế miễn dịch đáng kể. Tuy nhiên, hồ sơ an toàn của sibeprenlimab trong phân tích giữa kỳ này rất lạc quan. Tần suất các sự cố bất lợi mới xuất hiện (TEAEs) tương tự giữa nhóm sibeprenlimab và giả dược. Sự cố bất lợi nghiêm trọng xảy ra ở 3,5% nhóm sibeprenlimab và 4,4% nhóm giả dược. Không có ca tử vong nào được báo cáo trong thời gian điều trị, và không có dấu hiệu tăng nhiễm trùng cơ hội. Mức độ immunoglobulin huyết thanh giảm, như dự kiến với cơ chế tác động, nhưng vẫn nằm trong phạm vi kiểm soát được trong suốt thời gian phân tích giữa kỳ.
Bình luận chuyên gia
Dữ liệu giữa kỳ của VISIONARY đại diện cho một cột mốc quan trọng trong điều trị IgA Nephropathy. Bằng cách đạt giảm 50% protein niệu trong 9 tháng, sibeprenlimab chứng minh hiệu quả ngang bằng hoặc vượt trội so với nhiều liệu pháp hiện tại và đang nổi lên. Khả năng nhắm mục tiêu cụ thể APRIL cho phép hiệu ứng ức chế miễn dịch tập trung hơn so với corticosteroid tác động rộng, thường mang theo gánh nặng lớn về tác dụng phụ toàn thân.
Tuy nhiên, các bác sĩ cần thận trọng. Mặc dù giảm protein niệu là một dấu hiệu thay thế mạnh mẽ, bằng chứng quyết định về việc điều chỉnh bệnh nằm ở dữ liệu độ dốc eGFR sau 24 tháng. Hơn nữa, tác động lâu dài của việc ức chế APRIL liên tục đối với kho tàng miễn dịch của chủ thể và đáp ứng với vaccine sẽ cần được giám sát liên tục. Sự tổng quát hóa của các kết quả này trên các dân tộc khác nhau và các giai đoạn khác nhau của CKD cũng sẽ rất quan tâm khi dữ liệu đầy đủ của thử nghiệm được công bố.
Kết luận
Phân tích giữa kỳ của thử nghiệm giai đoạn 3 VISIONARY xác nhận rằng sibeprenlimab giảm đáng kể protein niệu và Gd-IgA1 bệnh lý ở bệnh nhân IgA Nephropathy. Nếu dữ liệu độ dốc eGFR sau 24 tháng xác nhận những tín hiệu hiệu quả sớm này, sibeprenlimab có thể trở thành trụ cột của liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu, chuyển đổi quản lý IgAN từ kiểm soát triệu chứng sang can thiệp phân tử chính xác. Đối với các bác sĩ, những phát hiện này củng cố tầm quan trọng của việc theo dõi protein niệu và cân nhắc can thiệp sớm với các sinh học mới nổi ở bệnh nhân có nguy cơ cao.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm
Thử nghiệm VISIONARY được tài trợ bởi Otsuka Pharmaceutical Development and Commercialization. Số đăng ký ClinicalTrials.gov: NCT05248646.
Tham khảo
Perkovic V, Trimarchi H, Tesar V, Lafayette R, Wong MG, Barratt J, Suzuki Y, Liew A, Zhang H, Carroll K, Jha V, Quevedo A, Han SH, Praga M, Chacko B, Sahay M, Cheung CK, Kooienga L, Walsh M, Xia J, Fajardo C, Shah L, Hafkin J, Rizk DV; VISIONARY Trial Investigators Group. Sibeprenlimab in IgA Nephropathy – Interim Analysis of a Phase 3 Trial. N Engl J Med. 2026 Feb 12;394(7):635-646. doi: 10.1056/NEJMoa2512133. Epub 2025 Nov 8. PMID: 41211929.

