Semaglutide 2,4 mg mỗi tuần giúp giảm 16% cân nặng ở người lớn châu Á có BMI ≥25: Kết quả từ thử nghiệm giai đoạn 3 STEP 11

Semaglutide 2,4 mg mỗi tuần giúp giảm 16% cân nặng ở người lớn châu Á có BMI ≥25: Kết quả từ thử nghiệm giai đoạn 3 STEP 11

Giới thiệu: Giải quyết hiện tượng mâu thuẫn châu Á trong béo phì

Béo phì là một cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu, nhưng biểu hiện lâm sàng và rủi ro liên quan của nó thay đổi đáng kể giữa các dân tộc. Ở nhiều khu vực châu Á, cá nhân gặp phải nguy cơ sức khỏe chuyển hóa tăng – như bệnh tiểu đường tuýp 2 và bệnh tim mạch – ở mức chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp hơn nhiều so với dân số phương Tây. Do đó, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và cơ quan y tế địa phương ở các nước như Hàn Quốc và Thái Lan xác định béo phì bắt đầu từ BMI 25 kg/m2. Mặc dù hiệu quả của chất đồng vận thụ thể GLP-1 semaglutide 2,4 mg đã được chứng minh rõ ràng trong các thử nghiệm toàn cầu (chương trình STEP), vẫn còn một nhu cầu quan trọng về dữ liệu kiểm soát ngẫu nhiên, chất lượng cao, đặc biệt nhắm vào dân số châu Á ở những ngưỡng BMI thấp hơn này. Thử nghiệm STEP 11 được thiết kế để bắc cầu khoảng cách này.

Những điểm nổi bật của thử nghiệm STEP 11

Thử nghiệm STEP 11 đã đưa ra nhiều kết luận then chốt khẳng định tính hữu ích lâm sàng của semaglutide ở dân số châu Á:

  • Người tham gia điều trị bằng semaglutide 2,4 mg mỗi tuần đạt mức giảm cân trung bình 16,0% so với chỉ 3,1% ở nhóm giả dược trong 44 tuần.
  • Hơn 96% nhóm semaglutide đạt ngưỡng giảm cân lâm sàng quan trọng ≥5%.
  • Hơn nửa (53%) người tham gia trong nhóm semaglutide đạt mức giảm cân ≥15%.
  • Có sự cải thiện đáng kể về chu vi eo, với mức giảm trung bình gần 12 cm ở nhóm điều trị.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

STEP 11 là một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược, giai đoạn 3 kéo dài 44 tuần được thực hiện tại 12 cơ sở lâm sàng ở Hàn Quốc và Thái Lan. Đối tượng nghiên cứu bao gồm 150 người lớn (từ 18 tuổi trở lên ở Thái Lan; từ 19 tuổi trở lên ở Hàn Quốc) có nguồn gốc châu Á với BMI ≥25 kg/m2, không mắc bệnh tiểu đường.

Can thiệp và so sánh

Người tham gia được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 2:1 để nhận hoặc semaglutide 2,4 mg mỗi tuần qua tiêm dưới da (n=101) hoặc giả dược phù hợp (n=49). Cả hai nhóm đều nhận được can thiệp lối sống, bao gồm chế độ ăn ít calo và tăng cường hoạt động thể chất. Thời gian 44 tuần được chọn để đánh giá cả việc giảm cân ban đầu và khả năng duy trì中期.

Kết điểm

Thử nghiệm sử dụng hai kết điểm chính: tỷ lệ thay đổi cân nặng từ cơ bản đến tuần 44 và tỷ lệ người tham gia đạt ít nhất 5% giảm cân. Các kết điểm phụ bao gồm ngưỡng giảm cân cao hơn (≥10% và ≥15%) và thay đổi về chu vi eo, một chỉ số quan trọng của mỡ nội tạng đặc biệt liên quan đến nguy cơ chuyển hóa ở dân số châu Á.

Các kết quả chi tiết

Kết quả của thử nghiệm STEP 11 có ý nghĩa thống kê và lâm sàng vững chắc trên tất cả các chỉ số chính và phụ.

Tính hiệu quả giảm cân

Tỷ lệ thay đổi cân nặng từ cơ bản đến tuần 44 là -16,0% (SE 0,7) ở nhóm semaglutide so với -3,1% (0,9) ở nhóm giả dược (p < 0,0001). Điều này đại diện cho sự khác biệt về điều trị là -12,9 điểm phần trăm. Khi xem xét giảm cân theo loại, kết quả cũng rất ấn tượng:

  • Giảm cân ≥5%: 96% (Semaglutide) so với 25% (Giả dược)
  • Giảm cân ≥10%: 78% (Semaglutide) so với 10% (Giả dược)
  • Giảm cân ≥15%: 53% (Semaglutide) so với 4,2% (Giả dược)

Các chỉ số nhân trắc học và chuyển hóa

Ngoài tổng cân nặng, việc giảm chu vi eo là điểm nhấn lớn. Người tham gia trong nhóm semaglutide 2,4 mg thấy giảm trung bình 11,9 cm, so với 3,0 cm ở nhóm giả dược (p < 0,0001). Cho rằng mỡ nội tạng là nguyên nhân chính gây ra bệnh tim chuyển hóa ở người châu Á, việc giảm này cho thấy việc giảm đáng kể rủi ro sức khỏe.

Hồ sơ an toàn và khả năng dung nạp

Hồ sơ an toàn của semaglutide 2,4 mg ở dân số châu Á nhất quán với kết quả từ các thử nghiệm STEP toàn cầu trước đây. Sự kiện bất lợi (AEs) được báo cáo bởi 89% nhóm semaglutide và 78% nhóm giả dược. Các AEs phổ biến nhất là tiêu hóa, bao gồm buồn nôn, tiêu chảy và nôn mệt, hầu hết đều nhẹ đến trung bình và tạm thời. Sự kiện bất lợi nghiêm trọng xảy ra ở 13% nhóm semaglutide so với 8% nhóm giả dược. Ngừng điều trị do sự kiện bất lợi tương đối thấp (6% ở nhóm điều trị).

Bình luận chuyên gia: Ý nghĩa lâm sàng và chính sách

Thử nghiệm STEP 11 là một nghiên cứu mang tính bước ngoặt vì nó xác nhận việc sử dụng liều cao của chất đồng vận thụ thể GLP-1 ở dân số có ngưỡng BMI thấp hơn. Nhiều bác sĩ đã thận trọng khi sử dụng liều lượng được nghiên cứu ở dân số phương Tây (thường có BMI >35 hoặc >40) cho bệnh nhân châu Á có BMI trong khoảng 25-30. Những kết quả này cung cấp sự tự tin cần thiết rằng liều 2,4 mg vừa hiệu quả cao vừa an toàn cho dân số này.

Từ góc độ sức khỏe cộng đồng và chính sách, những kết quả này mang tính cách mạng. Bằng việc chứng minh hiệu quả cao ở ngưỡng BMI ≥25, nghiên cứu cung cấp cơ sở bằng chứng vững chắc cho các hệ thống y tế quốc gia ở Hàn Quốc và Thái Lan đưa semaglutide 2,4 mg vào hướng dẫn điều trị địa phương và, quan trọng hơn, vào khung thanh toán. Dữ liệu cụ thể cho từng dân số là thiết yếu để chứng minh hiệu quả về mặt kinh tế của điều trị bằng thuốc trong quản lý béo phì.

Kết luận

Thử nghiệm STEP 11 xác nhận rằng semaglutide 2,4 mg mỗi tuần, kết hợp với sửa đổi lối sống, giúp giảm cân vượt trội và có ý nghĩa lâm sàng ở người lớn châu Á có BMI 25 kg/m2 trở lên. Mức giảm cân 16% được quan sát là tương đương với kết quả được thấy ở các dân số toàn cầu rộng lớn hơn, cho thấy cơ chế tác động của thuốc là mạnh mẽ như nhau ở các dân tộc châu Á. Khi các bệnh lý liên quan đến béo phì tiếp tục gia tăng ở châu Á, STEP 11 cung cấp một con đường điều trị vững chắc để giảm thiểu những rủi ro này thông qua can thiệp sớm và hiệu quả.

Quỹ tài trợ và đăng ký thử nghiệm

Nghiên cứu được tài trợ bởi Novo Nordisk. Nó được đăng ký tại ClinicalTrials.gov với mã định danh NCT04998136.

Tham khảo

Lim S, Buranapin S, Bao X, Quiroga M, Park KH, Kang JH, Rinnov AR, Suwanagool A. Semaglutide 2,4 mg mỗi tuần ở dân số châu Á mắc béo phì, được xác định là BMI ≥25 kg/m2, ở Hàn Quốc và Thái Lan (STEP 11): một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược, giai đoạn 3. Lancet Diabetes Endocrinol. 2025 Oct;13(10):838-847. doi: 10.1016/S2213-8587(25)00164-0. Epub 2025 Aug 15. PMID: 40825340.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận