Tinh chỉnh phân loại rủi ro: Điểm số IsCHEMiA vượt trội hơn các mô hình hiện có trong việc dự đoán động kinh sau đột quỵ

Tinh chỉnh phân loại rủi ro: Điểm số IsCHEMiA vượt trội hơn các mô hình hiện có trong việc dự đoán động kinh sau đột quỵ

Giới thiệu: Thách thức lâm sàng của động kinh sau đột quỵ

Đột quỵ thiếu máu não không chỉ là nguyên nhân hàng đầu gây ra khuyết tật lâu dài mà còn là nguyên nhân phổ biến nhất của động kinh ở người lớn. Động kinh sau đột quỵ (PSE)—được định nghĩa là sự xuất hiện của các cơn động kinh không được kích thích hơn bảy ngày sau sự kiện chỉ định—ảnh hưởng đến một phần đáng kể các bệnh nhân sống sót, dẫn đến tăng tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ tử vong cao hơn và chất lượng cuộc sống kém đi. Dù có tầm quan trọng lâm sàng, việc xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao nhất mắc PSE vẫn là thách thức đối với các bác sĩ. Các mô hình trước đây như điểm số SeLECT và SeLECT2.0 đã cung cấp nền tảng cho việc đánh giá rủi ro, nhưng hiệu suất của chúng đã thay đổi giữa các dân số và môi trường lâm sàng khác nhau. Sự cần thiết về một công cụ mạnh mẽ, tích hợp hình ảnh và được kiểm chứng quốc tế đã dẫn đến việc phát triển điểm số IsCHEMiA.

Phát triển điểm số IsCHEMiA

Các nhà nghiên cứu tại Bệnh viện Massachusetts General, cùng với các tổ chức quốc tế, đã cố gắng phát triển một mô hình dự đoán chính xác hơn bằng cách kết hợp các đặc điểm hình ảnh não cụ thể cùng với dữ liệu lâm sàng. Điểm số IsCHEMiA được đưa ra từ một nhóm gồm 1.436 bệnh nhân trải qua đột quỵ thiếu máu não cấp tính lần đầu tiên. Khác với các mô hình trước đây dựa nhiều vào biểu hiện lâm sàng, điểm số IsCHEMiA tận dụng sự phong phú của hình ảnh não hiện đại để nắm bắt các chi tiết cấu trúc của tổn thương do đột quỵ.

Tên viết tắt IsCHEMiA đại diện cho sáu yếu tố dự báo độc lập được bao gồm trong mô hình đa biến cuối cùng:

  • Is: Kích thước tổn thương (càng lớn, nguy cơ càng cao)
  • C: Sự tham gia của vỏ não (vi phạm mạng lưới vỏ não là một yếu tố kích thích động kinh)
  • H: Biến đổi xuất huyết (sự hiện diện của các sản phẩm máu có thể kích thích mô vỏ não)
  • E: Cơn động kinh sớm (các cơn động kinh xảy ra trong vòng bảy ngày đầu sau đột quỵ)
  • Mi: Sự tham gia của động mạch não giữa (MCA) (khu vực liên quan nhiều nhất đến tổn thương vỏ não)
  • A: Tuổi dưới 65 (người trẻ tuổi thường có tính linh hoạt thần kinh cao hơn nhưng cũng có nguy cơ tương đối cao hơn mắc PSE)

Sự nghiêm ngặt về phương pháp và kiểm chứng quốc tế

Một ưu điểm chính của nghiên cứu IsCHEMiA là cách tiếp cận thống kê nghiêm ngặt và kiểm chứng rộng rãi. Các nhà nghiên cứu sử dụng hồi quy rủi ro cạnh tranh, với tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân được coi là sự kiện cạnh tranh. Đây là một lựa chọn phương pháp học quan trọng trong nghiên cứu đột quỵ, vì nhiều bệnh nhân đột quỵ cao tuổi có thể qua đời trước khi họ có cơ hội phát triển hoặc được chẩn đoán mắc PSE. Bỏ qua rủi ro cạnh tranh này có thể dẫn đến ước lượng quá cao về tỷ lệ thực sự mắc động kinh.

Để đảm bảo tính tổng quát của mô hình, nó đã được kiểm chứng bên ngoài trong ba nhóm quốc tế khác nhau: Bệnh viện Queen Mary và Bệnh viện Ruttonjee ở Hồng Kông, và Trung tâm Não và Tim mạch Quốc gia ở Nhật Bản. Việc kiểm chứng này trên 2.534 bệnh nhân từ các hệ thống y tế và dân tộc khác nhau cung cấp niềm tin cao vào tính hữu ích của điểm số trong dân số, đặc biệt là trong thời đại của các liệu pháp tái tưới máu (thrombolysis tĩnh mạch và thrombectomy cơ học).

Kết quả chính: Độ chính xác trong dự đoán

Trong quần thể nghiên cứu tổng thể, tỷ lệ mắc PSE là 5,5%. Điểm số IsCHEMiA đã thể hiện khả năng phân biệt xuất sắc, với các giá trị c-statistics dao động từ 0,826 đến 0,870 trong các nhóm ở Hoa Kỳ và châu Á. Độ chính xác này vượt trội đáng kể so với điểm số SeLECT hiện có (c-statistic 0,848 so với 0,782, p < 0,0001). Khả năng hiệu chỉnh cũng rất tốt, nghĩa là các nguy cơ dự đoán phù hợp chặt chẽ với các kết quả quan sát được sau 1 năm và 3 năm.

Ý nghĩa thực tế của điểm số được minh họa tốt nhất bởi khả năng phân loại rủi ro của nó:

  • Nhóm rủi ro thấp: Một bệnh nhân có điểm số IsCHEMiA là 3 có nguy cơ mắc PSE chỉ 2% sau 1 năm và 6% sau 5 năm.
  • Nhóm rủi ro cao: Ngược lại, một bệnh nhân có điểm số IsCHEMiA là 8 trở lên đối mặt với nguy cơ đáng kể, với xác suất 67% mắc PSE sau 1 năm và 78% sau 5 năm.

Bình luận chuyên gia: Một tiêu chuẩn mới cho thực hành lâm sàng

Điểm số IsCHEMiA đánh dấu một bước tiến lớn trong việc chăm sóc đột quỵ cá nhân hóa. Bằng cách xác định sớm các cá nhân có nguy cơ cao, các bác sĩ có thể điều chỉnh các giao thức theo dõi, tư vấn bệnh nhân tốt hơn và luôn cảnh giác với hoạt động động kinh tiềm ẩn. Từ góc độ sinh học thần kinh, việc bao gồm sự tham gia của vỏ não và biến đổi xuất huyết phù hợp với hiểu biết của chúng ta về độc tính hưng phấn sau thiếu máu và động kinh do sắt.

Một khía cạnh đáng chú ý là việc bao gồm sự tham gia của MCA và tuổi trẻ. Mặc dù đột quỵ ở người cao tuổi phổ biến hơn, nhưng não trẻ tuổi có thể trải qua các quá trình tái tạo khác nhau, khi kết hợp với các tổn thương vỏ não lớn, tăng khả năng mắc động kinh mạn tính. Khả năng của các nhà nghiên cứu kiểm chứng những phát hiện này trong thời đại của thrombectomy cơ học là đặc biệt liên quan, vì các đặc điểm hình ảnh của bệnh nhân sau tái tưới máu có thể khác biệt đáng kể so với những bệnh nhân không nhận được các can thiệp như vậy.

Tính hữu ích lâm sàng và tác động chuyển dịch

Bên cạnh việc chăm sóc bệnh nhân cá nhân, điểm số IsCHEMiA có ý nghĩa sâu sắc đối với nghiên cứu lâm sàng. Trong lịch sử, các thử nghiệm thuốc chống động kinh dự phòng (AEDs) sau đột quỵ đã không cho thấy lợi ích rõ ràng, có thể vì chúng bao gồm các quần thể đột quỵ rộng với nguy cơ cơ bản thấp. Bằng cách sử dụng điểm số IsCHEMiA để làm giàu các quần thể thử nghiệm với các cá nhân có nguy cơ cao (ví dụ, những người có điểm số ≥7), các nhà nghiên cứu cuối cùng có thể xác định xem can thiệp sớm có thể ngăn ngừa sự phát triển của động kinh hay không—một khái niệm được gọi là antiepileptogenesis.

Ngoài ra, điểm số là “dễ áp dụng.” Khác với một số dấu hiệu gen hoặc protein phức tạp, các thành phần của điểm số IsCHEMiA được đưa ra từ các đánh giá lâm sàng tiêu chuẩn và hình ảnh não thường xuyên (CT hoặc MRI) được thực hiện ở hầu hết các trung tâm đột quỵ cấp tính trên thế giới. Điều này đảm bảo rằng công cụ có thể được triển khai ở cả các trung tâm y tế học thuật và các bệnh viện cộng đồng.

Kết luận: Một nền tảng cho quản lý cá nhân hóa

Việc phát triển và kiểm chứng điểm số IsCHEMiA đánh dấu một cột mốc trong quản lý dài hạn của bệnh nhân sống sót sau đột quỵ. Bằng cách cung cấp một phương pháp dự đoán dựa trên bằng chứng đáng tin cậy cho động kinh sau đột quỵ, nó giúp lĩnh vực này chuyển từ cách tiếp cận “một kích thước phù hợp với tất cả” sang y học chính xác. Mặc dù các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá tính hữu ích của nó trong các đột quỵ thuần túy xuất huyết hoặc tích hợp với dữ liệu điện não đồ (EEG), điểm số IsCHEMiA hiện đang là công cụ mạnh mẽ nhất để dự đoán PSE trong quần thể đột quỵ thiếu máu não.

Tham khảo

Leung WCY, Tanaka T, Donahue RA, et al. Phát triển và Kiểm chứng Quốc tế của Điểm số Rủi ro Mới Dựa trên Hình ảnh (IsCHEMiA) để Dự đoán Động kinh Sau Đột quỵ. Neurology. 2026;106(2):e214486. doi:10.1212/WNL.0000000000214486.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận