Nguy cơ liều-đáp: Cách nhiều bệnh mãn tính của mẹ ảnh hưởng đến bệnh tật và tử vong sơ sinh

Nguy cơ liều-đáp: Cách nhiều bệnh mãn tính của mẹ ảnh hưởng đến bệnh tật và tử vong sơ sinh

Sự gia tăng của tình trạng đa bệnh mãn tính ở phụ nữ mang thai

Trong bối cảnh ngày càng phát triển của y học sản khoa và sơ sinh, hồ sơ của bệnh nhân mang thai đang trải qua một sự thay đổi đáng kể về nhân khẩu học và lâm sàng. Sự tiến bộ trong quản lý y tế và thay đổi xu hướng xã hội đã dẫn đến việc ngày càng có nhiều cá nhân bước vào thai kỳ với các bệnh mãn tính sẵn có. Dữ liệu gần đây cho thấy gần 16% phụ nữ mang thai hiện nay có nhiều bệnh mãn tính (MCC), được định nghĩa là có hai hoặc nhiều bệnh mãn tính trở lên. Mặc dù tác động của đa bệnh mãn tính đối với kết quả của người mẹ—cụ thể là mối quan hệ liều-đáp giữa số lượng bệnh và bệnh tật nghiêm trọng của mẹ—đã được ghi nhận rõ ràng, nhưng ý nghĩa đối với trẻ sơ sinh vẫn chưa rõ ràng. Một nghiên cứu dựa trên quần thể mang tính đột phá được thực hiện ở Ontario, Canada, hiện cung cấp bằng chứng quan trọng về mối liên quan giữa MCC của mẹ và bệnh tật hoặc tử vong sơ sinh nghiêm trọng (SNM-M).

Phương pháp nghiên cứu: Dữ liệu cấp quần thể trong thập kỷ

Để giải quyết khoảng trống kiến thức xung quanh kết quả của trẻ sơ sinh, các nhà nghiên cứu đã sử dụng một tập dữ liệu mạnh mẽ từ Ontario, Canada, bao gồm tất cả các ca sinh sống từ năm 2012 đến 2021. Nghiên cứu dựa trên quần thể này bao gồm 1,018,968 trẻ sơ sinh. Yếu tố phơi nhiễm chính là MCC của mẹ, được đo trong vòng hai năm trước khi thụ thai để đảm bảo rằng các bệnh là thực sự sẵn có thay vì do thai kỳ gây ra (như đái tháo đường thai kỳ hoặc tiền sản giật).

Các nhà nghiên cứu phân loại tình trạng sức khỏe của mẹ thành bốn mức: không có bệnh mãn tính, một bệnh, hai bệnh, và ba hoặc nhiều bệnh trở lên. Ngoài ra, nghiên cứu đã xem xét các nhóm con cụ thể của MCC, bao gồm MCC phức tạp (được định nghĩa là ba hoặc nhiều bệnh ở ba hoặc nhiều hệ thống cơ thể khác nhau), MCC tim mạch (các bệnh đồng thời như huyết áp cao và đái tháo đường), và mức độ nghiêm trọng của MCC (được ước tính bằng cách nhập viện trước khi sinh cho một bệnh mãn tính). Kết quả chính, SNM-M, là một thước đo tổng hợp bao gồm các biến chứng sơ sinh nghiêm trọng hoặc tử vong trong 28 ngày đầu tiên sau sinh.

Kết quả chính: Hồ sơ nguy cơ tăng dần

Kết quả của nghiên cứu cho thấy một mối quan hệ liều-đáp rõ ràng và đáng kể. Khi số lượng bệnh mãn tính của mẹ tăng lên, nguy cơ kết quả không thuận lợi của trẻ sơ sinh cũng tăng lên. Trong nhóm nghiên cứu, trẻ sơ sinh của những người mẹ không có bệnh mãn tính được coi là nhóm đối chứng. Sau khi điều chỉnh các biến như tuổi của mẹ, số lần sinh, tình trạng nhập cư, mức thu nhập và vùng nông thôn, các nguy cơ tương đối điều chỉnh (aRR) cho SNM-M như sau:

– 1 Bệnh Mạn Tính: aRR 1.26 (95% CI, 1.24-1.28)
– 2 Bệnh Mạn Tính: aRR 1.58 (95% CI, 1.54-1.62)
– 3 hoặc Nhiều Bệnh Mạn Tính: aRR 2.01 (95% CI, 1.94-2.09)

Những điểm dữ liệu này cho thấy rằng trẻ sơ sinh sinh ra từ những người mẹ có ba hoặc nhiều bệnh mãn tính có nguy cơ gấp đôi về bệnh tật hoặc tử vong nghiêm trọng so với những trẻ sinh ra từ những người mẹ không có bệnh mãn tính.

Tác động của mức độ phức tạp và cụm bệnh tim mạch

Bên cạnh số lượng bệnh, bản chất của đa bệnh mãn tính đóng vai trò quan trọng trong nguy cơ của trẻ sơ sinh. Độ phức tạp—được xác định bởi sự tham gia của nhiều hệ thống—cho thấy aRR là 1.97, gần giống với nguy cơ do ba bệnh. Tuy nhiên, nguy cơ còn rõ ràng hơn trong trường hợp có MCC tim mạch, với aRR là 2.67 (95% CI, 2.24-3.19). Điều này nhấn mạnh sự dễ tổn thương đặc biệt của trẻ sơ sinh khi sức khỏe của mẹ bị ảnh hưởng bởi các hiệu ứng cộng hưởng của rối loạn chuyển hóa và tim mạch, được biết là làm suy giảm sự phát triển của nhau thai và tuần hoàn phôi.

Vai trò của mức độ nghiêm trọng của bệnh của mẹ

Sự gia tăng nguy cơ đáng kể nhất được quan sát trong các trường hợp MCC nghiêm trọng, nơi người mẹ đã nhập viện vì một bệnh mãn tính trước khi sinh. Trong những trường hợp này, aRR cho SNM-M đạt 3.11 (95% CI, 2.55-3.79). Điều này cho thấy rằng sự ổn định và quản lý của các bệnh mãn tính có thể quan trọng như chẩn đoán khi đánh giá nguy cơ của trẻ sơ sinh.

Nhận thức sinh học và ý nghĩa lâm sàng

Sự hợp lý sinh học của những phát hiện này dựa trên stress sinh lý tích lũy mà nhiều bệnh mãn tính đặt lên đơn vị mẹ-phôi. Viêm mãn tính, rối loạn mạch máu và môi trường chuyển hóa không tối ưu liên quan đến các bệnh như rối loạn tự miễn, huyết áp cao và bệnh thận có thể dẫn đến thiếu máu nhau thai. Điều này, ngược lại, tăng khả năng hạn chế sự phát triển trong tử cung, sinh non và sự bất ổn chuyển hóa sơ sinh.

Từ góc độ lâm sàng, những phát hiện này đòi hỏi một sự thay đổi trong cách tiếp cận chăm sóc tiền thai kỳ và thai kỳ. Mối quan hệ liều-đáp cho thấy không có ngưỡng ‘an toàn’ của đa bệnh mãn tính; thay vào đó, nguy cơ là một quá trình liên tục. Các bác sĩ nên cân nhắc các chiến lược sau:

1. Tư vấn tiền thai kỳ nâng cao: Đối với các cá nhân có MCC, giai đoạn tiền thai kỳ là cửa sổ quan trọng để tối ưu hóa kiểm soát bệnh và xem xét thuốc. Giảm ‘nghiêm trọng’ của bệnh trước khi mang thai có thể trực tiếp dịch sang cải thiện kết quả của trẻ sơ sinh.
2. Mô hình chăm sóc đa ngành: Quản lý MCC yêu cầu sự tích hợp giữa chăm sóc ban đầu, chuyên gia y học mẹ-phôi và các chuyên khoa liên quan (ví dụ, bác sĩ tim mạch, bác sĩ nội tiết).
3. Giám sát sơ sinh tăng cường: Xác định các bà mẹ có MCC—đặc biệt là cụm bệnh tim mạch hoặc phức tạp—cho phép chuẩn bị tốt hơn bởi các đơn vị chăm sóc đặc biệt sơ sinh (NICU) và các đội ngũ nhi khoa trong quá trình sinh và ngay sau khi sinh.

Hạn chế và ưu điểm của nghiên cứu

Một ưu điểm lớn của nghiên cứu này là kích thước mẫu lớn và việc sử dụng cơ sở dữ liệu hệ thống chăm sóc sức khỏe trả một lần, giảm thiểu thiên lệch chọn lọc và đảm bảo theo dõi toàn diện. Tuy nhiên, hạn chế bao gồm khả năng có các biến số gây nhiễu không được đo lường, chẳng hạn như các yếu tố hành vi (ví dụ, chế độ ăn, tập luyện) hoặc tiếp xúc môi trường cụ thể không thể được ghi nhận đầy đủ trong dữ liệu hành chính. Ngoài ra, mặc dù nghiên cứu xác định các mối liên quan, nó không thể chứng minh chắc chắn tính nhân quả cho mỗi bệnh riêng lẻ trong một cụm MCC.

Kết luận: Con đường hướng tới sức khỏe sơ sinh tốt hơn

Nghiên cứu của Brown et al. là một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng sức khỏe sơ sinh gắn liền chặt chẽ với sức khỏe hệ thống của mẹ lâu trước khi thụ thai. Khi tỷ lệ MCC tiếp tục tăng trong dân số độ tuổi sinh đẻ, các hệ thống y tế phải thích ứng để cung cấp chăm sóc tinh vi và tích hợp hơn. Bằng cách nhận ra các nguy cơ tăng dần liên quan đến đa bệnh mãn tính của mẹ, các bác sĩ có thể xác định tốt hơn các thai kỳ có nguy cơ cao, tối ưu hóa sức khỏe của mẹ và cuối cùng cung cấp sự hỗ trợ cần thiết để bảo vệ cuộc sống của những trẻ sơ sinh dễ bị tổn thương nhất.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận