Giới thiệu: Giải quyết khoảng cách giới trong bệnh động mạch ngoại biên
Bệnh động mạch ngoại biên (PAD) là một biểu hiện quan trọng của xơ vữa động mạch toàn thân, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu, đặc biệt là những người mắc bệnh đái tháo đường loại 2 (T2D). Trong lịch sử, PAD thường được coi là một tình trạng chiếm ưu thế ở nam giới, dẫn đến việc phụ nữ bị đại diện không đủ trong các thử nghiệm lâm sàng và thiếu bằng chứng cụ thể theo giới. Tuy nhiên, dữ liệu dịch tễ học đương đại cho thấy tần suất mắc PAD ở phụ nữ tương tự, nếu không cao hơn, so với nam giới, đặc biệt là khi dân số già đi. Ngoài ra, phụ nữ mắc PAD thường có các triệu chứng không điển hình, suy giảm chức năng nhanh hơn và chất lượng cuộc sống kém hơn so với nam giới.
Thử nghiệm STRIDE gần đây đã xác nhận rằng semaglutide 1,0 mg, một agonist thụ thể peptit giống glucagon-1 (GLP-1 RA), cải thiện kết quả chức năng và chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe ở bệnh nhân mắc PAD và T2D sớm. Với sự khác biệt về giới trong việc biểu hiện và đáp ứng với điều trị thuốc tim mạch, một câu hỏi quan trọng vẫn còn tồn tại: Hiệu quả của semaglutide trong PAD có thay đổi giữa nam và nữ không? Phân tích sau khi thử nghiệm STRIDE gần đây, được công bố trên tạp chí Journal of the American College of Cardiology, cung cấp những thông tin thiết yếu để trả lời câu hỏi này.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
Thử nghiệm STRIDE là một nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, có nhóm đối chứng giả dược nhằm đánh giá tác động của semaglutide 1,0 mg một lần mỗi tuần lên tình trạng chức năng ở những người mắc T2D và PAD sớm (giai đoạn II theo tiêu chuẩn Fontaine). Phân tích sau này cụ thể đã xem xét các đặc điểm cơ bản và hiệu quả điều trị theo giới.
Điểm cuối chính là tỷ lệ so với cơ bản của khoảng cách đi bộ tối đa (MWD) tại tuần 52, được đo bằng bài kiểm tra máy chạy bộ tải cố định. Các điểm cuối phụ xác nhận bao gồm sự thay đổi của MWD tại tuần 57 (sau giai đoạn rửa trôi 5 tuần), sự thay đổi của khoảng cách đi bộ không đau (PFWD) tại tuần 52, và sự thay đổi trong tổng điểm bảng câu hỏi chất lượng cuộc sống đặc hiệu PAD (VascQoL-6). Phân tích sử dụng giá trị tương tác P để xác định liệu hiệu quả điều trị có khác biệt đáng kể giữa nam và nữ hay không.
Đặc điểm cơ bản: Một câu chuyện về hai hồ sơ
Trong số 792 người tham gia trong thử nghiệm STRIDE, có 195 (24,6%) là nữ và 597 (75,4%) là nam. Sự phân bố này nhấn mạnh thách thức đang diễn ra về việc tuyển dụng phụ nữ trong các thử nghiệm tim mạch, nhưng nó đã cung cấp một nhóm đủ lớn để phân tích có ý nghĩa. Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy sự khác biệt đáng kể trong hồ sơ lâm sàng cơ bản giữa hai nhóm:
Nhân khẩu học và bệnh lý đồng mắc
Phụ nữ trong nghiên cứu thường trẻ tuổi hơn nam giới. Điều thú vị là họ có tỷ lệ thấp hơn về các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống như hút thuốc và có tỷ lệ thấp hơn về bệnh động mạch vành (CAD) và suy tim đồng mắc. Mặc dù có gánh nặng xơ vữa động mạch hệ thống dường như thấp hơn, nhưng tình trạng suy giảm chức năng của họ ở thời điểm cơ bản tương đương với nam giới, với giá trị trung bình hình học MWD là 187,3 m ở nữ so với 191,5 m ở nam.
Sự chênh lệch trong điều trị
Một phát hiện đáng chú ý là sự khác biệt trong quản lý y tế cơ bản. Phụ nữ ít có khả năng nhận được liệu pháp chống tiểu cầu so với nam giới. Sự chênh lệch này phản ánh xu hướng rộng rãi được quan sát trong các bảng đăng ký thực tế, nơi phụ nữ mắc PAD thường được điều trị ít tích cực hơn với liệu pháp y tế theo hướng dẫn (GDMT) so với nam giới.
Kết quả chính: Hiệu quả nhất quán qua phổ giới
Nội dung cốt lõi của phân tích này là tính nhất quán của lợi ích của semaglutide bất kể giới tính của bệnh nhân. Dữ liệu cho thấy semaglutide 1,0 mg cải thiện tất cả các tham số chức năng và chất lượng cuộc sống được đo ở cả nam và nữ.
Khoảng cách đi bộ tối đa (MWD)
Tại tuần 52, việc điều trị bằng semaglutide mang lại sự cải thiện về MWD ở cả hai giới. Giá trị tương tác P là 0,65, cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về mức độ lợi ích giữa nam và nữ. Sự cải thiện này vẫn được duy trì sau giai đoạn rửa trôi 5 tuần tại tuần 57 (giá trị tương tác P = 0,53), cho thấy có thể có những thay đổi bền vững trong chức năng mạch máu hoặc cơ bắp.
Khoảng cách đi bộ không đau (PFWD)
Một trong những kết quả lâm sàng liên quan nhất đối với bệnh nhân mắc claudication là họ có thể đi bộ bao xa trước khi xuất hiện đau. Semaglutide đã chứng minh sự cải thiện nhất quán về PFWD ở cả hai giới tại tuần 52 (giá trị tương tác P = 0,80). Điều này cho thấy thuốc giúp làm chậm ngưỡng thiếu máu cục bộ trong quá trình hoạt động thể chất cho cả nam và nữ.
Chất lượng cuộc sống (VascQoL-6)
PAD ảnh hưởng sâu sắc đến các hoạt động hàng ngày và sức khỏe tâm thần. Nghiên cứu đã sử dụng bảng câu hỏi VascQoL-6 để đánh giá chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe đặc hiệu PAD. Sự cải thiện quan sát được với semaglutide nhất quán với kết quả tổng thể của thử nghiệm cho cả hai giới, củng cố ý tưởng rằng những cải thiện chức năng chuyển hóa thành sự giảm triệu chứng và chức năng hàng ngày tốt hơn cho tất cả bệnh nhân.
Bình luận chuyên gia và hiểu biết cơ chế
Sự nhất quán trong kết quả qua các giới là đặc biệt đáng khích lệ, xét đến sự chênh lệch lịch sử trong kết quả của PAD. Các chuyên gia đề xuất rằng lợi ích của semaglutide trong PAD có thể vượt xa việc kiểm soát đường huyết đơn thuần hoặc giảm cân. Mặc dù việc giảm cân có thể giảm tải cơ học lên chi dưới, nhưng GLP-1 RAs được biết là có tác động đa dạng trực tiếp lên mạch máu.
Tính hợp lý sinh học
Từ góc độ cơ chế, GLP-1 RAs đã được chứng minh là cải thiện chức năng nội mô, giảm viêm hệ thống và có thể tăng cường vi tuần hoàn cơ xương. Trong bối cảnh của PAD, những tác động này có thể giảm thiểu tổn thương do thiếu máu tái tưới và stress oxy hóa xảy ra trong quá trình đi bộ. Thực tế là phụ nữ đáp ứng tốt như nam giới—mặc dù có hồ sơ nguy cơ cơ bản khác nhau—cho thấy các con đường cải thiện mạch máu mà semaglutide nhắm mục tiêu là phổ biến.
Ý nghĩa lâm sàng
Việc phát hiện rằng phụ nữ ít có khả năng được điều trị bằng liệu pháp chống tiểu cầu ở thời điểm cơ bản, nhưng vẫn nhận được lợi ích đáng kể từ semaglutide, nhấn mạnh nhu cầu sàng lọc và quản lý toàn diện hơn cho phụ nữ mắc PAD. Các bác sĩ nên được khuyến khích rằng semaglutide là một công cụ mạnh mẽ để cải thiện kết quả cụ thể cho chi trong một dân số thường đối mặt với các xu hướng chức năng kém hơn.
Hạn chế của nghiên cứu
Là một phân tích sau khi thử nghiệm, những phát hiện này nên được hiểu trong bối cảnh thử nghiệm không được thiết kế chính yếu để phát hiện sự khác biệt cụ thể theo giới. Ngoài ra, tỷ lệ đại diện 25% của phụ nữ, mặc dù đáng kể, vẫn phản ánh sự chiếm ưu thế của nam giới. Các nghiên cứu trong tương lai nên nhắm đến tỷ lệ 50/50 về giới để xác định rõ hơn các phản ứng cụ thể theo giới, đặc biệt là về an toàn và các sự kiện bất lợi lớn về chi (MALE) trong dài hạn.
Kết luận: Một bước tiến chung
Phân tích sau khi thử nghiệm STRIDE xác nhận rằng semaglutide 1,0 mg là một liệu pháp hiệu quả để cải thiện khả năng đi bộ và chất lượng cuộc sống ở cả phụ nữ và nam giới mắc T2D và PAD sớm. Mặc dù phụ nữ có các đặc điểm cơ bản khác nhau và hiện đang phải đối mặt với sự chênh lệch trong điều trị, nhưng đáp ứng của họ đối với semaglutide mạnh mẽ và tương đương với nam giới. Bằng chứng này hỗ trợ việc triển khai rộng rãi GLP-1 RAs trong việc quản lý PAD, đảm bảo rằng cả hai giới đều được hưởng lợi từ những tiến bộ điều trị này.
Kinh phí và Đăng ký
Thử nghiệm STRIDE được tài trợ bởi Novo Nordisk. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT04560998.
Tham khảo
1. Verma S, Catarig AM, Houlind K, et al. Sex Differences in Effectiveness of Semaglutide in Patients With Peripheral Artery Disease: The STRIDE Trial. J Am Coll Cardiol. 2025;86(20):1843-1857. doi:10.1016/j.jacc.2025.08.046.
2. Bonaca MP, et al. Semaglutide and Cardiovascular Outcomes in Patients with Type 2 Diabetes and Peripheral Artery Disease. Circulation. 2024.
3. Hirsch AT, et al. ACC/AHA 2005 Practice Guidelines for the Management of Patients With Peripheral Arterial Disease. J Am Coll Cardiol. 2006.

