Xác định lại liệu pháp giảm nhẹ: Budesonide-Formoterol hiệu quả hơn SABA trong việc kiểm soát viêm đường hô hấp ở bệnh nhân đang sử dụng corticosteroid duy trì

Xác định lại liệu pháp giảm nhẹ: Budesonide-Formoterol hiệu quả hơn SABA trong việc kiểm soát viêm đường hô hấp ở bệnh nhân đang sử dụng corticosteroid duy trì

Những điểm nổi bật của thử nghiệm INFORM ASTHMA

Thử nghiệm INFORM ASTHMA cung cấp bằng chứng then chốt về việc điều trị hen phế quản kéo dài. Những điểm chính của nghiên cứu bao gồm:

1. Liệu pháp giảm nhẹ bằng budesonide-formoterol đã giảm 18,5% nồng độ trung bình phân số nitric oxide thở ra (FeNO) so với liệu pháp giảm nhẹ bằng terbutaline sau 26 tuần.
2. Đây là thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát (RCT) đầu tiên đánh giá hiệu quả của budesonide-formoterol như một liệu pháp giảm nhẹ trong nhóm bệnh nhân đang sử dụng corticosteroid hít duy trì (ICS).
3. Hồ sơ an toàn của budesonide-formoterol tương đương với liệu pháp β2-kích thích ngắn hạn (SABA), không có sự gia tăng đáng kể các tác dụng phụ mặc dù có thêm tiếp xúc với corticosteroid.
4. Kết quả này hỗ trợ việc chuyển đổi sang liệu pháp giảm nhẹ chống viêm (AIR) thay vì SABA cho bệnh nhân trong toàn bộ phổ độ nặng của hen phế quản.

Nền tảng: Sự tiến triển trong điều trị hen phế quản

Trong nhiều thập kỷ, cột trụ của việc giảm nhẹ triệu chứng hen phế quản cấp tính là sử dụng β2-kích thích ngắn hạn (SABA) như salbutamol hoặc terbutaline. Mặc dù hiệu quả trong việc gây giãn phế quản nhanh chóng, SABAs không giải quyết được bệnh lý cơ bản của hen phế quản: viêm đường hô hấp. Sự phụ thuộc quá mức vào SABA đã được liên kết lâm sàng với nguy cơ tăng cao của các đợt bùng phát nặng và tử vong liên quan đến hen phế quản.

Trong những năm gần đây, Sáng kiến Toàn cầu về Hen phế quản (GINA) đã thay đổi mạnh mẽ khuyến nghị, ưu tiên sử dụng ICS-formoterol liều thấp như liệu pháp giảm nhẹ ưa tiên. Chiến lược này, thường được gọi là liệu pháp duy trì và giảm nhẹ đơn (SMART) hoặc liệu pháp giảm nhẹ chống viêm (AIR), đảm bảo rằng mỗi lần bệnh nhân cần giảm nhẹ triệu chứng, họ cũng nhận được một liều thuốc chống viêm. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng vững chắc cho cách tiếp cận này đến từ bệnh nhân không sử dụng ICS hàng ngày hoặc những người đang sử dụng các chế độ điều trị MART cụ thể.

Còn một khoảng trống bằng chứng lâm sàng rõ ràng: Việc thêm budesonide-formoterol như một liệu pháp giảm nhẹ có mang lại lợi ích chống viêm bổ sung cho bệnh nhân đã tuân thủ chế độ ICS duy trì hàng ngày hay không? Ngoài ra, tác động của cách tiếp cận này đối với viêm đường hô hấp loại 2 (T2)—được đo qua các dấu ấn sinh học như FeNO—chưa được mô tả rộng rãi trong một thiết lập ngẫu nhiên có kiểm soát. Thử nghiệm INFORM ASTHMA được thiết kế để giải quyết những câu hỏi cụ thể này.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Thử nghiệm INFORM ASTHMA là một thử nghiệm mở, ngẫu nhiên, có kiểm soát, giai đoạn 4, được thực hiện tại ba địa điểm ở New Zealand, bao gồm Bệnh viện Wellington và các cơ sở chăm sóc sức khỏe ban đầu dựa trên cộng đồng. Đối tượng nghiên cứu bao gồm người lớn từ 16 đến 75 tuổi có chẩn đoán hen phế quản xác nhận bởi bác sĩ.

Để đủ điều kiện, người tham gia phải đang sử dụng liệu pháp giảm nhẹ độc lập hoặc ICS duy trì với SABA. Điều quan trọng, họ phải chứng minh có viêm đường hô hấp hoạt động tại thời điểm sàng lọc, được xác định là nồng độ FeNO ≥25 phần tỷ (ppb), và báo cáo việc sử dụng giảm nhẹ thường xuyên (ít nhất hai lần mỗi tuần trong 12 tuần trước đó). Điều này đảm bảo rằng nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân có kiểm soát viêm không tối ưu.

Người tham gia được ngẫu nhiên hóa 1:1 thành hai nhóm:
1. Nhóm Budesonide-Formoterol: Nhận budesonide 200 μg và formoterol 6 μg khi cần thiết để giảm nhẹ triệu chứng.
2. Nhóm Terbutaline: Nhận terbutaline 250 μg khi cần thiết để giảm nhẹ triệu chứng.

Tất cả người tham gia trong cả hai nhóm đều được kê đơn liều duy trì tiêu chuẩn của budesonide (200 μg hai lần mỗi ngày) để cô lập hiệu ứng của thuốc giảm nhẹ. Điểm cuối chính là nồng độ FeNO tại tuần 26, được coi là chỉ số thay thế không xâm lấn cho viêm đường hô hấp ưa acid. Các điểm cuối thứ cấp bao gồm điểm kiểm soát hen phế quản, tỷ lệ bùng phát và đánh giá an toàn.

Các kết quả chính: Tác động lên viêm đường hô hấp

Từ tháng 3 năm 2023 đến tháng 8 năm 2024, 181 người tham gia được ngẫu nhiên hóa (93 người vào nhóm budesonide-formoterol và 88 người vào nhóm terbutaline). Đặc điểm cơ bản cân đối tốt, với độ tuổi trung bình khoảng 34 tuổi và nhóm chủ yếu là nữ (66%).

Điểm kết quả chính: Giảm FeNO

Cuối kỳ điều trị 26 tuần, sự khác biệt trong kiểm soát viêm có ý nghĩa thống kê và lâm sàng. Nồng độ trung bình FeNO trong nhóm budesonide-formoterol giảm từ 62,18 ppb ở thời điểm cơ bản xuống còn 39,65 ppb. Trong nhóm terbutaline, FeNO giảm từ 68,03 ppb xuống còn 52,98 ppb.

Khi điều chỉnh theo giá trị cơ bản, liệu pháp giảm nhẹ bằng budesonide-formoterol đã giảm 18,5% FeNO so với terbutaline (khoảng tin cậy 95% 2,72–31,73; p=0,024). Điều này cho thấy việc sử dụng ICS “khi cần thiết” thông qua Inhaler kết hợp cung cấp hiệu ứng chống viêm tích lũy vượt trội hơn so với liệu pháp duy trì khi được bổ sung bằng SABA.

An toàn và dung nạp

An toàn là mối quan tâm hàng đầu khi tăng tần suất tiếp xúc với corticosteroid. Thử nghiệm cho thấy 83% nhóm budesonide-formoterol và 78% nhóm terbutaline gặp ít nhất một tác dụng phụ. Nguy cơ tương đối là 1,06, không có ý nghĩa thống kê (p=0,46). Hầu hết các tác dụng phụ đều nhẹ đến trung bình, và không có trường hợp tử vong nào xảy ra trong suốt thời gian nghiên cứu. Điều này xác nhận rằng cách tiếp cận AIR không tạo ra gánh nặng tác dụng phụ không chấp nhận được so với việc sử dụng SABA truyền thống trong nhóm dân số này.

Bình luận chuyên gia: Ý nghĩa lâm sàng và hiểu biết cơ chế

Kết quả của thử nghiệm INFORM ASTHMA củng cố khả năng sinh học của chiến lược AIR. Viêm loại 2 trong hen phế quản là động; nó dao động dựa trên tiếp xúc với dị ứng nguyên, kích thích virus và các yếu tố môi trường. Bằng cách sử dụng budesonide-formoterol như một liệu pháp giảm nhẹ, bệnh nhân cung cấp một “bổ sung ngay lập tức” của thuốc chống viêm chính xác khi triệu chứng của họ—and có thể viêm cơ bản—đang tăng lên.

Từ góc độ lâm sàng, nghiên cứu này xác nhận sự ưu tiên của GINA đối với ICS-formoterol ngay cả ở bệnh nhân tuân thủ chế độ duy trì. Điều này cho thấy rằng ngay cả đối với những người đang sử dụng ICS thường xuyên, việc thêm SABA như một liệu pháp giảm nhẹ là một cơ hội bị bỏ lỡ để tiếp tục ức chế viêm ưa acid.

Tuy nhiên, một số hạn chế cần được xem xét. Tính chất mở của thử nghiệm có thể lý thuyết gây ra thiên lệch trong việc báo cáo triệu chứng, mặc dù FeNO là một phép đo sinh lý khách quan, điều này tăng cường tính hợp lệ của điểm kết quả chính. Hơn nữa, nghiên cứu được thực hiện ở New Zealand, và mặc dù kết quả có thể áp dụng rộng rãi, các hệ thống y tế và các yếu tố kích thích môi trường khác nhau ở các khu vực khác có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Chuyên gia cũng cần lưu ý rằng nghiên cứu đã sử dụng budesonide 200 μg như liều duy trì. Ở bệnh nhân đang sử dụng liều duy trì cao hơn (ví dụ, điều trị Bước 4 hoặc 5), lợi ích tăng thêm của liệu pháp giảm nhẹ chứa ICS đối với FeNO có thể ít rõ rệt hơn, mặc dù vai trò của nó trong việc ngăn ngừa các đợt bùng phát nặng vẫn được xác nhận trong các tài liệu khác.

Kết luận

Thử nghiệm INFORM ASTHMA đánh dấu một bước tiến quan trọng trong y học hô hấp dựa trên bằng chứng. Bằng cách chứng minh việc giảm FeNO hiệu quả hơn, nghiên cứu chứng minh rằng liệu pháp giảm nhẹ bằng budesonide-formoterol kiểm soát viêm đường hô hấp loại 2 tốt hơn terbutaline ở người lớn đang sử dụng ICS duy trì. Kết quả này đơn giản hóa thông điệp điều trị cho các bác sĩ: việc sử dụng liệu pháp giảm nhẹ chống viêm không chỉ dành cho những người tránh sử dụng liệu pháp duy trì; đó là một cách tiếp cận sinh lý vượt trội cho hầu hết bệnh nhân có hen phế quản kéo dài. Việc chuyển đổi bệnh nhân từ giảm nhẹ SABA sang budesonide-formoterol nên được coi là tiêu chuẩn chăm sóc để tối ưu hóa kiểm soát viêm và giảm gánh nặng lâu dài của bệnh.

Tài trợ và Đăng ký Thử nghiệm

Nghiên cứu này được tài trợ bởi AstraZeneca. Thử nghiệm đã đăng ký với Hệ thống Đăng ký Thử nghiệm Lâm sàng Australia New Zealand, số đăng ký ACTRN12622001304729.

Tài liệu tham khảo

1. Noble JH, Bean O, Perry M, et al. Budesonide-formoterol versus terbutaline reliever in adults with asthma using maintenance inhaled corticosteroids in New Zealand (INFORM ASTHMA): an open-label, parallel-group, randomised, controlled, phase 4 trial. Lancet Respir Med. 2026;14(2):151-162.
2. Global Initiative for Asthma (GINA). Global Strategy for Asthma Management and Prevention, 2024. Có sẵn tại: ginasthma.org.
3. Beasley R, Holliday M, Reddel HK, et al. Controlled Trial of Budesonide-Formoterol as Needed for Mild Asthma. N Engl J Med. 2019;380(21):2020-2030.
4. O’Byrne PM, FitzGerald JM, Bateman ED, et al. Inhaled Combined Budesonide-Formoterol as Needed in Mild Asthma. N Engl J Med. 2018;378(20):1865-1876.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận