Thử nghiệm SARC031: Tại sao sự kết hợp ức chế MEK và mTOR không chuyển đổi từ chuột sang người trong MPNST

Thử nghiệm SARC031: Tại sao sự kết hợp ức chế MEK và mTOR không chuyển đổi từ chuột sang người trong MPNST

Nhấn mạnh

Nghiên cứu SARC031 đã điều tra sự kết hợp của selumetinib (một chất ức chế MEK) và sirolimus (một chất ức chế mTOR) ở bệnh nhân mắc u ác tính bao quanh thần kinh ngoại biên (MPNST) không thể cắt bỏ hoặc di căn.

Dù có dữ liệu tiền lâm sàng mạnh mẽ trong các mô hình chuột gen biến đổi cho thấy sự thoái lui của khối u, thử nghiệm lâm sàng đã không đạt được điểm cuối hiệu quả chính, với tỷ lệ lợi ích lâm sàng chỉ được quan sát ở 2 trong 21 bệnh nhân.

Các quét 18FDG-PET sớm đã tiết lộ phản ứng chuyển hóa một phần ở 24% bệnh nhân trong chu kỳ đầu tiên, nhưng những phản ứng này không tương quan với các phản ứng khách quan, gợi ý rằng mạng lưới tín hiệu ung thư bị ức chế tạm thời hoặc không đầy đủ.

Phân tích DNA tự do (cfDNA) đã chứng minh độ nhạy cao trong việc phát hiện MPNST, làm nổi bật tiềm năng của nó như một dấu ấn sinh học không xâm lấn để theo dõi bệnh và phân loại điều trị trong tương lai.

Nền tảng: Thách thức của MPNST

U ác tính bao quanh thần kinh ngoại biên (MPNST) đại diện cho một trong những thách thức đáng sợ nhất trong ung thư mô mềm. Những sarcoma này thường xuất hiện từ các u nang thần kinh dạng tia tiền tồn tại ở bệnh nhân mắc bệnh u xơ thần kinh loại 1 (NF1), mặc dù chúng cũng xảy ra theo cách ngẫu nhiên hoặc sau khi điều trị bằng tia xạ. Đối với bệnh nhân mắc bệnh không thể cắt bỏ hoặc di căn, tiên lượng vẫn rất xấu, với đáp ứng hạn chế đối với hóa trị liệu độc hại truyền thống. Tỷ lệ sống sót 5 năm cho MPNST di căn lịch sử thấp, nhấn mạnh nhu cầu y tế cấp thiết chưa được đáp ứng đối với các chiến lược điều trị nhắm mục tiêu.

Bản đồ phân tử của MPNST được đặc trưng bởi mất gen ức chế u NF1, mã hóa neurofibromin, một tác nhân ức chế âm của đường dẫn truyền tín hiệu RAS. Sự tăng hoạt động tiếp theo của RAS thúc đẩy tín hiệu qua hai đường dẫn truyền chính: đường dẫn truyền Raf-MEK-ERK (MAPK) và đường dẫn truyền PI3K-AKT-mTOR. Do có sự giao thoa phức tạp giữa các đường dẫn truyền này, lâu nay người ta đã giả định rằng ức chế kép MEK và mTOR có thể cung cấp hiệu ứng điều trị đồng thời, vượt qua các cơ chế kháng thuốc thường gặp khi sử dụng đơn trị liệu.

Lý do Sinh học: Nhắm mục tiêu Đường dẫn truyền RAS

Thử nghiệm SARC031 được xây dựng dựa trên bằng chứng tiền lâm sàng thuyết phục. Các mô hình chuột gen biến đổi của MPNST, tái tạo các sự mất gen thấy trong bệnh ở người (như mất NF1 và CDKN2A/TP53), đã cho thấy sự thoái lui đáng kể của khối u khi được điều trị bằng sự kết hợp ức chế MEK và mTOR. Trong các mô hình này, việc chặn một đường dẫn truyền thường dẫn đến kích hoạt bù đắp của đường dẫn truyền khác, trong khi chặn kép hiệu quả đóng cửa sự phát triển khối u và gây ra apoptosis.

Selumetinib (AZD6244) là một chất ức chế MEK1/2 chọn lọc cao, đã từng chứng minh hiệu quả trong việc giảm thể tích của các u nang thần kinh dạng tia ở bệnh nhân nhi. Sirolimus (rapamycin) là một chất ức chế mTOR đã được xác nhận. Nghiên cứu SARC031 nhằm chuyển đổi thành công trong phòng thí nghiệm thành một môi trường lâm sàng, kiểm tra xem sự kết hợp này có thể đạt được tỷ lệ lợi ích lâm sàng (CBR) có ý nghĩa trong một quần thể bệnh nhân đã được điều trị nhiều lần hay không.

Thiết kế Nghiên cứu và Đối tượng

SARC031 là một nghiên cứu giai đoạn 2 Simon 2 giai đoạn, mở nhãn, đa trung tâm. Mục tiêu chính là xác định tỷ lệ lợi ích lâm sàng, được định nghĩa là tổng số các đáp ứng hoàn toàn (CR), đáp ứng một phần (PR) và bệnh ổn định (SD) kéo dài ít nhất 4 tháng, theo tiêu chí RECIST 1.1.

Nghiên cứu đã tuyển chọn 21 bệnh nhân từ 5 trung tâm tham gia. Đội ngũ bao gồm 7 nữ và 14 nam, với độ tuổi trung bình là 41 tuổi (khoảng từ 16-72). Quan trọng, 14 trong 21 bệnh nhân có chẩn đoán xác nhận NF1. Hầu hết bệnh nhân đã được điều trị nhiều lần, phản ánh bản chất tiến triển của bệnh trong quần thể này. Người tham gia nhận một chu kỳ 28 ngày liên tục của selumetinib 50 mg hai lần mỗi ngày và sirolimus 4 mg một lần mỗi ngày.

Bên cạnh hiệu quả lâm sàng, nghiên cứu còn bao gồm một số điểm kết thúc tương quan, bao gồm đánh giá đau do bệnh nhân báo cáo, các dấu hiệu miễn dịch trong máu ngoại vi và phân tích DNA tự do (cfDNA) để đánh giá khả năng sử dụng của nó như một dấu ấn sinh học cho khối u và đáp ứng.

Kết quả Chính: Sự Khác biệt Giữa Hứa hẹn Tiền lâm sàng và Thực tế Lâm sàng

Kết quả của SARC031 là nghiêm túc. Trong Giai đoạn 1 của nghiên cứu, chỉ có 1 trong 7 bệnh nhân đạt lợi ích lâm sàng. Trong Giai đoạn 2, 1 trong 14 bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn. Số chu kỳ điều trị trung bình được hoàn thành chỉ là 2 (khoảng từ 1-6). Do đó, nghiên cứu đã không đạt được các thông số thống kê được định nghĩa trước để biện minh cho việc đánh giá thêm sự kết hợp cụ thể này trong MPNST.

Hồ sơ An toàn và Tính chịu đựng

Từ góc độ an toàn, sự kết hợp của selumetinib và sirolimus nói chung là có thể quản lý. Các tác dụng phụ (AE) được báo cáo phổ biến nhất là mức độ 1 hoặc 2, bao gồm độc tính đường tiêu hóa (tiêu chảy, buồn nôn), viêm da mụn, tăng triglyceride, viêm niêm mạc và tăng tạm thời transaminase. Mặc dù các AE này phù hợp với hồ sơ an toàn đã biết của các chất ức chế MEK và mTOR, chúng không dẫn đến tỷ lệ ngừng điều trị cao, cho thấy rằng thất bại của thử nghiệm là do thiếu hiệu quả hơn là độc tính cấm kỵ.

Nhận xét Tương quan: Hình ảnh PET và cfDNA

Một trong những phát hiện thú vị nhất của SARC031 liên quan đến việc sử dụng 18FDG-PET imaging. Đầu chu kỳ điều trị đầu tiên, 5 bệnh nhân (24%) đã biểu hiện phản ứng chuyển hóa một phần. Tuy nhiên, những thay đổi chuyển hóa này không tương quan với sự thu nhỏ khối u khách quan vào cuối Chu kỳ 2. Điều này gợi ý rằng mặc dù các thuốc đã tác động vào mục tiêu và tạm thời giảm chuyển hóa glucose trong khối u, hiệu ứng này không đủ để gây ra giảm tế bào bền vững hoặc ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh.

Một cách lạc quan hơn, các nghiên cứu tương quan cfDNA rất thông tin. Phân tích đã có thể phát hiện các đột biến di truyền cụ thể của MPNST trong máu ngoại vi của bệnh nhân. Điều này xác nhận rằng cfDNA là một công cụ khả thi để phát hiện và có thể theo dõi MPNST, cung cấp nền tảng cho các thử nghiệm tương lai nơi các sinh thiết lỏng có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng phân tử theo thời gian thực.

Bình luận Chuyên gia: Phân tích Khoảng cách Chuyển đổi

Sự thất bại của SARC031 trong việc tái tạo kết quả ấn tượng thấy trong mô hình chuột nhấn mạnh khoảng cách chuyển đổi kéo dài trong nghiên cứu sarcoma. Có nhiều yếu tố có thể giải thích sự khác biệt này. Thứ nhất, độ phức tạp gen của MPNST ở người thường vượt quá mô hình chuột gen biến đổi. Các khối u ở người có thể mang các đột biến bổ sung (như mất SUZ12 hoặc EED) thay đổi cảnh quan epigenetic và cung cấp các con đường sống thay thế mà ức chế kép MEK/mTOR không thể giải quyết.

Hơn nữa, dược động học của sự kết hợp thuốc ở người có thể không đạt được cùng mức độ ức chế đường dẫn truyền kéo dài như trong môi trường tiền lâm sàng. Các phản ứng chuyển hóa thấy trên PET scans gợi ý một cửa sổ hoạt động tạm thời mà khối u nhanh chóng vượt qua. Các chiến lược trong tương lai có thể cần xem xét các chất ức chế mạnh hơn, lịch dùng thuốc khác nhau, hoặc thêm một tác nhân thứ ba để nhắm vào các cơ chế kháng thuốc mới xuất hiện.

Kết luận và Hướng đi Tương lai

Mặc dù thử nghiệm SARC031 không mang lại một tiêu chuẩn chăm sóc mới cho MPNST, nó đã cung cấp dữ liệu thiết yếu sẽ hướng dẫn các thử nghiệm lâm sàng thế hệ tiếp theo. An toàn của sự kết hợp selumetinib/sirolimus đã được xác lập, và các nghiên cứu tương quan đã cung cấp bản đồ cho việc sử dụng cfDNA và PET imaging trong nghiên cứu tương lai. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng đối với các sarcoma hung hãn như MPNST, đạt được lợi ích lâm sàng bền vững có thể yêu cầu vượt qua ức chế kép đường dẫn truyền hướng tới các phương pháp điều trị toàn diện, dựa trên sinh trắc học.

Hỗ trợ và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi Sarcoma Alliance for Research through Collaboration (SARC) và National Cancer Institute (NCI). ClinicalTrials.gov Identifier: NCT03433183.

Tham khảo

Kim A, Ballman KV, Wolters PL, et al. SARC031: A Phase 2 Trial of Selumetinib and Sirolimus for Patients with Unresectable or Metastatic Malignant Peripheral Nerve Sheath Tumors (MPNST). Clin Cancer Res. 2026 Jan 8. doi: 10.1158/1078-0432.CCR-25-2887.

Cichowski K, et al. Mouse models of NF1-deficient MPNSTs. Cancer Cell. 2011.

Widemann BC, et al. Selumetinib in Children with Inoperable Plexiform Neurofibromas. N Engl J Med. 2020;382(15):1430-1442.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận