Tiêu điểm
Lợi ích về sống sót
Liệu pháp đầu tiên bao gồm serplulimab kết hợp hóa trị liệu gần như gấp đôi thời gian sống không tiến triển trung bình so với hóa trị liệu đơn thuần (11.0 tháng so với 5.6 tháng; HR 0.55).
Câu hỏi về liệu pháp bốn thuốc
Việc thêm bản sao bevacizumab HLX04 vào liệu pháp serplulimab-hóa trị liệu (Nhóm A) dẫn đến thời gian sống không tiến triển trung bình là 12.6 tháng, nhưng điều này không có ý nghĩa thống kê so với liệu pháp ba thuốc (Nhóm B) (HR 0.86; p=0.25).
An toàn và khả năng dung nạp
Các sự cố bất lợi liên quan đến điều trị mức độ 3 hoặc cao hơn xảy ra ở 71% bệnh nhân trong nhóm bốn thuốc và 66% bệnh nhân trong nhóm ba thuốc, làm nổi bật một hồ sơ độc tính có thể quản lý nhưng đáng kể.
Nền tảng và lý do lâm sàng
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn thế giới. Đối với bệnh nhân có tổ chức tế bào không phải dạng vảy không có đột biến có thể nhắm mục tiêu như EGFR hoặc ALK, tiêu chuẩn điều trị đã chuyển sang các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch kết hợp với hóa trị liệu dựa trên bạch kim. Tuy nhiên, các bác sĩ tiếp tục khám phá xem việc ức chế con đường yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) có thể tạo ra sự cộng hưởng với ức chế protein chết tế bào lập trình 1 (PD-1) để cải thiện kết quả hơn nữa hay không.
Thử nghiệm ASTRUM-002 được thiết kế để giải quyết sự không chắc chắn lâm sàng này bằng cách đánh giá serplulimab, một kháng thể chống PD-1 mới, kết hợp với hóa trị liệu, có hoặc không có bản sao bevacizumab HLX04. Thử nghiệm nhằm xác định liệu liệu pháp bốn thuốc có thể vượt qua hiệu quả của liệu pháp ba thuốc kết hợp miễn dịch-hóa trị liệu hay không.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
ASTRUM-002 là một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đa trung tâm, giai đoạn 3 được thực hiện tại 72 bệnh viện ở Trung Quốc. Nghiên cứu đã tuyển chọn 636 bệnh nhân mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ không phải dạng vảy tiến triển cục bộ hoặc di căn chưa nhận điều trị hệ thống trước đó và không có đột biến EGFR/ALK/ROS1.
Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1:1 thành ba nhóm điều trị khác nhau:
Nhóm A (Liệu pháp bốn thuốc)
Serplulimab (4.5 mg/kg) cộng HLX04 (15 mg/kg) cộng hóa trị liệu (pemetrexed và carboplatin).
Nhóm B (Liệu pháp ba thuốc)
Serplulimab cộng hóa trị liệu cộng giả dược cho HLX04.
Nhóm C (Đối chứng)
Hóa trị liệu cộng giả dược cho cả serplulimab và HLX04.
Điểm cuối chính là thời gian sống không tiến triển (PFS) được đánh giá bởi một ban đánh giá độc lập trung tâm mù (BICR) theo tiêu chuẩn RECIST phiên bản 1.1. Các yếu tố phân tầng bao gồm mức độ biểu hiện PD-L1, tiền sử hút thuốc và sự hiện diện của di căn não.
Kết quả chính: Hiệu quả và kết quả sống sót
Nghiên cứu đã đạt được điểm cuối chính, chứng minh sự vượt trội rõ ràng của các liệu pháp chứa miễn dịch so với hóa trị liệu đơn thuần.
Sự vượt trội của liệu pháp ba thuốc serplulimab so với hóa trị liệu
Trong quần thể điều trị theo ý định, bệnh nhân nhận serplulimab cộng hóa trị liệu (Nhóm B) trải qua thời gian sống không tiến triển trung bình là 11.0 tháng (95% CI 8.4-12.7), so với 5.6 tháng (95% CI 4.8-6.8) trong nhóm chỉ hóa trị liệu (Nhóm C). Điều này đại diện cho việc giảm 45% nguy cơ tiến triển bệnh hoặc tử vong (Tỷ lệ nguy cơ [HR] 0.55; 95% CI 0.43-0.69; p < 0.0001).
Tác động của việc thêm HLX04
Thú vị thay, việc thêm bản sao bevacizumab (Nhóm A) dẫn đến tăng thời gian sống không tiến triển trung bình lên 12.6 tháng (95% CI 8.7-14.0). Tuy nhiên, khi so sánh trực tiếp với liệu pháp ba thuốc serplulimab-hóa trị liệu (Nhóm B), tỷ lệ nguy cơ là 0.86 (95% CI 0.67-1.11), với p-value là 0.25. Do đó, nghiên cứu không tìm thấy lợi ích thống kê đáng kể cho liệu pháp bốn thuốc so với liệu pháp ba thuốc.
An toàn và các sự cố bất lợi
Hồ sơ an toàn phù hợp với độc tính đã biết của từng chất. Các sự cố bất lợi nghiêm trọng liên quan đến điều trị (SAEs) xảy ra ở 39% bệnh nhân trong Nhóm A, 37% trong Nhóm B và 24% trong Nhóm C.
Các sự cố bất lợi liên quan đến điều trị mức độ 3 hoặc cao hơn được báo cáo ở 71% Nhóm A và 66% Nhóm B, so với 57% trong Nhóm C. Các độc tính mức độ cao phổ biến nhất liên quan đến ức chế huyết học (giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu) và tác dụng liên quan đến miễn dịch. Đáng chú ý, các sự cố bất lợi liên quan đến điều trị dẫn đến tử vong xảy ra ở 5% bệnh nhân trong nhóm bốn thuốc, 2% trong nhóm ba thuốc và 3% trong nhóm hóa trị liệu.
Bình luận chuyên gia: Phân tích dữ liệu
Kết quả của ASTRUM-002 củng cố vai trò của serplulimab như một lựa chọn điều trị mạnh mẽ đầu tiên cho ung thư phổi không tế bào nhỏ không phải dạng vảy. Lợi ích đáng kể về thời gian sống không tiến triển so với hóa trị liệu đơn thuần phù hợp với kết quả từ các thử nghiệm PD-1/PD-L1 lớn khác, như KEYNOTE-189.
Tuy nhiên, việc thiếu ý nghĩa thống kê cho liệu pháp bốn thuốc (Nhóm A) đặt ra những câu hỏi quan trọng về lựa chọn bệnh nhân và sự trùng lặp sinh học. Mặc dù một số thử nghiệm trước đây, như IMpower150, gợi ý rằng việc thêm bevacizumab vào atezolizumab và hóa trị liệu có lợi ích, lợi ích này rõ nét nhất trong các nhóm cụ thể, như những người có di căn gan hoặc đột biến EGFR. Trong ASTRUM-002, dân số không phải dạng vảy rộng rãi có thể không thu được đủ lợi ích tăng thêm từ ức chế VEGF để vượt qua ngưỡng thống kê, hoặc có thể khả năng của serplulimab riêng lẻ đã đạt đến mức độ điều trị tối đa trong nhóm không được chọn lọc này.
Các bác sĩ phải cân nhắc lợi ích số học tăng nhẹ về thời gian sống không tiến triển (1.6 tháng) so với nguy cơ tăng cao của các sự cố bất lợi mức độ cao và chi phí tăng thêm của liệu pháp bốn thuốc. Đối với phần lớn bệnh nhân, liệu pháp ba thuốc bao gồm serplulimab và hóa trị liệu hiện cung cấp tỷ lệ lợi ích-rủi ro có lợi nhất.
Kết luận
Thử nghiệm ASTRUM-002 thành công chứng minh rằng serplulimab cộng hóa trị liệu cung cấp một cải thiện mạnh mẽ và có ý nghĩa lâm sàng về thời gian sống không tiến triển cho bệnh nhân mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ không phải dạng vảy tiến triển. Mặc dù việc thêm bản sao bevacizumab HLX04 không đáp ứng tiêu chí về sự vượt trội thống kê so với liệu pháp ba thuốc miễn dịch-hóa trị liệu, serplulimab nổi lên như một lựa chọn điều trị đầu tiên được xác nhận và hiệu quả. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các dấu hiệu sinh học có thể dự đoán nhóm bệnh nhân nào thực sự có thể hưởng lợi từ liệu pháp bốn thuốc cường độ cao.
Quỹ tài trợ và đăng ký thử nghiệm
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Shanghai Henlius Biotech. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT03952403.
Tài liệu tham khảo
Wang L, Hao X, Hao Y, et al. First-line serplulimab plus chemotherapy with or without HLX04 versus chemotherapy in locally advanced or metastatic non-squamous non-small-cell lung cancer (ASTRUM-002): a randomised, double-blind, multicentre phase 3 trial. Lancet Respir Med. 2026 Feb;14(2):117-128. doi: 10.1016/S2213-2600(25)00263-2. Epub 2025 Dec 4. PMID: 41354044.

