Xác định lại CTE: Bằng chứng mới từ giải phẫu xác chết liên kết va chạm đầu lặp đi lặp lại với bệnh lý tủy sống rộng rãi

Xác định lại CTE: Bằng chứng mới từ giải phẫu xác chết liên kết va chạm đầu lặp đi lặp lại với bệnh lý tủy sống rộng rãi

Giới thiệu: Mở rộng biên giới của Hội chứng Encephalopathy chấn thương mạn tính (CTE)

Hiểu biết y học về Hội chứng Encephalopathy chấn thương mạn tính (CTE) truyền thống tập trung vào vỏ não, cụ thể là sự tích tụ bệnh lý đặc trưng của tau hyperphosphorylated (p-tau) trong các tế bào thần kinh và tiểu cầu xung quanh các mạch máu nhỏ ở đáy các nếp nhăn vỏ não. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng mới nổi lên cho thấy rằng những người tiếp xúc với các va chạm đầu lặp đi lặp lại (RHI) thường xuất hiện một loạt các triệu chứng vượt ra ngoài thay đổi nhận thức và hành vi, thường liên quan đến rối loạn vận động giống như bệnh xơ cứng teo cơ (ALS) hoặc bệnh Parkinson. Một nghiên cứu đột phá do Tanaka và cộng sự công bố trên JAMA Neurology (2026) cung cấp bằng chứng quan trọng rằng bệnh lý CTE không chỉ giới hạn ở não mà còn đại diện cho một bệnh lý encephalomyelopathy liên quan đến chấn thương hệ thống, bao gồm tủy sống.

Bắt buộc lâm sàng

Tiếp xúc với RHI, phổ biến trong các môn thể thao tiếp xúc và phục vụ quân đội, là yếu tố nguy cơ đã biết cho nhiều bệnh thoái hóa thần kinh. Trong khi các biểu hiện vỏ não của thay đổi bệnh lý thần kinh CTE (CTE-NC) đã được ghi nhận đầy đủ, sự tham gia của tủy sống vẫn là một khoảng trống đáng kể trong việc hiểu lịch sử tự nhiên của bệnh. Nghiên cứu này giải quyết liệu tủy sống có phải là một địa điểm chính của sự gấp protein sau chấn thương hay không và cách các bệnh lý này tương quan với các triệu chứng vận động lâm sàng.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này là một nghiên cứu đối chứng hồi cứu, sử dụng một loạt giải phẫu xác chết từ sự hợp tác kho ngân não đa trung tâm, kéo dài từ tháng 6 năm 2019 đến tháng 8 năm 2025. Các nhà nghiên cứu đã phân tích tủy sống của 70 cá nhân (62 nam, 8 nữ; tuổi trung bình 64,4 tuổi).

Phân loại nhóm

Các đối tượng được chia dựa trên lịch sử RHI và sự hiện diện của CTE-NC trong não:

  • Nhóm CTE-NC: 20 cá nhân có xác nhận CTE-NC trong não.
  • Nhóm RHI không CTE: 23 cá nhân có lịch sử RHI nhưng không có CTE-NC.
  • Nhóm đối chứng: 27 cá nhân không có RHI hoặc CTE-NC.
  • Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật miễn dịch hóa học tiên tiến để phát hiện các protein quan trọng: tau phosphorylated (p-tau), protein kết hợp DNA TAR phosphorylated 43 (p-TDP-43), α-synuclein và amyloid-β (Aβ). Ngoài ra, các dấu hiệu viêm thần kinh (HLA-DR) và tổn thương trục sợi thần kinh (protein tiền chất amyloid) cũng được đánh giá.

    Kết quả chính: Sự phổ biến của bệnh lý tau tủy sống

    Kết quả đáng chú ý nhất của nghiên cứu là sự hiện diện phổ biến của bệnh lý tủy sống ở những cá nhân có CTE-NC trong não.

    Sự tham gia của tau toàn diện

    Mỗi trường hợp (100%) có CTE-NC trong não đều hiển thị các vết tích p-tau trong tủy sống. Ngược lại, trong khi một số cá nhân không có CTE-NC (54%) hiển thị các vết tích p-tau thưa thớt trong tủy sống, mức độ nghiêm trọng và phân bố thấp hơn đáng kể. Đối với những người từ 65 tuổi trở lên có lịch sử RHI và CTE-NC, bệnh lý đặc biệt rộng rãi, bao gồm cả p-tau trong các tế bào thần kinh và tiểu cầu trong chất xám và chất trắng.

    Bệnh lý phức tạp của nhiều protein

    Nghiên cứu tiết lộ rằng ở những người lớn tuổi (≥65 tuổi), tủy sống trở thành nơi tích tụ của nhiều protein gấp sai. Trong số 14 trường hợp trong lứa tuổi này có CTE-NC:

  • 93% có các vết tích Amyloid-β (Aβ).
  • 64% có các bao gồm p-TDP-43, dấu hiệu của ALS và FTLD.
  • 50% có các vết tích α-synuclein.
  • 29% (4 cá nhân) có tất cả bốn bệnh lý protein đồng thời.
  • Đáng chú ý, trong 50% các trường hợp có p-TDP-43 trong tủy sống, nó hoàn toàn vắng mặt trong não, cho thấy rằng tủy sống có thể dễ bị tổn thương do các con đường gấp protein gây ra bởi chấn thương.

    Tương quan lâm sàng và viêm thần kinh

    Sự hiện diện của các tập hợp protein này không chỉ là một sự tò mò bệnh lý; nó tương quan với các biểu hiện lâm sàng và các dấu hiệu sinh học của stress.

    Các triệu chứng vận động và kích hoạt viroglial

    Bệnh lý p-tau tủy sống có liên quan đáng kể với các triệu chứng vận động được báo cáo bởi người thân, bao gồm yếu, mất ổn định khi đi lại và run. Trên mặt bệnh lý, các vùng tích tụ protein này được đánh dấu bằng sự kích hoạt viroglial mạnh mẽ (đánh dấu HLA-DR dương tính), chỉ ra tình trạng viêm mãn tính trong tủy sống.

    Nhóm RHI không có CTE-NC

    Thú vị的是,有70%的RHI病史个体表现出CTE-NC,而30%没有。然而,即使在没有正式CTE-NC的组中,也在脊髓中观察到了星形胶质细胞tau病理——这一发现明显不存在于没有RHI暴露的对照组中。这表明脊髓变化可能先于或独立于经典的皮层CTE阶段发生。

    专家评论:机制见解

    Tanaka等人的研究结果表明,RHI的机械力——可能涉及旋转加速度和轴突撕裂——触发了一种蛋白质错误折叠级联反应,这种反应在整个中枢神经系统中传播。

    脑脊髓病的概念

    “脑脊髓病”一词更好地捕捉了损伤的系统性性质。脊髓,由于其长轴突束,可能特别容易受到创伤的张力应力影响。Aβ和α-synuclein的同时出现表明RHI可能损害脊髓的一般蛋白质稳态机制,导致各种神经退行性过程“滋生”的“肥沃土壤”。

    研究局限性和未来方向

    尽管这项研究非常稳健,但回顾性设计和依赖于亲属报告的症状是其局限性。队列也主要由男性组成,反映了接触性运动的人口统计学特征,这可能限制了对女性人群的普遍性。未来的研究必须确定是否可以通过脊髓成像或生物标志物(如生物流体中的p-tau水平)检测这些活体患者的变化。

    结论:对临床实践的影响

    本研究提供了明确的解剖证据,证明CTE是一种多蛋白、多节段疾病。对于临床医生而言,这强调了对RHI暴露患者的全面神经评估的重要性,不仅包括认知下降,还包括细微的运动和脊髓迹象。即使在没有脑部病理的情况下,脊髓中p-TDP-43的频繁存在突显了RHI与运动神经元疾病表型之间的潜在联系。最终,这些发现倡导更广泛的诊断框架,并开发能够解决创伤相关神经退行性的复杂、多蛋白性质的疗法。

    参考文献

    1. Tanaka H, Black LE, Forrest SL, et al. Spinal Cord Tau and Protein Copathologies Associated With Chronic Traumatic Encephalopathy. JAMA Neurol. 2026; doi:10.1001/jamaneurol.2025.5421.
    2. McKee AC, Stein TD, Kiernan PT, Alvarez VE. The Neuropathology of Chronic Traumatic Encephalopathy. Brain Pathol. 2015;25(3):350-364.
    3. Stern RA, Daneshvar DH, Baugh CM, et al. Clinical presentation of chronic traumatic encephalopathy. Neurology. 2013;81(13):1122-1129.

    Comments

    No comments yet. Why don’t you start the discussion?

    Để lại một bình luận