Giới thiệu: Cuộc tìm kiếm chén thánh cầm máu
Trong nhiều thập kỷ, thách thức chính trong chống đông lâm sàng là mối liên hệ không thể tách rời giữa hiệu quả chống huyết khối và nguy cơ chảy máu. Các phương pháp điều trị truyền thống, bao gồm heparin phân tử lượng thấp (LMWH) và các chất chống đông uống trực tiếp (DOACs), nhắm vào các đường dẫn chung hoặc cuối cùng của quá trình đông máu—cụ thể là yếu tố Xa hoặc thrombin. Mặc dù hiệu quả, những tác nhân này không thể không ảnh hưởng đến quá trình cầm máu, dẫn đến một khoảng cách điều trị hẹp. Sự xuất hiện của yếu tố XI (FXI) như một mục tiêu điều trị đại diện cho một bước ngoặt trong y học mạch máu, hứa hẹn tách rời huyết khối bệnh lý khỏi cầm máu sinh lý.
Các thử nghiệm ROXI-VTE-I và ROXI-VTE-II, gần đây đã được công bố trên The Lancet, cung cấp những hiểu biết quan trọng về sự chuyển đổi này. Bằng cách đánh giá hai kháng thể đơn dòng khác nhau—REGN9933A2 và REGN7508Cat—những thử nghiệm này không chỉ kiểm tra hiệu quả lâm sàng ở bệnh nhân ngoại khoa có nguy cơ cao mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cơ chế thúc đẩy huyết khối tĩnh mạch sau phẫu thuật (VTE).
Những điểm nổi bật của chương trình ROXI-VTE
Các nghiên cứu ROXI-VTE đã mang lại nhiều nhận định quan trọng cho cộng đồng huyết học và ngoại khoa:
- REGN7508Cat, ức chế vùng xúc tác của yếu tố XI, đã chứng minh sự vượt trội rõ ràng hơn enoxaparin trong việc phòng ngừa VTE.
- REGN9933A2, nhắm vào hoạt hóa yếu tố XI do yếu tố XIIa, không đạt được ngưỡng vượt trội đã định trước so với enoxaparin.
- Cả hai chất ức chế yếu tố XI đều duy trì một hồ sơ an toàn tuyệt vời, không ghi nhận bất kỳ sự kiện chảy máu nghiêm trọng hay không nghiêm trọng có ý nghĩa lâm sàng nào trong các nhóm nghiên cứu.
- Kết quả cho thấy hoạt hóa phản hồi của yếu tố XI do thrombin đóng vai trò quan trọng hơn trong VTE sau phẫu thuật so với khởi động do yếu tố XIIa.
Hiểu về cơ chế sinh học: Tại sao mục tiêu lại quan trọng
Yếu tố XI nằm ở giao điểm giữa con đường nội tại và giai đoạn khuếch đại của quá trình đông máu. Nó có thể bị kích hoạt bởi hai cơ chế chính: yếu tố XIIa (FXIIa), thường liên quan đến kích hoạt tiếp xúc trên bề mặt nhân tạo, và thrombin, hoạt động như một vòng phản hồi để khuếch đại chuỗi phản ứng đông máu. Hai tác nhân đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm ROXI-VTE được thiết kế để nhắm vào những điểm nhập khác nhau này.
REGN9933A2: Dao mổ chính xác
REGN9933A2 gắn kết vào vùng apple 2 của FXI. Cơ chế của nó rất cụ thể: nó ngăn chặn hoạt hóa FXI do FXIIa. Trong lịch sử, hoạt hóa do FXIIa được cho là nguyên nhân chính gây ra huyết khối trên các bề mặt lạ, như khớp giả trong phẫu thuật thay khớp gối. Tuy nhiên, REGN9933A2 không ngăn chặn FXI từ việc bị hoạt hóa bởi thrombin, cũng không ngăn chặn hoạt động của yếu tố XI đã được hoạt hóa (FXIa).
REGN7508Cat: Màn chắn toàn diện
Trái ngược lại, REGN7508Cat nhắm vào vùng xúc tác của FXI. Cách tiếp cận rộng rãi này ngăn chặn cả hoạt hóa FXI (bởi FXIIa hoặc thrombin) và hoạt động enzym của FXIa. Bằng cách trung hòa lõi xúc tác, kháng thể này hiệu quả ngăn chặn sự khuếch đại do FXI gây ra, bất kể tác nhân kích thích ban đầu.
Thiết kế thử nghiệm và đặc điểm dân số bệnh nhân
Cả ROXI-VTE-I và ROXI-VTE-II đều là các nghiên cứu ngẫu nhiên, mở, giai đoạn 2, được tiến hành ở bệnh nhân từ 50 tuổi trở lên thực hiện phẫu thuật thay khớp gối tự nguyện. Mô hình phẫu thuật này là tiêu chuẩn vàng để thử nghiệm các chất chống đông mới do tỷ lệ mắc VTE cao và dự đoán được khi không có biện pháp dự phòng.
Trong ROXI-VTE-I, 373 bệnh nhân được ngẫu nhiên hóa để nhận liều tiêm tĩnh mạch đơn 300 mg của REGN9933A2, enoxaparin (40 mg mỗi ngày) hoặc apixaban (2.5 mg hai lần mỗi ngày). Trong ROXI-VTE-II, 179 bệnh nhân được ngẫu nhiên hóa để nhận liều tiêm tĩnh mạch 250 mg của REGN7508Cat hoặc enoxaparin. Điểm cuối hiệu quả chính là tổng hợp các VTE được xác nhận khách quan đến ngày thứ 12, bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu không triệu chứng (DVT), DVT có triệu chứng, hoặc tắc mạch phổi.
Những phát hiện quan trọng: Phân tích hiệu quả
Các kết quả tiết lộ sự khác biệt đáng kể giữa hai chiến lược kháng thể. Trong ROXI-VTE-I, tỷ lệ VTE ở nhóm REGN9933A2 là 17%, so với 22% ở nhóm enoxaparin và 12% ở nhóm apixaban khám phá. Xác suất hậu nghiệm về sự vượt trội của REGN9933A2 so với enoxaparin là 78.5%, không đủ 95% ngưỡng cần thiết để có kết quả tích cực.
Trong ROXI-VTE-II, REGN7508Cat đã chứng minh hiệu quả mạnh mẽ. Tỷ lệ VTE chỉ là 7% ở nhóm REGN7508Cat so với 17% ở nhóm đối chứng enoxaparin. Điều này tương đương với tỷ lệ tỷ lệ nguy cơ điều chỉnh trung bình (aOR) là 0.37 (90% CrI 0.20-0.68) và xác suất hậu nghiệm về sự vượt trội là 99.8%.
Hồ sơ an toàn: Một tiêu chuẩn mới về nguy cơ chảy máu
Điều đáng khích lệ nhất từ các thử nghiệm này là dữ liệu về an toàn. Bất chấp hiệu quả chống huyết khối mạnh mẽ được thấy với REGN7508Cat, không có chảy máu nghiêm trọng hay chảy máu không nghiêm trọng có ý nghĩa lâm sàng trong bất kỳ nhóm nào. Sự cố phụ phổ biến nhất là thiếu máu sau phẫu thuật, xảy ra ở tỷ lệ tương tự giữa các nhóm thử nghiệm và đối chứng (từ 5% đến 13%). Sự vắng mặt của chảy máu củng cố giả thuyết rằng ức chế FXI cung cấp một lựa chọn an toàn hơn so với các chất chống đông thông thường, vốn nổi tiếng với các cục máu tụ vết thương và biến chứng tại chỗ phẫu thuật ở bệnh nhân ngoại khoa.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Các thử nghiệm ROXI-VTE cung cấp một bài học cơ chế quyết định. Sự thất bại của REGN9933A2 trong việc đạt được sự vượt trội cho thấy việc chỉ chặn con đường kích hoạt tiếp xúc (FXIIa) là không đủ để ngăn chặn sự hình thành thrombin lớn liên quan đến phẫu thuật lớn. Thay vào đó, thành công của REGN7508Cat xác nhận rằng hoạt động xúc tác của FXI—and có lẽ hoạt hóa phản hồi của nó do thrombin—là nút quan trọng trong sự phát triển của VTE sau phẫu thuật.
Lâm sàng, những kết quả này đặt các chất ức chế vùng xúc tác FXI vào hàng ngũ các chất chống đông thế hệ tiếp theo. Đối với các bác sĩ ngoại khoa, viễn cảnh một chất chống đông tiêm tĩnh mạch liều duy nhất hiệu quả hơn enoxaparin nhưng không kèm theo nguy cơ chảy máu bổ sung là một bước tiến lớn. Điều này có thể đơn giản hóa chăm sóc sau phẫu thuật, loại bỏ nhu cầu tiêm dưới da hàng ngày hoặc tuân thủ uống, và có thể giảm tỷ lệ nhiễm trùng tại chỗ phẫu thuật liên quan đến cục máu tụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai
Mặc dù kết quả hứa hẹn, đây là các thử nghiệm giai đoạn 2. Thiết kế mở, mặc dù đã được giảm nhẹ bằng việc đánh giá điểm cuối mù, vẫn là một hạn chế. Hơn nữa, các nghiên cứu tập trung vào một quần thể phẫu thuật cụ thể. Nghiên cứu trong tương lai phải xác định xem những phát hiện này có thể áp dụng cho các tình huống có nguy cơ cao khác, chẳng hạn như rung房颤或二次中风预防,这些情况下需要长期给药。在这些试验中使用单次静脉注射是围手术期的理想选择,但为了更广泛的临床应用,可能需要皮下制剂。
结论
ROXI-VTE-I 和 ROXI-VTE-II 试验标志着抗凝治疗演变的重要里程碑。通过证明 REGN7508Cat 在预防 VTE 方面优于 enoxaparin,这些研究验证了 FXI 催化域作为高价值治疗靶点的地位。随着医学界朝着更个性化和更安全的抗血栓策略发展,这些发现为减少 VTE 负担而不损害患者安全提供了明确的方向。
资金来源和 ClinicalTrials.gov
这些研究由 Regeneron Pharmaceuticals 资助。试验已在 ClinicalTrials.gov 注册,标识符分别为 NCT05618808(ROXI-VTE-I)和 NCT06454630(ROXI-VTE-II)。

