Những điểm nổi bật
Thử nghiệm LIDA đã mang lại nhiều thông tin quan trọng cho việc quản lý loãng xương sau mãn kinh:
- Một khóa học rút gọn 3 tháng của romosozumab tiếp theo là 9 tháng denosumab không thua kém chế độ điều trị 12 tháng romosozumab tiêu chuẩn về sự thay đổi mật độ khoáng xương toàn hông (BMD).
- Sự thay đổi trung bình 12 tháng về mật độ khoáng xương toàn hông là 5,7% ở nhóm 3 tháng so với 6,0% ở nhóm 12 tháng, dễ dàng đáp ứng ngưỡng không thua kém.
- Kết quả an toàn và sự cố bất lợi được cân bằng giữa hai nhóm điều trị, không có tín hiệu an toàn mới nào được xác định.
- Những phát hiện này cho thấy lợi ích điều trị của romosozumab chủ yếu tập trung vào giai đoạn đầu, hỗ trợ khả năng điều trị trong thời gian ngắn hơn, hiệu quả về mặt chi phí.
Bối cảnh: Thách thức của loãng xương sau mãn kinh
Loãng xương sau mãn kinh vẫn là một thách thức lớn trong y học lâm sàng, được đặc trưng bởi giảm khối lượng xương và suy giảm cấu trúc vi mô, dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương do yếu. Những gãy xương này liên quan đến tỷ lệ bệnh tật cao, mất tự lập và tăng tỷ lệ tử vong. Mặc dù bisphosphonates và các tác nhân chống hấp thu khác đã lâu nay là nền tảng của điều trị, nhưng bệnh nhân có nguy cơ gãy xương rất cao thường yêu cầu can thiệp mạnh mẽ hơn.
Romosozumab, một kháng thể đơn dòng hóa người gắn kết và ức chế sclerostin, đại diện cho một bước ngoặt trong dược lý học loãng xương. Bằng cách ức chế sclerostin, romosozumab có tác động kép: nó tăng cường hình thành xương (tác dụng anabolic) và, ở mức độ thấp hơn, giảm hấp thu xương (tác dụng chống hấp thu). Tuy nhiên, tác dụng anabolic của romosozumab được biết là tạm thời, thường giảm sau vài tháng đầu tiên sử dụng. Hơn nữa, khóa học 12 tháng tiêu chuẩn liên quan đến chi phí tài chính cao, yêu cầu thăm khám hàng tháng và lo ngại kéo dài về hồ sơ rủi ro tim mạch.
Thiết kế nghiên cứu: Thử nghiệm LIDA
Thử nghiệm LIDA là một thử nghiệm không thua kém, ngẫu nhiên, kiểm soát, mở nhãn, triển vọng 12 tháng, được thiết kế để đánh giá liệu một khóa học ngắn hơn của romosozumab có thể đạt được kết quả tương tự như thời gian tiêu chuẩn hay không. Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm y tế học thuật ở Hoa Kỳ và tuyển chọn 50 phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ gãy xương cao.
Can thiệp và đối chứng
Các đối tượng được phân ngẫu nhiên thành hai nhóm:
- Nhóm ROMO 3 tháng: Nhận 210 mg romosozumab tiêm dưới da mỗi tháng trong 3 tháng, tiếp theo là 60 mg denosumab tiêm dưới da mỗi 6 tháng trong 9 tháng còn lại.
- Nhóm ROMO 12 tháng: Nhận 210 mg romosozumab tiêm dưới da mỗi tháng trong suốt 12 tháng.
Điểm cuối và phân tích
Điểm cuối chính là phần trăm thay đổi mật độ khoáng xương toàn hông (BMD) từ cơ bản đến 12 tháng. Các nhà nghiên cứu đã thiết lập ngưỡng không thua kém là 2%. Phân tích được thực hiện dựa trên nguyên tắc điều trị có ý định sửa đổi, bao gồm tất cả các đối tượng hoàn thành ít nhất một lần thăm khám sau cơ bản.
Những phát hiện và kết quả chính
Từ tháng 3 năm 2022 đến tháng 5 năm 2023, 188 đối tượng đã được sàng lọc, với 50 người tham gia được phân ngẫu nhiên. Dân số nghiên cứu có tuổi trung bình là 69,6 năm (SD 4,5), phản ánh một nhóm có nguy cơ cao mắc biến chứng loãng xương.
Kết quả chính: Mật độ khoáng xương
Kết quả đã xác nhận tính không thua kém của chế độ rút gọn. Tại thời điểm 12 tháng, sự tăng trung bình về mật độ khoáng xương toàn hông là 5,7% (SD 3,3) ở nhóm ROMO 3 tháng và 6,0% (SD 3,2) ở nhóm ROMO 12 tháng. Sự chênh lệch giữa các nhóm nằm trong giới hạn không thua kém 2% đã được xác định trước. Điều này cho thấy phần lớn sự tăng mật độ khoáng xương do romosozumab gây ra xảy ra sớm trong quá trình điều trị, và việc chuyển sang một tác nhân chống hấp thu mạnh như denosumab có thể duy trì hoặc tiếp tục những lợi ích đó.
Kết quả phụ và an toàn
Hồ sơ an toàn của cả hai chế độ điều trị đều nhất quán với các thử nghiệm lâm sàng trước đây. Các sự cố bất lợi được báo cáo bao gồm đau lưng, ho, mệt mỏi, đau đầu, đau khớp, chuột rút cơ, hồi hộp và phản ứng tại chỗ tiêm. Những sự cố này được cân bằng giữa cả hai nhóm, và không có sự khác biệt đáng kể về tần suất hoặc mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ giữa nhóm 3 tháng và 12 tháng.
Bình luận chuyên gia và hiểu biết cơ chế
Thử nghiệm LIDA cung cấp bằng chứng thuyết phục cho lý thuyết về “cửa sổ anabolic” trong ức chế sclerostin. Sclerostin là một chất ức chế tự nhiên của đường dẫn truyền tín hiệu Wnt trong tế bào tạo xương. Khi romosozumab ức chế sclerostin, nó kích thích một đợt tăng cường hình thành xương. Tuy nhiên, các cơ chế bù đắp trong môi trường vi mô xương cuối cùng làm giảm phản ứng anabolic này, dẫn đến sự ổn định trong các chỉ số hình thành trong khi tác dụng chống hấp thu vẫn tồn tại. Bằng cách sử dụng romosozumab chỉ trong 3 tháng, các bác sĩ có thể bắt được giai đoạn anabolic đỉnh điểm trước khi lợi ích tăng dần của thuốc bắt đầu giảm.
Ý nghĩa lâm sàng
Từ góc độ chính sách y tế và hướng đến người bệnh, những kết quả này có ý nghĩa quan trọng. Romosozumab đắt đỏ, và việc giảm khóa học xuống 9 tháng có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể cho hệ thống y tế và người bệnh. Ngoài ra, việc giảm số lần tiêm từ 12 xuống 3 (cộng với denosumab) giảm đáng kể gánh nặng điều trị và có thể cải thiện tuân thủ lâu dài.
Hạn chế
Mặc dù kết quả đầy hứa hẹn, thử nghiệm LIDA là một nghiên cứu nhỏ, một trung tâm (n=50). Cần có các thử nghiệm lớn, đa trung tâm để xác nhận những kết quả này trên các dân số đa dạng hơn và để đánh giá kết quả giảm gãy xương dài hạn, điều này vẫn là tiêu chuẩn vàng cho điều trị loãng xương. Ngoài ra, bản chất mở nhãn của thử nghiệm đưa ra khả năng bị thiên lệch, mặc dù các phép đo BMD cung cấp một điểm cuối khách quan.
Kết luận
Ở phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ gãy xương cao, một khóa học 3 tháng của romosozumab tiếp theo là denosumab không thua kém chế độ điều trị 12 tháng romosozumab tiêu chuẩn trong việc tăng mật độ khoáng xương toàn hông. Cách tiếp cận rút gọn này cung cấp một con đường tiềm năng để tăng tính khả dụng và hiệu quả về mặt chi phí của một trong những phương pháp điều trị loãng xương hiệu quả nhất hiện nay. Các bác sĩ nên theo dõi các thử nghiệm quy mô lớn hơn sau này để xem liệu chiến lược này có trở thành tiêu chuẩn chăm sóc mới cho bệnh nhân có nguy cơ cao hay không.
Quỹ tài trợ và đăng ký thử nghiệm
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Viện Quốc gia về Viêm khớp, Cơ xương khớp và Da liễu Hoa Kỳ và Trung tâm Quốc gia Hoa Kỳ về Khoa học Dịch vụ Dịch chuyển Tiên tiến. Thử nghiệm được đăng ký tại ClinicalTrials.gov, NCT05010590.
Tham khảo
Leder BZ, Ramchand SK, Jordan M, Ryan S, Patnaik A, Lee H, Tsai JN. 3 tháng so với 12 tháng của romosozumab cho loãng xương sau mãn kinh (LIDA): một thử nghiệm ngẫu nhiên, kiểm soát, không thua kém, mở nhãn. Lancet Diabetes Endocrinol. 2026 Mar;14(3):216-222. doi: 10.1016/S2213-8587(25)00319-5. Epub 2026 Jan 29. PMID: 41621431.

